Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Viết thực đơn yêu thích

Bạn Mi cầm bút viết trong phòng, ba món ăn yêu thích bày bên cạnh, vẹt Ríu đứng cạnh
Bạn Mi viết thực đơn ba món ăn yêu thích

Hội chợ đã kết thúc, Mi ngồi viết lại. Mi muốn ghi lại thực đơn yêu thích của mình. Ríu đậu cạnh, tò mò nhìn trang giấy trắng. Ríu hỏi: Mi định viết gì vào đó vậy. Mi đáp: mình viết một đoạn văn nhỏ về món ăn.

Ba câu cho một thực đơn

Một đoạn văn về thực đơn thường có ba câu. Câu một nêu món ăn yêu thích nhất. My favourite food is fried rice là câu một. Câu hai thêm một món muốn ăn nữa. I'd like to eat spring rolls too là câu hai. Câu ba thêm một món ăn kèm khác. I also like fruit after meals là câu ba. Ba câu nối lại thành một đoạn văn hoàn chỉnh.

Ba câu của đoạn văn thực đơn: món yêu thích nhất, món muốn ăn thêm, món ăn kèm1Câu 1My favourite food isfried rice.2Câu 2I'd like to eatspring rolls too.3Câu 3I also like fruitafter meals.
Ba câu tạo thành đoạn văn thực đơn của bạn Mi

Mi chỉ vào ba câu trên sơ đồ. Câu một luôn nói món yêu thích nhất trước tiên. Câu hai thêm một món khác bằng too. Câu ba thêm món ăn kèm bằng also. Too và also đều nghĩa là cũng, thêm vào câu. Ba câu theo đúng thứ tự nghe rất mạch lạc. Ríu thử đọc to cả ba câu liền mạch.

Bạn Mi mách nhỏ

Mỗi câu trong đoạn văn nên ngắn gọn, rõ ràng. Đừng nhét quá nhiều món vào một câu duy nhất. Viết xong, đọc lại thật to để nghe câu xuôi tai.

Ríu muốn thử viết đoạn văn của riêng mình. Ríu kể: My favourite food is noodles. I'd like to eat soup too. I also like fruit after meals. Mi khen Ríu viết đúng cả ba phần rồi đấy. Ríu cười thật tươi, rất tự hào về bài viết.

Mi nhắc thêm về cách chọn từ nối cho đúng. Too thường đứng ở cuối câu thứ hai. Also thường đứng ở giữa câu thứ ba. I also like nghe tự nhiên hơn I like also. Ríu ghi nhớ vị trí của too và also. Viết đúng vị trí giúp đoạn văn nghe trôi chảy hơn.

Mi đọc lại đoạn văn của mình một lần nữa. My favourite food is fried rice. I'd like to eat spring rolls too. I also like fruit after meals. Ba câu nghe rất mạch lạc và đầy đủ ý. Ríu xin phép chép lại đoạn văn vào sổ mình. Ríu muốn đọc đoạn văn này cho cả nhà nghe.

Một bạn khác cũng muốn thử viết thực đơn riêng. Bạn ấy viết: My favourite food is soup. I'd like to eat noodles too. I also like fruit after meals. Mi đọc và khen bạn ấy viết đúng cả ba câu. Ba bạn cùng đọc to đoạn văn của nhau. Cả nhóm cười vui vì ai cũng viết được.

Làm cùng bạn Mi

Ví dụ
Viết thực đơn ba câu của bạn Mi
  1. 1

    Mi muốn viết thực đơn với ba món: cơm rang, nem cuốn, trái cây. Em giúp Mi sắp ba câu đúng thứ tự.

  2. 2

    Câu một: My favourite food is fried rice. Câu hai: I'd like to eat spring rolls too. Câu ba: I also like fruit after meals. Ba câu nối liền thành một đoạn văn.

  3. 3

    Đoạn văn thực đơn cần món yêu thích, món thêm, món ăn kèm.

Ví dụ
Giúp Ríu sửa đoạn văn bị thiếu
  1. 1

    Ríu viết hai câu nhưng quên câu về món ăn kèm. Em giúp Ríu thêm câu còn thiếu.

  2. 2

    Ríu đã viết: My favourite food is noodles. I'd like to eat soup too. Còn thiếu câu ba, Ríu thêm: I also like fruit after meals. Ba câu giờ đã đủ và trọn vẹn.

  3. 3

    Ríu đọc lại cả ba câu từ đầu đến cuối. Ba câu nối mạch lạc, nghe như một đoạn văn thật. Ríu rất vui vì đã tự sửa được bài viết.

  4. 4

    Một đoạn văn thực đơn cần đủ ba câu mới trọn vẹn.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui: đừng quên câu ba

Ríu viết xong hai câu rồi dừng bút luôn. Mi nhắc: thiếu câu ba, đoạn văn chưa trọn vẹn. Một đoạn văn thực đơn cần đủ ba câu mới hay. Nhiều bạn hay quên mất câu về món ăn kèm. Em nhớ luôn kiểm tra đủ ba câu trước khi nộp.

Chiến thắng

Em vừa học xong cách viết thực đơn ba câu. Mi và Ríu rất tự hào về bài viết của em.

Bài sau, Mi và Ríu sẽ nói chuyện về thời tiết. Một chuyến cắm trại cuối tuần đang chờ phía trước.