Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bốn cách học tiếng Anh

Bạn Mi đứng trong khu vườn tay cầm cuốn sổ tay xanh lá, vẹt Ríu đậu trên hàng rào gỗ, bốn chậu hoa nhỏ xếp thành hàng phía trước
Bạn Mi mở trang đầu tiên của sổ tay học tiếng Anh

Hôm sinh nhật, Mi nhận được một món quà. Đó là một cuốn sổ tay bìa xanh lá. Cô bé quyết định biến nó thành sổ tay riêng. Đó sẽ là sổ tay học tiếng Anh của Mi. Vẹt Ríu đậu trên vai Mi, tò mò xem trang đầu tiên. Trang đầu còn trống, chỉ chờ bốn bí quyết học tập. Mi hứa mỗi tuần sẽ viết thêm một trang mới.

Bốn cách học tiếng Anh mỗi ngày

Bốn cụm động từ chia thành hai nhóm, nghe-xem và luyện tập-nóiNghe và xemwatch Englishcartoonslisten toEnglish songsLuyện tập vànóido exercisebookstalk to friendsin English
Bốn cách học tiếng Anh của bạn Mi, chia theo hai nhóm hoạt động
Mi viết bốn cụm từ vào bốn góc trang sổ. Watch English cartoons nghĩa là xem phim hoạt hình tiếng Anh. Listen to English songs nghĩa là nghe bài hát tiếng Anh. Do exercise books nghĩa là làm bài trong sách bài tập. Talk to friends in English là một cụm mới. Nghĩa là nói chuyện với bạn bằng tiếng Anh. Hai cụm đầu dùng tai và mắt để học. Hai cụm sau cần em tự luyện tập và mở miệng nói. Bốn cách này Mi có thể làm ngay hôm nay.
Ríu hỏi Mi thích cách học nào nhất trong bốn cách. Mi trả lời: 'I watch English cartoons every day.' Ríu bắt chước, thêm một câu khác: 'I listen to English songs on the bus.' Ríu định nói tiếp 'I watch English songs'. Nhưng nó dừng lại giữa chừng. Mi nhắc: songs là để nghe, không phải để xem. Ríu sửa ngay: 'I listen to English songs.' Cả hai cùng cười. Ríu đã tự sửa được lỗi của mình.
Bạn Mi mách nhỏ

Watch dùng cho thứ em xem bằng mắt, như cartoons. Listen to dùng cho thứ em nghe bằng tai, như songs. Nhớ đủ giới từ to sau listen, đừng bỏ quên nó.

Buổi tối, Mi mang sổ tay về nhà. Cô kể lại cho mẹ nghe. Mẹ hỏi Mi thích cách học nào nhất trong bốn cách đó. Mi trả lời ngay: 'I like listening to English songs the most.' Mẹ mỉm cười. Mẹ khen Mi nói được một câu rất tự nhiên. Ríu đậu trên cửa sổ. Nó cũng muốn khoe một câu với mẹ. Nó thử nói: 'I watch English cartoons every day.' Giọng nó nghe rất tự hào. Mẹ vỗ tay khen cả hai bạn nhỏ đều học rất chăm. Hôm sau ở lớp, Mi kể chuyện với các bạn. Mi kể bốn cách học tiếng Anh của mình. Một bạn hỏi Mi cách nào dễ nhất để bắt đầu. Mi nghĩ một lúc rồi trả lời. 'I think watching cartoons is the easiest way to start.' Bạn ấy gật đầu. Bạn quyết định thử xem phim hoạt hình tiếng Anh tối đó. Mi rất vui vì điều đó. Cuốn sổ nhỏ đã giúp mình thêm một người bạn.

Mi mở trang bài tập nhỏ. Mi luyện thêm hai cụm còn lại. Ríu cùng chơi, giúp Mi kiểm tra từng câu một.

Ví dụ
Ghép cụm từ: watch và listen
  1. 1

    Mi có hai câu chưa hoàn chỉnh: 'I ___ English cartoons every day.' 'I ___ to English songs on the bus.' Em giúp Mi điền đúng động từ.

  2. 2

    Cartoons là thứ em xem bằng mắt, nên dùng watch. Songs là thứ em nghe bằng tai, nên dùng listen to. Câu đúng: I watch English cartoons every day. Câu đúng: I listen to English songs on the bus.

  3. 3

    Watch cho cartoons, listen to cho songs.

Ví dụ
Ghép cụm từ: do và talk
  1. 1

    Mi có hai câu khác: 'I ___ exercise books every week.' 'I ___ to my friends in English.' Em giúp Mi điền đúng động từ.

  2. 2

    Exercise books là bài tập em tự làm, nên dùng do. Friends là người em trò chuyện cùng, nên dùng talk to. Câu đúng: I do exercise books every week. Câu đúng: I talk to my friends in English.

  3. 3

    Do cho exercise books, talk to cho friends.

Mi dán bốn miếng giấy nhỏ lên bốn góc trang sổ. Mỗi miếng giấy ghi một cụm động từ để dễ nhớ hơn. Ríu bay quanh, đọc to từng miếng giấy một cách vui vẻ. Cả hai thấy trang sổ đầu tiên. Trang sổ giờ đã sinh động hẳn lên.

Vào trang bài tập nhỏ

Bẫy vui: đừng xem cái phải nghe

Bẫy vui: có bạn nói 'I watch English songs'. Bạn ấy quên rằng songs phải nghe, không xem. Songs luôn đi với listen to, cartoons mới đi với watch. Em nhớ kỹ để không mắc bẫy này như Ríu lúc đầu.

Chiến thắng

Em vừa giúp Mi ghi xong bốn bí quyết học tiếng Anh. Trang sổ đầu tiên đã đầy chữ, không còn ô trống nào.

Hẹn lần sau, Mi sẽ hỏi bạn: 'How do you learn English?' Ríu háo hức muốn nghe câu trả lời đầy đủ hơn.