Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Các phòng trong nhà — There is/There are

Mục tiêu

Sau bài học này, em gọi đúng tên các phòng trong nhà bằng tiếng Anh, và dùng đúng there is cho danh từ số ít hoặc không đếm được, there are cho danh từ số nhiều khi miêu tả một ngôi nhà.

Kiến thức nền cần có

Ở lớp 6 Course 1 em đã học there is/there are để nói về đồ dùng học tập trong lớp. Bài học hôm nay dùng lại đúng cấu trúc đó, chỉ đổi ngữ cảnh sang các phòng và khu vực trong một ngôi nhà.

Câu hỏi khởi động

Nam vừa chuyển đến một ngôi nhà mới và muốn kể cho bạn nghe nhà mình có những phòng nào. Nam biết từ vựng các phòng nhưng còn phân vân: khi nào dùng there is, khi nào dùng there are cho đúng.

Tên các phòng và there is/there are

Một ngôi nhà điển hình có các phòng: kitchen (bếp), bedroom (phòng ngủ), living room (phòng khách), bathroom (phòng tắm), dining room (phòng ăn); ngoài ra còn hai khu vực nằm ngoài phần nhà chính: garden (khu vườn) và garage (nhà để xe).

There is dùng khi danh từ theo sau là số ít hoặc không đếm được: 'There is a kitchen in my house.' There are dùng khi danh từ theo sau là số nhiều: 'There are three bedrooms in my house.' Quy tắc này không phụ thuộc vào chủ ngữ there mà phụ thuộc vào DANH TỪ đứng ngay sau to be — đây chính là điểm học sinh lớp 6 rất hay quên khi gặp câu có số đếm ở phía trước.

Trong văn nói, there is thường rút gọn thành there's, còn there are không có dạng rút gọn tương tự thông dụng. Ở dạng phủ định, thêm not sau to be: 'There isn't a garage in my house', 'There aren't any bedrooms upstairs.' Ở dạng câu hỏi, đảo there ra sau to be: 'Is there a garden behind the house?', 'Are there three bathrooms?'

Muốn hỏi về SỐ LƯỢNG thay vì chỉ hỏi có hay không, em dùng How many + danh từ số nhiều + are there...?: 'How many bedrooms are there in your house?' Câu trả lời ngắn gọn thường bỏ luôn phần lặp lại danh từ: 'There are three' thay vì lặp lại đầy đủ 'There are three bedrooms', miễn là ngữ cảnh đã rõ đang nói về loại phòng nào.

Sơ đồ phân loại các phòng và khu vực của một ngôi nhà.Phòng trong nhàkitchenbedroomliving roombathroomdining roomKhu vực ngoàinhà chínhgardengarage
Garden và garage thường nằm ngoài phần nhà chính nhưng vẫn thuộc khuôn viên nhà.
Sơ đồ cấu trúc there are cho danh từ số nhiều, kèm cụm từ chỉ vị trí.ThereThereto bearedanh từ + vị tríthree bedrooms upstairs
are khớp với danh từ số nhiều bedrooms, không phụ thuộc vào there.
Ví dụ
Miêu tả sơ đồ nhà bằng there is/there are
  1. 1

    Đề bài: Nam's house has one kitchen and three bedrooms. Complete: '___ one kitchen and three bedrooms in Nam's house.' Bẫy: dùng chung một dạng there is cho cả câu vì quên rằng danh từ thứ hai (bedrooms) là số nhiều.

  2. 2

    Câu có hai vế nối bằng and: 'one kitchen' (số ít) và 'three bedrooms' (số nhiều). Với there is/there are, to be khớp với danh từ GẦN NÓ NHẤT, ở đây là kitchen số ít, nên dùng there is cho cả câu ghép này.

  3. 3

    (a) There is — đúng, khớp với danh từ gần nhất kitchen số ít. (b) There are — sai vì danh từ ngay sau to be là kitchen số ít, không phải bedrooms. (c) There is are — sai vì một câu không thể có hai động từ to be liền nhau. (d) It is — sai vì cấu trúc miêu tả sự tồn tại phải dùng there, không phải it.

  4. 4

    There is one kitchen and three bedrooms in Nam's house.

  5. 5

    There is/there are khớp với danh từ đứng ngay sau nó, không phải danh từ ở cuối câu. Biến thể: đảo thứ tự thành 'three bedrooms and one kitchen', câu phải đổi thành there are.

Ví dụ
Đọc hiểu sơ đồ nhà — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đoạn văn: 'There are two bedrooms upstairs and one bathroom. Downstairs, there is a living room, a kitchen and a small garden.' Hỏi: How many bedrooms are there in the house? Bẫy: cộng nhầm cả bathroom hoặc living room vào số bedrooms.

  2. 2

    Câu đầu tiên nêu rõ 'there are two bedrooms upstairs', và không có bedroom nào khác được nhắc ở downstairs.

  3. 3

    (a) one — loại vì đề nói rõ two, không phải one. (b) two — đúng, khớp đúng dẫn chứng 'two bedrooms upstairs'. (c) three — loại vì tính nhầm thêm bathroom hoặc living room vào bedrooms. (d) four — loại vì cộng nhầm toàn bộ số phòng trong nhà, không riêng bedrooms.

  4. 4

    There are two bedrooms in the house, both located upstairs.

  5. 5

    Đọc kỹ từng danh từ riêng biệt trong bài, không cộng gộp các loại phòng khác nhau lại với nhau khi đề hỏi về đúng một loại phòng.

There is/there are còn có một cách paraphrase gần nghĩa bằng have/has, tuy ít phổ biến hơn ở mức lớp 6 nhưng vẫn xuất hiện trong bài đọc hiểu: 'This house has three bedrooms' mang nghĩa gần giống 'There are three bedrooms in this house', chỉ khác chủ ngữ — câu trước lấy chính ngôi nhà làm chủ ngữ, câu sau dùng there. Khi gặp một trong hai cách diễn đạt này ở bài đọc, em nên nhận ra chúng cùng miêu tả một sự thật.
Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất: dùng there is cho danh từ số nhiều ('There is three bedrooms'), hoặc quên hẳn there và chỉ viết 'Is a kitchen in my house' — there luôn phải xuất hiện trong cấu trúc này.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

There is khớp với danh từ số ít hoặc không đếm được; there are khớp với danh từ số nhiều. To be luôn khớp với danh từ đứng ngay sau nó, không phải danh từ ở xa hơn trong câu.

Bài tiếp theo em sẽ học some và any để nói về đồ vật trong từng phòng, tùy câu là khẳng định, phủ định hay câu hỏi.