Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đồ vật trong nhà và giới từ chỉ vị trí

Mục tiêu

Sau bài học này, em gọi đúng tên đồ vật trong nhà và dùng đúng bốn giới từ chỉ vị trí mở rộng — behind, in front of, between, near — để miêu tả chính xác vị trí một đồ vật trong phòng.

Kiến thức nền cần có

Ở Course 1 em đã học in, on, under, next to cho vị trí đồ vật trong lớp học. Bài học hôm nay ôn nhanh nhóm giới từ đó rồi bổ sung bốn giới từ mới, dùng chung một nguyên tắc: giới từ luôn đứng trước một vật mốc cụ thể.

Câu hỏi khởi động

Hoa đang sắp xếp lại phòng ngủ và muốn kể cho mẹ nghe chiếc đèn bàn giờ nằm ở đâu so với giường và bàn học. Chỉ với in, on, under, next to thôi thì chưa đủ diễn tả chính xác vị trí mới — Hoa cần thêm những giới từ chỉ vị trí phức tạp hơn.

Đồ vật trong nhà và giới từ chỉ vị trí mở rộng

Đồ vật trong phòng gồm bed (giường), wardrobe (tủ quần áo), desk (bàn học), shelf (kệ sách), sofa (ghế sofa), fridge (tủ lạnh), cooker (bếp nấu). Bốn giới từ chỉ vị trí mở rộng của bài này là behind (phía sau), in front of (phía trước), near/next to (gần, cạnh), và between (ở giữa).

Ba giới từ behind, in front of, near chỉ cần MỘT vật mốc: 'The wardrobe is behind the door' (tủ quần áo ở phía sau cửa). Riêng between luôn cần HAI vật mốc nối bằng and, vì between mang nghĩa 'ở giữa hai thứ': 'The lamp is between the bed and the desk', không thể nói 'the lamp is between the desk' khi chỉ có một vật mốc — đây là lỗi cấu trúc rất phổ biến.

In front of và behind mang nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau, nên đề kiểm tra rất hay đổi chỗ hai giới từ này để kiểm tra xem học sinh có thực sự hiểu bức tranh hay chỉ đoán từ quen thuộc. Khi đọc một câu miêu tả vị trí, em nên tự hỏi: có đúng MỘT vật mốc hay HAI vật mốc, rồi mới chọn giới từ.

Ôn nhanh — same-grade bridge

Nhắc lại nhanh nhóm giới từ đã học ở Course 1: in (ở trong), on (ở trên bề mặt), under (ở dưới), next to (ngay cạnh). Bài hôm nay không dạy lại bốn giới từ này, chỉ dùng chúng làm nền để học thêm behind, in front of, near và between — cùng một logic đặt câu, chỉ khác nghĩa vị trí.

Sơ đồ phân loại giới từ chỉ vị trí theo số lượng vật mốc cần thiết.Cần một vật mốcbehindin front ofnearnext toCần hai vật mốcbetween
Between luôn đi kèm 'and' nối hai vật mốc, không dùng với chỉ một vật.
Sơ đồ cấu trúc câu dùng between với hai vật mốc nối bằng and.Chủ ngữThe lampto beisgiới từ + hai vật mốcbetween the bed and thedesk
Between luôn cần hai vật mốc, khác với behind hay near chỉ cần một.
Ví dụ
Miêu tả vị trí đồ vật trong phòng
  1. 1

    Đề bài: Trong tranh, cái đèn bàn nằm ở giữa giường và bàn học. Choose the correct sentence. Bẫy: chọn between the desk, chỉ nêu một vật mốc, thiếu vế thứ hai.

  2. 2

    Between cần hai vật mốc nối bằng and: the bed và the desk. Thiếu một trong hai vật mốc sẽ khiến câu sai cấu trúc dù từ between đã đúng.

  3. 3
    (a) The lamp is between the desk — loại vì thiếu vật mốc thứ hai. (b) The lamp is between the bed and the desk — đúng, đủ hai vật mốc nối bằng and. (c) The lamp is behind the bed and the desk — sai nghĩa, behind chỉ cần một vật mốc, không hợp với hai vật mốc nối bằng and theo cách này. (d) The lamp is near the bed and the desk — sai nghĩa, near chỉ 'ở gần', không diễn tả đúng vị trí chính giữa như đề bài mô tả.
  4. 4

    The lamp is between the bed and the desk.

  5. 5

    Between luôn cần đủ hai vật mốc nối bằng and. Biến thể: nếu đèn chỉ nằm cạnh giường, đổi thành 'The lamp is next to the bed.'

Ví dụ
Sửa câu miêu tả sai vị trí — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đề bài: Identify the error. The wardrobe (A) is (B) in front of (C) the door, so you (D) can't open the door. Bẫy: không nhận ra in front of và behind mang nghĩa trái ngược, và ngữ cảnh câu sau chỉ ra ý nghĩa thực sự cần diễn đạt.

  2. 2

    Vế sau 'so you can't open the door' cho thấy tủ đang chắn ngay lối mở cửa, tức là tủ nằm ở phía sau cửa theo hướng mở ra, đúng nghĩa của behind chứ không phải in front of theo cách hiểu thông thường của bức tranh này.

  3. 3

    (a) is — đúng động từ to be. (b) in front of — đây chính là chỗ cần xem lại nghĩa, vì ngữ cảnh đòi hỏi behind để khớp với việc cửa không mở được. (c) the door — đúng danh từ vật mốc. (d) can't open the door — đúng, đúng hệ quả logic.

  4. 4

    The wardrobe is behind the door, so you can't open the door.

  5. 5

    Luôn đối chiếu giới từ chỉ vị trí với ngữ cảnh và hệ quả được nêu trong câu, không chỉ dựa vào từ quen thuộc nhất.

Next to và beside mang nghĩa gần như giống hệt nhau, đều chỉ 'ngay cạnh', và đều chỉ cần một vật mốc: 'The lamp is next to the bed' và 'The lamp is beside the bed' đều đúng và cùng nghĩa. Beside ít phổ biến hơn next to trong văn nói hằng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong bài đọc hiểu, nên em cần nhận ra cả hai từ đều miêu tả cùng một vị trí.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất: dùng between với chỉ một vật mốc, hoặc lẫn lộn in front of với behind vì hai từ nghe gần giống nhau nhưng mang nghĩa trái ngược hoàn toàn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Behind, in front of, near/next to chỉ cần một vật mốc; between luôn cần hai vật mốc nối bằng and. In front of và behind mang nghĩa trái ngược nhau, cần đọc kỹ ngữ cảnh trước khi chọn.

Bài tiếp theo em sẽ học từ vựng việc nhà và trạng từ chỉ tần suất để nói ai làm việc gì, thường xuyên đến mức nào.