Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Miêu tả ngoại hình người thân

Mục tiêu

Sau bài học này, em miêu tả đúng ngoại hình người thân bằng to be + tính từ cho tuổi tác, chiều cao, vóc dáng, và bằng have/has + tính từ + hair cho kiểu tóc — hai cấu trúc mà học sinh lớp 6 rất hay dùng lẫn lộn.

Kiến thức nền cần có

Em đã quen to be + tính từ từ các lớp dưới, ví dụ 'She is tall.' Bài học hôm nay giữ nguyên cấu trúc đó cho tuổi tác và vóc dáng, nhưng bổ sung một cấu trúc khác hẳn cho tóc: have/has, không phải to be.

Câu hỏi khởi động

Linh muốn miêu tả bà của mình cho bạn nghe: bà đã lớn tuổi, dáng người nhỏ nhắn, và có mái tóc xoăn màu bạc. Linh viết 'My grandmother is grey hair', nhưng câu này sai — vì sao to be lại không dùng được ở đây?

To be cho tuổi tác, vóc dáng; have/has cho tóc

Với tuổi tác và vóc dáng, cấu trúc quen thuộc là S + to be + tính từ: old/young (già/trẻ), tall/short (cao/thấp), slim (mảnh mai). 'My grandmother is old and short' đúng cấu trúc, mô tả trực tiếp đặc điểm của chủ ngữ.

Với tóc, tiếng Anh không dùng to be mà dùng have/has + tính từ + hair, giống cách tiếng Việt nói 'có mái tóc': 'My grandmother has grey, curly hair.' Đây là lỗi chuyển ngữ rất phổ biến, vì tiếng Việt cũng dùng 'có' (have) khi nói về tóc, nhưng học sinh lại quen phản xạ dùng to be cho mọi câu miêu tả, kể cả tóc.

Khi có nhiều tính từ tả tóc cùng lúc, thứ tự thường gặp là độ dài trước, kiểu dáng hoặc màu sắc sau: long, curly hair (tóc dài, xoăn); short, black hair (tóc ngắn, màu đen). Đảo ngược thứ tự này nghe vẫn hiểu được nhưng không tự nhiên bằng, và đề thi thường kiểm tra đúng trật tự quen thuộc này.

Với nam giới, một số đặc điểm khác cũng đi theo have/has giống tóc, ví dụ have/has a beard (có râu quai nón) hay have/has a moustache (có ria mép) — cùng một nguyên tắc: bất cứ thứ gì mọc trên cơ thể và có thể để hoặc cạo đi đều dùng have/has, không dùng to be. Khi miêu tả một người, em nên tách riêng hai nhóm đặc điểm này trước khi viết câu, tránh trộn have/has và to be vào cùng một vị trí.
Sơ đồ phân loại tính từ ngoại hình theo cấu trúc đi kèm: to be hoặc have/has cộng hair.Đi với to beoldyoungtallshortslimĐi với have/has+ ... hairlongshortcurlystraightgrey
Short xuất hiện ở cả hai nhóm vì vừa tả người thấp vừa tả tóc ngắn, tùy ngữ cảnh.
Sơ đồ cấu trúc miêu tả tóc: chủ ngữ, has, tính từ cộng hair, không dùng to be.Chủ ngữMy grandmotherhave/hashastính từ + hairgrey, curly hair
has đứng thay cho is vì tóc luôn miêu tả bằng have/has, không phải to be.
Ví dụ
Sửa câu miêu tả bà của Linh
  1. 1

    Đề bài: Linh viết 'My grandmother is grey hair' để tả tóc bà. Sửa lại cho đúng. Bẫy: giữ is vì quen phản xạ to be cho mọi câu miêu tả ngoại hình.

  2. 2

    Câu đang miêu tả TÓC, không phải chính chủ ngữ 'grandmother' là một tính từ — cấu trúc đúng cho tóc luôn là have/has + tính từ + hair, không dùng to be.

  3. 3

    (a) My grandmother is grey hair — sai vì is không đi với hair, phải dùng has. (b) My grandmother has grey hair — đúng cấu trúc have/has cho tóc. (c) My grandmother have grey hair — sai chia động từ, chủ ngữ số ít my grandmother cần has, không phải have. (d) My grandmother is having grey hair — sai vì have ở đây chỉ đặc điểm cố định, không dùng thì tiếp diễn.

  4. 4

    My grandmother has grey hair.

  5. 5

    Tóc luôn đi với have/has, không phải to be. Biến thể: thêm tính từ curly, ta có 'My grandmother has grey, curly hair.'

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đề bài: Identify the error. My uncle (A) is (B) short black hair (C) and (D) very friendly. Bẫy: không nhận ra is đang đứng trước một cụm miêu tả tóc, vốn cần have/has.

  2. 2

    Cụm 'short black hair' là một đặc điểm về tóc, nên động từ chính phải là has, không phải is — is chỉ đúng khi theo sau là một tính từ đơn thuần như 'very friendly'.

  3. 3

    (a) is — đây chính là lỗi, cần đổi thành has vì theo sau là cụm miêu tả tóc. (b) short black hair — đúng thứ tự tính từ, không phải lỗi. (c) and — đúng liên từ nối hai đặc điểm. (d) very friendly — đúng, đi với to be ở phần sau câu.

  4. 4

    My uncle has short black hair and is very friendly.

  5. 5

    Một câu có thể cần cả has (cho tóc) và is (cho tính cách) cùng lúc — đừng dùng chung một động từ cho cả hai vế nếu chúng miêu tả hai loại đặc điểm khác nhau.

Một cấu trúc khác cũng theo have/has là have/has glasses hoặc wear glasses (đeo kính): 'My father wears glasses' hoặc 'My father has glasses' đều đúng và cùng nghĩa, mô tả một đặc điểm ngoại hình thường xuyên chứ không phải hành động đang diễn ra. Wear ở đây chia theo thì hiện tại đơn như mọi động từ thường khác, không phải thì hiện tại tiếp diễn, vì đeo kính được coi là một đặc điểm cố định, không phải hành động tạm thời.
Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất là dùng to be cho tóc, viết 'She is long hair' thay vì 'She has long hair' — lỗi này thường lặp lại vì tiếng Việt cũng dùng 'có' cho tóc nhưng học sinh lại quen phản xạ to be sang tiếng Anh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

To be dùng cho tuổi tác và vóc dáng (tall, old, slim); have/has dùng cho tóc (long, curly, grey hair). Đừng để phản xạ tiếng Việt kéo to be sang cả câu miêu tả tóc.

Bài tiếp theo em sẽ học cách nói về nghề nghiệp của người thân bằng to be + a/an + danh từ chỉ nghề.