Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tính từ sở hữu

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng tính từ sở hữu ứng với từng chủ ngữ — I -> my, you -> your, he -> his, she -> her, we -> our, they -> their — khi nói về người thân của mình hoặc của người khác.

Kiến thức nền cần có

Em đã quen đại từ nhân xưng I/you/he/she/we/they từ tiểu học. My chỉ là MỘT trong sáu tính từ sở hữu tương ứng với sáu đại từ đó — bài học hôm nay dạy đủ cả sáu, không dừng lại ở my như các lớp dưới.

Câu hỏi khởi động

Phong muốn giới thiệu gia đình bạn Lan cho cả lớp nhưng lại nói 'This is my mother' trong khi đang nói về mẹ của Lan, không phải mẹ mình. Câu đúng phải là 'This is her mother' — tính từ sở hữu phải khớp với người đang được nói tới, không phải người đang nói.

Sáu tính từ sở hữu

Mỗi đại từ nhân xưng có đúng một tính từ sở hữu đi kèm: I -> my, you -> your, he -> his, she -> her, we -> our, they -> their. Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ, không bao giờ đứng một mình — 'This is her mother' đúng, còn 'This mother is her' sai vị trí hoàn toàn.

Bẫy lớn nhất là chọn his hay her: quy tắc không phụ thuộc vào giới tính của người/vật được sở hữu, mà phụ thuộc vào giới tính của người SỞ HỮU. Nam có một cô em gái tên Trang, muốn nói 'my sister', khi kể lại cho người khác nghe, câu đúng là 'His sister is called Trang' — his vì người sở hữu (Nam) là nam, dù sister là nữ.

Your dùng cho cả một người và nhiều người, không đổi dạng — 'Is this your father?' hỏi một bạn, và 'Is this your father?' cũng hỏi đúng y hệt khi nói với hai bạn cùng lúc. Đây là điểm khác với my/his/her, vốn luôn gắn với một chủ thể số ít cố định.

Our khác their ở một điểm quan trọng: our luôn bao gồm chính người nói (we = tôi và người khác), còn their không bao giờ bao gồm người nói. Nếu Lan đang kể về gia đình mình cho Nam nghe và cả hai đều là thành viên của gia đình đó, Lan nói 'our house'; nhưng nếu Lan kể về gia đình của một người bạn khác, Lan phải dùng 'their house', dù ngữ cảnh nghe có vẻ tương tự.
Sơ đồ cấu trúc câu dùng tính từ sở hữu her trước danh từ mother.Tính từ sởhữuHerdanh từmotherto be + bổ ngữis a nurse
Her ở đây chỉ người sở hữu là nữ (Lan), không liên quan giới tính của mother.
Sơ đồ phân loại sáu tính từ sở hữu theo ngôi của đại từ tương ứng.Ngôi thứ nhấtmyourNgôi thứ haiyourNgôi thứ bahishertheir
Your là tính từ sở hữu duy nhất không đổi giữa số ít và số nhiều.
Ví dụ
Sửa câu giới thiệu của Phong
  1. 1

    Đề bài: Phong đang giới thiệu mẹ của Lan cho cả lớp nhưng lại nói 'This is my mother.' Sửa lại cho đúng. Bẫy: giữ nguyên my vì đây là thói quen dùng my cho mọi trường hợp.

  2. 2

    Người sở hữu mối quan hệ 'mother' ở đây là Lan, không phải Phong — Lan là nữ, nên tính từ sở hữu đúng phải là her, không phải my.

  3. 3

    (a) This is my mother — sai vì my chỉ dùng khi chính người nói sở hữu. (b) This is his mother — sai giới tính, Lan là nữ nên không dùng his. (c) This is her mother — đúng, her khớp đúng người sở hữu là Lan. (d) This is their mother — sai vì chỉ có một người sở hữu (Lan), không phải nhiều người.

  4. 4

    This is her mother.

  5. 5

    Tính từ sở hữu khớp với người SỞ HỮU, không khớp với người/vật được sở hữu. Biến thể: nếu Phong giới thiệu bố mẹ của cả Lan và Nam cùng lúc, đổi thành 'These are their parents.'

Ví dụ
Hoàn thành đoạn giới thiệu — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đề bài: Nam and Mai are showing their photo album. Complete: '___ grandmother is very kind. She always cooks for us.' Bẫy: chọn my vì quen dùng my nhất, dù chủ thể của câu là hai người Nam và Mai.

  2. 2

    Câu đề cập 'Nam and Mai' và đại từ 'us' ở câu sau, cho thấy cả hai bạn cùng sở hữu mối quan hệ với grandmother — người sở hữu là they (Nam and Mai), nên tính từ sở hữu đúng là their.

  3. 3

    (a) My — sai vì chủ thể là hai người, không phải người nói một mình. (b) Her — sai vì her chỉ dùng cho một người sở hữu nữ. (c) Their — đúng, khớp với Nam and Mai. (d) Your — sai vì your dùng khi nói với người nghe, không phải khi mô tả người thứ ba.

  4. 4

    Their grandmother is very kind. She always cooks for us.

  5. 5

    Khi chủ thể sở hữu là nhiều người được nhắc tên rõ ràng (Nam and Mai), tính từ sở hữu đúng luôn là their.

Một bẫy khác dễ nhầm là lẫn her (tính từ sở hữu) với she (đại từ chủ ngữ), vì tiếng Việt dùng chung 'cô ấy' cho cả hai vai trò. 'Her mother is a teacher' đúng vì her đứng trước danh từ mother; nhưng nếu bỏ danh từ mother đi và chỉ muốn nói về chính người đó làm chủ ngữ của câu, em phải đổi sang she: 'She is a teacher', không thể nói 'Her is a teacher'.
Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp: chọn his/her theo giới tính của DANH TỪ đi sau thay vì giới tính của người sở hữu; hoặc dùng my cho mọi câu vì đây là tính từ sở hữu quen thuộc nhất, kể cả khi câu đang nói về người khác.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Sáu tính từ sở hữu — my, your, his, her, our, their — luôn khớp với NGƯỜI SỞ HỮU, không phải người hay vật được sở hữu. Your là từ duy nhất không đổi dạng giữa số ít và số nhiều.

Bài tiếp theo em sẽ học một cách khác để nói về sở hữu: sở hữu cách 's, dùng khi muốn gắn trực tiếp một vật với tên của chủ sở hữu, ví dụ Nam's bike.