Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Could cho khả năng tưởng tượng của người máy tương lai

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng could để nói về một khả năng được tưởng tượng, có thể xảy ra trong tương lai của người máy, và phân biệt rõ could (tưởng tượng, chưa chắc chắn) với can (khả năng thật, đang tồn tại) đã học ở bài trước.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã dùng can cho khả năng thật của robot ngày nay. could trông giống dạng quá khứ của can, nhưng trong bài này, could không nói về quá khứ — nó diễn đạt một khả năng chỉ mới là tưởng tượng, có thể xảy ra trong tương lai, chưa chắc chắn bằng can.

Câu hỏi khởi động

An tưởng tượng về hai mươi năm nữa: liệu người máy có thể tự nấu một bữa ăn hoàn chỉnh cho cả gia đình hay không? Hôm nay chưa có robot nào làm được việc này hoàn hảo, nhưng biết đâu trong tương lai điều đó sẽ thành hiện thực. Đây chính là chỗ could phát huy tác dụng, khác hẳn can của bài trước.

Could cho khả năng tưởng tượng

Công thức: S + could/couldn't + V nguyên mẫu, không to, không chia theo ngôi, giống hệt cấu trúc của can. Could diễn đạt một khả năng được tưởng tượng, có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn: 'In the future, robots could cook a whole meal by themselves.' Câu này không nói robot đã làm được, chỉ nói có khả năng sẽ làm được.

So sánh trực tiếp: 'Robots can vacuum the floor' là một khả năng có thật, đang tồn tại ngay bây giờ. 'Robots could look after elderly people in the future' là một khả năng được tưởng tượng, chưa có thật, chỉ là dự đoán về những gì có thể xảy ra. Nhầm hai từ này khiến câu mất chính xác về mức độ chắc chắn, dù cấu trúc ngữ pháp giống nhau.

Could thường xuất hiện cùng các cụm chỉ tương lai xa như in the future, one day, by 2050, someday, để làm rõ đây là một khả năng chưa xảy ra. Phủ định couldn't cũng dùng để nói một điều khó có thể xảy ra, dù ở tương lai: 'Robots couldn't fully replace teachers, because teaching needs real human connection.'

Sơ đồ cấu trúc khả năng tưởng tượng với could: chủ ngữ, could, động từ nguyên mẫu, mốc thời gian tương lai.Chủ ngữRobotscould/couldn'tcouldV nguyên mẫucook a whole mealmốc thời gian tươnglaiin the future
could luôn đi kèm một mốc thời gian tương lai để phân biệt với can của hiện tại.
Sơ đồ phân loại khả năng của robot theo mức độ chắc chắn: can cho khả năng thật ở hiện tại, could cho khả năng tưởng tượng ở tương lai.can — khả năngthật, hiện tạivacuum theflooranswerquestionsassemble partscould — khảnăng tưởngtượng, tươnglaicook a wholemeallook afterelderly peopleunderstandfeelings
Chú ý ba việc ở nhóm could hôm nay robot chưa làm được, khác hẳn nhóm can ở bài trước.
Ví dụ
Dự đoán khả năng tương lai của robot bằng could
  1. 1

    Đề bài: An tin rằng trong tương lai, robot có thể chăm sóc người già thay cho con cháu bận rộn. Viết câu dự đoán bằng could. Bẫy: viết 'Robots could to look after elderly people', thêm nhầm to sau could.

  2. 2

    Đây là một khả năng tưởng tượng, chưa có thật, thuộc về tương lai, nên could là lựa chọn đúng. Cấu trúc là S + could + V nguyên mẫu, không to.

  3. 3
    (a) Robots could to look after elderly people — loại vì thừa to sau could. (b) Robots can look after elderly people — loại vì can diễn đạt khả năng có thật ngay bây giờ, trong khi câu gốc rõ ràng nói về một điều tưởng tượng cho tương lai. (c) Robots could looks after elderly people — loại vì could luôn đi với V nguyên mẫu, không chia thêm s. (d) Robots could look after elderly people in the future — đúng.
  4. 4

    Robots could look after elderly people in the future.

  5. 5

    could diễn đạt khả năng tưởng tượng, cộng thẳng V nguyên mẫu, thường kèm mốc thời gian tương lai. Biến thể phủ định: Robots couldn't fully replace human nurses, because caring needs real emotion.

Ví dụ
Phân biệt can và could trong cùng một đoạn văn
  1. 1

    Đề bài: Viết hai câu liền nhau: câu 1 nói một robot ngày nay thật sự trả lời được câu hỏi đơn giản; câu 2 dự đoán rằng trong tương lai, robot có thể hiểu được cảm xúc con người. Bẫy: dùng can cho cả hai câu, làm mất sự khác biệt về mức độ chắc chắn.

  2. 2

    Câu 1 nói về khả năng thật, đang tồn tại, cần can. Câu 2 nói về một điều chưa có thật, chỉ là dự đoán cho tương lai, cần could.

  3. 3
    (a) This robot can answer simple questions. In the future, robots could understand human feelings. — đúng. (b) This robot could answer simple questions. In the future, robots can understand human feelings. — loại vì đảo ngược, dùng could cho khả năng thật và can cho khả năng tưởng tượng. (c) This robot can answer simple questions. In the future, robots can understand human feelings. — loại vì câu 2 mất sắc thái tưởng tượng, cần could chứ không phải can. (d) This robot could answer simple questions. In the future, robots could understand human feelings. — loại vì câu 1 nói về khả năng thật ngay bây giờ, cần can chứ không phải could.
  4. 4

    This robot can answer simple questions. In the future, robots could understand human feelings.

  5. 5

    can cho khả năng thật ở hiện tại, could cho khả năng tưởng tượng ở tương lai — không đảo ngược hai từ này. Biến thể: thêm mốc thời gian rõ hơn — By 2050, robots could understand human feelings quite well.

Sai lầm thường gặp

Bẫy lớn nhất bài này là lẫn can và could vì hai từ có cấu trúc giống hệt nhau. can cho khả năng đang có thật, could cho khả năng chỉ mới tưởng tượng cho tương lai. Bẫy thứ hai, quen thuộc từ những bài trước, là thêm to sau could.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

could/couldn't cộng thẳng V nguyên mẫu, không to, không chia theo ngôi, dùng cho khả năng được tưởng tượng của robot trong tương lai, thường kèm mốc thời gian như in the future, one day, by 2050. Không nhầm với can, dùng cho khả năng có thật ngay bây giờ.

Bài tiếp theo em áp dụng will, be going to, can và could vào một kỹ năng thực tế: viết một đoạn văn dự đoán hoàn chỉnh về ngôi nhà hoặc người máy tương lai.