Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: thành phố, giao thông, tương lai và người máy

Mục tiêu

Sau bài học này, em vận dụng đồng thời so sánh hơn/nhất, should/ must/can cho lời khuyên và quy định, will/be going to cho dự đoán, và can/could cho khả năng, vào đúng các dạng bài của đề kiểm tra: trắc nghiệm điền từ, nhận diện lỗi sai, biến đổi câu và đọc hiểu.

Kiến thức nền cần có

Cả khóa học đã đưa em qua năm điểm ngữ pháp: so sánh hơn/nhất, should/must/can cho lời khuyên và quy định, will/be going to cho dự đoán tương lai, và can/could cho khả năng. Bài ôn tập này không dạy gì mới — nó kiểm tra xem em có thể chọn đúng công cụ nào cho đúng tình huống nào, đúng như một đề kiểm tra thật sẽ trộn lẫn tất cả.

Bài đọc: Thành phố của tương lai

My name is Minh. I live in Hà Nội, but I often think about future cities. I believe cities will be more modern and less crowded than today, because more people will work from home. Look at this new district near my school — it is going to have a smart transport system with electric buses. Visitors should use the subway instead of taxis, because it is cheaper and faster. However, they mustn't forget that some old rules still apply: you can't smoke in public areas, and you must follow the traffic lights.

At home, things will change too. My family's house can already turn off the lights by voice command, but in the future, our house could do much more — it could grow some of our vegetables and warn us about bad weather. Of all the changes I imagine, the smartest one would be a robot that could look after my grandparents when we are at work.

Vận dụng — dạng trắc nghiệm điền từ

Đọc kỹ đoạn văn trên hai lần trước khi làm bài: lần đầu để hiểu nội dung chung, lần hai để xác định chính xác từng điểm ngữ pháp đang được kiểm tra. Với dạng điền từ, luôn hỏi bản thân: câu này đang nói về khả năng thật hay tưởng tượng, một quy định hay chỉ là lời khuyên, một dự đoán có bằng chứng hay chỉ là ý kiến?

Sơ đồ bốn bước làm bài đọc hiểu và trắc nghiệm ngữ pháp trộn nhiều điểm kiến thức.1Đọc lướt cả đoạnvănNắm ý chính trước khinhìn vào từng câu hỏicụ thể.2Xác định điểm ngữpháp mỗi câu hỏiSo sánh,should/must/can,will/going to, haycan/could?3Định vị bằngchứng trong bàiTìm đúng câu/cụm từtrong đoạn văn làmcăn cứ trả lời.4Loại từng phươngán theo lý doriêngKhông chọn theo cảmtính, luôn nêu đượclý do loại.
Đây là quy trình áp dụng cho mọi dạng bài ôn tập tổng hợp, không riêng bài này.
Sơ đồ ôn tập phân loại toàn bộ động từ khuyết thiếu đã học trong khóa theo hai nhóm chức năng.Lời khuyên /quy địnhshouldmustn'tmustcan'tDự đoán / khảnăng tương laiwillgoing tocancould
Việc đầu tiên khi gặp một câu hỏi trộn kiến thức là xác định câu đó thuộc nhóm nào trong sơ đồ này.
Ví dụ
Đọc hiểu — xác định bằng chứng cho câu hỏi về will/be going to
  1. 1

    Đề bài: According to the passage, why does Minh say the new district 'is going to have a smart transport system'? Đây là dạng đọc hiểu hỏi lý do dùng be going to thay vì will.

  2. 2

    Đoạn văn viết: 'Look at this new district near my school — it is going to have a smart transport system.' Cụm 'Look at this new district' chính là bằng chứng cụ thể Minh đang nhìn thấy, không phải chỉ là ý kiến suông.

  3. 3
    (a) Because Minh is just guessing with no evidence — loại vì trái ngược với dẫn chứng 'Look at this new district', đây chính là bằng chứng cụ thể. (b) Because Minh has seen evidence of the plan for this district — đúng, khớp với dẫn chứng 'Look at...' trong bài. (c) Because this already happened in the past — loại vì bài dùng be going to cho tương lai, không phải quá khứ. (d) Because Minh made a sudden decision — loại vì đây là be going to cho bằng chứng/ kế hoạch, không phải will cho quyết định tức thời.
  4. 4

    Because Minh has seen evidence of the plan for this district.

  5. 5

    Khi bài đọc có cụm 'Look at...' hoặc miêu tả một vật đang nhìn thấy, đó là dấu hiệu của be going to, không phải will. Biến thể: câu hỏi tương tự có thể hỏi về will ở đoạn 2, dẫn chứng là 'I believe', từ ngữ của ý kiến cá nhân.

Ví dụ
Biến đổi câu — dạng thi giữ nguyên nghĩa
  1. 1

    Đề bài: Viết lại câu sau, bắt đầu bằng từ cho sẵn, giữ nguyên nghĩa: 'It's a good idea for visitors to use the subway instead of taxis.' -> Visitors ___. Bẫy: quên chia đúng động từ khuyết thiếu should sau chủ ngữ số nhiều visitors.

  2. 2

    'It's a good idea for O to V' mang nghĩa lời khuyên chung, tương đương should. Chuyển sang O + should + V nguyên mẫu, should không chia theo ngôi dù chủ ngữ số nhiều hay số ít.

  3. 3

    (a) Visitors should to use the subway instead of taxis — loại vì thừa to sau should. (b) Visitors should uses the subway instead of taxis — loại vì should không chia thêm s. (c) Visitors should use the subway instead of taxis — đúng. (d) Visitors must use the subway instead of taxis — loại về nghĩa vì câu gốc chỉ là gợi ý (a good idea), không phải quy định bắt buộc must.

  4. 4

    Visitors should use the subway instead of taxis.

  5. 5

    'It's a good idea for O to V' luôn chuyển thành O + should + V nguyên mẫu, giữ đúng mức độ lời khuyên, không nâng thành must. Biến thể: đổi sang câu phủ định — Visitors shouldn't park their motorbikes here.

Sai lầm thường gặp

Trong bài ôn tập tổng hợp, bẫy lớn nhất không nằm ở một điểm ngữ pháp riêng lẻ mà ở việc nhầm nhóm chức năng: chọn will cho một câu rõ ràng có bằng chứng (đáng lẽ be going to), hoặc chọn can cho một khả năng rõ ràng chỉ là tưởng tượng tương lai (đáng lẽ could). Luôn quay lại sơ đồ phân loại hai nhóm trước khi chọn đáp án.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Đề kiểm tra không hỏi riêng từng điểm ngữ pháp mà trộn chúng vào cùng một bài đọc hoặc một chuỗi câu hỏi. Kỹ năng quan trọng nhất là nhận diện đúng nhóm chức năng của mỗi câu — so sánh, lời khuyên/quy định, hay dự đoán/khả năng — trước khi chọn từ đúng.

Khóa học đến đây đã trang bị đủ để em nói và viết về thành phố, phương tiện giao thông, ngôi nhà và người máy của tương lai — nền tảng vững chắc cho những chủ đề nâng cao hơn ở các khóa Tiếng Anh 6 tiếp theo.