Viết đoạn văn dự đoán về ngôi nhà hoặc người máy tương lai
Mục tiêu
Sau bài học này, em viết được một đoạn văn dự đoán hoàn chỉnh về ngôi nhà hoặc người máy tương lai, đúng cấu trúc ba phần (câu chủ đề, hai câu triển khai, câu kết), dùng đúng will/be going to/can/ could đã học ở các bài trước.
Bốn bài trước đã cho em đủ công cụ ngữ pháp: will và be going to cho dự đoán, can và could cho khả năng. Bài này không dạy ngữ pháp mới, mà dạy cách sắp xếp những công cụ đó thành một đoạn văn mạch lạc, đúng dạng bài viết đoạn ngắn thường gặp trong đề kiểm tra.
Câu hỏi khởi động
Cô giáo giao bài tập: viết một đoạn văn ngắn dự đoán về ngôi nhà hoặc người máy trong tương lai. Hoa biết đủ ngữ pháp cần dùng, nhưng viết rời rạc từng câu không nối kết thì vẫn bị trừ điểm trình bày. Hoa cần một khung đoạn văn rõ ràng để sắp xếp ý.
Cấu trúc đoạn văn dự đoán ba phần
Nối các câu triển khai bằng từ nối để đoạn văn mạch lạc hơn: firstly, secondly, moreover, in addition, finally. Ví dụ: 'Firstly, houses will have solar panels on every roof. Secondly, robots could look after the garden and clean the house.' Từ nối giúp người đọc theo dõi được thứ tự các ý, thay vì một chuỗi câu rời rạc.
Mốc thời gian tương lai cũng cần xuất hiện rõ ràng trong đoạn văn, để người đọc biết đây là dự đoán, không phải sự thật hiện tại: in the future, in twenty years, by 2050, one day, someday. Thiếu mốc thời gian, đoạn văn dễ đọc mơ hồ, không rõ đang nói về hiện tại hay tương lai.
- 1
Đề bài: Viết một đoạn ba câu dự đoán về ngôi nhà tương lai, gồm câu chủ đề, một chi tiết về năng lượng, một chi tiết về người máy giúp việc. Bẫy: viết ba câu rời rạc, không có từ nối, không có mốc thời gian rõ ràng.
- 2
Câu chủ đề dùng will nêu ý chung. Câu triển khai đầu dùng will cho chi tiết năng lượng mặt trời (dự đoán chung). Câu triển khai sau dùng could cho robot giúp việc (khả năng tưởng tượng), nối bằng firstly/secondly.
- 3(a) Homes will be different. Solar panels. Robots help. — loại vì thiếu chủ ngữ, thiếu động từ đầy đủ, không phải câu hoàn chỉnh. (b) In the future, homes will be very different. Firstly, houses will have solar panels on every roof. Secondly, robots could help with housework. — đúng. (c) Homes will be very different. Houses will have solar panels. Robots will help with housework. — chấp nhận được về ngữ pháp nhưng thiếu từ nối và dùng will cho cả robot, làm mất sắc thái tưởng tượng cần có ở could. (d) Homes are different. Houses have solar panels. Robots help with housework. — loại vì dùng hiện tại đơn, mất hoàn toàn ý nghĩa dự đoán tương lai.
- 4
In the future, homes will be very different. Firstly, houses will have solar panels on every roof. Secondly, robots could help with housework.
- 5
Câu chủ đề nêu ý chung bằng will, các câu triển khai nối bằng firstly/secondly và chọn will/could tùy mức độ chắc chắn. Biến thể: thêm câu kết — In short, future homes will be cleaner and more comfortable to live in.
- 1
Đề bài: Một bạn viết: 'Robots will smart. It clean house. Future good.' Đoạn này có ý đúng nhưng câu không hoàn chỉnh và thiếu mốc thời gian. Hãy viết lại thành đoạn văn đúng. Bẫy: chỉ sửa lỗi từ vựng mà bỏ qua cấu trúc ba phần.
- 2
Câu 1 thiếu động từ be (robots will be smart, không phải will smart). Câu 2 thiếu chủ ngữ rõ và dạng đúng của can/ could. Câu 3 quá mơ hồ, cần viết lại thành câu kết đầy đủ với mốc thời gian.
- 3(a) Robots will smart. They clean house. Future is good. — loại vì vẫn thiếu be sau will và câu cuối quá chung chung. (b) In the future, robots will be smart. They can clean the house without any help. In short, the future will be more convenient. — đúng, đủ ba phần và đúng ngữ pháp. (c) Robots could smart. It could clean house. Future will good. — loại vì thiếu be sau could ở cả hai câu đầu. (d) In the future, robots will smart, and they can clean house. — loại vì vẫn thiếu be sau will, dù đã ghép câu.
- 4
In the future, robots will be smart. They can clean the house without any help. In short, the future will be more convenient.
- 5
Khi will/could đi với tính từ (smart, helpful), luôn cần be ở giữa: will be smart, could be helpful. Biến thể: đổi chủ đề sang thành phố — In the future, cities will be smart, and they can manage traffic without any help.
Bẫy phổ biến nhất khi viết đoạn văn dự đoán là quên be trước tính từ sau will/could (will smart thay vì will be smart). Bẫy thứ hai là viết ba câu rời rạc không có từ nối và không có mốc thời gian, khiến đoạn văn mất điểm trình bày dù ngữ pháp từng câu không sai.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Một đoạn văn dự đoán tốt có ba phần: câu chủ đề nêu ý chung, hai câu triển khai nối bằng firstly/secondly với chi tiết cụ thể, và câu kết tóm ý. Luôn nhớ be trước tính từ sau will/could, và mốc thời gian tương lai rõ ràng.
Chương cuối cùng gộp tất cả những gì đã học trong khóa lại với nhau — so sánh thành phố, lời khuyên du lịch, will/be going to, và can/could — trong một bài ôn tập theo đúng dạng đề kiểm tra.