Will cho dự đoán và quyết định tức thời
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng will/won't để đưa ra một dự đoán không có bằng chứng cụ thể hoặc một quyết định nảy ra ngay lúc nói, áp dụng vào chủ đề ngôi nhà và thành phố tương lai.
Ở các lớp dưới em đã gặp will trong câu dự đoán đơn giản, kiểu 'It will rain tomorrow'. Bài này đặt will vào đúng ngữ cảnh dự đoán về tương lai xa hơn — ngôi nhà, thành phố sẽ như thế nào trong vài chục năm tới — và chuẩn bị để bài sau so sánh will với be going to.
Câu hỏi khởi động
Cô giáo hỏi cả lớp: trong hai mươi năm nữa, ngôi nhà của chúng ta sẽ trông như thế nào? Không ai có bằng chứng chắc chắn, mỗi bạn chỉ có thể đoán theo suy nghĩ riêng. Đây chính xác là tình huống will được sinh ra để diễn đạt: một dự đoán dựa trên ý kiến, không dựa trên bằng chứng đang thấy trước mắt.
Will/won't cho dự đoán không có bằng chứng
Công thức: S + will/won't + V nguyên mẫu, viết tắt 'll ở dạng khẳng định. Will dùng để dự đoán một điều em tin sẽ xảy ra, nhưng không có bằng chứng cụ thể ngay lúc nói: 'I think future houses will have solar panels on every roof.' Đây là ý kiến, dự đoán dựa trên suy luận chung, không phải quan sát tại chỗ.
Will cũng dùng cho một quyết định nảy ra ngay lúc nói, chưa hề lên kế hoạch từ trước: nếu Nam đang đứng trước cửa hàng và bất chợt quyết định mua một món đồ, cậu có thể nói 'I will buy this one', quyết định vừa nảy ra trong đầu, chưa hề dự tính từ hôm trước.
Phủ định của will là won't (viết tắt của will not), không chia theo ngôi: 'Future cities won't have as much pollution as today.' Ở dạng câu hỏi, will đảo lên trước chủ ngữ, không cần thêm do: 'Will future houses have robot helpers?'
Trong văn nói, người bản ngữ gần như luôn rút gọn will thành 'll: I'll, you'll, houses'll, để câu nghe tự nhiên và trôi chảy hơn. Khi viết một đoạn văn dự đoán trang trọng, dạng đầy đủ will vẫn là lựa chọn an toàn hơn, nhưng em nên nhận ra được cả hai hình thức khi đọc hoặc nghe.
- 1
Đề bài: Em tin rằng trong tương lai, robot sẽ giúp việc nhà cho mọi gia đình, dù chưa có bằng chứng cụ thể nào ngay bây giờ. Viết câu dự đoán bằng will. Bẫy: viết 'Robots will to help with housework', thêm nhầm to sau will.
- 2
Đây là một dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, không có bằng chứng cụ thể trước mắt, nên will là lựa chọn đúng. Cấu trúc là S + will + V nguyên mẫu, không to.
- 3
(a) Robots will to help with housework — loại vì thừa to sau will. (b) Robots will helps with housework — loại vì will luôn đi với V nguyên mẫu, không chia thêm s. (c) Robots are going to help with housework — chấp nhận được về ngữ pháp nhưng sai về sắc thái, vì câu gốc không hề có bằng chứng cụ thể, chỉ là niềm tin chung. (d) Robots will help with housework — đúng.
- 4
Robots will help with housework in the future.
- 5
will diễn đạt dự đoán dựa trên ý kiến, không bằng chứng. Biến thể phủ định: nếu em không tin điều đó sẽ xảy ra — Robots won't be able to replace human doctors.
- 1
Đề bài: Viết một câu hỏi hỏi bạn cùng lớp xem họ có nghĩ nhà tương lai sẽ có vườn trên mái hay không, dùng will. Bẫy: viết 'Do you think houses will has a roof garden?', chia sai động từ has sau will.
- 2
will đảo lên trước chủ ngữ houses để tạo câu hỏi, và động từ theo sau will luôn ở dạng nguyên mẫu have, không chia s.
- 3(a) Do you think houses will has a roof garden? — loại vì will phải đi với V nguyên mẫu have, không phải has. (b) Will houses have a roof garden, do you think? — chấp nhận được nhưng trật tự câu chưa tự nhiên bằng phương án d. (c) Do you think will houses have a roof garden? — loại vì trật tự từ sai, will phải đảo ngay trước chủ ngữ của mệnh đề nó thuộc về. (d) Do you think houses will have a roof garden? — đúng.
- 4
Do you think houses will have a roof garden?
- 5
Trong câu hỏi lồng ý kiến (Do you think...?), will vẫn giữ đúng trật tự S + will + V trong mệnh đề sau. Biến thể: đổi chủ đề sang người máy — Do you think robots will look after elderly people?
Bẫy phổ biến nhất là thêm to sau will, giống lỗi quen thuộc ở should/must/can. Bẫy thứ hai là dùng will cho một dự đoán rõ ràng có bằng chứng ngay trước mắt — trường hợp đó cần be going to, sẽ học ở bài sau, không dùng will.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
will/won't cộng thẳng V nguyên mẫu, dùng cho dự đoán dựa trên ý kiến không có bằng chứng cụ thể, hoặc một quyết định nảy ra ngay lúc nói. will tự đảo lên đầu câu hỏi, không cần do.
Bài tiếp theo em học be going to, dùng cho dự định đã có kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể — và so sánh trực tiếp với will vừa học.