Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập câu điều kiện loại 1: nguyên nhân và hậu quả ô nhiễm

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em ôn lại và dùng đúng câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, S + will/modal + V nguyên mẫu) để nêu hậu quả của một hành vi gây ô nhiễm, đồng thời tránh lỗi quen thuộc nhất: chèn will vào chính vế if.

Kiến thức nền cần có

Em đã học câu điều kiện loại 1 ở lớp 7, trong chủ đề năng lượng tái tạo — ví dụ 'If we save electricity, we will protect the environment.' Đây là prior-grade review: bài này nhắc lại đúng công thức đó, sau đó áp dụng vào một chủ đề mới là nguyên nhân và hậu quả của ô nhiễm, với những câu phức tạp hơn lớp 7 một chút để chuẩn bị cho đề kiểm tra và đề tuyển sinh vào 10.

Câu hỏi khởi động

Lan và An đứng cạnh con mương nhỏ sau trường, nhìn vài túi ni lông trôi lềnh bềnh. An nói: 'If people keep throwing rubbish into this stream, it will get more polluted every year.' Lan hỏi lại: sao An không nói 'will keep throwing' cho chắc ý tương lai? Câu trả lời nằm ở đúng chỗ em vừa ôn ở lớp 7: hai vế của câu điều kiện loại 1 không dùng chung một loại thì.

Hình thức và ý nghĩa

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/should + V (nguyên mẫu). Vế if nêu một hành vi hoặc hiện tượng có thật, đang hoặc sẽ tiếp diễn nếu không ai thay đổi; vế chính nêu hậu quả sẽ xảy ra nếu điều đó đúng. Trong đề kiểm tra, cấu trúc này thường xuất hiện dưới dạng biến đổi câu hoặc điền từ vào bản tin môi trường, không phải câu hỏi lý thuyết suông, nên em cần nhận ra nó ngay trong một đoạn văn dài, không chỉ trong một câu đơn lẻ.
Lỗi học sinh mắc nhiều nhất: will KHÔNG bao giờ xuất hiện trong mệnh đề if, dù câu đang nói về một hậu quả tương lai. Lý do là will diễn tả một quyết định hoặc dự đoán, còn hiện tại đơn trong vế if chỉ đơn thuần nêu điều kiện — nó không phải một sự việc đang xảy ra ngay lúc nói. If giữ vai trò 'nếu', will giữ vai trò 'thì sẽ'; hai vai trò này không được gộp vào cùng một vế.
Sơ đồ bốn bước dựng câu điều kiện loại 1 áp dụng cho một hành vi gây ô nhiễm.1Đọc hành vi gây ônhiễmXác định vế nêu điềukiện, thường bắt đầubằng if.2Vế if: hiện tạiđơnKhông bao giờ dùngwill, dù ý nghĩa làtương lai.3Vế chính:will/can/should +VNêu hậu quả sẽ xảy ranếu vế if đúng.4Đối chiếu ngữcảnh ô nhiễmHậu quả nêu ra phảihợp lý với hành vi ởvế if.
Bước hai là bước học sinh hay quên nhất: if không bao giờ đi với will.
Ví dụ
Dựng câu điều kiện loại 1 từ một hành vi gây ô nhiễm thật
  1. 1

    An nhìn thấy vài bạn vứt rác xuống con mương cạnh trường và muốn viết một câu cảnh báo cho bảng tin lớp, dựa trên gợi ý: 'People / throw rubbish into the stream — the stream / become / more polluted.' Bẫy: học sinh dễ viết will ở cả hai vế vì cả câu đều đang nói về một điều sẽ xảy ra.

  2. 2

    Vế điều kiện là hành vi vứt rác — một việc có thật, đang tiếp diễn nếu không ai ngăn lại — nên dùng hiện tại đơn: 'If people throw rubbish into the stream'. Vế kết quả là con mương ô nhiễm hơn, một hậu quả sẽ xảy ra — dùng will: 'the stream will become more polluted'.

  3. 3
    Bốn cách viết: (a) If people throw rubbish into the stream, it will become more polluted; (b) If people will throw rubbish into the stream, it will become more polluted; (c) If people throw rubbish into the stream, it becomes more polluted; (d) If people threw rubbish into the stream, it will become more polluted. Loại (b) vì will đứng sai chỗ, ở mệnh đề if. Loại (c) vì vế chính thiếu will nên không còn diễn tả một hậu quả sẽ xảy ra, chỉ còn là một sự thật lặp lại. Loại (d) vì threw là quá khứ đơn, sai thì của vế if.
  4. 4

    If people throw rubbish into the stream, it will become more polluted.

  5. 5

    Vế if luôn giữ nguyên hiện tại đơn dù đang nói về một hành vi lặp lại hay một sự việc sắp xảy ra. Biến thể: có thể đảo trật tự — 'The stream will become more polluted if people throw rubbish into it.' — dấu phẩy biến mất khi if đứng sau.

Ví dụ
Chọn đúng động từ vế chính theo mức độ chắc chắn của hậu quả
  1. 1

    Nam đang viết khẩu hiệu cho Ngày Hội Xanh của trường: 'If our class doesn't reduce plastic bottles, ...' và phân vân giữa ba cách kết thúc: (1) the canteen will be fined, (2) the canteen can face a fine, (3) the canteen must face a fine. Bẫy ở đây là nghĩ chỉ will mới đúng, còn can và must đều sai.

  2. 2

    Will nêu một hậu quả gần như chắc chắn xảy ra; can nêu một khả năng sẽ xảy ra, không chắc bằng will. Must lại diễn tả một nghĩa vụ bắt buộc có sẵn từ trước, không khớp với ngữ cảnh 'hậu quả có thể xảy ra nếu lớp không hành động'.

  3. 3

    Loại (3) the canteen must face a fine vì must mang nghĩa 'bắt buộc phải', trong khi bị phạt ở đây là một hậu quả giả định của việc không giảm chai nhựa, không phải một quy định đã áp dụng sẵn. (1) và (2) đều là câu điều kiện loại 1 hợp lệ, chỉ khác sắc thái chắc chắn.

  4. 4

    If our class doesn't reduce plastic bottles, the canteen will be fined (hoặc can face a fine, tùy sắc thái muốn nhấn: chắc chắn hay chỉ là một khả năng).

  5. 5

    Vế chính của loại 1 không bắt buộc dùng will — can, may, should đều dùng được, miễn vế if vẫn giữ nguyên hiện tại đơn và modal chọn phải khớp nghĩa với ngữ cảnh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của loại 1: chèn will vào vế if chỉ vì câu đang nói về một hậu quả tương lai ('If the air will get worse...'). Hãy nhớ: vế if luôn ở hiện tại đơn, will chỉ xuất hiện đúng một lần, ở vế chính. Bẫy thứ hai: quên chia động từ theo ngôi khi chủ ngữ số ít (the stream, the air, the factory cần thêm s/es ở vế if).

Tóm tắt

Câu điều kiện loại 1 dùng cho một hành vi hoặc hiện tượng có thật, rất có khả năng xảy ra: If + hiện tại đơn, S + will/can/may/should + V nguyên mẫu. Quy tắc quan trọng nhất em cần nhớ: will không bao giờ đứng trong vế if, dù ý nghĩa của câu là một hậu quả tương lai.

Bài tiếp theo, em sẽ học cách dùng unless (= if...not) để nói về cùng loại điều kiện này khi đề xuất giải pháp môi trường, và luyện thêm với những câu có bẫy will phức tạp hơn.