Ôn tập câu điều kiện loại 1: nguyên nhân và hậu quả ô nhiễm
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em ôn lại và dùng đúng câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, S + will/modal + V nguyên mẫu) để nêu hậu quả của một hành vi gây ô nhiễm, đồng thời tránh lỗi quen thuộc nhất: chèn will vào chính vế if.
Kiến thức nền cần có
Câu hỏi khởi động
Lan và An đứng cạnh con mương nhỏ sau trường, nhìn vài túi ni lông trôi lềnh bềnh. An nói: 'If people keep throwing rubbish into this stream, it will get more polluted every year.' Lan hỏi lại: sao An không nói 'will keep throwing' cho chắc ý tương lai? Câu trả lời nằm ở đúng chỗ em vừa ôn ở lớp 7: hai vế của câu điều kiện loại 1 không dùng chung một loại thì.
Hình thức và ý nghĩa
- 1
An nhìn thấy vài bạn vứt rác xuống con mương cạnh trường và muốn viết một câu cảnh báo cho bảng tin lớp, dựa trên gợi ý: 'People / throw rubbish into the stream — the stream / become / more polluted.' Bẫy: học sinh dễ viết will ở cả hai vế vì cả câu đều đang nói về một điều sẽ xảy ra.
- 2
Vế điều kiện là hành vi vứt rác — một việc có thật, đang tiếp diễn nếu không ai ngăn lại — nên dùng hiện tại đơn: 'If people throw rubbish into the stream'. Vế kết quả là con mương ô nhiễm hơn, một hậu quả sẽ xảy ra — dùng will: 'the stream will become more polluted'.
- 3Bốn cách viết: (a) If people throw rubbish into the stream, it will become more polluted; (b) If people will throw rubbish into the stream, it will become more polluted; (c) If people throw rubbish into the stream, it becomes more polluted; (d) If people threw rubbish into the stream, it will become more polluted. Loại (b) vì will đứng sai chỗ, ở mệnh đề if. Loại (c) vì vế chính thiếu will nên không còn diễn tả một hậu quả sẽ xảy ra, chỉ còn là một sự thật lặp lại. Loại (d) vì threw là quá khứ đơn, sai thì của vế if.
- 4
If people throw rubbish into the stream, it will become more polluted.
- 5
Vế if luôn giữ nguyên hiện tại đơn dù đang nói về một hành vi lặp lại hay một sự việc sắp xảy ra. Biến thể: có thể đảo trật tự — 'The stream will become more polluted if people throw rubbish into it.' — dấu phẩy biến mất khi if đứng sau.
- 1
Nam đang viết khẩu hiệu cho Ngày Hội Xanh của trường: 'If our class doesn't reduce plastic bottles, ...' và phân vân giữa ba cách kết thúc: (1) the canteen will be fined, (2) the canteen can face a fine, (3) the canteen must face a fine. Bẫy ở đây là nghĩ chỉ will mới đúng, còn can và must đều sai.
- 2
Will nêu một hậu quả gần như chắc chắn xảy ra; can nêu một khả năng sẽ xảy ra, không chắc bằng will. Must lại diễn tả một nghĩa vụ bắt buộc có sẵn từ trước, không khớp với ngữ cảnh 'hậu quả có thể xảy ra nếu lớp không hành động'.
- 3
Loại (3) the canteen must face a fine vì must mang nghĩa 'bắt buộc phải', trong khi bị phạt ở đây là một hậu quả giả định của việc không giảm chai nhựa, không phải một quy định đã áp dụng sẵn. (1) và (2) đều là câu điều kiện loại 1 hợp lệ, chỉ khác sắc thái chắc chắn.
- 4
If our class doesn't reduce plastic bottles, the canteen will be fined (hoặc can face a fine, tùy sắc thái muốn nhấn: chắc chắn hay chỉ là một khả năng).
- 5
Vế chính của loại 1 không bắt buộc dùng will — can, may, should đều dùng được, miễn vế if vẫn giữ nguyên hiện tại đơn và modal chọn phải khớp nghĩa với ngữ cảnh.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất của loại 1: chèn will vào vế if chỉ vì câu đang nói về một hậu quả tương lai ('If the air will get worse...'). Hãy nhớ: vế if luôn ở hiện tại đơn, will chỉ xuất hiện đúng một lần, ở vế chính. Bẫy thứ hai: quên chia động từ theo ngôi khi chủ ngữ số ít (the stream, the air, the factory cần thêm s/es ở vế if).
Tóm tắt
Câu điều kiện loại 1 dùng cho một hành vi hoặc hiện tượng có thật, rất có khả năng xảy ra: If + hiện tại đơn, S + will/can/may/should + V nguyên mẫu. Quy tắc quan trọng nhất em cần nhớ: will không bao giờ đứng trong vế if, dù ý nghĩa của câu là một hậu quả tương lai.
Bài tiếp theo, em sẽ học cách dùng unless (= if...not) để nói về cùng loại điều kiện này khi đề xuất giải pháp môi trường, và luyện thêm với những câu có bẫy will phức tạp hơn.