Từ vựng: nguyên nhân gây ô nhiễm và giải pháp bảo vệ môi trường
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em nhận diện và dùng đúng các cụm từ chỉ nguyên nhân gây ô nhiễm và các cụm từ chỉ giải pháp bảo vệ môi trường, đủ vốn từ để đọc hiểu và viết đoạn văn ở hai chương tiếp theo.
Kiến thức nền cần có
Ở hai chương trước, em đã gặp một số từ vựng môi trường trong các ví dụ: litter, recycle, plastic bag, factory waste. Bài này hệ thống lại toàn bộ vốn từ đó thành hai nhóm rõ ràng — nguyên nhân và giải pháp — và bổ sung thêm những cụm từ mới em sẽ cần khi đọc một bài báo hoặc viết một đoạn văn hoàn chỉnh.
Câu hỏi khởi động
Hai nhóm từ vựng: nguyên nhân và giải pháp
- 1
An đọc một câu trong bài báo: 'Heavy traffic in the city centre ___ a lot of air pollution every rush hour.' và phải chọn giữa cause, make, do, get. Bẫy: nghĩ make cũng có nghĩa 'gây ra' nên dùng được như cause.
- 2
Trong tiếng Anh, 'gây ra ô nhiễm' luôn dùng collocation cause pollution, không dùng make pollution dù make cũng dịch là 'làm/gây' trong nhiều ngữ cảnh khác. Đây là một collocation cố định, phải nhớ nguyên cụm.
- 3
Loại make vì không đi cùng pollution theo cách tự nhiên trong tiếng Anh. Loại do và get vì hai động từ này không mang nghĩa 'gây ra' trong ngữ cảnh này. Chỉ cause mới đúng collocation.
- 4
Heavy traffic in the city centre causes a lot of air pollution every rush hour.
- 5
Cause pollution là collocation cố định; các danh từ tương tự cũng đi với cause: cause damage, cause a problem. Biến thể: 'Factory waste causes serious water pollution in the river.'
- 1
Nam viết áp phích: 'Switching to public transport can help ___ traffic pollution in our city.' và phân vân giữa reduce, lower, minus, small. Bẫy: nghĩ nhiều từ mang nghĩa 'giảm' đều dùng được như nhau.
- 2
Collocation chuẩn đi với pollution/emissions trong ngữ cảnh môi trường là reduce pollution/reduce emissions. Lower cũng có nghĩa 'giảm' nhưng ít dùng với pollution trong văn phong môi trường học đường; minus và small không phải động từ diễn tả hành động giảm thiểu.
- 3
Loại minus vì đây là giới từ/toán học, không phải động từ hành động. Loại small vì đây là tính từ, không thể đứng sau help làm động từ chính. Loại lower vì không phải collocation chuẩn với pollution trong văn cảnh này, dù không sai hẳn về nghĩa.
- 4
Switching to public transport can help reduce traffic pollution in our city.
- 5
Reduce pollution/reduce emissions là collocation chuẩn cho nhóm giải pháp. Biến thể: 'Planting more trees can help reduce air pollution in urban areas.'
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy lớn nhất của từ vựng môi trường: đổi động từ trong một collocation cố định vì hai từ nghe có vẻ đồng nghĩa (make thay vì cause, lower thay vì reduce khi đi với pollution/emissions). Luôn học từ vựng theo nguyên cụm, không học từng từ đơn lẻ rồi tự ghép lại.
Tóm tắt
Từ vựng môi trường chia thành hai nhóm rõ ràng: nguyên nhân (littering, exhaust fumes, factory waste, deforestation, single-use plastic) và giải pháp (recycle, plant trees, public transport, renewable energy, reduce plastic). Nhiều từ đi kèm một collocation cố định — cause pollution, reduce emissions, protect the environment, raise awareness — phải nhớ nguyên cụm.
Chương tiếp theo dùng đúng vốn từ này để đọc hiểu hai bài báo thật về ô nhiễm không khí và ô nhiễm nhựa.