Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hỗn số và ứng dụng thực tế
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em đổi được hỗn số thành phân số và ngược lại, cộng trừ được hai hỗn số đơn giản, và áp dụng hỗn số vào bài toán thực tế có đơn vị đo.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này cần các quy tắc cộng, trừ, nhân, chia phân số vừa học ở hai bài trước — hỗn số không phải một loại số mới cần học lại từ đầu, mà chỉ là một cách viết khác của phân số lớn hơn 1.
Khởi động
Một sợi dây dài hai mét, và còn dư thêm $\frac{1}{3}$ mét nữa. Em có thể viết chiều dài đó là $\frac{7}{3}$ mét, nhưng cách viết $2\frac{1}{3}$ mét — hai mét rưỡi phần ba — lại dễ hình dung hơn nhiều. Hai cách viết này có phải cùng một độ dài không?
Kiến thức trọng tâm
Hỗn số là cách viết một phân số lớn hơn 1 thành tổng của một số nguyên dương (phần nguyên) và một phân số nhỏ hơn 1 (phần phân số), viết liền nhau không có dấu cộng: $a\frac{b}{c}$ nghĩa là $a + \frac{b}{c}$, với $0 < b < c$.
Đổi hỗn số $a\frac{b}{c}$ thành phân số: nhân phần nguyên với mẫu rồi cộng tử, giữ nguyên mẫu — $a\frac{b}{c} = \frac{a\times c + b}{c}$. Ngược lại, đổi một phân số $\frac{p}{q}$ (với $p > q > 0$) thành hỗn số: lấy $p$ chia cho $q$, thương là phần nguyên, số dư là tử của phần phân số, mẫu giữ nguyên là $q$.
Cộng trừ hai hỗn số có hai cách làm như nhau: đổi cả hai về phân số rồi cộng trừ như bình thường, hoặc cộng riêng phần nguyên với phần nguyên, phần phân số với phần phân số rồi gộp lại — cách sau nhanh hơn khi phần phân số cùng mẫu hoặc dễ quy đồng.
So sánh hai hỗn số cũng đi theo đúng thứ tự đó: so phần nguyên trước — phần nguyên lớn hơn thì hỗn số lớn hơn, không cần xét gì thêm. Chỉ khi hai phần nguyên bằng nhau mới cần so tiếp hai phần phân số, đúng như cách so hai phân số nhỏ hơn 1 đã học ở bài trước.
Hỗn số âm cần một quy ước riêng, khác với phân số âm ở bài đầu chương: phần nguyên và phần phân số của một hỗn số LUÔN viết dương, còn dấu âm (nếu có) đặt trước cả hỗn số. Chẳng hạn $-2\frac{1}{3}$ nghĩa là $-\left(2 + \frac{1}{3}\right) = -\frac{7}{3}$ — lấy đối của toàn bộ tổng, chứ KHÔNG được hiểu là $-2 + \frac{1}{3}$. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với phân số $\frac{-7}{3}$, nơi dấu trừ chỉ gắn với tử.
Hỗn số $2\frac{1}{3}$ là điểm 2 cộng thêm một cung nhảy dài $\frac{1}{3}$ đơn vị.
Nhiều bạn đọc $2\frac{1}{3}$ rồi hiểu nhầm thành phép nhân $2 \times \frac{1}{3} = \frac{2}{3}$. Hỗn số $2\frac{1}{3}$ thực ra là phép CỘNG ẩn: $2 + \frac{1}{3}$, và giá trị đúng của nó là $\frac{7}{3}$ — lớn hơn 2, khác hẳn $\frac{2}{3}$ nhỏ hơn 1. Một lỗi khác khi so sánh hỗn số là so luôn phần phân số trước, bỏ qua phần nguyên — dẫn tới kết luận sai khi hai phần nguyên thực ra đã khác nhau và quyết định luôn phân số nào lớn hơn.
Luyện tập
Trong đời sống, hỗn số xuất hiện nhiều hơn phân số ở những chỗ đo đạc: công thức nấu ăn ghi $1\frac{1}{2}$ cốc bột chứ hiếm khi ghi $\frac{3}{2}$ cốc; đồng hồ nói "hai tiếng rưỡi" thay vì "năm phần hai tiếng". Ngược lại, khi cần tính toán — cộng, trừ, nhân, chia — phân số lại tiện hơn hẳn, vì mọi công thức phép tính đã học đều áp dụng thẳng cho phân số, không có công thức riêng cho hỗn số. Vì vậy quy trình chuẩn là: đổi hỗn số thành phân số trước khi tính, rồi đổi kết quả trở lại hỗn số nếu đề bài cần một câu trả lời dễ đọc.
Ghi nhớ
Hỗn số $a\frac{b}{c}$ là cách viết gọn của $a + \frac{b}{c}$. Đổi hỗn số sang phân số: nhân phần nguyên với mẫu rồi cộng tử. Đổi phân số sang hỗn số: chia tử cho mẫu, lấy thương làm phần nguyên, số dư làm tử của phần phân số. So sánh hỗn số: so phần nguyên trước, chỉ so phần phân số khi hai phần nguyên bằng nhau.
Toàn bộ chương phân số — mở rộng dấu, rút gọn, quy đồng, so sánh, bốn phép tính và hỗn số — đến đây đã đủ mảnh ghép. Bài ôn tập cuối chương sẽ kết hợp tất cả trong các bài toán tổng hợp kiểu đề kiểm tra, đúng như những gì em sẽ gặp trong bài kiểm tra giữa kì thật sự.
Một sợi dây dài hai mét, và còn dư thêm 31 mét nữa. Em có thể viết chiều dài đó là 37 mét, nhưng cách viết 231 mét — hai mét rưỡi phần ba — lại dễ hình dung hơn nhiều. Hai cách viết này có phải cùng một độ dài không?
Hỗn số là cách viết một phân số lớn hơn 1 thành tổng của một số nguyên dương (phần nguyên) và một phân số nhỏ hơn 1 (phần phân số), viết liền nhau không có dấu cộng: acb nghĩa là a+cb, với 0<b<c.
Đổi hỗn số acb thành phân số: nhân phần nguyên với mẫu rồi cộng tử, giữ nguyên mẫu — acb=ca×c+b. Ngược lại, đổi một phân số qp (với p>q>0) thành hỗn số: lấy p chia cho q, thương là phần nguyên, số dư là tử của phần phân số, mẫu giữ nguyên là q.
Hỗn số âm cần một quy ước riêng, khác với phân số âm ở bài đầu chương: phần nguyên và phần phân số của một hỗn số LUÔN viết dương, còn dấu âm (nếu có) đặt trước cả hỗn số. Chẳng hạn −231 nghĩa là −(2+31)=−37 — lấy đối của toàn bộ tổng, chứ KHÔNG được hiểu là −2+31. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với phân số 3−7, nơi dấu trừ chỉ gắn với tử.
Hỗn số 231 là điểm 2 cộng thêm một cung nhảy dài 31 đơn vị.
Đổi hỗn số 231 thành phân số.
231=32×3+1=37.
Vậy 231=37.
So sánh 341 và 361.
Quy đồng mẫu 12: 41=123, 61=122. Vì 3>2 nên 41>61.
Vậy 341>361.
Đổi phân số 517 thành hỗn số.
17:5=3 dư 2.
Vậy 517=352.
Tính 121+241.
Phần nguyên: 1+2=3. Phần phân số quy đồng mẫu 4: 21=42, nên 42+41=43.
Vậy 121+241=343.
Một công nhân mỗi ngày làm 621 giờ. Hỏi 3 ngày công nhân đó làm tổng cộng bao nhiêu giờ?
621=213.
213×3=239.
39:2=19 dư 1, nên 239=1921.
Vậy trong 3 ngày, công nhân đó làm 1921 giờ.
Đổi hỗn số −231 thành phân số.
Bỏ dấu trừ, đổi 231 thành phân số như bình thường: 231=32×3+1=37.
Vì hỗn số ban đầu mang dấu trừ trước cả tổng, kết quả cũng lấy dấu trừ: −231=−37.
Vậy −231=−37=3−7.
Một người đi bộ mỗi giờ được 421 km. Hỏi trong 221 giờ, người đó đi được bao nhiêu km?
421=29 và 221=25.
Quãng đường bằng vận tốc nhân thời gian: 29×25=445.
45:4=11 dư 1, nên 445=1141.
Vậy người đó đi được 1141 km.
Nhiều bạn đọc 231 rồi hiểu nhầm thành phép nhân 2×31=32. Hỗn số 231 thực ra là phép CỘNG ẩn: 2+31, và giá trị đúng của nó là 37 — lớn hơn 2, khác hẳn 32 nhỏ hơn 1. Một lỗi khác khi so sánh hỗn số là so luôn phần phân số trước, bỏ qua phần nguyên — dẫn tới kết luận sai khi hai phần nguyên thực ra đã khác nhau và quyết định luôn phân số nào lớn hơn.
Trong đời sống, hỗn số xuất hiện nhiều hơn phân số ở những chỗ đo đạc: công thức nấu ăn ghi 121 cốc bột chứ hiếm khi ghi 23 cốc; đồng hồ nói "hai tiếng rưỡi" thay vì "năm phần hai tiếng". Ngược lại, khi cần tính toán — cộng, trừ, nhân, chia — phân số lại tiện hơn hẳn, vì mọi công thức phép tính đã học đều áp dụng thẳng cho phân số, không có công thức riêng cho hỗn số. Vì vậy quy trình chuẩn là: đổi hỗn số thành phân số trước khi tính, rồi đổi kết quả trở lại hỗn số nếu đề bài cần một câu trả lời dễ đọc.
Hỗn số acb là cách viết gọn của a+cb. Đổi hỗn số sang phân số: nhân phần nguyên với mẫu rồi cộng tử. Đổi phân số sang hỗn số: chia tử cho mẫu, lấy thương làm phần nguyên, số dư làm tử của phần phân số. So sánh hỗn số: so phần nguyên trước, chỉ so phần phân số khi hai phần nguyên bằng nhau.