Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Nhân và chia phân thức đại số
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nhân và chia được hai phân thức, biết rút gọn trước khi nhân để bài làm gọn hơn, và biết chuyển phép chia thành phép nhân với phân thức nghịch đảo.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này dùng lại kỹ năng phân tích nhân tử và rút gọn của các bài trước, áp dụng theo một quy tắc mới — nhân và chia không cần quy đồng mẫu như cộng trừ.
Khởi động
Với phân số, $\dfrac{2}{3} \times \dfrac{4}{5} = \dfrac{8}{15}$ — nhân tử với tử, mẫu với mẫu, không cần mẫu số chung. Với phân thức $\dfrac{x}{x+1} \times \dfrac{x+1}{x-2}$, quy tắc nhân có giữ nguyên như vậy không, và vì sao kết quả có thể gọn hơn nhiều so với vẻ ngoài phức tạp của đề bài?
Quy tắc nhân và chia phân thức
Nhân hai phân thức thực hiện đúng như nhân hai phân số: nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu. Với $\dfrac{A}{B}$ và $\dfrac{C}{D}$ ($B, D$ khác 0): $\dfrac{A}{B} \times \dfrac{C}{D} = \dfrac{A \cdot C}{B \cdot D}$. Trước khi nhân trực tiếp, em nên phân tích nhân tử và rút gọn các nhân tử chung giữa tử của phân thức này với mẫu của phân thức kia — làm vậy tránh phải khai triển một đa thức lớn rồi mới rút gọn.
Chia một phân thức cho một phân thức khác 0 là nhân phân thức bị chia với phân thức nghịch đảo của phân thức chia — nghịch đảo của $\dfrac{C}{D}$ là $\dfrac{D}{C}$. Vậy $\dfrac{A}{B} \div \dfrac{C}{D} = \dfrac{A}{B} \times \dfrac{D}{C} = \dfrac{A \cdot D}{B \cdot C}$.
ĐKXĐ của phép chia rộng hơn phép nhân một chút: ngoài $B \ne 0$ và $D \ne 0$ để hai phân thức ban đầu có nghĩa, phân thức chia $\dfrac{C}{D}$ còn phải khác 0 thì mới lật ngược thành $\dfrac{D}{C}$ được — tức là cần thêm điều kiện $C \ne 0$. Bỏ sót điều kiện này là lỗi ĐKXĐ đặc trưng của riêng phép chia phân thức, không xuất hiện ở phép nhân.
Một điều thú vị của phép chia phân thức: kết quả không phải lúc nào cũng còn là một phân thức có mẫu khác 1 — nếu tử và mẫu triệt tiêu hết cho nhau, kết quả có thể là một đa thức thuần túy. Nhắc lại từ bài đầu chương, một đa thức cũng chính là một phân thức có mẫu bằng 1, nên đây không phải trường hợp đặc biệt mà là một kết quả hoàn toàn bình thường.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
Nhân hai phân thức có nhân tử chung
1
Tính $\dfrac{x}{x+2} \times \dfrac{x+2}{x-1}$.
2
Cần $x+2 \ne 0$ và $x-1 \ne 0$, tức $x \ne -2$ và $x \ne 1$.
$\dfrac{(x-3)(x+3)(x-1)(x+1)}{(x+1)(x+3)}$, rút gọn $(x+3)$ và $(x+1)$: $= (x-3)(x-1)$.
5
Vậy $\dfrac{x^2-9}{x+1} \div \dfrac{x+3}{x^2-1} = (x-3)(x-1) = x^2-4x+3$, với $x \ne -1, x \ne 1, x \ne -3$ — kết quả là một đa thức, không còn mẫu thức nào.
Mẹo tự kiểm tra
Muốn kiểm tra kết quả phép chia, em nhân kết quả vừa tìm được với phân thức chia — phải ra đúng phân thức bị chia ban đầu. Ở ví dụ 2, kết quả $\dfrac{1}{2x}$ nhân với phân thức chia $\dfrac{6x^2}{x-4}$ được $\dfrac{6x^2}{2x(x-4)} = \dfrac{3x}{x-4}$ — đúng bằng phân thức bị chia $\dfrac{3x}{x-4}$ lúc đầu, nên kết quả đáng tin.
Sai lầm thường gặp
Lỗi thường gặp nhất là quên thêm điều kiện tử của phân thức CHIA khác 0 — chỉ xét mẫu của cả hai phân thức mà bỏ sót $C \ne 0$ khi chia cho $\dfrac{C}{D}$. Lỗi thứ hai là nhân trực tiếp tử với tử, mẫu với mẫu trước rồi mới rút gọn, khiến đa thức phình to không cần thiết — nên phân tích nhân tử và rút gọn ngay trước khi nhân, như các ví dụ trên. Lỗi thứ ba là khi kết quả rút gọn thành một đa thức như ví dụ trên, nhiều bạn quên mất ĐKXĐ vẫn phải giữ nguyên — $x^2-4x+3$ trông như xác định với mọi $x$, nhưng ba giá trị $x=-1, x=1, x=-3$ vẫn bị cấm vì chúng đến từ các mẫu thức gốc trước khi rút gọn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Nhân phân thức: nhân tử với tử, mẫu với mẫu, rút gọn trước cho gọn. Chia phân thức: nhân với phân thức nghịch đảo, nhớ thêm điều kiện tử của phân thức chia khác 0.
So với cộng trừ, nhân chia phân thức thường cho bài làm ngắn gọn hơn hẳn nếu em rút gọn sớm — đây là lý do phần lớn đề thi đặt câu nhân chia sau câu cộng trừ, xem như một cách kiểm tra riêng kỹ năng phân tích nhân tử của học sinh.
Bài tiếp theo phối hợp cả bốn phép tính trong một biểu thức hữu tỉ nhiều bước, và luyện tính giá trị biểu thức đó tại một giá trị cho trước.
Với phân số, 32×54=158 — nhân tử với tử, mẫu với mẫu, không cần mẫu số chung. Với phân thức x+1x×x−2x+1, quy tắc nhân có giữ nguyên như vậy không, và vì sao kết quả có thể gọn hơn nhiều so với vẻ ngoài phức tạp của đề bài?
Nhân hai phân thức thực hiện đúng như nhân hai phân số: nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu. Với BA và DC (B,D khác 0): BA×DC=B⋅DA⋅C. Trước khi nhân trực tiếp, em nên phân tích nhân tử và rút gọn các nhân tử chung giữa tử của phân thức này với mẫu của phân thức kia — làm vậy tránh phải khai triển một đa thức lớn rồi mới rút gọn.
Chia một phân thức cho một phân thức khác 0 là nhân phân thức bị chia với phân thức nghịch đảo của phân thức chia — nghịch đảo của DC là CD. Vậy BA÷DC=BA×CD=B⋅CA⋅D.
ĐKXĐ của phép chia rộng hơn phép nhân một chút: ngoài B=0 và D=0 để hai phân thức ban đầu có nghĩa, phân thức chia DC còn phải khác 0 thì mới lật ngược thành CD được — tức là cần thêm điều kiện C=0. Bỏ sót điều kiện này là lỗi ĐKXĐ đặc trưng của riêng phép chia phân thức, không xuất hiện ở phép nhân.
Một điều thú vị của phép chia phân thức: kết quả không phải lúc nào cũng còn là một phân thức có mẫu khác 1 — nếu tử và mẫu triệt tiêu hết cho nhau, kết quả có thể là một đa thức thuần túy. Nhắc lại từ bài đầu chương, một đa thức cũng chính là một phân thức có mẫu bằng 1, nên đây không phải trường hợp đặc biệt mà là một kết quả hoàn toàn bình thường.
Tính x+2x×x−1x+2.
Cần x+2=0 và x−1=0, tức x=−2 và x=1.
x+2x×x−1x+2=(x+2)(x−1)x(x+2), rút gọn nhân tử chung (x+2): =x−1x.
Vậy x+2x×x−1x+2=x−1x với x=−2,x=1.
Tính x−43x÷x−46x2.
Cần x−4=0 (cho cả hai mẫu) và 6x2=0 (tử của phân thức chia), tức x=4 và x=0.
x−43x÷x−46x2=x−43x×6x2x−4=6x2(x−4)3x(x−4), rút gọn (x−4) và 3x: =2x1.
Vậy x−43x÷x−46x2=2x1 với x=4,x=0.
Rút gọn rồi tính giá trị của P=x2−4x2−9×x+3x−2 tại x=5.
Phân tích x2−9=(x−3)(x+3) và x2−4=(x−2)(x+2). Cần x=2,x=−2 (từ x2−4) và x=−3 (từ x+3).
P=(x−2)(x+2)(x−3)(x+3)×x+3x−2=(x−2)(x+2)(x+3)(x−3)(x+3)(x−2), rút gọn (x−2) và (x+3): P=x+2x−3.
Với x=5 (TMĐK vì 5∈/{2,−2,−3}): P=5+25−3=72. Vậy P=x+2x−3, và tại x=5 thì P=72.
Tính x+1x2−9÷x2−1x+3.
Cần x+1=0, x2−1=0 (tức x=1,x=−1), và x+3=0 (tử của phân thức chia). Vậy x=−1,x=1,x=−3.
x+1x2−9÷x2−1x+3=x+1x2−9×x+3x2−1. Phân tích: x2−9=(x−3)(x+3), x2−1=(x−1)(x+1).
(x+1)(x+3)(x−3)(x+3)(x−1)(x+1), rút gọn (x+3) và (x+1): =(x−3)(x−1).
Vậy x+1x2−9÷x2−1x+3=(x−3)(x−1)=x2−4x+3, với x=−1,x=1,x=−3 — kết quả là một đa thức, không còn mẫu thức nào.
Muốn kiểm tra kết quả phép chia, em nhân kết quả vừa tìm được với phân thức chia — phải ra đúng phân thức bị chia ban đầu. Ở ví dụ 2, kết quả 2x1 nhân với phân thức chia x−46x2 được 2x(x−4)6x2=x−43x — đúng bằng phân thức bị chia x−43x lúc đầu, nên kết quả đáng tin.
Lỗi thường gặp nhất là quên thêm điều kiện tử của phân thức CHIA khác 0 — chỉ xét mẫu của cả hai phân thức mà bỏ sót C=0 khi chia cho DC. Lỗi thứ hai là nhân trực tiếp tử với tử, mẫu với mẫu trước rồi mới rút gọn, khiến đa thức phình to không cần thiết — nên phân tích nhân tử và rút gọn ngay trước khi nhân, như các ví dụ trên. Lỗi thứ ba là khi kết quả rút gọn thành một đa thức như ví dụ trên, nhiều bạn quên mất ĐKXĐ vẫn phải giữ nguyên — x2−4x+3 trông như xác định với mọi x, nhưng ba giá trị x=−1,x=1,x=−3 vẫn bị cấm vì chúng đến từ các mẫu thức gốc trước khi rút gọn.