Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp chuyển động biến đổi

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em vận dụng phối hợp gia tốc, ba phương trình chuyển động thẳng biến đổi đều, cách đọc đồ thị $v$–$t$, công thức rơi tự do và cách tách thành phần của chuyển động ném để giải các bài toán tổng hợp nhiều bước, đúng kiểu đề kiểm tra và ôn tập giữa kì.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này ôn lại toàn bộ khoá học — không có kiến thức mới, chỉ ghép các phần đã học ở sáu chương trước lại với nhau trong những bài toán nhiều bước (same-grade bridge, ôn tập).

Khởi động

Nếu chỉ được chọn ba công thức quan trọng nhất của cả khoá học này để mang vào phòng thi, em sẽ chọn ba công thức nào? Hãy tự trả lời trước khi đọc phần tổng kết dưới đây.

Kiến thức trọng tâm

Cả khoá học vừa qua tạo thành một chuỗi công cụ nối tiếp nhau. Bắt đầu từ **gia tốc** $a=\Delta v/\Delta t$ để đo tốc độ thay đổi của vận tốc, và quy tắc so dấu $a$ với $v$ để biết nhanh dần hay chậm dần (Chương 1). Từ đó suy ra **ba phương trình** $v=v_0+at$, $x=x_0+v_0t+\tfrac{1}{2}at^2$, $v^2-v_0^2=2a\Delta x$ — chọn đúng phương trình theo đại lượng đề đã cho (Chương 2). Ba phương trình đó cũng chính là điều em đọc được trực tiếp từ **đồ thị $v$–$t$**: độ dốc là gia tốc, diện tích là độ dịch chuyển (Chương 3). **Rơi tự do** không phải kiến thức tách biệt, mà là ba phương trình đó với $v_0=0, a=g$ (Chương 4). **Ném ngang** tách thành hai chuyển động độc lập: ngang dùng công thức thẳng đều, đứng dùng đúng công thức rơi tự do vừa nêu (Chương 5). **Ném xiên** chỉ thêm đúng một bước so với ném ngang: chiếu vận tốc ban đầu bằng lượng giác thành $v_{0x}, v_{0y}$ trước khi áp dụng lại cách làm của ném ngang cho từng thành phần (Chương 6). Khi gặp một bài toán tổng hợp, cách làm hiệu quả nhất vẫn là quy trình đã học ở Chương 2: liệt kê đại lượng đã biết, xác định đang ở dạng chuyển động nào (thẳng biến đổi đều thuần tuý, rơi tự do, ném ngang hay ném xiên), chọn đúng công thức hoặc tách đúng thành phần, đổi đơn vị về SI, giải, rồi kiểm tra lại kết quả có hợp lí với tình huống hay không. Một bài thi tổng hợp thường ghép hai ý lại — ví dụ cho một vật chuyển động thẳng biến đổi đều trên mặt đất rồi rơi khỏi mép một độ cao, hoặc cho đồ thị $v$–$t$ rồi hỏi thêm về một đoạn ném xiên tiếp theo — nên việc nhận diện đúng "bài toán này đang ở giai đoạn nào" trước khi tính toán quan trọng hơn việc nhớ thật nhiều công thức. Một số kiểu bài tổng hợp hay gặp trong đề kiểm tra giữa kì và cuối kì gồm: (1) một vật chuyển động thẳng biến đổi đều trên mặt đất hoặc mặt bàn rồi rời khỏi một mép cao và tiếp tục bằng chuyển động ném ngang; (2) đồ thị $v$–$t$ mô tả một đoạn chuyển động thẳng biến đổi đều, sau đó đề hỏi thêm về một giai đoạn ném (ngang hoặc xiên) bắt đầu từ vận tốc đọc được trên đồ thị đó; (3) so sánh hai vật cùng xuất phát nhưng theo hai kiểu chuyển động khác nhau (một vật rơi tự do, một vật ném ngang cùng độ cao) để kiểm tra hiểu biết về tính độc lập của các thành phần. Dù đề bài phối hợp bao nhiêu giai đoạn, nguyên tắc xuyên suốt vẫn là: giải quyết từng giai đoạn theo đúng công thức của giai đoạn đó, và luôn lấy vận tốc cuối của giai đoạn trước làm vận tốc đầu $v_0$ (hoặc $v_{0x}, v_{0y}$) của giai đoạn sau. Một mẹo kiểm tra nhanh khi làm bài tổng hợp là kiểm tra thứ nguyên (đơn vị) của kết quả cuối cùng: nếu đang tính quãng đường mà ra đơn vị m/s, hoặc tính vận tốc mà ra đơn vị mét, chắc chắn đã nhầm công thức hoặc nhầm phép tính ở đâu đó — đây là cách kiểm tra nhanh không cần tính lại toàn bộ, áp dụng được cho bất kỳ bài toán tổng hợp nào trong khoá học.
Biểu đồ so sánh tầm xa của ba trường hợp đã học trong khoá: hai trường hợp ném ngang với vận tốc ban đầu khác nhau, và một trường hợp ném xiên góc 30°.Ném ngang, v0=1020.2 mNém ngang, v0=1530.3 mNém xiên 30°, v0=2035.3 m
Tầm xa phụ thuộc cả vận tốc ban đầu lẫn cách thành phần vận tốc được tách ra — đây là phần ôn lại kết quả đã tính ở Chương 5 và Chương 6, không phải một chuyển động mới.
Ví dụ
Bài toán tổng hợp: xe biến đổi đều rồi rơi khỏi mép dốc
  1. 1
    Một xe đồ chơi bắt đầu từ trạng thái đứng yên trên mặt bàn, chuyển động nhanh dần đều với $a=2$ m/s² trong 3 giây trước khi rời khỏi mép bàn cao 0{,}8 m so với sàn nhà (lấy $g=10$ m/s²). Tính vận tốc của xe lúc rời mép bàn, thời gian xe rơi xuống sàn (coi như ném ngang từ lúc đó), và tầm xa của xe kể từ chân bàn.
  2. 2
    Áp dụng phương trình vận tốc của CĐTBĐĐ (Chương 1, Chương 2) với $v_0=0$: $v=v_0+at=0+2\times3=6$ m/s. Đây chính là vận tốc ban đầu của giai đoạn ném ngang tiếp theo. (1)
  3. 3
    Tại $t=1{,}5$ s (giữa 3 giây), $v=0+2\times1{,}5=3$ m/s, đúng bằng một nửa vận tốc cuối 6 m/s — hợp lí vì gia tốc không đổi nên vận tốc tăng đều đặn theo thời gian, và $1{,}5$ s đúng là một nửa của 3 s.
  4. 4
    Từ lúc rời mép bàn, xe chuyển động ném ngang với $v_0=6$ m/s (theo (1)) từ độ cao $h=0{,}8$ m (Chương 5). Thời gian rơi chỉ phụ thuộc độ cao: $t=\sqrt{2h/g}=\sqrt{1{,}6/10}=\sqrt{0{,}16}=0{,}4$ s. (2)
  5. 5
    Áp dụng công thức tầm xa ném ngang: $L=v_0 t = 6\times0{,}4=2{,}4$ m (từ (1) và (2)). Vậy xe rời mép bàn với vận tốc 6 m/s, rơi xuống sàn sau 0,4 giây, và chạm sàn cách chân bàn 2,4 m — bài toán đã ghép đúng hai giai đoạn: CĐTBĐĐ trên bàn (Chương 1–2) rồi ném ngang khi rời bàn (Chương 5), không có công thức nào mới ngoài những gì đã học.
Ví dụ
Bài toán tổng hợp: đọc đồ thị rồi tính rơi tự do (dạng đề thi)
  1. 1
    Đồ thị $v$–$t$ của một quả bóng được ném thẳng đứng lên trên là một đường thẳng đi từ $(0; 14\text{ m/s})$ đến $(t_1; 0)$ (bóng dừng lại tức thời ở đỉnh). Biết gia tốc trong suốt quá trình là $g=9{,}8$ m/s² (không đổi, hướng xuống, giống hệt rơi tự do nhưng vật đi lên trước). Tính $t_1$ (thời gian lên đỉnh) và độ cao cực đại quả bóng đạt được.
  2. 2
    Đồ thị là đường thẳng từ $(0;14)$ đến $(t_1;0)$, độ dốc (Chương 3) là $a=(0-14)/(t_1-0)=-14/t_1$. Đề đã cho $|a|=g=9{,}8$ m/s² (hướng xuống nên mang dấu âm so với chiều bay lên ban đầu). (1)
  3. 3
    Từ (1): $14/t_1=9{,}8 \Rightarrow t_1=14/9{,}8 \approx1{,}43$ s. (2)
  4. 4
    Theo Chương 3, diện tích tam giác dưới đoạn thẳng từ $(0;14)$ đến $(t_1;0)$ chính là độ dịch chuyển (ở đây là độ cao cực đại): $H=\tfrac{1}{2}\times t_1 \times 14 \approx \tfrac{1}{2}\times1{,}43\times14 \approx 10$ m (từ (2)).
  5. 5
    Ném thẳng đứng lên trên là trường hợp riêng của ném xiên với $\alpha=90°$ (Chương 6): $v_{0y}=v_0\sin90°=v_0=14$ m/s, và $t_1=v_{0y}/g=14/9{,}8\approx1{,}43$ s, $H=v_{0y}^2/(2g)=14^2/19{,}6\approx10$ m — khớp hoàn toàn với kết quả đọc từ đồ thị, xác nhận hai cách làm cho cùng một đáp số.
  6. 6
    Vậy quả bóng mất khoảng 1,43 giây để lên tới đỉnh, đạt độ cao cực đại khoảng 10 m — bài toán đã dùng cách đọc đồ thị $v$–$t$ ở Chương 3 để giải một tình huống có bản chất giống chuyển động ném thẳng đứng (trường hợp riêng của ném xiên với $\alpha=90°$ ở Chương 6), không cần công thức nào mới.
Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất khi làm bài tổng hợp là áp dụng nhầm công thức của giai đoạn này cho giai đoạn khác — ví dụ dùng công thức rơi tự do thuần tuý ($v_0=0$) cho một giai đoạn thực ra là ném ngang (vật đang có sẵn vận tốc ngang khi bắt đầu rơi). Trước khi thay số, luôn xác định rõ bài toán đang ở giai đoạn chuyển động nào và giá trị $v_0$ của giai đoạn đó lấy từ đâu — thường chính là vận tốc cuối của giai đoạn ngay trước đó.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Toàn khoá học chỉ xoay quanh một nhóm công thức gốc: $a=\Delta v/\Delta t$, ba phương trình CĐTBĐĐ, và cách đọc đồ thị $v$–$t$. Rơi tự do, ném ngang, ném xiên chỉ là những trường hợp đặc biệt hoặc ghép hai chuyển động độc lập của cùng nhóm công thức đó — không cần học thuộc thêm công thức riêng nếu đã hiểu chắc phần gốc.

Khoá tiếp theo (Course 4) sẽ hỏi câu hỏi ngược lại: những lực nào thực sự gây ra tất cả các gia tốc mà em vừa học cách tính trong khoá này — mở đầu bằng ba định luật Newton.