Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phương trình chuyển động thẳng biến đổi đều
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết và vận dụng đúng ba phương trình của chuyển động thẳng biến đổi đều — $v = v_0 + at$, $x = x_0 + v_0 t + \tfrac{1}{2}at^2$ và $v^2 - v_0^2 = 2a(x-x_0)$ — và biết chọn đúng phương trình phù hợp với những đại lượng đề bài đã cho.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã định nghĩa $a = \Delta v/\Delta t = (v-v_0)/(t-t_0)$ (same-grade bridge). Bài này chỉ đơn giản dùng ngược lại công thức đó: biết gia tốc không đổi, ta suy ra được vận tốc và vị trí của vật tại một thời điểm bất kì.
Khởi động
Một ô tô đang chạy 10 m/s thì tăng ga với gia tốc không đổi 2 m/s². Sau 5 giây, xe đang chạy với vận tốc bao nhiêu, và đã đi thêm được bao xa? Công thức của bài trước cho em tính ngay vận tốc mới — còn quãng đường thì tính thế nào, khi vận tốc không hề đứng yên trong suốt 5 giây đó?
Kiến thức trọng tâm
Từ định nghĩa gia tốc $a = (v-v_0)/t$ (chọn $t_0 = 0$ cho gọn), biến đổi trực tiếp ta được **phương trình vận tốc**: $$v = v_0 + at.$$ Đây là phương trình bậc nhất theo $t$, cho biết vận tốc thay đổi đều đặn — mỗi giây trôi qua, vận tốc lại tăng (hoặc giảm) thêm đúng một lượng $a$.
Để tìm vị trí $x$, ta dùng lại ý tưởng vận tốc trung bình đã học ở Course 2: quãng đường đi được bằng vận tốc trung bình nhân thời gian. Vì vận tốc tăng đều từ $v_0$ đến $v$, vận tốc trung bình trên cả khoảng thời gian đó đúng bằng trung bình cộng hai đầu: $v_{tb} = (v_0+v)/2$. Thay $v = v_0+at$ vào, ta có $v_{tb} = (v_0 + v_0 + at)/2 = v_0 + \tfrac{1}{2}at$. Nhân với thời gian $t$ và cộng vào vị trí đầu $x_0$, ta được **phương trình chuyển động**: $$x = x_0 + v_0 t + \tfrac{1}{2}at^2.$$ Phương trình này cho vị trí tại mọi thời điểm, không chỉ quãng đường đã đi.
Trong nhiều bài toán, đề không cho thời gian mà chỉ cho vận tốc đầu, vận tốc sau và quãng đường. Khử $t$ giữa hai phương trình trên (rút $t = (v-v_0)/a$ từ phương trình vận tốc rồi thay vào phương trình chuyển động) sẽ dẫn tới **phương trình liên hệ vận tốc và quãng đường**: $$v^2 - v_0^2 = 2a(x-x_0).$$ Phương trình này đặc biệt hữu ích khi không biết thời gian, hoặc khi đề chỉ hỏi về quãng đường mà không cần biết thời gian đã trôi qua bao lâu.
Ba phương trình trên luôn chỉ chứa đúng năm đại lượng $v_0, v, a, t, \Delta x$ (với $\Delta x = x - x_0$), và mỗi phương trình chỉ vắng mặt đúng một trong năm đại lượng đó: phương trình vận tốc vắng $\Delta x$; phương trình chuyển động vắng $v$; phương trình liên hệ vận tốc-quãng đường vắng $t$. Nhờ vậy, chỉ cần xác định đề đã cho ba trong năm đại lượng và đang hỏi đại lượng thứ tư, em sẽ biết ngay nên chọn phương trình nào — không cần thử cả ba.
Một dạng bài quen thuộc trong đề kiểm tra là hỏi quãng đường vật đi được trong một khoảng thời gian cụ thể ở giữa quá trình, ví dụ "quãng đường đi được trong giây thứ 3" — nghĩa là quãng đường từ $t=2$ s đến $t=3$ s, không phải từ $t=0$ đến $t=3$ s. Cách làm đúng là tính vị trí tại hai thời điểm $t=n$ và $t=n-1$ bằng phương trình chuyển động, rồi lấy hiệu: quãng đường trong giây thứ $n$ bằng $x(n) - x(n-1)$. Ví dụ, với $v_0=0$, $a=2$ m/s², quãng đường trong giây thứ 3 là $x(3)-x(2) = \tfrac{1}{2}\times2\times9 - \tfrac{1}{2}\times2\times4 = 9-4=5$ m. Đây không phải một công thức mới, chỉ là cách áp dụng đúng phương trình chuyển động cho hai mốc thời gian liên tiếp rồi trừ đi — học sinh hay nhầm và tính thẳng $x(n)$ rồi coi đó là đáp số, trong khi đề hỏi đúng quãng đường của riêng giây thứ $n$, không phải tổng quãng đường tính từ đầu.
Cả ba phương trình trên chỉ đúng khi gia tốc không đổi trong suốt khoảng thời gian đang xét. Nếu một xe tăng tốc với gia tốc $a_1$ trong đoạn đầu rồi đổi sang gia tốc $a_2$ khác ở đoạn sau (ví dụ chuyển từ tăng ga sang phanh), em phải tách bài toán thành từng đoạn có gia tốc không đổi riêng biệt, áp dụng đúng ba phương trình cho từng đoạn, rồi ghép kết quả lại — quan trọng nhất là vận tốc cuối của đoạn trước chính là vận tốc đầu $v_0$ của đoạn sau, giống hệt cách nối các đoạn thẳng trên đồ thị $v$–$t$ mà bài sau sẽ trình bày.
Ví dụ
Tính vận tốc và quãng đường sau khi tăng ga
1
Một ô tô đang chạy với $v_0 = 10$ m/s thì tăng ga với gia tốc không đổi $a = 2$ m/s². Tính vận tốc và quãng đường xe đi được sau $t = 5$ s.
2
Áp dụng phương trình vận tốc $v = v_0 + at$: $v = 10 + 2 \times 5 = 20$ m/s.
3
Chọn $x_0 = 0$ tại thời điểm bắt đầu tính. Áp dụng phương trình chuyển động $x = x_0 + v_0 t + \tfrac{1}{2}at^2$: $x = 0 + 10 \times 5 + \tfrac{1}{2} \times 2 \times 5^2 = 50 + 25 = 75$ m.
4
Thay lại vào $v^2-v_0^2=2a\Delta x$: $20^2-10^2=2\times2\times75 \Rightarrow 300=300$, khớp nhau, nên hai kết quả vận tốc và quãng đường vừa tính nhất quán với nhau.
5
Vậy sau 5 giây, ô tô đạt vận tốc 20 m/s và đã đi thêm được 75 m kể từ lúc bắt đầu tăng ga.
Ví dụ
Tàu hoả hãm phanh — dùng hai phương trình để kiểm chứng chéo (dạng đề thi)
1
Một đoàn tàu đang chạy với $v_0 = 30$ m/s thì hãm phanh, chuyển động chậm dần đều và dừng hẳn sau khi đi thêm được 225 m. Tính gia tốc của tàu và thời gian tàu cần để dừng hẳn, dùng hai phương trình khác nhau để kiểm tra chéo kết quả.
2
Đề không cho thời gian nên dùng phương trình vắng $t$: $v^2 - v_0^2 = 2a\Delta x$. Khi dừng hẳn $v=0$, và $\Delta x = 225$ m. Ta có $0 - 30^2 = 2a \times 225 \Rightarrow a = -900/450 = -2$ m/s². (1)
3
Từ (1), áp dụng $v = v_0 + at$ với $v=0$: $0 = 30 + (-2)t \Rightarrow t = 15$ s. (2)
4
Thay (1) và (2) vào $x = v_0 t + \tfrac{1}{2}at^2$: $x = 30 \times 15 + \tfrac{1}{2} \times (-2) \times 15^2 = 450 - 225 = 225$ m, đúng khớp với quãng đường 225 m đề đã cho, nên (1) và (2) nhất quán với nhau.
5
Vậy gia tốc của đoàn tàu là $-2$ m/s² (chuyển động chậm dần đều) và tàu dừng hẳn sau 15 giây; kết quả đã được kiểm chứng khớp với quãng đường 225 m cho trước bằng một phương trình độc lập thứ ba.
Sai lầm thường gặp
Lỗi thường gặp nhất là quên đổi đơn vị về hệ SI (mét, giây, mét/giây) trước khi thay vào phương trình chuyển động — nhất là khi đề cho vận tốc bằng km/h. Lỗi khác: khi đề không cho thời gian, học sinh vẫn cố tìm $t$ trước bằng cách đoán mò rồi mới tính $\Delta x$, trong khi có thể dùng thẳng $v^2-v_0^2=2a\Delta x$ để ra kết quả ngay, vừa nhanh hơn vừa tránh cộng dồn sai số làm tròn qua một bước trung gian không cần thiết.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Ba phương trình CĐTBĐĐ: $v=v_0+at$ (vắng $\Delta x$), $x=x_0+v_0t+\tfrac{1}{2}at^2$ (vắng $v$), $v^2-v_0^2=2a\Delta x$ (vắng $t$). Chọn phương trình theo đúng đại lượng đề đã cho và đang hỏi, không cần thử cả ba.
Bài tiếp theo đọc lại đúng ba phương trình này qua một hình vẽ: đồ thị vận tốc theo thời gian của chuyển động thẳng biến đổi đều, nơi độ dốc và diện tích thay cho việc tính toán bằng công thức.
Sau bài này, em viết và vận dụng đúng ba phương trình của chuyển động thẳng biến đổi đều — v=v0+at, x=x0+v0t+21at2 và v2−v02=2a(x−x0) — và biết chọn đúng phương trình phù hợp với những đại lượng đề bài đã cho.
Bài trước đã định nghĩa a=Δv/Δt=(v−v0)/(t−t0) (same-grade bridge). Bài này chỉ đơn giản dùng ngược lại công thức đó: biết gia tốc không đổi, ta suy ra được vận tốc và vị trí của vật tại một thời điểm bất kì.
Từ định nghĩa gia tốc a=(v−v0)/t (chọn t0=0 cho gọn), biến đổi trực tiếp ta được phương trình vận tốc: v=v0+at. Đây là phương trình bậc nhất theo t, cho biết vận tốc thay đổi đều đặn — mỗi giây trôi qua, vận tốc lại tăng (hoặc giảm) thêm đúng một lượng a.
Để tìm vị trí x, ta dùng lại ý tưởng vận tốc trung bình đã học ở Course 2: quãng đường đi được bằng vận tốc trung bình nhân thời gian. Vì vận tốc tăng đều từ v0 đến v, vận tốc trung bình trên cả khoảng thời gian đó đúng bằng trung bình cộng hai đầu: vtb=(v0+v)/2. Thay v=v0+at vào, ta có vtb=(v0+v0+at)/2=v0+21at. Nhân với thời gian t và cộng vào vị trí đầu x0, ta được phương trình chuyển động: x=x0+v0t+21at2. Phương trình này cho vị trí tại mọi thời điểm, không chỉ quãng đường đã đi.
Trong nhiều bài toán, đề không cho thời gian mà chỉ cho vận tốc đầu, vận tốc sau và quãng đường. Khử t giữa hai phương trình trên (rút t=(v−v0)/a từ phương trình vận tốc rồi thay vào phương trình chuyển động) sẽ dẫn tới phương trình liên hệ vận tốc và quãng đường: v2−v02=2a(x−x0). Phương trình này đặc biệt hữu ích khi không biết thời gian, hoặc khi đề chỉ hỏi về quãng đường mà không cần biết thời gian đã trôi qua bao lâu.
Ba phương trình trên luôn chỉ chứa đúng năm đại lượng v0,v,a,t,Δx (với Δx=x−x0), và mỗi phương trình chỉ vắng mặt đúng một trong năm đại lượng đó: phương trình vận tốc vắng Δx; phương trình chuyển động vắng v; phương trình liên hệ vận tốc-quãng đường vắng t. Nhờ vậy, chỉ cần xác định đề đã cho ba trong năm đại lượng và đang hỏi đại lượng thứ tư, em sẽ biết ngay nên chọn phương trình nào — không cần thử cả ba.
Một dạng bài quen thuộc trong đề kiểm tra là hỏi quãng đường vật đi được trong một khoảng thời gian cụ thể ở giữa quá trình, ví dụ "quãng đường đi được trong giây thứ 3" — nghĩa là quãng đường từ t=2 s đến t=3 s, không phải từ t=0 đến t=3 s. Cách làm đúng là tính vị trí tại hai thời điểm t=n và t=n−1 bằng phương trình chuyển động, rồi lấy hiệu: quãng đường trong giây thứ n bằng x(n)−x(n−1). Ví dụ, với v0=0, a=2 m/s², quãng đường trong giây thứ 3 là x(3)−x(2)=21×2×9−21×2×4=9−4=5 m. Đây không phải một công thức mới, chỉ là cách áp dụng đúng phương trình chuyển động cho hai mốc thời gian liên tiếp rồi trừ đi — học sinh hay nhầm và tính thẳng x(n) rồi coi đó là đáp số, trong khi đề hỏi đúng quãng đường của riêng giây thứ n, không phải tổng quãng đường tính từ đầu.
Cả ba phương trình trên chỉ đúng khi gia tốc không đổi trong suốt khoảng thời gian đang xét. Nếu một xe tăng tốc với gia tốc a1 trong đoạn đầu rồi đổi sang gia tốc a2 khác ở đoạn sau (ví dụ chuyển từ tăng ga sang phanh), em phải tách bài toán thành từng đoạn có gia tốc không đổi riêng biệt, áp dụng đúng ba phương trình cho từng đoạn, rồi ghép kết quả lại — quan trọng nhất là vận tốc cuối của đoạn trước chính là vận tốc đầu v0 của đoạn sau, giống hệt cách nối các đoạn thẳng trên đồ thị v–t mà bài sau sẽ trình bày.
Một ô tô đang chạy với v0=10 m/s thì tăng ga với gia tốc không đổi a=2 m/s². Tính vận tốc và quãng đường xe đi được sau t=5 s.
Áp dụng phương trình vận tốc v=v0+at: v=10+2×5=20 m/s.
Chọn x0=0 tại thời điểm bắt đầu tính. Áp dụng phương trình chuyển động x=x0+v0t+21at2: x=0+10×5+21×2×52=50+25=75 m.
Thay lại vào v2−v02=2aΔx: 202−102=2×2×75⇒300=300, khớp nhau, nên hai kết quả vận tốc và quãng đường vừa tính nhất quán với nhau.
Một đoàn tàu đang chạy với v0=30 m/s thì hãm phanh, chuyển động chậm dần đều và dừng hẳn sau khi đi thêm được 225 m. Tính gia tốc của tàu và thời gian tàu cần để dừng hẳn, dùng hai phương trình khác nhau để kiểm tra chéo kết quả.
Đề không cho thời gian nên dùng phương trình vắng t: v2−v02=2aΔx. Khi dừng hẳn v=0, và Δx=225 m. Ta có 0−302=2a×225⇒a=−900/450=−2 m/s². (1)
Từ (1), áp dụng v=v0+at với v=0: 0=30+(−2)t⇒t=15 s. (2)
Thay (1) và (2) vào x=v0t+21at2: x=30×15+21×(−2)×152=450−225=225 m, đúng khớp với quãng đường 225 m đề đã cho, nên (1) và (2) nhất quán với nhau.
Vậy gia tốc của đoàn tàu là −2 m/s² (chuyển động chậm dần đều) và tàu dừng hẳn sau 15 giây; kết quả đã được kiểm chứng khớp với quãng đường 225 m cho trước bằng một phương trình độc lập thứ ba.
Lỗi thường gặp nhất là quên đổi đơn vị về hệ SI (mét, giây, mét/giây) trước khi thay vào phương trình chuyển động — nhất là khi đề cho vận tốc bằng km/h. Lỗi khác: khi đề không cho thời gian, học sinh vẫn cố tìm t trước bằng cách đoán mò rồi mới tính Δx, trong khi có thể dùng thẳng v2−v02=2aΔx để ra kết quả ngay, vừa nhanh hơn vừa tránh cộng dồn sai số làm tròn qua một bước trung gian không cần thiết.
Ba phương trình CĐTBĐĐ: v=v0+at (vắng Δx), x=x0+v0t+21at2 (vắng v), v2−v02=2aΔx (vắng t). Chọn phương trình theo đúng đại lượng đề đã cho và đang hỏi, không cần thử cả ba.