Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Năng lượng liên kết riêng và độ bền vững hạt nhân

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em tính được năng lượng liên kết riêng $E/A$ của một hạt nhân, giải thích được vì sao đây là đại lượng đúng để so sánh độ bền vững giữa các hạt nhân có số khối khác nhau, và xác định được hạt nhân nào bền vững hơn từ dữ liệu năng lượng liên kết riêng.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai bài trước em đã tính được năng lượng liên kết $E$ của helium ($28{,}4$ MeV, $A=4$) và carbon ($92{,}5$ MeV, $A=12$) — và nhận ra con số $E$ một mình không đủ để so sánh, vì carbon có nhiều nucleon hơn nên đương nhiên có tổng năng lượng lớn hơn.
Khởi động

Công ty thứ nhất có 4 nhân viên, tổng lương 28 triệu đồng. Công ty thứ hai có 12 nhân viên, tổng lương 92 triệu đồng. Công ty nào trả lương hậu hĩnh hơn cho MỖI nhân viên? Rõ ràng không thể so sánh bằng tổng lương — phải chia cho số nhân viên. Năng lượng liên kết hạt nhân cũng gặp đúng vấn đề tương tự.

Kiến thức trọng tâm

Để so sánh độ bền vững giữa các hạt nhân có số khối khác nhau một cách công bằng, người ta dùng **năng lượng liên kết riêng** — năng lượng liên kết tính trung bình cho MỘT nucleon: $E/A$ (đơn vị MeV/nucleon). Hạt nhân có năng lượng liên kết riêng càng lớn thì các nucleon trong đó liên kết với nhau càng chặt, hạt nhân càng bền vững. Với helium: $E/A=28{,}4/4=7{,}1$ MeV/nucleon. Với carbon: $E/A=92{,}5/12\approx7{,}71$ MeV/nucleon. Vậy dù carbon có tổng năng lượng liên kết lớn hơn hẳn helium, tính trên từng nucleon thì carbon chỉ nhỉnh hơn một chút — khác hẳn ấn tượng ban đầu khi chỉ nhìn tổng $E$. Khi khảo sát năng lượng liên kết riêng của tất cả các hạt nhân đã biết theo số khối $A$, các nhà vật lí phát hiện một quy luật quan trọng: $E/A$ tăng khá nhanh khi $A$ còn nhỏ, đạt giá trị lớn nhất (khoảng $8{,}8$ MeV/nucleon) ở vùng số khối trung bình — đặc biệt tại sắt $^{56}_{26}Fe$ — rồi giảm dần khi $A$ tiếp tục tăng. Những hạt nhân nằm gần đỉnh của đường cong này (quanh $A=50$ đến $60$) là những hạt nhân bền vững nhất trong tự nhiên. Hạt nhân rất nhẹ (như helium) hay rất nặng (như uranium, $E/A\approx7{,}6$ MeV/nucleon) đều kém bền hơn những hạt nhân cỡ trung bình như sắt. Vì sao đường cong lại có hình dạng như vậy? Ở các hạt nhân nhẹ, mỗi nucleon mới thêm vào tạo ra nhiều cặp liên kết mới với các nucleon đã có, nên $E/A$ tăng khá nhanh theo $A$. Nhưng khi hạt nhân đã lớn, các proton ở xa nhau bắt đầu đẩy nhau bằng lực điện (lực đẩy Coulomb, vì cùng mang điện dương) — một lực có tầm tác dụng xa hơn hẳn lực hạt nhân giữ các nucleon lại gần nhau. Hạt nhân càng nặng, càng có nhiều proton đẩy nhau, lực đẩy Coulomb càng lớn, làm giảm dần năng lượng liên kết riêng — đó chính là lí do đường cong giảm dần sau đỉnh ở vùng sắt. Đường cong năng lượng liên kết riêng không chỉ là một hình vẽ lí thuyết — nó là chìa khoá của toàn bộ ngành năng lượng hạt nhân. Một nhà máy điện hạt nhân dùng phản ứng phân hạch để tách các hạt nhân rất nặng (như uranium) thành những hạt nhân nhẹ hơn, gần đỉnh đường cong hơn; một lò phản ứng nhiệt hạch (vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu) lại làm ngược lại, kết hợp các hạt nhân rất nhẹ thành hạt nhân nặng hơn, cũng để tiến gần đỉnh đường cong hơn. Cả hai hướng đi ngược nhau đó đều khai thác đúng một quy luật: hạt nhân sản phẩm có năng lượng liên kết riêng lớn hơn hạt nhân ban đầu. Đường cong này lần đầu được vẽ ra từ dữ liệu đo bằng phổ kế khối lượng — công cụ đã nhắc ở Chương 2 — vào những năm 1920, trước khi có bất kì lời giải thích lí thuyết nào về lực hạt nhân. Về sau, mô hình giọt chất lỏng (coi hạt nhân như một giọt chất lỏng tích điện) mới giải thích được vì sao đường cong có đúng hình dạng tăng rồi giảm như vậy, dựa trên hai yếu tố: lực hạt nhân hút giữa các nucleon lân cận, và lực đẩy Coulomb giữa các proton.
Đồ thị năng lượng liên kết riêng theo số khối, tăng dần từ các hạt nhân nhẹ, đạt đỉnh gần sắt-56, rồi giảm dần về phía các hạt nhân rất nặng như uraniumSố khối AE/A (MeV/nucleon)50100150200250246810He-4C-12O-16Fe-56U-235U-238Năng lượng liên kết riêng theo số khối
Đỉnh của đường cong nằm ở vùng $A\approx56$ (sắt) — đây là các hạt nhân bền vững nhất; cả phân hạch (tách hạt nhân nặng) lẫn nhiệt hạch (kết hợp hạt nhân nhẹ) đều đưa hạt nhân đến gần đỉnh này hơn, nên đều có thể giải phóng năng lượng.
Ví dụ
So sánh độ bền vững của sắt và uranium
  1. 1
    Cho biết năng lượng liên kết riêng của sắt $^{56}_{26}Fe$ là $8{,}8$ MeV/nucleon, của uranium $^{235}_{92}U$ là $7{,}6$ MeV/nucleon. Hạt nhân nào bền vững hơn? Giải thích.
  2. 2
    $8{,}8 > 7{,}6$, tức là năng lượng liên kết riêng của sắt lớn hơn của uranium.
  3. 3
    Hạt nhân có $E/A$ lớn hơn thì các nucleon liên kết chặt hơn, nên bền vững hơn.
  4. 4
    Vậy sắt $^{56}_{26}Fe$ bền vững hơn uranium $^{235}_{92}U$, phù hợp với việc sắt nằm gần đỉnh của đường cong năng lượng liên kết riêng còn uranium nằm ở nhánh giảm phía hạt nhân rất nặng.
Ví dụ
Xếp hạng độ bền vững của ba hạt nhân (dạng thi)
  1. 1
    Cho năng lượng liên kết riêng của ba hạt nhân: helium $^{4}_{2}He$ là $7{,}1$ MeV/nucleon, carbon $^{12}_{6}C$ là $7{,}71$ MeV/nucleon, sắt $^{56}_{26}Fe$ là $8{,}8$ MeV/nucleon. Sắp xếp ba hạt nhân theo thứ tự độ bền vững tăng dần.
  2. 2
    $7{,}1 < 7{,}71 < 8{,}8$.
  3. 3
    Ba số khối $A=4, 12, 56$ đều nằm ở nhánh TĂNG của đường cong (trước khi đến đỉnh ở sắt), nên hạt nhân có $A$ lớn hơn trong nhóm này cũng có $E/A$ lớn hơn — khớp với thứ tự vừa so sánh.
  4. 4
    Vậy thứ tự bền vững tăng dần là: $^{4}_{2}He$ kém bền nhất, tiếp đến $^{12}_{6}C$, bền vững nhất trong ba hạt nhân này là $^{56}_{26}Fe$.
Ví dụ
Tính năng lượng liên kết riêng từ năng lượng liên kết cho trước (dạng thi)
  1. 1
    Hạt nhân neon $^{20}_{10}Ne$ có năng lượng liên kết $E=160{,}6$ MeV. Tính năng lượng liên kết riêng của hạt nhân này.
  2. 2
    $E/A=160{,}6/20=8{,}03$ MeV/nucleon.
  3. 3
    Giá trị này lớn hơn oxygen ($8{,}0$ MeV/nucleon) và nhỏ hơn sắt ($8{,}8$ MeV/nucleon) — hợp lí, vì $Ne$-20 ($A=20$) nằm giữa oxygen ($A=16$) và sắt ($A=56$) trên cùng nhánh tăng của đường cong.
  4. 4
    Vậy năng lượng liên kết riêng của $^{20}_{10}Ne$ là $E/A\approx8{,}03$ MeV/nucleon.
Ví dụ
Xếp hạng độ bền vững của ba hạt nhân khác (dạng thi)
  1. 1
    Cho ba hạt nhân với năng lượng liên kết riêng: neon $^{20}_{10}Ne$ là $8{,}03$ MeV/nucleon (đã tính ở ví dụ trên), magnesium $^{24}_{12}Mg$ là $8{,}29$ MeV/nucleon, và sắt $^{56}_{26}Fe$ là $8{,}8$ MeV/nucleon. Sắp xếp ba hạt nhân theo thứ tự bền vững tăng dần.
  2. 2
    $8{,}03 < 8{,}29 < 8{,}8$.
  3. 3
    Ba số khối $A=20, 24, 56$ đều nằm ở nhánh tăng của đường cong (trước đỉnh ở sắt), khớp với thứ tự vừa so sánh.
  4. 4
    Vậy thứ tự bền vững tăng dần là: $^{20}_{10}Ne$ kém bền nhất, tiếp đến $^{24}_{12}Mg$, bền vững nhất là $^{56}_{26}Fe$.
Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến là so sánh trực tiếp tổng năng lượng liên kết $E$ giữa hai hạt nhân có số khối khác nhau — sai, vì hạt nhân nặng hơn đương nhiên có $E$ lớn hơn mà không hẳn bền hơn. Một lỗi khác là nghĩ hạt nhân càng nặng ($A$ càng lớn) thì càng bền — sai, vì đường cong $E/A$ giảm dần sau đỉnh ở vùng sắt.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Năng lượng liên kết riêng $E/A$ (MeV/nucleon) là thước đo công bằng để so sánh độ bền vững giữa các hạt nhân khác số khối. Đường cong $E/A$ theo $A$ tăng dần, đạt đỉnh quanh sắt ($A\approx56$), rồi giảm dần — hạt nhân càng gần đỉnh càng bền vững.

Chương tiếp theo dùng đúng ý tưởng về khối lượng và năng lượng đã học, nhưng áp dụng cho một PHẢN ỨNG hạt nhân — nơi các hạt nhân biến đổi thành các hạt nhân khác — để tính năng lượng toả ra hoặc thu vào của phản ứng đó.