Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Giải bài toán cân bằng đòn bẩy
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải thành thạo các dạng bài toán cân bằng đòn bẩy: tìm F1, F2, d1 hoặc d2 khi biết ba đại lượng còn lại, kể cả khi đề bài cho dữ kiện không trực tiếp (ví dụ cho tổng chiều dài đòn bẩy thay vì d2 riêng lẻ).
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã học điều kiện cân bằng $F_1 \cdot d_1 = F_2 \cdot d_2$ và biết cách tìm một đại lượng khi ba đại lượng kia đã cho trực tiếp. Bài này luyện thêm những dạng bài cần một bước xử lí dữ kiện trước khi áp dụng công thức — đây chính là dạng bài xuất hiện phổ biến nhất trong đề kiểm tra học kì, vì đề thi hiếm khi cho sẵn cả bốn đại lượng một cách trực tiếp và gọn gàng.
Khởi động
Một chiếc cân đòn kiểu cũ (cân Roman) chỉ dùng MỘT quả cân nhỏ mà vẫn cân được rất nhiều vật có khối lượng khác nhau, bằng cách trượt quả cân đó dọc theo thanh đòn — càng trượt xa, vật cân được càng nặng. Bí quyết chính là điều kiện cân bằng đòn bẩy em vừa học: chỉ cần thay đổi cánh tay đòn của quả cân, không cần thay đổi lực.
Kiến thức trọng tâm
Ngoài dạng bài cho trực tiếp ba trong bốn đại lượng $F_1, d_1, F_2, d_2$, đề thi thường cho dữ kiện GIÁN TIẾP mà em phải xử lí trước khi áp dụng công thức $F_1 \cdot d_1 = F_2 \cdot d_2$:
- **Cho tổng chiều dài đòn bẩy** thay vì $d_2$ riêng: nếu đòn bẩy dài $L$ và biết $d_1$, thì $d_2 = L - d_1$ (khi $O$ nằm giữa, hai cánh tay đòn cộng lại bằng tổng chiều dài).
- **Cho khối lượng thay vì trọng lượng**: phải đổi khối lượng $m$ (kg) sang trọng lượng $F = 10 \cdot m$ (N) — dùng hệ số gần đúng $10\ \text{N/kg}$ như đã học ở các bài trước — trước khi thay vào công thức.
- **Cho tỉ lệ giữa hai cánh tay đòn** (ví dụ $d_1$ gấp 3 lần $d_2$) thay vì giá trị cụ thể: cần đặt ẩn (ví dụ $d_2 = x$, $d_1 = 3x$) rồi giải phương trình.
Dù dữ kiện được cho theo cách nào, quy trình giải luôn có ba bước: (1) đưa tất cả về đúng đơn vị N và m; (2) xử lí dữ kiện gián tiếp nếu có, đưa về đúng bốn đại lượng $F_1, d_1, F_2, d_2$; (3) áp dụng $F_1 \cdot d_1 = F_2 \cdot d_2$ để tìm ẩn số, rồi kiểm tra lại bằng cách thay ngược vào công thức.
Một thói quen tốt: trước khi kết luận, luôn tự hỏi kết quả có hợp lí về mặt vật lí hay không — một lực tác dụng âm, hoặc một cánh tay đòn lớn hơn cả chiều dài đòn bẩy, là dấu hiệu chắc chắn có sai sót ở bước xử lí dữ kiện.
Với cùng lực cản F2.d2 = 60 N·m cần thắng, đòn bẩy có cánh tay đòn d1 dài hơn chỉ cần một lực tác dụng nhỏ hơn hẳn.
Ví dụ
Bài toán với tổng chiều dài đòn bẩy
1
Một thanh đòn bẩy dài $L = 1,5\ \text{m}$, điểm tựa O nằm trên thanh sao cho $d_1 = 1\ \text{m}$ (phần dài hơn). Đầu ngắn chịu lực cản $F_2 = 300\ \text{N}$. Tìm lực tác dụng $F_1$ cần thiết để đòn bẩy cân bằng.
2
Vì điểm tựa nằm trên thanh dài $L = 1,5\ \text{m}$ và $d_1 = 1\ \text{m}$, cánh tay đòn còn lại là $d_2 = L - d_1 = 1,5 - 1 = 0,5\ \text{m}$.
Bài toán đổi khối lượng sang trọng lượng (dạng thi)
1
Một người dùng đòn bẩy để nâng một khối đá có khối lượng $m = 40\ \text{kg}$, đặt cách điểm tựa $d_2 = 0,2\ \text{m}$. Người đó tác dụng lực tại điểm cách điểm tựa $d_1 = 1,6\ \text{m}$. Tính lực tác dụng tối thiểu cần dùng để bẩy được khối đá lên.
2
Trọng lượng của khối đá: $F_2 = 10 \times m = 10 \times 40 = 400\ \text{N}$.
3
Để vừa đủ bẩy lên, xét trường hợp cân bằng: $F_1 \cdot d_1 = F_2 \cdot d_2$, thay số $F_1 \times 1,6 = 400 \times 0,2 = 80$.
4
Suy ra $F_1 = \dfrac{80}{1,6} = 50\ \text{N}$.
5
Vậy lực tác dụng tối thiểu để bẩy khối đá lên là $F_1 = 50\ \text{N}$ — thực tế người dùng cần một lực lớn hơn 50 N một chút để khối đá thực sự nhấc lên (thắng cân bằng), nhưng 50 N là giá trị vừa đủ để đạt trạng thái cân bằng, làm mốc tính toán.
Sai lầm thường gặp
Khi đề cho tổng chiều dài đòn bẩy, nhiều bạn quên trừ đi $d_1$ đã biết để tìm $d_2$, mà lấy nhầm cả $L$ làm $d_2$. Ngoài ra, khi đề cho khối lượng (kg) thay vì trọng lượng (N), quên đổi bằng hệ số 10 N/kg trước khi thay vào công thức cân bằng là lỗi rất phổ biến, dẫn đến kết quả sai gấp 10 lần.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Điều cần ghi nhớ
Ghi nhớ
Khi dữ kiện cho gián tiếp (tổng chiều dài, khối lượng, tỉ lệ), luôn xử lí về đúng bốn đại lượng F1, d1, F2, d2 trước khi áp dụng $F_1 \cdot d_1 = F_2 \cdot d_2$. Đổi khối lượng sang trọng lượng bằng hệ số 10 N/kg; trừ chiều dài đã biết khỏi tổng chiều dài để tìm cánh tay đòn còn lại.
Bài học tiếp theo chuyển từ tính toán sang giải thích: vì sao chọn tay đòn dài hơn lại giúp giảm lực cần dùng trong các dụng cụ thực tế, và cách vận dụng điều đó khi chọn hoặc thiết kế công cụ.
Bài trước em đã học điều kiện cân bằng F1⋅d1=F2⋅d2 và biết cách tìm một đại lượng khi ba đại lượng kia đã cho trực tiếp. Bài này luyện thêm những dạng bài cần một bước xử lí dữ kiện trước khi áp dụng công thức — đây chính là dạng bài xuất hiện phổ biến nhất trong đề kiểm tra học kì, vì đề thi hiếm khi cho sẵn cả bốn đại lượng một cách trực tiếp và gọn gàng.
Ngoài dạng bài cho trực tiếp ba trong bốn đại lượng F1,d1,F2,d2, đề thi thường cho dữ kiện GIÁN TIẾP mà em phải xử lí trước khi áp dụng công thức F1⋅d1=F2⋅d2:
Cho tổng chiều dài đòn bẩy thay vì d2 riêng: nếu đòn bẩy dài L và biết d1, thì d2=L−d1 (khi O nằm giữa, hai cánh tay đòn cộng lại bằng tổng chiều dài).
Cho khối lượng thay vì trọng lượng: phải đổi khối lượng m (kg) sang trọng lượng F=10⋅m (N) — dùng hệ số gần đúng 10N/kg như đã học ở các bài trước — trước khi thay vào công thức.
Cho tỉ lệ giữa hai cánh tay đòn (ví dụ d1 gấp 3 lần d2) thay vì giá trị cụ thể: cần đặt ẩn (ví dụ d2=x, d1=3x) rồi giải phương trình.
Dù dữ kiện được cho theo cách nào, quy trình giải luôn có ba bước: (1) đưa tất cả về đúng đơn vị N và m; (2) xử lí dữ kiện gián tiếp nếu có, đưa về đúng bốn đại lượng F1,d1,F2,d2; (3) áp dụng F1⋅d1=F2⋅d2 để tìm ẩn số, rồi kiểm tra lại bằng cách thay ngược vào công thức.
Một thói quen tốt: trước khi kết luận, luôn tự hỏi kết quả có hợp lí về mặt vật lí hay không — một lực tác dụng âm, hoặc một cánh tay đòn lớn hơn cả chiều dài đòn bẩy, là dấu hiệu chắc chắn có sai sót ở bước xử lí dữ kiện.
Một thanh đòn bẩy dài L=1,5m, điểm tựa O nằm trên thanh sao cho d1=1m (phần dài hơn). Đầu ngắn chịu lực cản F2=300N. Tìm lực tác dụng F1 cần thiết để đòn bẩy cân bằng.
Vì điểm tựa nằm trên thanh dài L=1,5m và d1=1m, cánh tay đòn còn lại là d2=L−d1=1,5−1=0,5m.
Áp dụng F1⋅d1=F2⋅d2: F1×1=300×0,5, suy ra F1×1=150.
Vậy F1=150N. Kiểm tra lại: F1⋅d1=150×1=150N⋅m, bằng đúng F2⋅d2=300×0,5=150N⋅m.
Một người dùng đòn bẩy để nâng một khối đá có khối lượng m=40kg, đặt cách điểm tựa d2=0,2m. Người đó tác dụng lực tại điểm cách điểm tựa d1=1,6m. Tính lực tác dụng tối thiểu cần dùng để bẩy được khối đá lên.
Trọng lượng của khối đá: F2=10×m=10×40=400N.
Để vừa đủ bẩy lên, xét trường hợp cân bằng: F1⋅d1=F2⋅d2, thay số F1×1,6=400×0,2=80.
Suy ra F1=1,680=50N.
Vậy lực tác dụng tối thiểu để bẩy khối đá lên là F1=50N — thực tế người dùng cần một lực lớn hơn 50 N một chút để khối đá thực sự nhấc lên (thắng cân bằng), nhưng 50 N là giá trị vừa đủ để đạt trạng thái cân bằng, làm mốc tính toán.
Khi đề cho tổng chiều dài đòn bẩy, nhiều bạn quên trừ đi d1 đã biết để tìm d2, mà lấy nhầm cả L làm d2. Ngoài ra, khi đề cho khối lượng (kg) thay vì trọng lượng (N), quên đổi bằng hệ số 10 N/kg trước khi thay vào công thức cân bằng là lỗi rất phổ biến, dẫn đến kết quả sai gấp 10 lần.
Khi dữ kiện cho gián tiếp (tổng chiều dài, khối lượng, tỉ lệ), luôn xử lí về đúng bốn đại lượng F1, d1, F2, d2 trước khi áp dụng F1⋅d1=F2⋅d2. Đổi khối lượng sang trọng lượng bằng hệ số 10 N/kg; trừ chiều dài đã biết khỏi tổng chiều dài để tìm cánh tay đòn còn lại.