Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phản ứng thuỷ phân và phản ứng màu biuret của peptide
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được phương trình thuỷ phân peptide, và xác định được peptide nào có/không có phản ứng màu biuret dựa vào số liên kết peptide trong phân tử.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã học cấu tạo peptide và cách đếm số liên kết peptide $(n-1)$. Bài này học hai phản ứng đặc trưng của chính liên kết đó: một phản ứng cắt nó ra, một phản ứng chỉ xảy ra khi có đủ số lượng liên kết.
Khởi động
Hai phòng thí nghiệm cùng thử một chất bằng $Cu(OH)_2$ trong môi trường kiềm: phòng A thấy dung dịch chuyển màu tím, phòng B thì không. Cả hai đều đang thử một "peptide" — vậy vì sao kết quả lại trái ngược nhau?
Kiến thức trọng tâm
**Phản ứng thuỷ phân.** Liên kết peptide có thể bị cắt đứt trong môi trường acid, môi trường base, hoặc nhờ xúc tác enzyme (như trong tiêu hoá thức ăn). Thuỷ phân hoàn toàn một peptide luôn thu được hỗn hợp các $\alpha$-amino acid thành phần; thuỷ phân không hoàn toàn có thể dừng lại ở peptide ngắn hơn. Ví dụ: $Gly-Ala-Val + 2H_2O \xrightarrow{H^+, t^\circ} Gly + Ala + Val$ — mỗi liên kết peptide cần đúng 1 phân tử $H_2O$ để cắt trong môi trường acid/nước.
**Phản ứng màu biuret.** Peptide có TỪ 2 LIÊN KẾT PEPTIDE TRỞ LÊN (tức từ tripeptide trở lên) tác dụng với $Cu(OH)_2$ trong môi trường kiềm (NaOH), tạo phức chất màu tím đặc trưng — đây là phản ứng dùng để nhận biết peptide/protein trong phòng thí nghiệm. Điều quan trọng cần nhớ: **đipeptide (chỉ có 1 liên kết peptide) KHÔNG có phản ứng màu biuret**, dù vẫn là peptide. Nguyên nhân là phức màu tím cần ít nhất 2 liên kết peptide liền kề để tạo vòng phối trí ổn định với ion $Cu^{2+}$; với chỉ 1 liên kết peptide, cấu trúc không đủ để hình thành phức đó.
Vì vậy phản ứng biuret vừa dùng để phát hiện sự có mặt của peptide/protein, vừa gián tiếp cho biết peptide đó có từ 2 liên kết peptide trở lên hay không — một cái bẫy quen thuộc trong đề thi.
Thuỷ phân bằng acid hay base cắt liên kết peptide KHÔNG chọn lọc — cứ gặp liên kết peptide là cắt, không phân biệt gốc amino acid nào đứng cạnh. Thuỷ phân bằng enzyme thì khác hẳn: mỗi loại enzyme (pepsin, trypsin, chymotrypsin...) chỉ cắt liên kết peptide ở đúng vị trí có gốc amino acid đặc trưng, gọi là tính đặc hiệu của enzyme. Nhờ tính đặc hiệu này, thuỷ phân bằng enzyme thường dừng lại ở peptide ngắn hơn (thuỷ phân không hoàn toàn có kiểm soát) thay vì cắt tan tành thành từng amino acid như acid mạnh — đây là lý do cơ thể dùng nhiều loại enzyme tiêu hoá khác nhau nối tiếp nhau, mỗi loại đảm nhận một công đoạn: pepsin trong dạ dày cắt protein thành các polypeptide ngắn hơn, rồi trypsin và các enzyme khác ở ruột non tiếp tục cắt xuống thành đipeptide, tripeptide, và cuối cùng thành amino acid tự do để cơ thể hấp thu qua thành ruột.
**Phản ứng với NaOH vừa đủ.** Khi một n-peptide phản ứng vừa đủ với NaOH, mỗi gốc amino acid cần 1 mol NaOH để trung hoà nhóm $-COOH$ sinh ra sau khi liên kết peptide bị cắt, nên tỉ lệ mol peptide : NaOH $= 1:n$. Điều bất ngờ là số mol $H_2O$ sinh ra luôn bằng ĐÚNG 1 mol cho mỗi mol peptide, KHÔNG phụ thuộc vào $n$ — khác hẳn trường hợp thuỷ phân bằng acid/nước ở trên.
Ví dụ
Viết phương trình thuỷ phân hoàn toàn Gly-Ala
1
Viết phương trình thuỷ phân hoàn toàn đipeptide Gly-Ala trong môi trường acid HCl.
2
Gly-Ala là đipeptide (2 gốc), có 1 liên kết peptide, cần 1 phân tử $H_2O$ để thuỷ phân hoàn toàn.
Thuỷ phân hoàn toàn Gly-Ala thu được hỗn hợp glycine và alanine theo tỉ lệ mol 1:1.
Ví dụ
Xác định phản ứng biuret và tính số mol nước cần thuỷ phân
1
Cho hỗn hợp gồm đipeptide Gly-Ala và tripeptide Gly-Ala-Val. (a) Chất nào có phản ứng màu biuret? (b) Thuỷ phân hoàn toàn 0,1 mol Gly-Ala-Val cần bao nhiêu mol $H_2O$?
2
Gly-Ala là đipeptide (1 liên kết peptide) nên KHÔNG có phản ứng biuret. Gly-Ala-Val là tripeptide (2 liên kết peptide, thoả điều kiện $\geq 2$) nên CÓ phản ứng biuret, cho màu tím với $Cu(OH)_2$/NaOH.
3
Gly-Ala-Val có 2 liên kết peptide, mỗi liên kết cần đúng 1 phân tử $H_2O$ để thuỷ phân hoàn toàn, nên 1 mol Gly-Ala-Val cần 2 mol $H_2O$. Do đó $n(H_2O) = 0{,}1 \times 2 = 0{,}2$ mol.
4
Chỉ tripeptide Gly-Ala-Val cho phản ứng màu biuret; thuỷ phân hoàn toàn 0,1 mol Gly-Ala-Val cần 0,2 mol $H_2O$.
Ví dụ
Tính khối lượng NaOH và khối lượng muối khi thuỷ phân peptide bằng NaOH
1
Thuỷ phân hoàn toàn 14,6 gam Gly-Ala ($M=146$) bằng dung dịch NaOH vừa đủ, thu được hỗn hợp 2 muối natri của glycine và alanine cùng nước. Tính khối lượng NaOH đã dùng và tổng khối lượng muối thu được.
2
$n = 14{,}6/146 = 0{,}1$ mol.
3
Gly-Ala gồm 2 gốc amino acid, phản ứng với NaOH theo tỉ lệ Gly-Ala : NaOH $= 1:2$ (mỗi gốc cần 1 mol NaOH để trung hoà nhóm $-COOH$ sau khi liên kết peptide bị cắt), đồng thời sinh ra đúng 1 mol $H_2O$ cho mỗi mol peptide phản ứng.
$n(H_2O) = n(Gly-Ala) = 0{,}1$ mol, suy ra $m(H_2O) = 1{,}8$ gam. Theo định luật bảo toàn khối lượng: $m(peptide) + m(NaOH) = m(muối) + m(H_2O)$, suy ra $m(muối) = 14{,}6 + 8 - 1{,}8 = 20{,}8$ gam.
6
Khối lượng NaOH đã dùng là 8 gam, tổng khối lượng muối thu được là 20,8 gam.
Ví dụ
Xác định thành phần một tripeptide từ tỉ lệ mol sản phẩm thuỷ phân
1
Thuỷ phân hoàn toàn một tripeptide X mạch hở, chỉ tạo bởi glycine và alanine, thu được glycine và alanine theo tỉ lệ mol 2:1. Xác định số gốc glycine và số gốc alanine trong X.
2
X là tripeptide nên có đúng 3 gốc amino acid. Tỉ lệ mol sản phẩm thuỷ phân đúng bằng tỉ lệ số gốc mỗi loại trong phân tử X, vì mỗi gốc chỉ sinh ra đúng 1 phân tử amino acid tương ứng khi thuỷ phân hoàn toàn.
3
Tỉ lệ Gly : Ala $= 2:1$, mà tổng số gốc $= 3$, nên X có 2 gốc glycine và 1 gốc alanine.
4
X có thể là Gly-Gly-Ala, Gly-Ala-Gly, hoặc Ala-Gly-Gly — ba tripeptide này cùng cho tỉ lệ sản phẩm thuỷ phân Gly:Ala = 2:1, và tỉ lệ mol sản phẩm không đủ để phân biệt thứ tự liên kết giữa chúng. Muốn xác định chính xác thứ tự, đề cần cho thêm dữ kiện khác, chẳng hạn kết quả thuỷ phân không hoàn toàn (cho biết đipeptide trung gian nào xuất hiện).
Sai lầm thường gặp
Nhiều em nhớ nhầm số mol $H_2O$ sinh ra khi peptide phản ứng với NaOH bằng số liên kết peptide $(n-1)$, giống như khi thuỷ phân bằng acid/nước. Với NaOH VỪA ĐỦ, dù peptide có bao nhiêu gốc amino acid, phản ứng luôn chỉ sinh ra ĐÚNG 1 mol $H_2O$ cho mỗi mol peptide — hãy nhớ công thức riêng này, khác hẳn trường hợp thuỷ phân bằng acid.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Thuỷ phân bằng acid/nước: 1 mol n-peptide cần $(n-1)$ mol $H_2O$. Phản ứng với NaOH vừa đủ: cần $n$ mol NaOH nhưng chỉ sinh ra ĐÚNG 1 mol $H_2O$. Phản ứng biuret chỉ xảy ra với peptide có từ 2 liên kết peptide trở lên — đipeptide luôn là ngoại lệ không có màu tím.
Chương tiếp theo mở rộng từ peptide lên protein — chuỗi polypeptide dài hơn nhiều, có cấu trúc không gian riêng quyết định toàn bộ chức năng sinh học của nó.
Bài trước em đã học cấu tạo peptide và cách đếm số liên kết peptide (n−1). Bài này học hai phản ứng đặc trưng của chính liên kết đó: một phản ứng cắt nó ra, một phản ứng chỉ xảy ra khi có đủ số lượng liên kết.
Hai phòng thí nghiệm cùng thử một chất bằng Cu(OH)2 trong môi trường kiềm: phòng A thấy dung dịch chuyển màu tím, phòng B thì không. Cả hai đều đang thử một "peptide" — vậy vì sao kết quả lại trái ngược nhau?
Phản ứng thuỷ phân. Liên kết peptide có thể bị cắt đứt trong môi trường acid, môi trường base, hoặc nhờ xúc tác enzyme (như trong tiêu hoá thức ăn). Thuỷ phân hoàn toàn một peptide luôn thu được hỗn hợp các α-amino acid thành phần; thuỷ phân không hoàn toàn có thể dừng lại ở peptide ngắn hơn. Ví dụ: Gly−Ala−Val+2H2OH+,t∘Gly+Ala+Val — mỗi liên kết peptide cần đúng 1 phân tử H2O để cắt trong môi trường acid/nước.
Phản ứng màu biuret. Peptide có TỪ 2 LIÊN KẾT PEPTIDE TRỞ LÊN (tức từ tripeptide trở lên) tác dụng với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm (NaOH), tạo phức chất màu tím đặc trưng — đây là phản ứng dùng để nhận biết peptide/protein trong phòng thí nghiệm. Điều quan trọng cần nhớ: đipeptide (chỉ có 1 liên kết peptide) KHÔNG có phản ứng màu biuret, dù vẫn là peptide. Nguyên nhân là phức màu tím cần ít nhất 2 liên kết peptide liền kề để tạo vòng phối trí ổn định với ion Cu2+; với chỉ 1 liên kết peptide, cấu trúc không đủ để hình thành phức đó.
Vì vậy phản ứng biuret vừa dùng để phát hiện sự có mặt của peptide/protein, vừa gián tiếp cho biết peptide đó có từ 2 liên kết peptide trở lên hay không — một cái bẫy quen thuộc trong đề thi.
Thuỷ phân bằng acid hay base cắt liên kết peptide KHÔNG chọn lọc — cứ gặp liên kết peptide là cắt, không phân biệt gốc amino acid nào đứng cạnh. Thuỷ phân bằng enzyme thì khác hẳn: mỗi loại enzyme (pepsin, trypsin, chymotrypsin...) chỉ cắt liên kết peptide ở đúng vị trí có gốc amino acid đặc trưng, gọi là tính đặc hiệu của enzyme. Nhờ tính đặc hiệu này, thuỷ phân bằng enzyme thường dừng lại ở peptide ngắn hơn (thuỷ phân không hoàn toàn có kiểm soát) thay vì cắt tan tành thành từng amino acid như acid mạnh — đây là lý do cơ thể dùng nhiều loại enzyme tiêu hoá khác nhau nối tiếp nhau, mỗi loại đảm nhận một công đoạn: pepsin trong dạ dày cắt protein thành các polypeptide ngắn hơn, rồi trypsin và các enzyme khác ở ruột non tiếp tục cắt xuống thành đipeptide, tripeptide, và cuối cùng thành amino acid tự do để cơ thể hấp thu qua thành ruột.
Phản ứng với NaOH vừa đủ. Khi một n-peptide phản ứng vừa đủ với NaOH, mỗi gốc amino acid cần 1 mol NaOH để trung hoà nhóm −COOH sinh ra sau khi liên kết peptide bị cắt, nên tỉ lệ mol peptide : NaOH =1:n. Điều bất ngờ là số mol H2O sinh ra luôn bằng ĐÚNG 1 mol cho mỗi mol peptide, KHÔNG phụ thuộc vào n — khác hẳn trường hợp thuỷ phân bằng acid/nước ở trên.
Gly-Ala là đipeptide (2 gốc), có 1 liên kết peptide, cần 1 phân tử H2O để thuỷ phân hoàn toàn.
Cho hỗn hợp gồm đipeptide Gly-Ala và tripeptide Gly-Ala-Val. (a) Chất nào có phản ứng màu biuret? (b) Thuỷ phân hoàn toàn 0,1 mol Gly-Ala-Val cần bao nhiêu mol H2O?
Gly-Ala là đipeptide (1 liên kết peptide) nên KHÔNG có phản ứng biuret. Gly-Ala-Val là tripeptide (2 liên kết peptide, thoả điều kiện ≥2) nên CÓ phản ứng biuret, cho màu tím với Cu(OH)2/NaOH.
Gly-Ala-Val có 2 liên kết peptide, mỗi liên kết cần đúng 1 phân tử H2O để thuỷ phân hoàn toàn, nên 1 mol Gly-Ala-Val cần 2 mol H2O. Do đó n(H2O)=0,1×2=0,2 mol.
Chỉ tripeptide Gly-Ala-Val cho phản ứng màu biuret; thuỷ phân hoàn toàn 0,1 mol Gly-Ala-Val cần 0,2 mol H2O.
Thuỷ phân hoàn toàn 14,6 gam Gly-Ala (M=146) bằng dung dịch NaOH vừa đủ, thu được hỗn hợp 2 muối natri của glycine và alanine cùng nước. Tính khối lượng NaOH đã dùng và tổng khối lượng muối thu được.
n=14,6/146=0,1 mol.
Gly-Ala gồm 2 gốc amino acid, phản ứng với NaOH theo tỉ lệ Gly-Ala : NaOH =1:2 (mỗi gốc cần 1 mol NaOH để trung hoà nhóm −COOH sau khi liên kết peptide bị cắt), đồng thời sinh ra đúng 1 mol H2O cho mỗi mol peptide phản ứng.
n(NaOH)=0,1×2=0,2 mol, suy ra m(NaOH)=0,2×40=8 gam.
n(H2O)=n(Gly−Ala)=0,1 mol, suy ra m(H2O)=1,8 gam. Theo định luật bảo toàn khối lượng: m(peptide)+m(NaOH)=m(muo^ˊi)+m(H2O), suy ra m(muo^ˊi)=14,6+8−1,8=20,8 gam.
Tỉ lệ Gly : Ala =2:1, mà tổng số gốc =3, nên X có 2 gốc glycine và 1 gốc alanine.
Nhiều em nhớ nhầm số mol H2O sinh ra khi peptide phản ứng với NaOH bằng số liên kết peptide (n−1), giống như khi thuỷ phân bằng acid/nước. Với NaOH VỪA ĐỦ, dù peptide có bao nhiêu gốc amino acid, phản ứng luôn chỉ sinh ra ĐÚNG 1 mol H2O cho mỗi mol peptide — hãy nhớ công thức riêng này, khác hẳn trường hợp thuỷ phân bằng acid.
Thuỷ phân bằng acid/nước: 1 mol n-peptide cần (n−1) mol H2O. Phản ứng với NaOH vừa đủ: cần n mol NaOH nhưng chỉ sinh ra ĐÚNG 1 mol H2O. Phản ứng biuret chỉ xảy ra với peptide có từ 2 liên kết peptide trở lên — đipeptide luôn là ngoại lệ không có màu tím.