Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Quy luật phân li và phép lai một cặp tính trạng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phát biểu đúng quy luật phân li, và giải hoàn chỉnh một phép lai một cặp tính trạng theo trình tự P → F1 → F2, xác định đúng tỉ lệ kiểu gene và tỉ lệ kiểu hình ở mỗi thế hệ.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai bài trước em đã có đủ thuật ngữ (gene, allele, kiểu gene, kiểu hình, đồng hợp, dị hợp, thuần chủng) và hiểu vì sao phương pháp đếm số lượng lớn của Mendel đáng tin cậy (same-grade bridge). Bài này dùng cả hai nền tảng đó để phát biểu chính quy luật đầu tiên của di truyền học — quy luật phân li — và áp dụng nó để giải một phép lai hoàn chỉnh.

Khởi động

Một cây Aa (dị hợp) khi tạo giao tử, mỗi giao tử sẽ mang cả hai allele A và a, hay chỉ một trong hai? Câu trả lời chính là nội dung quy luật phân li — và nó quyết định toàn bộ tỉ lệ con lai mà em sắp tính.

Kiến thức trọng tâm

**Quy luật phân li** (Mendel, 1865): trong quá trình phát sinh giao tử, mỗi allele của một cặp gene phân li về một giao tử riêng biệt, giữ nguyên bản chất như ở cơ thể bố mẹ — mỗi giao tử chỉ mang MỘT allele của cặp, không mang cả hai. Với cây đồng hợp (AA hoặc aa), quy luật này không tạo ra sự khác biệt: AA chỉ cho một loại giao tử A, aa chỉ cho một loại giao tử a. Nhưng với cây dị hợp Aa, hai allele A và a phân li về hai loại giao tử khác nhau, với tỉ lệ bằng nhau — 1/2 giao tử mang A, 1/2 mang a.
Giả thiết trong suốt bài này: A trội hoàn toàn so với a (trội hoàn toàn), gene nằm trên nhiễm sắc thể thường, không có đột biến xảy ra. Xét phép lai P: cây hoa đỏ thuần chủng (AA) × cây hoa trắng thuần chủng (aa). Theo quy luật phân li, AA chỉ cho giao tử A, aa chỉ cho giao tử a; kết hợp duy nhất giữa hai loại giao tử này cho F1 đồng loạt kiểu gene Aa. Vì trội hoàn toàn, F1 biểu hiện 100% kiểu hình hoa đỏ — đây chính là quy luật đồng tính F1 mà Mendel quan sát được ở mọi phép lai một cặp tính trạng giữa hai dòng thuần chủng.
Cho F1 (Aa) tự thụ phấn, tức phép lai Aa × Aa. Mỗi cây Aa tạo hai loại giao tử A và a với tỉ lệ 1:1. Kết hợp tự do giao tử của hai bên (khung Punnett 2×2) cho bốn tổ hợp ở F2: AA, Aa, Aa, aa — tức tỉ lệ kiểu gene **1 AA : 2 Aa : 1 aa**. Vì trội hoàn toàn, AA và Aa (3 phần trong 4) đều biểu hiện hoa đỏ, chỉ aa (1 phần) biểu hiện hoa trắng, cho tỉ lệ kiểu hình **3 hoa đỏ : 1 hoa trắng**. Đây là quy luật phân li tính trạng ở F2 mà Mendel quan sát được trên bảy cặp tính trạng khác nhau của đậu Hà Lan.
Sơ đồ năm bước của phép lai một cặp tính trạng từ P đến F2, theo đúng trình tự P → F1 → F2.1P: AA (hoa đỏ) ×aa (hoa trắng),đều thuần chủng2F1: 100% Aa, kiểuhình đồng loạthoa đỏ3Cho F1 tự thụphấn: Aa × Aa4F2: kiểu gene 1AA : 2 Aa : 1 aaBốn tổ hợp giao tửtrong khung Punnett2×2.5F2: kiểu hình 3hoa đỏ : 1 hoatrắng
Khung Punnett 2×2 của phép lai F1 × F1 (Aa × Aa), bốn ô ứng với bốn tổ hợp giao tử có thể.
Hàng và cột đều mang hai loại giao tử A, a của mỗi cây Aa. Bốn ô theo thứ tự AA, Aa, Aa, aa — đúng tỉ lệ kiểu gene 1 : 2 : 1.
Ví dụ
Giải hoàn chỉnh phép lai P: hoa đỏ thuần chủng × hoa trắng thuần chủng
  1. 1

    Giả thiết trội hoàn toàn, gene nằm trên nhiễm sắc thể thường, không có đột biến. Cho lai cây hoa đỏ thuần chủng với cây hoa trắng thuần chủng (A: hoa đỏ trội, a: hoa trắng lặn). Xác định kiểu gene, kiểu hình của F1, và tỉ lệ kiểu gene, kiểu hình ở F2 khi cho F1 tự thụ phấn.

  2. 2

    Hai dòng P đều thuần chủng nên đồng hợp: cây hoa đỏ có kiểu gene AA, cây hoa trắng có kiểu gene aa.

  3. 3

    Theo quy luật phân li, AA chỉ tạo giao tử A, aa chỉ tạo giao tử a. Kết hợp duy nhất cho F1: kiểu gene 100% Aa. Vì trội hoàn toàn, kiểu hình F1 là 100% hoa đỏ. (1)

  4. 4

    Từ (1), F1 là Aa (dị hợp). Theo quy luật phân li, Aa tạo hai loại giao tử A và a với tỉ lệ 1:1.

  5. 5

    Kết hợp giao tử A, a của cây bố với A, a của cây mẹ cho bốn tổ hợp: AA, Aa, Aa, aa — tỉ lệ kiểu gene F2 là 1 AA : 2 Aa : 1 aa.

  6. 6

    Vì trội hoàn toàn, AA và Aa (3 phần) biểu hiện hoa đỏ, aa (1 phần) biểu hiện hoa trắng. Tỉ lệ kiểu hình F2 là 3 hoa đỏ : 1 hoa trắng.

  7. 7

    Tổng tỉ lệ kiểu gene 1+2+1=4 phần, tổng tỉ lệ kiểu hình 3+1=4 phần — khớp nhau, xác nhận không sót tổ hợp nào.

  8. 8

    Vậy F1 có kiểu gene 100% Aa, kiểu hình 100% hoa đỏ; F2 có kiểu gene 1 AA : 2 Aa : 1 aa và kiểu hình 3 hoa đỏ : 1 hoa trắng.

Ví dụ
Kiểm chứng dự đoán bằng số liệu thật của Mendel (dạng đề thi)
  1. 1

    Giả thiết trội hoàn toàn, không đột biến. Ở phép lai một cặp tính trạng hình dạng hạt (B: trơn trội, b: nhăn lặn), F2 thu được tổng cộng 7324 hạt. Dự đoán theo lí thuyết số hạt nhăn, rồi so sánh với số liệu thực tế Mendel công bố là 1850 hạt nhăn.

  2. 2

    Theo quy luật phân li, phép lai một cặp tính trạng giữa hai dị hợp cho F2 tỉ lệ kiểu hình 3 trội : 1 lặn — hạt nhăn (lặn) chiếm 1/4 tổng số hạt. (1)

  3. 3

    Từ (1): số hạt nhăn dự kiến = 7324 × 1/4 = 1831 hạt.

  4. 4

    Số liệu thực tế Mendel công bố là 1850 hạt nhăn, chênh lệch so với dự đoán chỉ 19 hạt — chưa tới 1,5% trên tổng 1831 hạt.

  5. 5

    Chênh lệch nhỏ này là dao động ngẫu nhiên tự nhiên của một mẫu hữu hạn, không mâu thuẫn với tỉ lệ 3:1 của quy luật phân li — đúng nguyên tắc đã học ở bài phương pháp nghiên cứu.

  6. 6

    Vậy theo lí thuyết, F2 có khoảng 1831 hạt nhăn trong 7324 hạt; số liệu thực tế 1850 hạt lệch chưa tới 1,5%, phù hợp với tỉ lệ 3:1 trong giới hạn dao động của một mẫu lớn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là nghĩ P thuần chủng (AA × aa) cũng cho F1 phân li — thực ra F1 luôn đồng tính 100% vì mỗi bên P chỉ tạo một loại giao tử; phân li chỉ xảy ra khi lai hai dị hợp (Aa × Aa) ở thế hệ sau. Một sai lầm khác là quên trội hoàn toàn khi suy tỉ lệ kiểu hình — nhầm 1:2:1 (tỉ lệ kiểu gene) với tỉ lệ kiểu hình, trong khi kiểu hình chỉ có 3:1 vì AA và Aa gộp chung một kiểu hình.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Quy luật phân li: mỗi giao tử mang một allele của cặp gene, không mang cả hai. P thuần chủng (AA × aa) → F1 đồng tính 100% Aa. F1 tự thụ (Aa × Aa) → F2 kiểu gene 1:2:1, kiểu hình 3:1 (trội hoàn toàn).

Nhưng nếu chỉ nhìn kiểu hình trội ở một cây, làm sao biết nó là AA hay Aa? Bài tiếp theo giới thiệu cách xác định điều đó, và cách suy ngược kiểu gene bố mẹ từ tỉ lệ đời con.