Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng và collocation về hoạt động tình nguyện

Mục tiêu bài học

Mục tiêu: em dùng đúng từ vựng và collocation về hoạt động tình nguyện để nói và viết về các dự án vì cộng đồng ở trường học.

Kiến thức cần có trước

Em đã biết should/ought to/had better để đưa lời khuyên. Bài này chuyển sang một mảng từ vựng mới nhưng vẫn dùng được cùng các cấu trúc đó — ví dụ 'You should volunteer for the event' — nên hai chương của khóa học sẽ gặp lại nhau ở phần sau.

Khởi động

Trường của Phong tổ chức một tuần lễ quyên góp sách cũ cho học sinh vùng khó khăn. Phong viết trong nhóm lớp: 'Let's donate our old books and raise funds for children in need.' Câu này dùng ba cụm từ quan trọng của bài học hôm nay: donate, raise funds, và children in need. Đây chính là vốn từ em cần để nói về bất kỳ hoạt động tình nguyện nào ở trường.

Từ vựng cốt lõi: quyên góp và hỗ trợ

Donate (quyên góp, tặng) dùng cho tiền hoặc đồ vật cụ thể: 'donate money', 'donate old clothes', 'donate books to the school library'. Contribute (đóng góp) có nghĩa rộng hơn donate một chút — có thể là tiền, nhưng cũng có thể là công sức, thời gian, hay ý tưởng: 'contribute to the fundraising event' vừa có thể hiểu là góp tiền, vừa có thể hiểu là góp công sức tổ chức. Charity (từ thiện) là danh từ chỉ hoạt động hoặc tổ chức từ thiện nói chung: 'a charity event', 'a local charity'. Volunteer vừa là danh từ (người tình nguyện) vừa là động từ (tình nguyện làm gì đó): 'She is a volunteer at the animal shelter.' và 'She volunteers at the animal shelter every weekend.'

Bẫy dễ nhầm: raise và rise

Đây là cặp từ khiến rất nhiều học sinh viết sai vì phát âm gần giống nhau. Raise là ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ theo sau, và mang nghĩa 'làm cho tăng lên, gây quỹ': 'The club raised two million dong for flood victims.' — ai đó (the club) chủ động làm cho số tiền tăng lên. Rise là nội động từ, không có tân ngữ, mang nghĩa 'tự nó tăng lên': 'The number of volunteers rose sharply this year.' — số lượng tình nguyện viên tự tăng lên, không do ai 'raise' nó theo cách trực tiếp. Nếu em viết 'The number of volunteers raised sharply', câu sẽ sai vì raise cần một tân ngữ đi kèm mà câu này không có.
Hai cụm từ nữa hay xuất hiện trong bài viết về tình nguyện: take part in (tham gia vào) và benefit (mang lại lợi ích cho, hoặc danh từ 'lợi ích'). 'More than fifty students took part in the charity drive this year.' và 'The money raised will benefit children in remote areas.' Chú ý benefit khi làm động từ không cần giới từ trước tân ngữ: 'benefit the community', không phải 'benefit for/to the community'. Về tính từ mô tả người cần giúp đỡ, cách diễn đạt lịch sự và phổ biến trong văn viết học đường là 'disadvantaged children', 'people in need', hoặc 'the elderly living alone' — tránh dùng những từ mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng khi nói về hoàn cảnh của người khác.
Sơ đồ phân loại collocation về hoạt động tình nguyện theo ba nhóm: quyên góp, tổ chức hoạt động, và đối tượng được giúp đỡ.Quyên gópdonate moneydonate oldclothescollect usedbooksTổ chức hoạtđộngorganise afundraisingeventrun a charitydrivetake part in acharity eventĐối tượng đượcgiúp đỡchildren inneedhomeless peoplethe elderlyliving alone
Nhóm collocation theo chức năng giúp em nhớ từ nào đi với từ nào trong một câu về hoạt động tình nguyện.
Ví dụ
Điền đúng collocation cho bài viết của Trang về đội tình nguyện
  1. 1

    Trang viết: 'Our volunteer team wants to ___ (raise/rise) money for an orphanage. Last year, the number of members who joined the team ___ (raise/rise) from ten to thirty.' Bẫy là cả hai chỗ trống đều liên quan đến 'tăng lên', dễ khiến học sinh chọn cùng một từ cho cả hai.

  2. 2

    Chỗ trống đầu có tân ngữ 'money' theo ngay sau, và chủ thể (the team) chủ động gây quỹ — cần ngoại động từ raise: 'raise money'. Chỗ trống sau không có tân ngữ, chỉ nói số lượng thành viên tự tăng lên theo thời gian — cần nội động từ rise: 'rose from ten to thirty' (rise ở thì quá khứ vì câu nói về năm ngoái).

  3. 3

    Nếu điền rise vào chỗ trống đầu ('rise money'), câu sẽ sai vì rise không bao giờ có tân ngữ theo sau. Nếu điền raised vào chỗ trống sau ('raised from ten to thirty'), câu cũng sai vì không có ai chủ động 'raise' con số ấy — nó tự tăng lên.

  4. 4

    'Our volunteer team wants to raise money for an orphanage. Last year, the number of members who joined the team rose from ten to thirty.'

  5. 5

    Mẹo nhớ nhanh: nếu sau động từ có một tân ngữ cụ thể (tiền, cờ, tay), dùng raise; nếu không có tân ngữ và chỉ nói một con số/mức độ tự thay đổi, dùng rise.

Ví dụ
Chuyển đổi từ loại: donate, contribute, và charity
  1. 1

    Hoàn thành câu bằng đúng dạng từ của từ trong ngoặc: 'The school's ___ (donate) event collected more than five hundred books.' Bẫy là học sinh dễ để nguyên động từ 'donate' thay vì đổi sang danh từ.

  2. 2

    Vị trí trống nằm giữa mạo từ 'the school's' và danh từ 'event', nên cần một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa cho 'event', không phải động từ. Dạng danh từ của donate là donation, dùng như tính từ ghép: 'donation event' hoặc 'donation drive'.

  3. 3

    Nếu để nguyên 'donate event', câu sai ngữ pháp vì 'donate' là động từ, không thể đứng trước danh từ 'event' theo cách này trong tiếng Anh chuẩn.

  4. 4

    'The school's donation event collected more than five hundred books.'

  5. 5

    Charity vừa là danh từ ('a local charity') vừa dùng được như tính từ ghép: 'a charity event', 'a charity drive' — không cần đổi dạng, khác với donate/donation phải đổi sang danh từ khi đứng trước danh từ khác.

Ví dụ
Hoàn thành thông báo của câu lạc bộ tình nguyện dùng benefit và take part in
  1. 1

    Ban tổ chức viết: 'We hope many students will ___ (take part) in the fundraising walk this Sunday. All the money collected will ___ (benefit) the local nursing home.' Bẫy là quên thêm giới từ 'in' sau 'take part' nhưng lại thêm nhầm giới từ sau 'benefit'.

  2. 2

    Take part luôn cần giới từ 'in' trước tân ngữ: 'take part in the fundraising walk'. Benefit khi làm động từ đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: 'benefit the local nursing home'.

  3. 3

    Nếu viết 'take part the fundraising walk' (thiếu 'in'), câu sai vì take part luôn cần giới từ này. Nếu viết 'benefit to/for the local nursing home', câu cũng sai vì benefit (động từ) không cần giới từ trước tân ngữ.

  4. 4

    'We hope many students will take part in the fundraising walk this Sunday. All the money collected will benefit the local nursing home.'

  5. 5

    Nếu benefit làm danh từ, ta cần giới từ 'to': 'This event will bring a lot of benefit to the local nursing home.' — nhưng khi benefit làm động từ, không cần giới từ nào cả.

Luyện tập có gợi ý

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Bẫy thường gặp

Bẫy nặng ký nhất bài này là raise/rise — hãy luôn kiểm tra xem sau động từ có tân ngữ cụ thể hay không trước khi chọn từ. Một bẫy khác là dùng donate như tính từ ghép ('donate event') thay vì đổi sang danh từ donation.

Em vừa có vốn từ và collocation cần thiết để nói về hoạt động tình nguyện, cùng cách phân biệt raise với rise. Bài tiếp theo sẽ dùng chính vốn từ này để đọc hiểu một bài viết thật về một hoạt động từ thiện ở trường học.