Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng về thể loại âm nhạc và cách miêu tả
Mục tiêu bài học
Mục tiêu: em dùng đúng tên các thể loại âm nhạc và tính từ miêu tả đặc điểm của một bài hát bằng tiếng Anh, để giới thiệu và bàn luận về gu nghe nhạc của mình và bạn bè.
Kiến thức cần có trước
Em đã biết các tính từ cơ bản như happy, sad, loud, quiet từ những lớp dưới, và cấu trúc S + is/are + adjective. Bài này thêm vào đó một lớp từ vựng chuyên biệt hơn: tên thể loại nhạc và tính từ miêu tả riêng cho âm nhạc, những từ không dùng để tả người hay đồ vật thông thường.
Khởi động
Quang đang làm một playlist cho buổi liên hoan văn nghệ của lớp. Cậu ấy nhắn cho Linh: 'This track is so upbeat, but the next one on my list is really mellow and mournful.' Linh không chắc hai bài đó thuộc thể loại gì. Nếu em phải đoán, bài nào phù hợp để mở đầu một tiết mục nhảy sôi động, và bài nào hợp để hát mộc một mình trên sân khấu? Câu trả lời nằm ở chính hai tính từ upbeat và mournful.
Tên các thể loại âm nhạc
Tiếng Anh gọi thể loại nhạc là genre. Một số genre phổ biến mà học sinh THPT hay nhắc tới: pop (nhạc đại chúng, giai điệu dễ nghe), rock (nhạc rock, guitar điện và trống mạnh), classical (nhạc cổ điển, dàn nhạc giao hưởng), folk (dân ca, thường chỉ có guitar mộc hoặc giọng hát), jazz (nhạc jazz, tiết tấu tự do, hay dùng kèn saxophone), hip hop (nhạc rap, lời hát theo nhịp nói), và EDM — viết tắt của electronic dance music (nhạc điện tử để nhảy). Mỗi genre có một 'tính cách' âm thanh riêng, và chính tính cách đó quyết định tính từ nào đi kèm nó.
Tính từ miêu tả đặc điểm của bản nhạc
Nhóm tính từ này miêu tả chính bài hát, không phải cảm xúc người nghe — đó là điểm khác với tính từ ở bài sau. Catchy nghĩa là dễ nhớ, nghe một lần là ngân nga theo được ngay; upbeat là nhịp nhanh, vui tươi, tạo năng lượng; soothing là êm dịu, nhẹ nhàng, giúp thư giãn; mournful là buồn bã, ai oán, thường gắn với dân ca hoặc ballad chậm; mellow là êm, trầm, không gắt; và haunting là ám ảnh, day dứt, kiểu giai điệu cứ vang mãi trong đầu sau khi nghe xong. Nam có thể nói: 'Folk songs are often mellow and mournful, while EDM tracks are upbeat and energetic.' — một câu vừa nêu đặc điểm âm thanh vừa so sánh hai thể loại đối lập nhau.
Xếp thể loại vào đúng nhóm giúp em chọn tính từ miêu tả phù hợp ngay từ đầu.
Bẫy dễ nhầm: classic và classical
Đây là cặp từ học sinh lớp 10 rất hay nhầm. Classical (tính từ) chỉ riêng dòng nhạc cổ điển — Beethoven, Mozart. Classic lại là một tính từ khác hẳn, nghĩa là 'kinh điển, tiêu biểu, nổi tiếng lâu năm', dùng được cho bất kỳ thể loại nào: 'That song is a classic rock track' nghĩa là một bài rock kinh điển, không phải nhạc cổ điển. Nếu Trang nói 'I love classic pop songs from the 1990s', cô ấy đang nói về nhạc pop kinh điển của thập niên 90, chứ không liên quan gì đến dàn nhạc giao hưởng.
Ví dụ
Ghép mô tả với đúng thể loại nhạc
1
An mô tả bốn bài hát: (1) 'Just guitar and voice, very simple and a bit sad.' (2) 'Fast beat, made for dancing at a party, all electronic sounds.' (3) 'A full orchestra, no singing, very old and formal.' (4) 'Strong drums and electric guitar, loud and powerful.' Em cần ghép mỗi câu với một genre: folk, EDM, classical, hoặc rock. Bẫy là câu (2) và (4) đều 'mạnh', dễ nhầm nếu không để ý chi tiết 'electronic' và 'guitar'.
2
Từ khóa của mỗi câu chỉ ra thể loại: câu (1) có 'guitar and voice' + 'simple' + 'sad' → folk. Câu (2) có 'electronic sounds' + 'dancing' → EDM, không phải rock vì rock dùng guitar điện thật chứ không phải âm thanh điện tử tổng hợp. Câu (3) có 'orchestra' + 'no singing' + 'old and formal' → classical. Câu (4) có 'electric guitar' + 'drums' + 'loud' → rock.
3
Nếu ai đó ghép câu (2) với rock, đó là sai vì rock không được mô tả bằng từ 'electronic' — đặc trưng của rock là guitar điện chơi trực tiếp, còn EDM mới dùng âm thanh tổng hợp từ máy tính. Nếu ai đó ghép câu (1) với classical, đó cũng sai vì classical luôn gắn với dàn nhạc, không phải một cây guitar đơn độc.
4
(1) folk, (2) EDM, (3) classical, (4) rock. Bốn từ khóa quyết định là: guitar mộc + giọng hát mộc mạc, âm thanh điện tử, dàn nhạc giao hưởng, và guitar điện + trống mạnh.
5
Khi đọc mô tả một bản nhạc, luôn tìm từ khóa về nhạc cụ (guitar mộc, dàn nhạc, âm thanh điện tử) trước khi tìm từ khóa về cảm giác (sad, loud), vì nhạc cụ là dấu hiệu chắc chắn hơn để xác định thể loại.
Ví dụ
Hoàn thành đoạn văn về ban nhạc yêu thích của Lan
1
Lan viết: 'My favourite band plays ___ music. Their songs are usually ___ and ___, but one of their old songs is really ___ because it is about losing a friend.' Em cần chọn: (a) folk / catchy / upbeat / mournful, hay các tổ hợp khác. Bẫy là 'mournful' phải khớp với ý 'losing a friend', không thể xếp tùy ý.
2
Câu cuối cho manh mối rõ nhất: bài hát nói về việc mất một người bạn — đây là chủ đề buồn, nên tính từ cuối phải là mournful, không thể là upbeat hay catchy (hai từ này không hợp với nỗi buồn). Ba chỗ trống đầu có thể linh hoạt hơn, miễn là hợp nghĩa và không mâu thuẫn với câu sau.
3
Nếu điền upbeat vào chỗ trống cuối, câu sẽ mâu thuẫn với 'about losing a friend' — một bài về mất mát không thể vui tươi. Nếu điền catchy vào đó cũng không hợp, vì catchy chỉ nói về việc dễ nhớ, không liên quan gì đến nỗi buồn.
4
'My favourite band plays folk music. Their songs are usually catchy and upbeat, but one of their old songs is really mournful because it is about losing a friend.'
5
Luôn đọc hết câu hoặc cả đoạn trước khi chọn tính từ — chi tiết nội dung phía sau (ở đây là 'losing a friend') thường là chìa khóa quyết định, không phải cảm tính của riêng từng chỗ trống.
Luyện tập có gợi ý
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Bẫy thường gặp
Bẫy hay gặp nhất ở bài này là dùng nhầm classic và classical, hoặc dùng tính từ miêu tả bản nhạc (catchy, upbeat) để tả cảm xúc con người — 'I feel catchy' là một câu vô nghĩa, vì catchy chỉ mô tả bài hát chứ không mô tả người nghe. Luôn hỏi: từ này đang tả bài hát hay tả người?
Em vừa học tên sáu thể loại nhạc phổ biến và sáu tính từ miêu tả đặc điểm âm thanh của một bài hát, cùng cách phân biệt classic với classical. Bài tiếp theo sẽ dùng chính bối cảnh nghe nhạc này để học một nhóm tính từ khác — tính từ đuôi -ed và -ing — vì âm nhạc không chỉ có 'tính cách' riêng, nó còn gây ra cảm xúc nơi người nghe, và tiếng Anh có một cặp hình thức riêng để phân biệt hai điều đó.
Quang đang làm một playlist cho buổi liên hoan văn nghệ của lớp. Cậu ấy nhắn cho Linh: 'This track is so upbeat, but the next one on my list is really mellow and mournful.' Linh không chắc hai bài đó thuộc thể loại gì. Nếu em phải đoán, bài nào phù hợp để mở đầu một tiết mục nhảy sôi động, và bài nào hợp để hát mộc một mình trên sân khấu? Câu trả lời nằm ở chính hai tính từ upbeat và mournful.
Tiếng Anh gọi thể loại nhạc là genre. Một số genre phổ biến mà học sinh THPT hay nhắc tới: pop (nhạc đại chúng, giai điệu dễ nghe), rock (nhạc rock, guitar điện và trống mạnh), classical (nhạc cổ điển, dàn nhạc giao hưởng), folk (dân ca, thường chỉ có guitar mộc hoặc giọng hát), jazz (nhạc jazz, tiết tấu tự do, hay dùng kèn saxophone), hip hop (nhạc rap, lời hát theo nhịp nói), và EDM — viết tắt của electronic dance music (nhạc điện tử để nhảy). Mỗi genre có một 'tính cách' âm thanh riêng, và chính tính cách đó quyết định tính từ nào đi kèm nó.
Nhóm tính từ này miêu tả chính bài hát, không phải cảm xúc người nghe — đó là điểm khác với tính từ ở bài sau. Catchy nghĩa là dễ nhớ, nghe một lần là ngân nga theo được ngay; upbeat là nhịp nhanh, vui tươi, tạo năng lượng; soothing là êm dịu, nhẹ nhàng, giúp thư giãn; mournful là buồn bã, ai oán, thường gắn với dân ca hoặc ballad chậm; mellow là êm, trầm, không gắt; và haunting là ám ảnh, day dứt, kiểu giai điệu cứ vang mãi trong đầu sau khi nghe xong. Nam có thể nói: 'Folk songs are often mellow and mournful, while EDM tracks are upbeat and energetic.' — một câu vừa nêu đặc điểm âm thanh vừa so sánh hai thể loại đối lập nhau.
Đây là cặp từ học sinh lớp 10 rất hay nhầm. Classical (tính từ) chỉ riêng dòng nhạc cổ điển — Beethoven, Mozart. Classic lại là một tính từ khác hẳn, nghĩa là 'kinh điển, tiêu biểu, nổi tiếng lâu năm', dùng được cho bất kỳ thể loại nào: 'That song is a classic rock track' nghĩa là một bài rock kinh điển, không phải nhạc cổ điển. Nếu Trang nói 'I love classic pop songs from the 1990s', cô ấy đang nói về nhạc pop kinh điển của thập niên 90, chứ không liên quan gì đến dàn nhạc giao hưởng.
An mô tả bốn bài hát: (1) 'Just guitar and voice, very simple and a bit sad.' (2) 'Fast beat, made for dancing at a party, all electronic sounds.' (3) 'A full orchestra, no singing, very old and formal.' (4) 'Strong drums and electric guitar, loud and powerful.' Em cần ghép mỗi câu với một genre: folk, EDM, classical, hoặc rock. Bẫy là câu (2) và (4) đều 'mạnh', dễ nhầm nếu không để ý chi tiết 'electronic' và 'guitar'.
Từ khóa của mỗi câu chỉ ra thể loại: câu (1) có 'guitar and voice' + 'simple' + 'sad' → folk. Câu (2) có 'electronic sounds' + 'dancing' → EDM, không phải rock vì rock dùng guitar điện thật chứ không phải âm thanh điện tử tổng hợp. Câu (3) có 'orchestra' + 'no singing' + 'old and formal' → classical. Câu (4) có 'electric guitar' + 'drums' + 'loud' → rock.
Em vừa học tên sáu thể loại nhạc phổ biến và sáu tính từ miêu tả đặc điểm âm thanh của một bài hát, cùng cách phân biệt classic với classical. Bài tiếp theo sẽ dùng chính bối cảnh nghe nhạc này để học một nhóm tính từ khác — tính từ đuôi -ed và -ing — vì âm nhạc không chỉ có 'tính cách' riêng, nó còn gây ra cảm xúc nơi người nghe, và tiếng Anh có một cặp hình thức riêng để phân biệt hai điều đó.