Luyện mệnh đề quan hệ rút gọn và động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ, cho phép theo dạng đề
Sau bài học này, em rút gọn đúng một mệnh đề quan hệ thành cụm phân từ, và chọn đúng giữa must, have to và be allowed to theo đúng sắc thái nghĩa vụ hoặc cho phép — dưới dạng trắc nghiệm, viết lại câu và tìm lỗi sai của đề kiểm tra.
Bài này ôn lại đúng nội dung Khóa 5 — Làng nghề truyền thống và cuộc sống tự lập: mệnh đề quan hệ rút gọn thành cụm V-ing (chủ động) hoặc V3 (bị động), và bộ ba động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ must/have to/be allowed to mở rộng từ lớp 10. Nếu quy tắc nào còn mơ hồ, bài này chỉ ôn theo dạng đề.
Rút gọn mệnh đề quan hệ — chủ động dùng V-ing, bị động dùng V3
Must, have to và be allowed to — ba sắc thái khác nhau
- 1
Rút gọn mệnh đề quan hệ: 'The lacquerware which is produced in this village is exported to many countries.' Bẫy là học sinh dễ giữ nguyên đại từ quan hệ 'which' thay vì bỏ hẳn khi rút gọn.
- 2
'The lacquerware' là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, và chính lacquerware bị tác động bởi hành động sản xuất ('is produced'), không tự sản xuất chính nó — nên đây là mệnh đề quan hệ dạng bị động, rút gọn bằng quá khứ phân từ.
- 3
'The lacquerware which produced in this village' bị loại vì vẫn giữ 'which' và bỏ sai chỗ. 'The lacquerware producing in this village' bị loại vì dùng V-ing cho một mệnh đề vốn là bị động.
- 4
The lacquerware produced in this village is exported to many countries.
- 5
Công thức: bỏ đại từ quan hệ + 'to be', giữ quá khứ phân từ, khi mệnh đề gốc ở dạng bị động. Nếu đổi câu gốc thành chủ động ('the artisans who produce this lacquerware'), dạng rút gọn sẽ chuyển sang V-ing thay vì V3.
- 1
Since Phong moved to the city to study, he ___ do all the housework himself, even though he never enjoyed it back home. A. must B. has to C. is allowed to D. can. Bẫy là 'must' và 'has to' đều dịch là 'phải', khiến học sinh khó phân biệt.
- 2
Việc Phong phải tự làm việc nhà không xuất phát từ mong muốn cá nhân của Phong (thực tế là anh 'never enjoyed it'), mà từ hoàn cảnh sống một mình — đúng ngữ cảnh của have to, nghĩa vụ đến từ bên ngoài, không phải từ chính người nói.
- 3
Loại A vì must hợp với nghĩa vụ do chính người nói tự thấy cần thiết, trong khi Phong không tự nguyện. Loại C vì be allowed to diễn tả sự cho phép, không phải nghĩa vụ bắt buộc. Loại D vì can diễn tả khả năng, không diễn tả nghĩa vụ.
- 4
B. has to — nghĩa vụ đến từ hoàn cảnh sống tự lập, không phải từ ý muốn cá nhân của Phong, đúng sắc thái của have to.
- 5
Khi câu có dấu hiệu nghĩa vụ đến từ hoàn cảnh/quy định bên ngoài, chọn have to. Khi nghĩa vụ xuất phát từ chính người nói, chọn must. Nếu đổi ngữ cảnh thành 'his mother insists that he...', have to vẫn là lựa chọn đúng vì nghĩa vụ vẫn đến từ người khác.
- 1
Living in a rented room, Mai (A) doesn't have to (B) make loud noise after 10 pm, according to the (C) strict house rules (D) her landlord has set. Bẫy là câu nghe vẫn xuôi tai nếu đọc nhanh, khiến học sinh dễ bỏ qua lỗi sai nghĩa.
- 2
Ngữ cảnh 'strict house rules' cho thấy đây là một điều bị cấm, không phải một việc không bắt buộc. (A) 'doesn't have to' sai nghĩa vì diễn tả sự không bắt buộc, trong khi câu cần diễn tả sự cấm đoán.
- 3
Sửa (A) thành 'mustn't', giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.
- 4
Living in a rented room, Mai mustn't make loud noise after 10 pm, according to the strict house rules her landlord has set.
- 5
Mustn't = bị cấm, don't have to = không bắt buộc nhưng vẫn được phép. Luôn đọc ngữ cảnh xung quanh (ở đây là 'strict house rules') để xác định câu đang nói về sự cấm đoán hay sự không bắt buộc trước khi chọn cụm đúng.
Lỗi hay gặp nhất là rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động thành V3 hoặc mệnh đề bị động thành V-ing mà không kiểm tra danh từ đứng trước tự làm hay bị tác động, và nhầm mustn't (bị cấm) với don't have to (không bắt buộc) — hai cụm mang nghĩa gần như đối lập dù đều chứa 'must'/'have to'.
Đến đây, cả năm cụm ngữ pháp trọng tâm của chương trình lớp 11 đã được ôn theo đúng dạng đề. Ba chương tiếp theo chuyển sang luyện các dạng bài khác của đề kiểm tra: điền từ, tìm lỗi sai, đọc hiểu, viết đoạn văn và nghe hiểu.