Luyện tìm lỗi sai theo dạng đề
Sau bài học này, em xác định đúng phần bị gạch chân chứa lỗi trong một câu dài có bốn phương án A, B, C, D, bằng cách kiểm tra từng phần theo một quy trình cố định thay vì đọc lướt cả câu rồi đoán theo cảm giác.
Bài này dùng lại toàn bộ các cấu trúc đã ôn ở Chương 2, 3 và 4: thì và so/neither, wish/so sánh kép, thì tương lai và bị động, tường thuật và causative, mệnh đề rút gọn và modal chỉ nghĩa vụ — tất cả đều là những dạng lỗi ngữ pháp hay xuất hiện trong bài tìm lỗi sai của đề kiểm tra.
Vì sao tìm lỗi sai khó hơn chọn đáp án đúng
Quy trình bốn bước kiểm tra từng phần gạch chân
- 1
Local officials (A) announce that the old market (B) will (C) renovating (D) before the Lunar New Year festival next year. Bẫy là (C) và (D) đứng liền nhau, dễ khiến học sinh nghi ngờ nhầm sang (D).
- 2
Phân loại từng phần: (A) là động từ chính, thì hiện tại đơn cho một phát biểu chính thức; (B) là will, hợp lý cho dự đoán; (C) theo sau will nhưng chủ ngữ 'the old market' không tự cải tạo chính nó — cần dạng bị động, trong khi (C) lại dùng dạng V-ing chủ động; (D) chỉ là trạng ngữ chỉ thời gian.
- 3
Loại (A) vì hiện tại đơn hợp lý cho một tuyên bố chính thức. Loại (B) vì will đúng cho một dự đoán về tương lai. Loại (D) vì đây chỉ là cụm trạng ngữ, không chứa cấu trúc ngữ pháp nào cần kiểm tra.
- 4
(C) — phải sửa thành 'be renovated' để đúng cấu trúc bị động tương lai will + be + quá khứ phân từ.
- 5
Khi thấy will hoặc modal đứng ngay trước một cụm động từ, luôn kiểm tra xem chủ ngữ có tự thực hiện hành động hay không — nếu không, phần theo sau phải là 'be + quá khứ phân từ', không phải V-ing.
- 1
An (A) often wishes he (B) has more time (C) to practise the traditional lacquer techniques his grandfather (D) used to teach him. Bẫy là (D) chứa một cấu trúc lạ ('used to'), khiến học sinh nghi ngờ nhầm sang đó.
- 2
Phân loại từng phần: (A) là động từ chính ở hiện tại đơn, hợp lý cho một thói quen; (B) theo sau 'wishes' nhưng lại dùng hiện tại đơn 'has', trong khi wish cho hiện tại cần quá khứ đơn; (C) là cụm trạng ngữ mục đích, không có lỗi; (D) 'used to teach' đúng, diễn tả một thói quen đã từng có trong quá khứ, không còn tiếp diễn.
- 3
Loại (A) vì hiện tại đơn đúng cho một thói quen lặp lại. Loại (C) vì cụm to-V chỉ mục đích không mang lỗi. Loại (D) vì 'used to' đúng cấu trúc diễn tả thói quen quá khứ đã chấm dứt.
- 4
(B) — phải sửa thành 'had' để đúng cấu trúc wish + quá khứ đơn cho một điều trái với hiện tại.
- 5
Bất cứ khi nào thấy 'wish/wishes' trong câu, việc đầu tiên cần làm là kiểm tra thì của mệnh đề ngay sau nó — đây là vị trí lỗi xuất hiện thường xuyên nhất trong dạng bài tìm lỗi sai.
- 1
Craftsmen (A) working in this weaving village (B) has to (C) finish each order (D) within a strict deadline set by the buyers. Bẫy là (A) trông giống một mệnh đề đầy đủ nên học sinh dễ bỏ qua, dồn sự nghi ngờ sang (D).
- 2
Phân loại từng phần: (A) là mệnh đề quan hệ rút gọn đúng dạng V-ing cho chủ ngữ tự thực hiện hành động; (B) là động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ nhưng lại chia theo chủ ngữ số ít, trong khi chủ ngữ thật của câu là 'craftsmen', số nhiều; (C) là cụm động từ nguyên mẫu theo sau have to, không mang lỗi; (D) chỉ là trạng ngữ.
- 3
Loại (A) vì rút gọn chủ động đúng dạng cho chủ ngữ tự làm. Loại (C) vì cụm động từ nguyên mẫu theo sau have to là đúng cấu trúc. Loại (D) vì đây chỉ là cụm trạng ngữ chỉ điều kiện, không chứa lỗi hòa hợp.
- 4
(B) — phải sửa thành 'have to' để hòa hợp với chủ ngữ số nhiều 'craftsmen', vì mệnh đề rút gọn ở (A) không đổi chủ ngữ chính của câu.
- 5
Một mệnh đề rút gọn đứng giữa chủ ngữ và động từ chính không ảnh hưởng tới việc hòa hợp chủ ngữ – động từ — em vẫn phải hòa hợp động từ chính với chủ ngữ thật của câu, không phải với danh từ gần nhất trong mệnh đề rút gọn.
Tóm lại, tìm lỗi sai không phải là đọc để hiểu nghĩa, mà là đọc để kiểm tra từng cấu trúc nhỏ trong bốn phần gạch chân. Luôn ưu tiên kiểm tra mệnh đề ngay sau các từ tín hiệu như wish, since, will, must, và luôn hỏi chủ ngữ tự làm hay bị tác động trước khi kết luận một phần là đúng hay sai.
Bài sau chuyển sang đọc hiểu đoạn văn và viết đoạn văn theo yêu cầu đề — hai kỹ năng vẫn dùng chung các cấu trúc ngữ pháp em đã ôn, nhưng đặt trong một văn bản dài hơn nhiều.