Luyện wish/if only và so sánh kép theo dạng đề
Sau bài học này, em hoàn thành đúng câu wish/if only diễn tả một điều trái với thực tế hiện tại, và dựng đúng cấu trúc so sánh kép 'càng... càng...' để nói về hai xu hướng thay đổi cùng lúc — dưới dạng trắc nghiệm, viết lại câu và tìm lỗi sai.
Bài này ôn lại đúng nội dung Khóa 2 — Khoảng cách thế hệ: wish/if only + quá khứ đơn để ước một điều khác với hiện tại, và cấu trúc 'the + so sánh hơn, the + so sánh hơn' để nói về hai điều thay đổi song song. Bài này không giới thiệu wish cho quá khứ (wish + had + V3) vì nội dung đó nằm ngoài phạm vi chương trình lớp 11.
Ước một điều trái với hiện tại — vì sao lại dùng quá khứ đơn
So sánh kép — hai xu hướng thay đổi cùng lúc
- 1
I wish my parents ___ social media as well as I do. A. understand B. understood C. will understand D. have understood. Bẫy là chữ 'wish' đứng ngay trước khiến nhiều học sinh giữ nguyên thì hiện tại đơn như một câu bình thường.
- 2
Câu diễn tả một điều bố mẹ chưa làm được ở hiện tại — bố mẹ hiện tại chưa hiểu mạng xã hội tốt như người nói. Đây đúng là một wish cho hiện tại, cần động từ ở dạng quá khứ đơn theo cấu trúc wish + S + V (quá khứ đơn).
- 3
Loại A vì hiện tại đơn không đúng cấu trúc wish cho hiện tại. Loại C vì 'will' diễn tả tương lai, không hợp với một ước muốn về tình trạng hiện tại. Loại D vì hiện tại hoàn thành không phải dạng chia đúng sau wish khi nói về hiện tại.
- 4
B. understood — quá khứ đơn sau wish diễn tả điều trái với thực tế ngay bây giờ: bố mẹ hiện chưa hiểu mạng xã hội tốt như vậy.
- 5
Wish + S + V (quá khứ đơn) luôn nói về hiện tại, không phải quá khứ. Nếu đổi chủ ngữ thành 'I' và động từ thành 'to be', câu sẽ cần 'were' thay vì 'was' trong văn phong trang trọng của đề thi.
- 1
Linh wishes she ___ more free time to spend with her grandparents. A. has B. had C. will have D. having. Bẫy là 'wishes' chia ngôi thứ ba số ít khiến học sinh nghĩ mệnh đề sau cũng phải hòa hợp theo ngôi đó ở hiện tại.
- 2
Linh hiện tại không có đủ thời gian rảnh — đây là điều trái với thực tế hiện tại của chính Linh, nên mệnh đề sau wishes vẫn cần quá khứ đơn 'had', không liên quan tới việc chủ ngữ chính chia ở ngôi nào.
- 3
Loại A vì hiện tại đơn không đúng cấu trúc wish cho hiện tại. Loại C vì 'will have' diễn tả tương lai, không hợp với ước muốn về tình trạng hiện tại. Loại D vì thiếu trợ động từ chia được, không tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
- 4
B. had — quá khứ đơn sau wish/wishes luôn giữ nguyên dạng này bất kể chủ ngữ chính của câu chia ở ngôi nào.
- 5
Nếu câu ước về khả năng thay vì tình trạng, dùng 'wish + could + V': 'Linh wishes she could spend more time with her grandparents.' Cả hai cấu trúc đều nói về hiện tại.
- 1
The more Phong argues with his father about his future plans, the ___ their relationship becomes. A. more bad B. worse C. badder D. most bad. Bẫy là tính từ 'bad' khiến nhiều học sinh áp dụng máy móc quy tắc 'more + tính từ dài'.
- 2
Vế đầu 'The more Phong argues...' đã dùng dạng so sánh hơn với 'more', nên vế sau cũng cần một dạng so sánh hơn tương ứng của 'bad'. Tuy nhiên 'bad' là tính từ có dạng so sánh bất quy tắc, không theo quy tắc thêm '-er' hay dùng 'more'.
- 3
Loại A vì 'more bad' không phải dạng so sánh chuẩn của tính từ bất quy tắc này. Loại C vì 'badder' không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Loại D vì 'most bad' là dạng so sánh nhất, không phải so sánh hơn, sai cả dạng lẫn mức so sánh.
- 4
B. worse — dạng so sánh hơn bất quy tắc duy nhất đúng của 'bad', dùng được ngay trong cấu trúc so sánh kép.
- 5
Trong so sánh kép, tính từ bất quy tắc vẫn giữ nguyên dạng bất quy tắc của nó: good thành the better, far thành the further. Chỉ tính từ theo quy tắc mới thêm -er hoặc dùng more.
Lỗi hay gặp nhất là giữ nguyên thì hiện tại sau wish vì quên rằng wish luôn lùi thì để nói về hiện tại, và áp dụng máy móc quy tắc 'more + tính từ dài' cho những tính từ có dạng so sánh bất quy tắc trong cấu trúc so sánh kép.
Tóm lại, wish/if only luôn lùi thì để nói về một điều trái với hiện tại, còn cấu trúc so sánh kép luôn giữ hai vế cùng dạng so sánh hơn — chỉ cần nhớ tính từ nào bất quy tắc để không áp dụng sai quy tắc thêm -er hay dùng more.
Bài sau chuyển sang chủ đề thành phố tương lai của Khóa 3: các thì tương lai và câu bị động với động từ khuyết thiếu, thường xuất hiện cùng nhau trong một đoạn văn về quy hoạch đô thị.