Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện thì tương lai và bị động với động từ khuyết thiếu theo dạng đề

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng giữa will, be going to và hiện tại tiếp diễn khi nói về tương lai, và hoàn thành đúng câu bị động với động từ khuyết thiếu hoặc will — dưới dạng trắc nghiệm, viết lại câu và tìm lỗi sai của đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại đúng nội dung Khóa 3 — Thành phố trong tương lai: will cho dự đoán/quyết định tức thời, be going to cho kế hoạch đã định, hiện tại tiếp diễn cho lịch đã sắp xếp, và bị động với động từ khuyết thiếu (must be done) cùng bị động tương lai (will be done). Nếu quy tắc nào còn mơ hồ, bài này chỉ ôn theo dạng đề.

Ba cách nói về tương lai — vì sao đề hay bẫy ở đây

Ba cách diễn đạt tương lai — will, be going to, hiện tại tiếp diễn — đều dịch sang tiếng Việt là 'sẽ', nên đề thi thường bẫy học sinh bằng cách cho một tình huống chỉ hợp với đúng một cách diễn đạt. Will dùng cho một dự đoán không có bằng chứng rõ ràng hoặc một quyết định nảy ra ngay lúc nói: 'The city will probably build more parks in the next decade.' Be going to dùng cho một kế hoạch đã có ý định từ trước hoặc một dự đoán có bằng chứng ngay trước mắt: 'They are going to open a new metro line next year, the construction has already started.' Hiện tại tiếp diễn dùng cho một lịch hẹn cụ thể đã sắp xếp, thường đi kèm thời gian rõ ràng: 'We are meeting the city planner on Monday morning.'

Bị động với động từ khuyết thiếu và bị động tương lai

Câu bị động với động từ khuyết thiếu giữ nguyên động từ khuyết thiếu, chuyển động từ chính thành 'be + quá khứ phân từ': 'New buildings must be designed with green roofs' (chủ động: must design). Bị động tương lai với will hoạt động tương tự, chỉ thay động từ khuyết thiếu bằng will: 'A new bridge will be built next year' (chủ động: will build). Cả hai dạng đều cần chú ý: tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ, còn động từ khuyết thiếu hoặc will không đổi, chỉ động từ chính đổi sang dạng bị động.
Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu hoặc will gồm ba phần: chủ ngữ mới lấy từ tân ngữ câu chủ động, động từ khuyết thiếu hoặc will giữ nguyên, và be cộng quá khứ phân từ.Chủ ngữ mớiS (tân ngữ cũ)Modal/willmust / should / will …be + V3be designed / be built …
Modal hoặc will không đổi dạng, chỉ động từ chính chuyển sang bị động.
Cụm 'by + tác nhân' ở cuối câu bị động là tùy chọn, không bắt buộc phải xuất hiện trong mọi câu. Em chỉ thêm nó khi tác nhân thực sự đáng nói, ví dụ 'by international climate experts', còn nếu tác nhân chung chung và ai cũng đoán được như 'by people' hay 'by workers', đề thi thường lược bỏ hẳn để câu gọn hơn. Khi làm bài viết lại câu, nếu đề gốc không nêu rõ ai thực hiện, đáp án bị động của em cũng không cần thêm 'by' một cách gượng ép.
Ví dụ
Chọn đúng cách diễn đạt tương lai theo bằng chứng trong câu
  1. 1

    Look at those cranes over there — the city ___ a new bridge across the river. A. will build B. is going to build C. builds D. is building. Bẫy là cả bốn phương án đều có thể dịch là 'sẽ xây', khiến học sinh chọn theo cảm giác quen tai.

  2. 2

    Câu có bằng chứng ngay trước mắt: 'those cranes over there' — cần cẩu đã xuất hiện, chứng tỏ kế hoạch đã được chuẩn bị từ trước, không phải một quyết định vừa nảy ra. Đây đúng là ngữ cảnh của be going to, dùng khi có dấu hiệu rõ ràng ngay hiện tại cho một việc sắp xảy ra.

  3. 3

    Loại A vì will hợp với một dự đoán không có bằng chứng cụ thể, trong khi câu này có bằng chứng là những cần cẩu. Loại C vì hiện tại đơn không diễn tả một hành động trong tương lai theo cách này. Loại D vì hiện tại tiếp diễn cần một lịch hẹn cụ thể với thời gian rõ ràng, câu này không có mốc thời gian.

  4. 4

    B. is going to build — bằng chứng ngay trước mắt (những cần cẩu) cho thấy đây là một kế hoạch đã chuẩn bị, đúng ngữ cảnh của be going to.

  5. 5

    Khi câu có bằng chứng cụ thể ngay trước mắt, chọn be going to. Nếu câu chỉ là một dự đoán chung không bằng chứng ('I think the city will grow a lot'), will mới là lựa chọn đúng.

Ví dụ
Chuyển câu chủ động sang bị động với động từ khuyết thiếu
  1. 1

    Chuyển sang câu bị động: 'The city council must approve every new construction project before it starts.' Bẫy là học sinh thường quên giữ nguyên động từ khuyết thiếu 'must' khi chuyển sang bị động.

  2. 2

    Tân ngữ của câu chủ động là 'every new construction project', sẽ lên làm chủ ngữ mới. Động từ khuyết thiếu 'must' giữ nguyên, động từ chính 'approve' chuyển thành 'be approved'.

  3. 3

    'Every new construction project must approved by the city council' bị loại vì thiếu 'be' trước quá khứ phân từ. 'Every new construction project is must approved' bị loại vì thêm 'is' thừa, động từ khuyết thiếu không đi cùng 'is'.

  4. 4

    Every new construction project must be approved by the city council before it starts.

  5. 5

    Công thức chung: tân ngữ cũ + modal (giữ nguyên) + be + quá khứ phân từ + (by + chủ ngữ cũ, nếu cần nhấn mạnh). Nếu đổi 'must' thành 'will' hoặc 'should', cách chuyển hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu bị động tương lai
  1. 1

    Experts (A) predict that a new smart grid (B) will (C) installing across the whole city (D) by the end of next year. Bẫy là (B) và (C) đứng liền nhau khiến lỗi dễ bị gán nhầm cho (B).

  2. 2

    Câu đang ở dạng bị động tương lai vì chủ ngữ 'a new smart grid' không tự thực hiện hành động lắp đặt. Sau 'will' trong câu bị động phải là 'be + quá khứ phân từ', nhưng (C) lại dùng 'installing' — dạng V-ing, sai cấu trúc bị động.

  3. 3

    Sửa (C) thành 'be installed', giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.

  4. 4

    Experts predict that a new smart grid will be installed across the whole city by the end of next year.

  5. 5

    Sau will trong câu bị động luôn là 'be + quá khứ phân từ', không bao giờ là dạng V-ing. Cùng lỗi này cũng thường xuất hiện với các động từ khuyết thiếu khác như must, should, can.

Lỗi cần tránh
Lỗi hay gặp nhất là quên chữ 'be' sau động từ khuyết thiếu hoặc will khi chuyển sang bị động ('must approved' thay vì 'must be approved'), và chọn will cho một tình huống rõ ràng có bằng chứng trước mắt, trong khi be going to mới đúng. Một lỗi khác cũng hay gặp là dùng dạng V-ing sau will hoặc modal trong câu bị động ('will installing' thay vì 'will be installed') — chỉ cần nhớ công thức cố định modal/will + be + quá khứ phân từ là tránh được cả hai lỗi này.

Tóm lại, will, be going to và hiện tại tiếp diễn không thay thế cho nhau tùy thích — em luôn tìm bằng chứng trong câu (dự đoán chung, dấu hiệu trước mắt, hay lịch hẹn cụ thể) trước khi chọn. Với câu bị động, modal hoặc will luôn đứng yên, chỉ động từ chính đổi sang be + quá khứ phân từ.

Cầu nối

Bài sau chuyển sang chủ đề ASEAN của Khóa 4: cách truyền đạt lại lời mệnh lệnh, yêu cầu, và cấu trúc nhờ người khác làm việc gì đó — hai cấu trúc thường xuất hiện cùng nhau trong ngữ cảnh sự kiện, hội nghị.