Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng miêu tả quá trình đô thị hóa

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng nhóm từ vựng miêu tả quá trình đô thị hóa — nguyên nhân, biểu hiện và hệ quả — để đọc hiểu và điền từ trong đoạn văn về một thành phố đang phát triển nhanh, đúng nghĩa và đúng từ loại của mỗi từ.

Kiến thức nền cần có

Em đã học overcome, achieve, inspire ở hai bài trước — đều là từ vựng miêu tả con người. Chủ đề đô thị hóa dùng nhiều danh từ trừu tượng chỉ hiện tượng xã hội (overcrowding, migration) và một số từ ghép chỉ cảnh quan (high-rise, skyline). Kỹ năng phân biệt đếm được / không đếm được vẫn quan trọng như ở chủ đề trước.

Câu hỏi khởi động

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đều đã tăng gấp đôi diện tích xây dựng trong hai mươi năm qua. Em hình dung điều gì xảy ra khi hàng triệu người từ nông thôn chuyển đến sống ở một thành phố vốn không được thiết kế cho lượng dân số đó? Bài học hôm nay cho em từ vựng để miêu tả chính xác quá trình này, từ nguyên nhân đến hệ quả.

Từ vựng chỉ quá trình và nguyên nhân

*Urbanisation* là danh từ không đếm được, chỉ quá trình đô thị hóa nói chung: *Rapid urbanisation has changed the face of many Asian cities.* Nguyên nhân chính của quá trình này là *rural-urban migration* — người dân di cư từ nông thôn ra thành thị để tìm việc làm và cơ hội tốt hơn: *Rural-urban migration has increased sharply since factories opened near the city.* Người thực hiện hành động di cư gọi là *migrant*, còn bản thân hành động là *migration* — cả hai đều là danh từ đếm được, khác với urbanisation không đếm được. *Commuter* là người đi lại hằng ngày giữa nơi ở và nơi làm việc, thường ở ngoại ô: *Many commuters spend two hours in traffic every day.*

Từ vựng chỉ cảnh quan đô thị

*Infrastructure* là danh từ không đếm được, chỉ toàn bộ hệ thống công trình phục vụ đời sống — đường sá, điện, nước, viễn thông: *The city's infrastructure hasn't kept pace with its growing population.* *High-rise* vừa là danh từ vừa là tính từ, chỉ nhà cao tầng: *a high-rise building*, *the city's high-rises*. *Skyline* là đường viền các tòa nhà nhìn từ xa, thường dùng để miêu tả sự thay đổi diện mạo thành phố: *New skyscrapers have transformed the city's skyline over the past decade.* *Urban sprawl* là sự lan rộng đô thị một cách thiếu kiểm soát ra vùng ven, thường mang nghĩa tiêu cực: *Urban sprawl has swallowed up farmland surrounding the capital.*

Từ vựng chỉ hệ quả

*Overcrowding* là danh từ không đếm được, chỉ tình trạng quá tải dân số so với diện tích hoặc dịch vụ sẵn có: *Overcrowding in inner-city schools has become a serious concern.* *Population density* là mật độ dân số, một khái niệm định lượng thường đi kèm số liệu: *The population density of the city centre is ten times higher than the national average.* *Slum* là danh từ đếm được, chỉ khu ổ chuột hình thành khi hạ tầng không theo kịp tốc độ nhập cư: *Many migrants end up living in slums on the city's outskirts.* Ba từ này thường xuất hiện cùng nhau trong một đoạn văn vì chúng miêu tả cùng một chuỗi nguyên nhân — hệ quả: di cư ồ ạt dẫn đến quá tải, quá tải dẫn đến khu ổ chuột.
Một từ dễ nhầm với overcrowding là *congestion* — overcrowding nói về con người và không gian sống nói chung (trường học, khu dân cư), còn *congestion* chuyên dùng cho giao thông: *Traffic congestion is worst between seven and nine in the morning.* Cả hai đều là danh từ không đếm được. *Redevelop*/*redevelopment* là cặp động từ — danh từ chỉ việc tái phát triển một khu vực đã xuống cấp: *The old port area was redeveloped into a modern residential zone.* Nắm được các cặp gần nghĩa nhưng khác phạm vi sử dụng như overcrowding/congestion giúp em tránh chọn nhầm ở bài điền từ có hai chỗ trống cùng chủ đề nhưng khác đối tượng miêu tả.
Bảng phân loại từ vựng đô thị hóa theo chuỗi nguyên nhân, biểu hiện và hệ quả.Nguyên nhân: dimigrationrural-urbanmigrationmigrantcommuterBiểu hiện: cảnhquaninfrastructurehigh-riseskylineurban sprawlHệ quả: áp lựcdân sốovercrowdingpopulationdensityslum
Đọc theo thứ tự ba nhóm để thấy logic nhân quả của cả đoạn văn về đô thị hóa.

Ví dụ vận dụng

Ví dụ
Chọn đúng từ theo chuỗi nguyên nhân — hệ quả
  1. 1

    As factories opened on the city's edge, _______ from surrounding provinces increased rapidly, putting pressure on housing and public services. (a) urbanisation (b) migration (c) infrastructure (d) skyline — bẫy: cả bốn đều là danh từ chủ đề đô thị hóa quen thuộc.

  2. 2

    Chỗ trống là chủ ngữ của mệnh đề, đi với giới từ "from surrounding provinces" — cần một danh từ chỉ hành động của con người di chuyển từ một nơi, không phải một quá trình xã hội chung chung hay một vật thể.

  3. 3

    Loại urbanisation vì đây là quá trình tổng thể của cả thành phố, không thể "đến từ các tỉnh xung quanh" theo nghĩa đen. Loại infrastructure vì đây là hệ thống công trình, không phải hành động của con người. Loại skyline vì đây là cảnh quan nhìn thấy được, không liên quan đến việc "đến từ" một nơi.

  4. 4

    (b) migration — đúng nghĩa "sự di cư", đúng cấu trúc đi với from + nơi xuất phát.

  5. 5

    Ghi nhớ: migration cần giới từ from (nơi đi) hoặc to (nơi đến). Biến thể: có thể viết đầy đủ hơn là "rural-urban migration from surrounding provinces", giữ nguyên cấu trúc giới từ.

Ví dụ
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong đoạn văn
  1. 1

    The city's ageing _______ simply cannot support the number of new residents arriving every month. (a) infrastructure (b) infrastructures (c) an infrastructure (d) infrastructural

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu + tính từ ageing, và là chủ ngữ của động từ số ít "cannot support" — cần danh từ không đếm được, số ít.

  3. 3

    Loại infrastructures vì infrastructure không có dạng số nhiều với nghĩa này. Loại an infrastructure vì danh từ không đếm được không đứng sau mạo từ an. Loại infrastructural vì đây là tính từ, không thể làm chủ ngữ của câu.

  4. 4

    (a) infrastructure — danh từ không đếm được, đúng vị trí chủ ngữ số ít.

  5. 5

    Ghi nhớ: infrastructure luôn không đếm được dù chỉ nhiều loại công trình khác nhau. Biến thể: muốn nói về một hạng mục cụ thể, dùng "a piece of infrastructure" chứ không "an infrastructure".

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy thường gặp

Bẫy phổ biến nhất là thêm s vào các danh từ không đếm được của chủ đề này — infrastructure, overcrowding, migration (khi chỉ hiện tượng nói chung) không có dạng số nhiều. Bẫy thứ hai là nhầm migration (hành động di cư) với migrant/commuter (người thực hiện hành động) — kiểm tra xem chủ ngữ của câu là một sự việc hay một con người trước khi chọn từ.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Từ vựng đô thị hóa chia theo chuỗi nhân quả: nguyên nhân (migration, rural-urban migration, commuter), biểu hiện (infrastructure, high-rise, skyline, urban sprawl), và hệ quả (overcrowding, population density, slum). Phần lớn danh từ chỉ hiện tượng xã hội trong nhóm này không đếm được — quy tắc quen thuộc từ chủ đề trước vẫn áp dụng đúng ở đây.

Bài tiếp theo không thêm từ vựng mới mà tập trung vào cách các từ này kết hợp thành cụm cố định — dạng bài collocation bốn phương án thường gặp trong đề thi thật.