Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Vận dụng: điền từ loại trong đoạn văn liên tục
Mục tiêu
Sau bài học này, em vận dụng đồng thời từ vựng theo chủ đề, hậu tố tạo từ loại và tiền tố phủ định đã học trong cả khóa để hoàn thành một đoạn văn điền từ liên tục (word-form cloze) đúng định dạng đề thi tốt nghiệp THPT — mỗi chỗ trống cho một từ gốc trong ngoặc, yêu cầu điền đúng dạng.
Kiến thức nền cần có
Đây là bài tổng hợp cuối khóa: Chương 1–3 cho em vốn từ theo ba chủ đề (người truyền cảm hứng, đô thị hóa, khí hậu), Chương 4 cho em quy tắc hậu tố, Chương 5 cho em quy tắc tiền tố phủ định. Bài này không dạy kiến thức mới mà ghép cả ba mảnh lại trong một đoạn văn liên tục, đúng như đề thi thật yêu cầu.
Câu hỏi khởi động
Đề thi tốt nghiệp THPT không bao giờ cho một câu đơn lẻ để điền từ loại — đề luôn cho một đoạn văn liên tục năm chỗ trống, và nghĩa của câu sau có thể phụ thuộc vào câu trước. Em có quen với việc đọc lướt cả đoạn trước khi điền chỗ trống đầu tiên chưa? Đây là thói quen bắt buộc phải có trước khi bước vào phần luyện tập dưới đây.
Quy trình làm bài điền từ trong đoạn văn
Trước khi điền bất kỳ chỗ trống nào, hãy đọc lướt toàn bộ đoạn văn một lượt để nắm chủ đề chung — đoạn văn có thể pha trộn cả ba chủ đề của khóa học, hoặc chỉ tập trung vào một chủ đề nhưng thay đổi giọng văn giữa mô tả vấn đề và đề xuất giải pháp. Sau đó, xử lý từng chỗ trống theo đúng quy trình bốn bước đã học ở Chương 4 và Chương 5: xác định vị trí ngữ pháp của chỗ trống, xác định từ loại cần điền, xem từ gốc có cần thêm tiền tố phủ định hay không (nếu ngữ cảnh mang nghĩa phủ định), rồi mới tìm hậu tố phù hợp và kiểm tra nghĩa với cả câu.
Một điểm học sinh hay bỏ sót là chỗ trống có thể cần CẢ tiền tố phủ định LẪN hậu tố đổi từ loại cùng lúc — ví dụ từ gốc SUSTAIN có thể cần trở thành unsustainable (thêm hậu tố -able để tạo tính từ, rồi thêm tiền tố un- để phủ định), không chỉ một bước. Luôn đọc kỹ nghĩa của cả câu để biết đoạn văn đang khẳng định hay phủ định trước khi quyết định có cần tiền tố hay không.
Bước ba (xét nghĩa phủ định) là bước dễ bị bỏ qua nhất — luôn kiểm tra trước khi chọn hậu tố ở bước bốn.Đây là cách đề thi thường trình bày ngân hàng từ gốc trong ngoặc — việc phân loại trước theo từ loại giúp làm bài nhanh hơn.
Ví dụ vận dụng: đoạn văn hoàn chỉnh
Ví dụ
Đoạn văn điền từ chủ đề đô thị hóa và khí hậu
1
Đoạn văn: "Rapid (1) _______ (URBAN) has brought both opportunities and problems to the region. Many families have suffered from a severe housing (2) _______ (SHORT), while the city's ageing infrastructure has become increasingly (3) _______ (ABLE) to support the growing population. At the same time, (4) _______ (SUSTAIN) farming methods along the coast are being threatened by (5) _______ (RESPONSIBLE) land use, which leaves the soil exposed to erosion." Bẫy: các chỗ trống 3 và 5 cần cả tiền tố phủ định lẫn hậu tố đổi từ loại.
2
(1) đứng sau tính từ Rapid, làm chủ ngữ — cần danh từ. (2) đứng sau danh từ housing, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau — cần danh từ ghép cùng housing. (3) đứng sau trạng từ increasingly và động từ become — cần tính từ. (4) đứng trước danh từ farming methods — cần tính từ. (5) đứng sau tính từ sở hữu ngầm và trước danh từ land use — cần tính từ.
3
(1) URBAN + -isation → urbanisation (danh từ, không cần phủ định). (2) SHORT + -age → shortage (danh từ, ghép với housing thành housing shortage). (3) câu nói hạ tầng ngày càng "không đủ khả năng" hỗ trợ dân số — cần phủ định: ABLE → unable (un- mặc định). (4) SUSTAIN + -able → sustainable (tính từ, không phủ định vì câu đang mô tả phương thức canh tác TỐT bị đe dọa). (5) câu nói việc sử dụng đất "thiếu trách nhiệm" — cần phủ định: RESPONSIBLE bắt đầu bằng r nên dùng ir- → irresponsible.
4
(1) urbanisation (2) shortage (3) unable (4) sustainable (5) irresponsible — mỗi chỗ trống áp dụng đúng cả bốn bước của quy trình.
5
Ghi nhớ: đọc hết câu chứa chỗ trống trước khi quyết định có cần tiền tố phủ định hay không — từ gốc giống nhau có thể cần hoặc không cần phủ định tùy nghĩa của câu, như SUSTAIN ở chỗ (4) không phủ định trong khi RESPONSIBLE ở chỗ (5) cần phủ định.
Luyện tập có hướng dẫn
Thứ tự các chỗ trống trong đề thi không nhất thiết theo mức độ khó tăng dần — chỗ trống số 3 có thể dễ hơn chỗ trống số 1. Nếu một chỗ trống khiến em phân vân quá lâu, hãy tạm bỏ qua và làm các chỗ còn lại trước; đôi khi nghĩa của cả đoạn văn, sau khi đã điền xong bốn chỗ kia, sẽ giúp em suy ra chỗ trống khó nhất một cách tự nhiên hơn là cố giải nó ngay từ đầu.
Bẫy thường gặp
Bẫy lớn nhất của đoạn văn liên tục là bỏ qua việc đọc hết câu trước khi quyết định tiền tố — hai chỗ trống có thể dùng cùng một từ gốc nhưng một chỗ cần dạng khẳng định, chỗ kia cần dạng phủ định, tùy vào phần còn lại của câu đó. Một bẫy khác là các ngoại lệ như invaluable (mang in- nhưng không phủ định) — luôn kiểm tra nghĩa thực tế của từ, không suy luận máy móc rằng mọi từ có in-/im-/ir- đều mang nghĩa phủ định.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Bài điền từ loại trong đoạn văn liên tục kiểm tra đồng thời ba kỹ năng của cả khóa học: nhận diện đúng vị trí ngữ pháp, chọn đúng hậu tố cho từ loại cần điền, và quyết định đúng lúc nào cần thêm tiền tố phủ định dựa trên nghĩa của cả câu — không phải chỉ riêng từ gốc. Luôn đọc lướt cả đoạn trước khi điền chỗ trống đầu tiên, và luôn đọc lại cả câu sau khi điền để xác nhận nghĩa khớp.
Khóa học kết thúc ở đây với đủ vốn từ vựng và công cụ ngữ pháp cần thiết cho ba chủ đề trọng tâm của lớp 12: con người truyền cảm hứng, đô thị hóa, và biến đổi khí hậu — sẵn sàng cho phần thi từ vựng và điền từ của đề thi tốt nghiệp THPT.
Trước khi điền bất kỳ chỗ trống nào, hãy đọc lướt toàn bộ đoạn văn một lượt để nắm chủ đề chung — đoạn văn có thể pha trộn cả ba chủ đề của khóa học, hoặc chỉ tập trung vào một chủ đề nhưng thay đổi giọng văn giữa mô tả vấn đề và đề xuất giải pháp. Sau đó, xử lý từng chỗ trống theo đúng quy trình bốn bước đã học ở Chương 4 và Chương 5: xác định vị trí ngữ pháp của chỗ trống, xác định từ loại cần điền, xem từ gốc có cần thêm tiền tố phủ định hay không (nếu ngữ cảnh mang nghĩa phủ định), rồi mới tìm hậu tố phù hợp và kiểm tra nghĩa với cả câu.
Một điểm học sinh hay bỏ sót là chỗ trống có thể cần CẢ tiền tố phủ định LẪN hậu tố đổi từ loại cùng lúc — ví dụ từ gốc SUSTAIN có thể cần trở thành unsustainable (thêm hậu tố -able để tạo tính từ, rồi thêm tiền tố un- để phủ định), không chỉ một bước. Luôn đọc kỹ nghĩa của cả câu để biết đoạn văn đang khẳng định hay phủ định trước khi quyết định có cần tiền tố hay không.
Đoạn văn: "Rapid (1) _______ (URBAN) has brought both opportunities and problems to the region. Many families have suffered from a severe housing (2) _______ (SHORT), while the city's ageing infrastructure has become increasingly (3) _______ (ABLE) to support the growing population. At the same time, (4) _______ (SUSTAIN) farming methods along the coast are being threatened by (5) _______ (RESPONSIBLE) land use, which leaves the soil exposed to erosion." Bẫy: các chỗ trống 3 và 5 cần cả tiền tố phủ định lẫn hậu tố đổi từ loại.
(1) URBAN + -isation → urbanisation (danh từ, không cần phủ định). (2) SHORT + -age → shortage (danh từ, ghép với housing thành housing shortage). (3) câu nói hạ tầng ngày càng "không đủ khả năng" hỗ trợ dân số — cần phủ định: ABLE → unable (un- mặc định). (4) SUSTAIN + -able → sustainable (tính từ, không phủ định vì câu đang mô tả phương thức canh tác TỐT bị đe dọa). (5) câu nói việc sử dụng đất "thiếu trách nhiệm" — cần phủ định: RESPONSIBLE bắt đầu bằng r nên dùng ir- → irresponsible.
Thứ tự các chỗ trống trong đề thi không nhất thiết theo mức độ khó tăng dần — chỗ trống số 3 có thể dễ hơn chỗ trống số 1. Nếu một chỗ trống khiến em phân vân quá lâu, hãy tạm bỏ qua và làm các chỗ còn lại trước; đôi khi nghĩa của cả đoạn văn, sau khi đã điền xong bốn chỗ kia, sẽ giúp em suy ra chỗ trống khó nhất một cách tự nhiên hơn là cố giải nó ngay từ đầu.
Bẫy lớn nhất của đoạn văn liên tục là bỏ qua việc đọc hết câu trước khi quyết định tiền tố — hai chỗ trống có thể dùng cùng một từ gốc nhưng một chỗ cần dạng khẳng định, chỗ kia cần dạng phủ định, tùy vào phần còn lại của câu đó. Một bẫy khác là các ngoại lệ như invaluable (mang in- nhưng không phủ định) — luôn kiểm tra nghĩa thực tế của từ, không suy luận máy móc rằng mọi từ có in-/im-/ir- đều mang nghĩa phủ định.
Bài điền từ loại trong đoạn văn liên tục kiểm tra đồng thời ba kỹ năng của cả khóa học: nhận diện đúng vị trí ngữ pháp, chọn đúng hậu tố cho từ loại cần điền, và quyết định đúng lúc nào cần thêm tiền tố phủ định dựa trên nghĩa của cả câu — không phải chỉ riêng từ gốc. Luôn đọc lướt cả đoạn trước khi điền chỗ trống đầu tiên, và luôn đọc lại cả câu sau khi điền để xác nhận nghĩa khớp.