Hậu tố tạo tính từ và trạng từ
Mục tiêu
Sau bài học này, em nhận diện được các hậu tố tạo tính từ (-ive, -al, -ous, -ful, -less, -able/-ible, -ic) và hậu tố tạo trạng từ (-ly), hoàn thiện đủ bốn từ loại cho quy trình chọn từ đã học ở bài trước.
Bài trước em đã học hậu tố tạo danh từ và động từ. Bài này thêm hai mảnh ghép cuối cùng: tính từ và trạng từ. Sau bài này, gặp bất kỳ từ gốc nào trong ngoặc, em đều có đủ công cụ suy ra cả bốn dạng từ loại của nó.
Câu hỏi khởi động
Đề cho từ gốc DANGER và yêu cầu điền vào câu "Rising sea levels pose a _______ threat to coastal communities." Đáp án cần một tính từ đứng trước danh từ threat. DANGER vốn là danh từ — làm sao biến nó thành tính từ? Bài học này trả lời câu hỏi đó bằng hệ thống hậu tố tạo tính từ.
Hậu tố tạo tính từ
Hậu tố tạo trạng từ
Ví dụ vận dụng
- 1
Rising sea levels pose a _______ (DANGER) threat to low-lying coastal communities. Bẫy: DANGER là danh từ, học sinh có thể quên đổi sang tính từ.
- 2
Chỗ trống đứng giữa mạo từ a và danh từ threat — vị trí này chỉ nhận tính từ.
- 3
DANGER là danh từ gốc, theo quy tắc -ous tạo tính từ từ danh từ mang nghĩa "có tính chất...", cho ra dangerous.
- 4
Dangerous threat (mối đe dọa nguy hiểm) khớp hoàn toàn với việc mực nước biển dâng gây nguy hiểm cho cộng đồng ven biển.
- 5
dangerous — tính từ đúng vị trí giữa a và threat, đúng hậu tố -ous cho danh từ danger.
- 1
Extreme weather events are becoming _______ (INCREASE) more severe as global temperatures continue to rise. Bẫy: INCREASE có thể tạo ra cả increasing (tính từ) và increasingly (trạng từ), học sinh dễ chọn nhầm.
- 2
Chỗ trống đứng ngay trước tính từ more severe — vị trí này cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, không phải một tính từ khác đứng trước tính từ.
- 3
Increasing là tính từ (increasing severity), còn increasingly là trạng từ theo quy tắc tính từ + -ly — cần chọn increasingly vì vị trí đòi hỏi trạng từ.
- 4
Increasingly severe (ngày càng nghiêm trọng hơn) khớp đúng nghĩa với việc các hiện tượng cực đoan trở nên tệ hơn theo thời gian.
- 5
increasingly — trạng từ đúng vị trí trước tính từ severe, đúng hậu tố -ly.
- 1
Solar panels are becoming a more _______ (ECONOMY) choice for households as installation costs continue to fall. Bẫy: cả economic và economical đều là tính từ đúng chính tả từ gốc ECONOMY, chỉ một từ đúng nghĩa.
- 2
Chỗ trống đứng giữa more và danh từ choice — cả hai ứng viên economic và economical đều là tính từ hợp lệ ở vị trí này, nên bước tiếp theo phải dựa vào nghĩa.
- 3
Câu đang nói về việc lắp pin mặt trời ngày càng rẻ hơn, tức là tiết kiệm chi phí hơn — đây là nghĩa của economical (tiết kiệm), không phải economic (thuộc về kinh tế nói chung).
- 4
"A more economical choice" (một lựa chọn tiết kiệm hơn) khớp đúng với ngữ cảnh chi phí lắp đặt giảm.
- 5
economical — đúng nghĩa "tiết kiệm", khác hẳn economic ("thuộc về kinh tế") dù cùng gốc ECONOMY.
Luyện tập có hướng dẫn
Bẫy thường gặp
Bẫy phổ biến nhất là nhầm tính từ và trạng từ cùng gốc, đặc biệt khi cả hai đều nghe hợp lý về nghĩa — chỉ vị trí ngữ pháp mới phân biệt được. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác (không đứng trước danh từ); tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (be, become, seem).
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Hậu tố tạo tính từ (-ive, -al, -ous, -ful, -less, -able/-ible, -ic) và hậu tố tạo trạng từ duy nhất -ly hoàn thiện quy trình bốn bước đã học. Cặp đối lập -ful/-less trên cùng một gốc, và vị trí khác nhau giữa tính từ (trước danh từ) và trạng từ (trước động từ/tính từ khác), là hai điểm đề thi khai thác nhiều nhất.
Bài tiếp theo học nhóm tiền tố phủ định — công cụ thứ hai, bên cạnh hậu tố, để tạo ra dạng từ đúng trong bài điền từ loại.