Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng miêu tả thành tích và hành trình vươn lên

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận diện và dùng đúng một nhóm từ vựng miêu tả thành tích, phẩm chất và hành trình vượt khó của một nhân vật truyền cảm hứng — đúng nghĩa, đúng từ loại, đúng ngữ cảnh — để làm tốt phần đọc hiểu và điền từ về chủ đề inspiring people trong đề thi tốt nghiệp THPT.

Kiến thức nền cần có
Ở lớp 10 và 11 em đã quen với các tính từ chỉ tính cách như hard-working, confident, generous. Bài này đi xa hơn một bậc: bên cạnh tính từ, em còn gặp một loạt danh từ trừu tượng (achievement, perseverance, adversity) và cụm động từ diễn tả hành động vượt khó (overcome an obstacle, rise to fame). Nhóm này khó hơn vì phần lớn các danh từ trừu tượng không đếm được, trong khi các danh từ chỉ kết quả cụ thể lại đếm được — chính chỗ này là nơi đề thi hay gài bẫy.

Câu hỏi khởi động

Đọc câu giới thiệu sau về một vận động viên: *"Growing up in a small village with very little money, she had to overcome many obstacles before her breakthrough at the national championship."* Câu này kể về khó khăn hay thành công? Từ nào cho em biết nhân vật từng gặp trở ngại, và từ nào cho biết cô ấy đã vượt qua nó? Nếu em chỉ đoán nghĩa chung chung mà không phân biệt được *obstacle* với *breakthrough*, bài học này sẽ chỉ rõ ranh giới đó.

Từ vựng cốt lõi: thành tích và kết quả

Bốn từ sau đều là danh từ đếm được, chỉ một kết quả cụ thể, nhưng mức độ trang trọng và ngữ cảnh khác nhau. *Achievement* trung tính nhất, dùng cho bất cứ thành tích nào: *Winning the scholarship was her greatest achievement.* *Accomplishment* gần nghĩa nhưng trang trọng hơn, hay xuất hiện trong bài luận hay hồ sơ xin việc: *He listed his accomplishments in the interview.* *Milestone* không phải thành tích nói chung mà là một cột mốc đánh dấu một giai đoạn trong hành trình: *Publishing her first book was a major milestone in her career.* *Breakthrough* hẹp hơn nữa — một bước đột phá làm thay đổi hẳn tình thế sau một thời gian dài bế tắc: *The team finally had a breakthrough after months of failed experiments.* Câu nói chung về thành công dùng achievement/accomplishment; câu nhấn vào một giai đoạn cụ thể dùng milestone; câu nhấn vào việc phá vỡ bế tắc chỉ breakthrough diễn tả đúng.

Role model là người khác noi theo, không phải một thành tích — danh từ chỉ người, luôn đứng sau mạo từ a: She has become a role model for young girls in her community. Học sinh hay nhầm role model với achievement dù một từ chỉ người, một từ chỉ việc — bẫy phổ biến trong bài điền từ.

Bảng phân loại từ vựng chủ đề người truyền cảm hứng theo ba nhóm: kết quả cụ thể, phẩm chất trừu tượng, và khó khăn cụ thể.Kết quả cụ thểachievementaccomplishmentmilestonebreakthroughPhẩm chất trừutượngperseverancedeterminationdedicationadversityKhó khăn cụ thểobstaclesetbackchallenge
Ba nhóm này khác nhau ở khả năng đếm được — chi tiết quyết định việc chọn a/an, số nhiều hay để trần.

Từ vựng cốt lõi: phẩm chất và khó khăn

Ba từ *perseverance*, *determination*, *dedication* đều là danh từ không đếm được, không đứng sau *a/an* và không có số nhiều — khác hẳn nhóm achievement ở trên. *Perseverance* là sự kiên trì theo đuổi một việc dù khó khăn kéo dài: *Her perseverance during years of training finally paid off.* *Determination* nhấn ý chí quyết tâm đạt mục tiêu: *He showed great determination to finish the race despite his injury.* *Dedication* nhấn sự tận tâm, dồn toàn bộ công sức cho một việc, thường đi với giới từ *to*: *Her dedication to teaching inspired generations of students.* Đề thi thường chọn một từ dựa vào từ đi kèm ngay sau nó — *dedication to* là cụm cố định, còn perseverance và determination thường không cần giới từ.
*Adversity* là nghịch cảnh nói chung, trừu tượng và trang trọng, khác *obstacle* (trở ngại cụ thể, đếm được) và *setback* (thất bại tạm thời, đếm được, đi với động từ *suffer/face*): *She suffered a serious setback when her sponsor withdrew funding, but she never let adversity define her.* Động từ quan trọng nhất của cả nhóm là *overcome*, luôn cần tân ngữ theo sau: *overcome an obstacle*, *overcome adversity* — không dùng overcome một mình.

Cụm từ cố định thường gặp

Ba cụm sau xuất hiện thường xuyên trong bài đọc về người truyền cảm hứng, đóng vai trò trạng ngữ chứ không phải cụm danh từ đơn thuần. *Humble origins* là xuất thân khiêm tốn, thường mở đầu câu chuyện: *Coming from humble origins, he later became one of the country's most respected scientists.* *Against all odds* là bất chấp mọi khó khăn tưởng như không thể vượt qua, đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy: *Against all odds, she completed the marathon just six months after the accident.* *Rise to fame* là vươn lên nổi tiếng, cụm cố định không tách rời hai từ bằng từ khác.
Sơ đồ cấu trúc câu miêu tả người truyền cảm hứng: trạng ngữ nhượng bộ mở đầu, mệnh đề chính nêu hành động vượt khó, và cụm to-V nêu kết quả.Trạng ngữ nhượng bộDespite her humbleorigins,Chủ ngữ + động từ chínhshe overcame countlessobstaclesMục đích (to + V)to become a role modelBổ ngữ mở rộngfor millions of youngwomen.
Chú ý: humble origins và role model đứng đúng vị trí danh từ, không thể đảo vị trí cho nhau.

Ví dụ vận dụng

Ví dụ
Chọn đúng danh từ chỉ người hay danh từ chỉ kết quả
  1. 1

    Despite growing up in poverty, she never gave up and eventually became a great _______ for young athletes across the country. (a) achievement (b) role model (c) obstacle (d) setback — bẫy ở đây là bốn phương án đều là danh từ quen thuộc của chủ đề, nhưng chỉ một từ chỉ người.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau mạo từ a great và giới từ for young athletes — cấu trúc "become a [danh từ chỉ người] for [đối tượng]" đòi hỏi danh từ chỉ người, không phải danh từ chỉ vật hay khái niệm.

  3. 3

    Loại (a) achievement vì đây là danh từ chỉ kết quả, không thể là người mà các vận động viên trẻ noi theo. Loại (c) obstacle và (d) setback vì cả hai mang nghĩa tiêu cực (trở ngại, thất bại tạm thời), trái ngược hoàn toàn với ý câu đang khen ngợi nhân vật.

  4. 4

    (b) role model — đúng nghĩa "hình mẫu", đúng từ loại chỉ người, đúng cấu trúc "become a role model for + đối tượng".

  5. 5

    Ghi nhớ: chỉ role model chỉ người, ba từ còn lại chỉ vật/khái niệm. Biến thể: câu có thể đổi thành "She has inspired an entire generation of young athletes", dùng động từ inspire thay vì danh từ role model nhưng giữ nguyên ý.

Ví dụ
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
  1. 1

    After the accident, it took him months of hard training and _______ to walk again. (a) determination (b) determined (c) an achievement (d) achieve — bẫy nằm ở việc cả bốn phương án đều cùng gốc từ quen thuộc, học sinh dễ chọn nhầm từ loại.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau liên từ and, song song với cụm danh từ không đếm được months of hard training — vậy chỗ trống cũng phải là một danh từ, và về nghĩa phải diễn tả một phẩm chất giúp nhân vật kiên trì tập luyện, không phải một kết quả đã hoàn thành.

  3. 3

    Loại (b) determined vì đây là tính từ, không thể đứng làm danh từ song song với training. Loại (d) achieve vì đây là động từ nguyên mẫu, không thể lấp vào vị trí danh từ sau and. Loại (c) an achievement vì achievement chỉ một kết quả đã đạt được, trong khi câu đang nói về quá trình rèn luyện đang diễn ra, chưa phải kết quả cuối cùng.

  4. 4

    (a) determination — danh từ không đếm được, đúng nghĩa "sự quyết tâm" giúp nhân vật kiên trì trong suốt quá trình.

  5. 5

    Ghi nhớ: determination/perseverance/dedication không đếm được, không bao giờ có a/an hay số nhiều. Biến thể: nếu câu đổi thành "…and great perseverance to walk again", nghĩa vẫn đúng vì perseverance cũng không đếm được và cùng nhóm nghĩa.

Ví dụ
Cụm từ cố định đứng đầu câu
  1. 1

    Nguyen Ngoc Ky was born without the use of his arms. _______, he taught himself to write with his feet and later became a respected teacher. (a) Against all odds (b) In spite of (c) Even though (d) Due to

  2. 2

    Chỗ trống đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy rồi đến một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ) — vị trí này cần một cụm trạng ngữ có thể đứng độc lập, không cần tân ngữ theo ngay sau nó.

  3. 3
    Loại (b) In spite of vì đây là giới từ, bắt buộc phải có một cụm danh từ làm tân ngữ ngay sau nó (in spite of the difficulty), ở đây không có tân ngữ nào nên sai ngữ pháp. Loại (c) Even though vì đây là liên từ phụ thuộc, phải đi kèm một mệnh đề đầy đủ ngay sau nó (even though he was disabled), không thể đứng một mình trước dấu phẩy như vậy. Loại (d) Due to vì cụm này diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả, ngược hẳn với ý nghĩa "bất chấp khó khăn" của câu.
  4. 4

    (a) Against all odds — cụm cố định tự thân đã mang nghĩa "bất chấp mọi khó khăn", đứng độc lập đầu câu rồi đến dấu phẩy và mệnh đề chính, đúng cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

  5. 5

    Ghi nhớ: against all odds là cụm trạng ngữ cố định, không chia động từ, không cần tân ngữ. Biến thể: có thể viết lại "Despite his disability, he taught himself..." — despite là giới từ nên nhận trực tiếp cụm danh từ his disability.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy thường gặp

Bẫy lớn nhất của bài này là nhầm giữa danh từ đếm được và không đếm được cùng chủ đề: achievement/milestone/breakthrough/obstacle/setback luôn cần mạo từ a/an ở số ít hoặc số nhiều có s, còn perseverance/determination/dedication/adversity không bao giờ có a/an và không có số nhiều. Một câu như "She has great determinations" sai ngay lập tức vì determination không đếm được. Bẫy thứ hai là nhầm role model (chỉ người) với achievement (chỉ việc) chỉ vì cả hai đều xuất hiện gần nhau trong đoạn văn.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Bài này chia từ vựng chủ đề người truyền cảm hứng thành ba nhóm rõ ràng theo khả năng đếm được: kết quả cụ thể (achievement, milestone, breakthrough), phẩm chất trừu tượng (perseverance, determination, dedication, adversity), và khó khăn cụ thể (obstacle, setback). Ba cụm cố định — humble origins, against all odds, rise to fame — bổ sung cách diễn đạt tự nhiên cho hành trình vượt khó. Nhớ đúng khả năng đếm được của từng từ chính là chìa khóa để tránh bẫy ngữ pháp trong bài điền từ.

Bài tiếp theo mở rộng ba từ gốc quen thuộc nhất của chủ đề này — achieve, inspire, determine — thành cả họ từ (danh từ, tính từ, người thực hiện hành động), để em không chỉ nhận diện mà còn tự tạo ra đúng dạng từ khi gặp bài điền từ loại.