Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Word family: achieve, inspire, determine
Mục tiêu
Sau bài học này, em dựng đúng ba họ từ trung tâm của chủ đề người truyền cảm hứng — achieve, inspire, determine — chọn đúng dạng danh từ, tính từ hay động từ theo vị trí ngữ pháp trong câu, và áp dụng được vào bài điền từ loại (word form) dạng đoạn văn liên tục.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học achievement, inspiration, determination như những từ vựng riêng lẻ. Bài này nhìn lại ba từ đó dưới một góc khác: chúng không đứng một mình mà thuộc về một họ từ có chung gốc — cùng gốc nghĩa nhưng khác từ loại. Nắm được cả họ từ giúp em suy luận ra dạng đúng ngay cả khi đề bài chỉ cho từ gốc trong ngoặc.
Câu hỏi khởi động
Đề thi hay cho sẵn một từ gốc trong ngoặc, ví dụ (ACHIEVE), và yêu cầu em điền đúng dạng vào chỗ trống của câu "She is a successful young _______." Đáp án không phải achieve, không phải achievement, mà là achiever — từ chỉ người thực hiện hành động. Nếu em chỉ nhớ một dạng của mỗi từ, em sẽ bị động trước kiểu bài này. Bài học hôm nay dựng lại toàn bộ họ từ để em luôn có sẵn dạng cần dùng.
Họ từ ACHIEVE
*Achieve* là động từ, nghĩa là đạt được một điều gì đó nhờ nỗ lực: *She achieved her dream of becoming a doctor.* Từ động từ này sinh ra ba danh từ/tính từ khác nhau, mỗi từ giữ một vai trò riêng. *Achievement* là danh từ chỉ kết quả đạt được, đếm được: *Getting into university was a great achievement for him.* *Achiever* là danh từ chỉ người, chỉ ai đó đạt được nhiều thành tích, thường đi với tính từ high/low: *She has always been a high achiever at school.* *Achievable* là tính từ, nghĩa là có thể đạt được, mô tả một mục tiêu chứ không phải một người hay một kết quả đã xảy ra: *Set goals that are realistic and achievable.*
Điểm học sinh hay nhầm nhất là giữa achievement và achiever — cả hai đều là danh từ đếm được, nhưng một chỉ *việc*, một chỉ *người*. Câu "She is a successful young achievement" sai hoàn toàn vì achievement không thể là một con người. Cách kiểm tra nhanh: nếu chỗ trống đứng ngay sau mạo từ và tính từ miêu tả người (a young, a successful), gần như chắc chắn cần achiever.
Họ từ INSPIRE
*Inspire* là động từ, nghĩa là truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì: *Her story inspired thousands of people to pursue their dreams.* *Inspiration* là danh từ, vừa có thể chỉ hành động truyền cảm hứng, vừa chỉ nguồn cảm hứng cụ thể, thường đi với giới từ for hoặc to: *He has been a great source of inspiration for young musicians.* *Inspirational* là tính từ, mô tả một điều gì đó có khả năng truyền cảm hứng, thường đứng trước danh từ chỉ người hoặc câu chuyện: *an inspirational speech*, *an inspirational figure*. Lưu ý *inspired* — cũng là tính từ nhưng nghĩa khác hẳn *inspirational*: *inspired* mô tả người *nhận* cảm hứng (she felt inspired), còn *inspirational* mô tả người hoặc vật *tạo ra* cảm hứng cho người khác. Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất trong cả họ từ này.
Họ từ DETERMINE
*Determine* là động từ, có hai nghĩa chính: quyết định một điều gì đó, hoặc xác định rõ một điều gì đó: *Her test scores will determine which university she can attend.* *Determination* là danh từ không đếm được, chỉ sự quyết tâm — em đã gặp từ này ở bài trước. *Determined* là tính từ, mô tả một người có quyết tâm, thường đi với cụm to-V để nói rõ quyết tâm làm gì: *He was determined to finish the marathon despite the pain.* Bẫy thường gặp: học sinh hay dùng nhầm *determining* (tính từ ít gặp, nghĩa là mang tính quyết định, ví dụ a determining factor) thay cho *determined* (mô tả người có quyết tâm) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn dù chỉ khác một chữ.
Mỗi hàng dọc trong bảng thuộc về một từ loại; đọc theo cột ngang để thấy ba từ cùng họ.Inspirational bổ nghĩa cho story ở vị trí tính từ; inspired vẫn giữ vai trò động từ chính của câu, không lẫn với tính từ inspired ở nghĩa khác.
Ví dụ vận dụng
Ví dụ
Điền đúng dạng từ trong câu đơn
1
She is a successful young _______ (ACHIEVE) who won three national awards before turning twenty. Bẫy: học sinh dễ điền achievement vì đây là dạng danh từ quen thuộc nhất của ACHIEVE.
2
Chỗ trống đứng sau "a successful young", tức là sau mạo từ và hai tính từ miêu tả người — vị trí này chỉ nhận danh từ chỉ người, không nhận danh từ chỉ việc.
3
Loại achievement vì đây là danh từ chỉ kết quả, không thể là một con người. Loại achieve vì đây là động từ, không thể đứng sau mạo từ a. Loại achievable vì đây là tính từ, không thể làm danh từ trung tâm của cụm.
4
achiever — danh từ chỉ người, đúng nghĩa "người đạt được nhiều thành tích", đúng vị trí ngữ pháp sau a successful young.
5
Ghi nhớ: -er thường tạo danh từ chỉ người từ động từ. Biến thể: nếu câu đổi thành "Her _______ (ACHIEVE) at such a young age surprised everyone", đáp án lại là achievement vì lúc này chỗ trống chỉ kết quả, không chỉ người.
Ví dụ
Phân biệt inspired và inspirational
1
The professor gave an incredibly _______ (INSPIRE) speech that made every student in the hall feel _______ (INSPIRE) to work harder. Bẫy: cùng một từ gốc INSPIRE nhưng cần hai dạng khác nhau ở hai chỗ trống.
2
Chỗ trống thứ nhất đứng trước danh từ speech, bổ nghĩa cho bài phát biểu — cần tính từ mô tả vật/sự việc tạo ra cảm hứng. Chỗ trống thứ hai đứng sau động từ feel, mô tả cảm giác của học sinh — cần tính từ mô tả người nhận cảm hứng.
3
Nếu điền inspired vào chỗ trống thứ nhất sẽ sai, vì bài phát biểu không phải là vật được truyền cảm hứng mà là vật tạo ra cảm hứng. Ngược lại nếu điền inspirational vào chỗ trống thứ hai sẽ sai, vì học sinh không phải là nguồn cảm hứng cho ai, mà đang là người nhận cảm hứng.
4
inspirational ở chỗ trống thứ nhất (mô tả speech — vật tạo cảm hứng), inspired ở chỗ trống thứ hai (mô tả feel — trạng thái người nhận cảm hứng).
5
Ghi nhớ: inspirational = tạo cảm hứng, inspired = nhận cảm hứng. Biến thể: cùng quy tắc áp dụng cho cặp interesting (tạo ra sự thú vị) và interested (cảm thấy thú vị).
Luyện tập có hướng dẫn
Bẫy thường gặp
Bẫy lớn nhất là cặp inspired/inspirational: inspired mô tả người nhận cảm hứng (I felt inspired), inspirational mô tả vật hoặc người tạo ra cảm hứng (an inspirational teacher). Bẫy thứ hai là nhầm achievement (việc) với achiever (người) — kiểm tra xem chỗ trống có đứng cạnh tính từ miêu tả người (young, successful) hay không để quyết định.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Ba họ từ achieve, inspire, determine đều theo cùng một logic: động từ diễn tả hành động, một danh từ chỉ kết quả/khái niệm, một tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm — và achieve còn có thêm danh từ chỉ người (achiever). Việc nhận ra vị trí ngữ pháp của chỗ trống — sau mạo từ, sau liên từ, trước danh từ, sau to — luôn là bước đầu tiên để chọn đúng dạng từ, trước cả khi nghĩ đến nghĩa.
Hai bài tiếp theo chuyển sang một chủ đề khác của lớp 12: đô thị hóa. Em sẽ gặp một bộ từ vựng mới, nhưng kỹ năng phân tích vị trí ngữ pháp vừa học ở đây vẫn được dùng lại nguyên vẹn.
Đề thi hay cho sẵn một từ gốc trong ngoặc, ví dụ (ACHIEVE), và yêu cầu em điền đúng dạng vào chỗ trống của câu "She is a successful young _______." Đáp án không phải achieve, không phải achievement, mà là achiever — từ chỉ người thực hiện hành động. Nếu em chỉ nhớ một dạng của mỗi từ, em sẽ bị động trước kiểu bài này. Bài học hôm nay dựng lại toàn bộ họ từ để em luôn có sẵn dạng cần dùng.
Achieve là động từ, nghĩa là đạt được một điều gì đó nhờ nỗ lực: She achieved her dream of becoming a doctor. Từ động từ này sinh ra ba danh từ/tính từ khác nhau, mỗi từ giữ một vai trò riêng. Achievement là danh từ chỉ kết quả đạt được, đếm được: Getting into university was a great achievement for him.Achiever là danh từ chỉ người, chỉ ai đó đạt được nhiều thành tích, thường đi với tính từ high/low: She has always been a high achiever at school.Achievable là tính từ, nghĩa là có thể đạt được, mô tả một mục tiêu chứ không phải một người hay một kết quả đã xảy ra: Set goals that are realistic and achievable.
Điểm học sinh hay nhầm nhất là giữa achievement và achiever — cả hai đều là danh từ đếm được, nhưng một chỉ việc, một chỉ người. Câu "She is a successful young achievement" sai hoàn toàn vì achievement không thể là một con người. Cách kiểm tra nhanh: nếu chỗ trống đứng ngay sau mạo từ và tính từ miêu tả người (a young, a successful), gần như chắc chắn cần achiever.
Inspire là động từ, nghĩa là truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì: Her story inspired thousands of people to pursue their dreams.Inspiration là danh từ, vừa có thể chỉ hành động truyền cảm hứng, vừa chỉ nguồn cảm hứng cụ thể, thường đi với giới từ for hoặc to: He has been a great source of inspiration for young musicians.Inspirational là tính từ, mô tả một điều gì đó có khả năng truyền cảm hứng, thường đứng trước danh từ chỉ người hoặc câu chuyện: an inspirational speech, an inspirational figure. Lưu ý inspired — cũng là tính từ nhưng nghĩa khác hẳn inspirational: inspired mô tả người nhận cảm hứng (she felt inspired), còn inspirational mô tả người hoặc vật tạo ra cảm hứng cho người khác. Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất trong cả họ từ này.
Determine là động từ, có hai nghĩa chính: quyết định một điều gì đó, hoặc xác định rõ một điều gì đó: Her test scores will determine which university she can attend.Determination là danh từ không đếm được, chỉ sự quyết tâm — em đã gặp từ này ở bài trước. Determined là tính từ, mô tả một người có quyết tâm, thường đi với cụm to-V để nói rõ quyết tâm làm gì: He was determined to finish the marathon despite the pain. Bẫy thường gặp: học sinh hay dùng nhầm determining (tính từ ít gặp, nghĩa là mang tính quyết định, ví dụ a determining factor) thay cho determined (mô tả người có quyết tâm) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn dù chỉ khác một chữ.
Ba họ từ achieve, inspire, determine đều theo cùng một logic: động từ diễn tả hành động, một danh từ chỉ kết quả/khái niệm, một tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm — và achieve còn có thêm danh từ chỉ người (achiever). Việc nhận ra vị trí ngữ pháp của chỗ trống — sau mạo từ, sau liên từ, trước danh từ, sau to — luôn là bước đầu tiên để chọn đúng dạng từ, trước cả khi nghĩ đến nghĩa.