Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng bản sắc văn hóa và cộng đồng
Mục tiêu
Sau bài này, em dùng đúng identity, ethnic group, diversity, sense of belonging để mô tả bản sắc văn hóa của một cá nhân hay một cộng đồng, và phân biệt được identity (căn tính riêng) với diversity (sự đa dạng của nhiều nhóm khác nhau).
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học heritage, custom, tradition — những giá trị CỤ THỂ được lưu truyền. Bài này đi một bước trừu tượng hơn: điều gì khiến một người hay một cộng đồng cảm thấy 'mình là mình', tách biệt với những cộng đồng khác.
Câu hỏi khởi động
Trang sang Anh du học một năm. Cô nhận ra mình nhớ không phải chỉ là món phở hay tà áo dài, mà là cả một cách nói chuyện, một cách nghĩ về gia đình mà bạn bè quốc tế không có. Điều gì đã khiến Trang cảm thấy mình 'khác' và vẫn 'thuộc về' một nơi nào đó dù đang ở xa quê hương? Tiếng Anh gọi tên cảm giác đó bằng một từ rất cụ thể: identity.
Identity, ethnic group và diversity
Identity là những gì làm nên 'con người của em' — ngôn ngữ, giá trị, thói quen, niềm tin mà em xem là một phần bản thân. Cultural identity là bản sắc hình thành từ nền văn hóa em lớn lên trong đó; national identity là bản sắc gắn với một quốc gia — cảm giác 'mình là người Việt Nam' không chỉ vì quốc tịch trên giấy tờ, mà vì những giá trị chung với hàng triệu người khác. Động từ đi cùng là 'identify with' — Trang identifies with Vietnamese culture even while living abroad (Trang thấy mình gắn bó với văn hóa Việt dù đang sống ở nước ngoài).
An ethnic group là một nhóm người chia sẻ chung tổ tiên, ngôn ngữ, hoặc văn hóa — Việt Nam có 54 ethnic groups, trong đó có nhiều indigenous peoples (người bản địa) với phong tục riêng biệt không trộn lẫn với cộng đồng đa số. Một xã hội có nhiều ethnic group cùng sinh sống được gọi là diverse (đa dạng), và tính chất đó là diversity — cultural diversity là sự đa dạng của nhiều nền văn hóa cùng tồn tại. Đừng nhầm identity với diversity: identity nói về BẢN THÂN một cá nhân/nhóm, còn diversity nói về VIỆC CÓ NHIỀU NHÓM KHÁC NHAU cùng lúc.
Khi nhiều nền văn hóa cùng tồn tại và được tôn trọng trong một xã hội, xã hội đó là multicultural, và hiện tượng này gọi là multiculturalism. Cảm giác một người có được khi thấy mình được chấp nhận trong một cộng đồng gọi là a sense of belonging — 'to belong to a community' (thuộc về một cộng đồng). Điều làm một nhóm khác biệt, dễ nhận ra so với nhóm khác gọi là distinctive (adj); động từ tương ứng là 'distinguish X from Y' (phân biệt X với Y).
Một bài viết mạch lạc về bản sắc văn hóa luôn đi từ CỤ THỂ (nhóm nào, nét riêng gì) tới KHÁI QUÁT (ý nghĩa với bản sắc chung), không đảo ngược thứ tự.
Một danh từ nữa hay xuất hiện cùng chủ đề này là a minority group (nhóm thiểu số) — một ethnic group chiếm số lượng ít hơn so với nhóm đa số trong cùng một quốc gia; và an indigenous people (người bản địa) — cộng đồng đã sinh sống lâu đời tại một vùng đất từ trước khi có làn sóng di cư khác tới, thường gắn với những phong tục và mối quan hệ đặc biệt với đất đai của họ. Ba danh từ ethnic group, minority group, indigenous people không đồng nghĩa hoàn toàn: mọi indigenous people đều là một ethnic group, nhưng không phải ethnic group nào cũng là minority (một ethnic group có thể chiếm đa số dân số một quốc gia, như người Kinh ở Việt Nam).
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Phân biệt identity và diversity
1
A country with 54 different ethnic groups, each keeping its own language and customs, is often praised for its cultural ________, while each group still keeps a strong sense of its own cultural ________. Options cho cả hai chỗ trống: identity / diversity.
2
Chỗ trống thứ nhất mô tả một QUỐC GIA có NHIỀU nhóm khác nhau cùng tồn tại — đúng nghĩa 'diversity' (sự đa dạng). Chỗ trống thứ hai mô tả MỖI nhóm giữ được BẢN SẮC RIÊNG của mình — đúng nghĩa 'identity'.
3
Nếu đảo ngược, câu sẽ sai logic: gọi việc 'có 54 nhóm khác nhau' là 'identity' thì sai vì identity là bản sắc của MỘT nhóm, không phải hiện tượng có nhiều nhóm; gọi 'bản sắc riêng của mỗi nhóm' là 'diversity' cũng sai vì diversity luôn cần nhiều hơn một đối tượng để so sánh.
4
diversity (chỗ trống 1); identity (chỗ trống 2).
5
Câu hỏi để phân biệt nhanh: nếu câu đang nói về NHIỀU nhóm cùng lúc, dùng diversity; nếu câu đang nói về nét riêng của MỘT nhóm/cá nhân, dùng identity.
Ví dụ
Chọn đúng giới từ đi với 'belong' và 'identify'
1
Even after ten years abroad, Quang still feels that he belongs ________ his home village, and he strongly identifies ________ its traditions. (a) to / with (b) with / to (c) in / for (d) at / by. Bẫy: học sinh hay đảo ngược hai giới từ vì cả hai cụm đều nói về 'sự gắn bó'.
2
'Belong to' luôn đi với 'to' khi nói về việc thuộc về một nơi chốn hay một nhóm người. 'Identify with' luôn đi với 'with' khi nói về việc cảm thấy gắn bó, đồng cảm với một giá trị hay nền văn hóa.
3
(b), (c), (d) đều đảo lộn hoặc thay sai giới từ cố định của một trong hai cụm động từ — 'belong with' và 'identify to' không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
4
(a) to / with.
5
Học hai cụm này như MỘT KHỐI cố định, không tách rời động từ và giới từ: belong TO một nơi, identify WITH một giá trị/nền văn hóa.
Ví dụ
Đọc đoạn văn về một lễ hội của người dân tộc thiểu số
1
The Khmer community in the Mekong Delta keeps its own language, pagodas and festivals, which makes it a highly ________ ethnic group within Vietnam's diverse population. (a) distinctive (b) distinguish (c) distinguished (d) distinction.
2
Chỗ trống đứng sau trạng từ 'highly' và trước danh từ 'ethnic group' — vị trí này cần một TÍNH TỪ để bổ nghĩa cho danh từ, đúng dạng 'distinctive' (dễ nhận biết, có nét riêng).
3
(b) distinguish là động từ, không đứng sau trạng từ 'highly' để bổ nghĩa danh từ. (c) distinguished là tính từ nhưng mang nghĩa khác — 'nổi tiếng, được kính trọng' (a distinguished professor), không phải nghĩa 'có nét riêng dễ phân biệt'. (d) distinction là danh từ, sai vị trí ngữ pháp.
4
(a) distinctive.
5
Phân biệt hai tính từ dễ nhầm: distinctive (có nét riêng, dễ nhận biết) và distinguished (danh tiếng, được kính trọng) — hai từ này KHÔNG thay thế cho nhau được dù cùng gốc 'distinguish'.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng 'identity' khi câu thật ra đang nói về việc có NHIỀU nhóm khác nhau (phải dùng 'diversity'); viết 'belong with' hoặc 'identify to' thay vì đúng giới từ cố định 'belong to' và 'identify with'; và nhầm 'distinctive' (có nét riêng) với 'distinguished' (danh tiếng) vì cả hai cùng bắt nguồn từ 'distinguish'.
Tóm tắt
Identity là bản sắc riêng của một cá nhân, nhóm, hay quốc gia; diversity là hiện tượng có nhiều nhóm khác nhau cùng tồn tại. Belong to một nơi chốn, identify with một giá trị — hai cụm động từ này đi với hai giới từ cố định khác nhau, không thể hoán đổi.
Chương tiếp theo đặt bản sắc văn hóa vào một bối cảnh có áp lực: toàn cầu hóa. Khi thế giới ngày càng kết nối, bản sắc riêng của một cộng đồng có nguy cơ bị hòa tan — và tiếng Anh có cả một bộ từ vựng để nói về nguy cơ đó.
Trang sang Anh du học một năm. Cô nhận ra mình nhớ không phải chỉ là món phở hay tà áo dài, mà là cả một cách nói chuyện, một cách nghĩ về gia đình mà bạn bè quốc tế không có. Điều gì đã khiến Trang cảm thấy mình 'khác' và vẫn 'thuộc về' một nơi nào đó dù đang ở xa quê hương? Tiếng Anh gọi tên cảm giác đó bằng một từ rất cụ thể: identity.
Identity là những gì làm nên 'con người của em' — ngôn ngữ, giá trị, thói quen, niềm tin mà em xem là một phần bản thân. Cultural identity là bản sắc hình thành từ nền văn hóa em lớn lên trong đó; national identity là bản sắc gắn với một quốc gia — cảm giác 'mình là người Việt Nam' không chỉ vì quốc tịch trên giấy tờ, mà vì những giá trị chung với hàng triệu người khác. Động từ đi cùng là 'identify with' — Trang identifies with Vietnamese culture even while living abroad (Trang thấy mình gắn bó với văn hóa Việt dù đang sống ở nước ngoài).
An ethnic group là một nhóm người chia sẻ chung tổ tiên, ngôn ngữ, hoặc văn hóa — Việt Nam có 54 ethnic groups, trong đó có nhiều indigenous peoples (người bản địa) với phong tục riêng biệt không trộn lẫn với cộng đồng đa số. Một xã hội có nhiều ethnic group cùng sinh sống được gọi là diverse (đa dạng), và tính chất đó là diversity — cultural diversity là sự đa dạng của nhiều nền văn hóa cùng tồn tại. Đừng nhầm identity với diversity: identity nói về BẢN THÂN một cá nhân/nhóm, còn diversity nói về VIỆC CÓ NHIỀU NHÓM KHÁC NHAU cùng lúc.
Khi nhiều nền văn hóa cùng tồn tại và được tôn trọng trong một xã hội, xã hội đó là multicultural, và hiện tượng này gọi là multiculturalism. Cảm giác một người có được khi thấy mình được chấp nhận trong một cộng đồng gọi là a sense of belonging — 'to belong to a community' (thuộc về một cộng đồng). Điều làm một nhóm khác biệt, dễ nhận ra so với nhóm khác gọi là distinctive (adj); động từ tương ứng là 'distinguish X from Y' (phân biệt X với Y).
Một danh từ nữa hay xuất hiện cùng chủ đề này là a minority group (nhóm thiểu số) — một ethnic group chiếm số lượng ít hơn so với nhóm đa số trong cùng một quốc gia; và an indigenous people (người bản địa) — cộng đồng đã sinh sống lâu đời tại một vùng đất từ trước khi có làn sóng di cư khác tới, thường gắn với những phong tục và mối quan hệ đặc biệt với đất đai của họ. Ba danh từ ethnic group, minority group, indigenous people không đồng nghĩa hoàn toàn: mọi indigenous people đều là một ethnic group, nhưng không phải ethnic group nào cũng là minority (một ethnic group có thể chiếm đa số dân số một quốc gia, như người Kinh ở Việt Nam).
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng 'identity' khi câu thật ra đang nói về việc có NHIỀU nhóm khác nhau (phải dùng 'diversity'); viết 'belong with' hoặc 'identify to' thay vì đúng giới từ cố định 'belong to' và 'identify with'; và nhầm 'distinctive' (có nét riêng) với 'distinguished' (danh tiếng) vì cả hai cùng bắt nguồn từ 'distinguish'.