Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng công tác bảo tồn động vật hoang dã
Mục tiêu
Sau bài này, em dùng đúng conservation, protected area, breeding programme để mô tả công tác bảo tồn động vật hoang dã, và phân biệt được các loại khu vực bảo vệ: national park, nature reserve, sanctuary.
Kiến thức nền cần có
Bài trước đã cho em nguyên nhân khiến một loài nguy cấp. Bài này là phần còn lại của câu chuyện: con người phản ứng lại nguy cơ đó bằng những hành động cụ thể nào, và mỗi hành động có tên riêng trong tiếng Anh.
Câu hỏi khởi động
Một con tê giác con được cứu khỏi bẫy thợ săn, được đưa về một trung tâm chăm sóc, chữa lành vết thương, rồi được thả lại về rừng sau nhiều tháng. Toàn bộ câu chuyện đó, từ lúc cứu tới lúc thả về tự nhiên, có một tên gọi chung trong tiếng Anh — và mỗi giai đoạn của nó cũng có một động từ riêng, không thể dùng lẫn cho nhau.
Công tác bảo tồn
Conservation (n, sự bảo tồn) là công tác bảo vệ và quản lý một loài hay một hệ sinh thái để chúng không biến mất — động từ là conserve. Wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã) thường được tổ chức thành a conservation programme hoặc a conservation project, với mục tiêu cụ thể như tăng số lượng một loài hay khôi phục một môi trường sống. Ba loại khu vực hay bị nhầm lẫn: a national park (vườn quốc gia) là khu vực rộng lớn được nhà nước bảo vệ, thường mở cửa cho khách tham quan; a nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên) tập trung bảo vệ một hệ sinh thái hoặc loài cụ thể, thường hạn chế người ra vào hơn; a sanctuary (khu bảo hộ/trại cứu hộ) là nơi các cá thể bị thương hay bị cứu khỏi buôn bán trái phép được chăm sóc, thường không phải môi trường hoang dã tự nhiên. Gọi chung cả ba loại này là a protected area (khu vực được bảo vệ).
Khi số lượng một loài quá thấp để tự sinh sản đủ trong tự nhiên, các nhà bảo tồn tổ chức a breeding programme (chương trình nhân giống), thường diễn ra dưới hình thức captive breeding (nhân giống trong môi trường nuôi nhốt có kiểm soát). Sau khi cá thể đủ khỏe mạnh, chúng được release into the wild (thả về tự nhiên). Một cá thể bị thương hoặc bị tịch thu từ buôn bán trái phép trước tiên được rehabilitate (phục hồi chức năng, danh từ rehabilitation) — dạy lại bản năng sinh tồn — trước khi thả về rừng, không thể thả thẳng ngay lập tức.
Ba khái niệm rộng hơn hay xuất hiện trong đoạn kết của một bài về bảo tồn: ban (v/n, lệnh cấm) — governments ban poaching/hunting (chính phủ cấm săn bắt); sustainable (adj, bền vững) — sustainable use of natural resources (sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững, không khai thác cạn kiệt); ecosystem (n, hệ sinh thái) và biodiversity (n, đa dạng sinh học) — sự phong phú của nhiều loài sinh vật khác nhau trong một khu vực, khái niệm đóng vai trò như 'diversity' của Chương 2 nhưng áp dụng cho tự nhiên thay vì văn hóa con người.
Thứ tự này thường xuất hiện đúng như vậy trong bài đọc hiểu về bảo tồn — đề hay hỏi 'bước nào xảy ra TRƯỚC' dựa trên chính trình tự này.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Phân biệt ba loại khu vực bảo vệ
1
Injured elephants that have been rescued from traps or illegal captivity are cared for at a wildlife ________ before some are eventually released back into a national park. (a) sanctuary (b) resolution (c) campaign (d) mission. Bẫy: chỉ có một lựa chọn thuộc đúng trường từ vựng bảo tồn động vật, nhưng học sinh cần xác định đúng SẮC THÁI của 'sanctuary' so với 'national park' đã nhắc ở cuối câu.
2
Từ khóa 'injured... rescued... cared for' mô tả đúng chức năng của một sanctuary — nơi chăm sóc cá thể bị thương hoặc bị cứu khỏi hoạt động trái phép, KHÁC với national park (vốn là môi trường hoang dã tự nhiên rộng lớn, không chuyên biệt chăm sóc y tế).
3
(b), (c), (d) đều thuộc chủ đề tổ chức quốc tế ở Chương 1 (resolution, campaign, mission), hoàn toàn sai ngữ cảnh chăm sóc động vật bị thương.
4
(a) sanctuary.
5
Ghi nhớ theo chức năng: sanctuary = chăm sóc/cứu hộ cá thể cụ thể; national park = bảo vệ cả một vùng sinh thái rộng, có thể đón khách tham quan; nature reserve = bảo vệ một hệ sinh thái/loài cụ thể, hạn chế người ra vào hơn national park.
Ví dụ
Chọn đúng động từ trong quy trình bảo tồn
1
Because so few individuals remained in the wild, conservationists set up a ________ programme to increase the population before eventually releasing the animals back into their natural habitat. (a) breeding (b) peacekeeping (c) recycling (d) founding. Bẫy: 'founding programme' nghe có vẻ hợp lý về ngữ pháp nhưng không phải một collocation có nghĩa trong chủ đề này.
2
Cụm 'increase the population... before releasing... back into their natural habitat' mô tả đúng mục tiêu của một breeding programme: nhân giống để tăng số lượng cá thể trước khi thả về tự nhiên.
3
(b) peacekeeping thuộc chủ đề tổ chức quốc tế, sai hoàn toàn. (c) recycling nghĩa là tái chế, không liên quan tới sinh sản của động vật. (d) founding programme không phải một cụm từ có nghĩa chuẩn trong tiếng Anh về bảo tồn.
4
(a) breeding.
5
'A breeding programme' luôn xuất hiện khi câu nói về việc TĂNG SỐ LƯỢNG một loài quá ít cá thể — nếu câu nói tới việc BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SỐNG nói chung, từ khóa nên chuyển sang 'conservation programme/project'.
Ví dụ
Đọc đoạn văn tổng hợp về khu bảo tồn tê giác
1
The reserve was established to protect one of the last populations of the species, and hunting inside its boundaries has been strictly (1)________. Rangers also run education programmes to (2)________ awareness among nearby villagers about the importance of (3)________ biodiversity. Options (1): banned / adopted / launched / preserved. Options (2): raise / rise / arise / rouse. Options (3): sustaining / assimilating / integrating / coordinating.
2
Chỗ trống (1) cần một động từ mang nghĩa CẤM một hành vi, đúng nghĩa 'banned'. Chỗ trống (2) cần collocation cố định 'raise awareness' (đã học ở Chương 1 dưới dạng 'raise funds', cùng một động từ 'raise'). Chỗ trống (3) cần một động từ mang nghĩa DUY TRÌ đa dạng sinh học ở mức ổn định lâu dài, đúng nghĩa 'sustaining'.
3
(1): 'adopted/launched/preserved' đều sai nghĩa cho hành vi săn bắt — không ai 'tiếp nhận' hay 'gìn giữ' việc săn bắt, câu cần một từ mang nghĩa NGĂN CẤM. (2): chỉ 'raise' collocate đúng với 'awareness' — 'rise/arise/rouse' đều sai cấu trúc hoặc sai nghĩa như đã học ở Chương 1. (3): 'assimilating/integrating/coordinating' đều thuộc chủ đề văn hóa/tổ chức, sai hoàn toàn ngữ cảnh đa dạng sinh học.
4
(1) banned; (2) raise; (3) sustaining.
5
'Raise awareness of/about' là một trong những collocation xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ chủ đề tổ chức-văn hóa-bảo tồn của khóa học này — sẽ quay lại đúng cụm này ở Chương 5.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: nhầm sanctuary (nơi chăm sóc/cứu hộ) với national park (khu bảo vệ rộng, có khách tham quan); dùng 'conservation programme' khi câu thật ra đang nói riêng về việc NHÂN GIỐNG (đúng ra cần 'breeding programme'); và quên rằng một cá thể phải được rehabilitate TRƯỚC khi release into the wild, không thể thả thẳng ngay khi vừa cứu được.
Tóm tắt
Conservation là công tác bảo vệ chung; sanctuary, national park, nature reserve là ba loại khu vực bảo vệ khác chức năng nhau. Một cá thể được rehabilitate trước khi release into the wild, và một loài quá ít cá thể cần một breeding programme để phục hồi số lượng.
Chương tiếp theo tập trung vào một nhóm cụm từ cố định xuất hiện xuyên suốt cả ba chủ đề — tổ chức quốc tế, văn hóa, bảo tồn — và là nơi đề thi thường đặt bẫy về giới từ và dạng động từ đi kèm.
Conservation (n, sự bảo tồn) là công tác bảo vệ và quản lý một loài hay một hệ sinh thái để chúng không biến mất — động từ là conserve. Wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã) thường được tổ chức thành a conservation programme hoặc a conservation project, với mục tiêu cụ thể như tăng số lượng một loài hay khôi phục một môi trường sống. Ba loại khu vực hay bị nhầm lẫn: a national park (vườn quốc gia) là khu vực rộng lớn được nhà nước bảo vệ, thường mở cửa cho khách tham quan; a nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên) tập trung bảo vệ một hệ sinh thái hoặc loài cụ thể, thường hạn chế người ra vào hơn; a sanctuary (khu bảo hộ/trại cứu hộ) là nơi các cá thể bị thương hay bị cứu khỏi buôn bán trái phép được chăm sóc, thường không phải môi trường hoang dã tự nhiên. Gọi chung cả ba loại này là a protected area (khu vực được bảo vệ).
Khi số lượng một loài quá thấp để tự sinh sản đủ trong tự nhiên, các nhà bảo tồn tổ chức a breeding programme (chương trình nhân giống), thường diễn ra dưới hình thức captive breeding (nhân giống trong môi trường nuôi nhốt có kiểm soát). Sau khi cá thể đủ khỏe mạnh, chúng được release into the wild (thả về tự nhiên). Một cá thể bị thương hoặc bị tịch thu từ buôn bán trái phép trước tiên được rehabilitate (phục hồi chức năng, danh từ rehabilitation) — dạy lại bản năng sinh tồn — trước khi thả về rừng, không thể thả thẳng ngay lập tức.
Ba khái niệm rộng hơn hay xuất hiện trong đoạn kết của một bài về bảo tồn: ban (v/n, lệnh cấm) — governments ban poaching/hunting (chính phủ cấm săn bắt); sustainable (adj, bền vững) — sustainable use of natural resources (sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững, không khai thác cạn kiệt); ecosystem (n, hệ sinh thái) và biodiversity (n, đa dạng sinh học) — sự phong phú của nhiều loài sinh vật khác nhau trong một khu vực, khái niệm đóng vai trò như 'diversity' của Chương 2 nhưng áp dụng cho tự nhiên thay vì văn hóa con người.
Injured elephants that have been rescued from traps or illegal captivity are cared for at a wildlife ________ before some are eventually released back into a national park. (a) sanctuary (b) resolution (c) campaign (d) mission. Bẫy: chỉ có một lựa chọn thuộc đúng trường từ vựng bảo tồn động vật, nhưng học sinh cần xác định đúng SẮC THÁI của 'sanctuary' so với 'national park' đã nhắc ở cuối câu.
The reserve was established to protect one of the last populations of the species, and hunting inside its boundaries has been strictly (1). Rangers also run education programmes to (2) awareness among nearby villagers about the importance of (3)________ biodiversity. Options (1): banned / adopted / launched / preserved. Options (2): raise / rise / arise / rouse. Options (3): sustaining / assimilating / integrating / coordinating.
(1): 'adopted/launched/preserved' đều sai nghĩa cho hành vi săn bắt — không ai 'tiếp nhận' hay 'gìn giữ' việc săn bắt, câu cần một từ mang nghĩa NGĂN CẤM. (2): chỉ 'raise' collocate đúng với 'awareness' — 'rise/arise/rouse' đều sai cấu trúc hoặc sai nghĩa như đã học ở Chương 1. (3): 'assimilating/integrating/coordinating' đều thuộc chủ đề văn hóa/tổ chức, sai hoàn toàn ngữ cảnh đa dạng sinh học.