Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Word formation và collocation trong chủ đề tổ chức quốc tế

Mục tiêu

Sau bài này, em dựng đúng danh từ, động từ, tính từ trong các họ từ organise, cooperate, humanitarian, assist, fund, và dùng đúng sáu collocation cố định mô tả hoạt động của một tổ chức quốc tế: launch a campaign, adopt a resolution, provide/deliver aid, coordinate a response, raise funds for, carry out a mission.

Kiến thức nền cần có

Ở Course 2 của lộ trình này em đã luyện word formation cloze với các họ từ achieve/achievement, inspire/inspiration. Kỹ năng đó — nhìn một từ gốc viết hoa trong ngoặc rồi suy ra đúng dạng từ loại — dùng lại y nguyên ở bài này, chỉ đổi sang bộ từ vựng chủ đề tổ chức quốc tế.

Câu hỏi khởi động

Câu lạc bộ thiện nguyện của trường Minh đang viết một bản báo cáo gửi ban giám hiệu về đợt quyên góp cho trẻ em vùng cao. Minh viết nháp: 'Our club has good cooperate with the local school.' Đọc lại, Minh thấy câu này sai — nhưng sai ở đâu? Bài học hôm nay trả lời chính câu hỏi đó: khi nào dùng động từ, khi nào dùng danh từ, và collocation nào mới là tự nhiên.

Họ từ theo chủ đề tổ chức quốc tế

Organise (v, tổ chức/sắp xếp) → organisation (n, tổ chức — vừa chỉ hành động tổ chức, vừa chỉ bản thân một tổ chức như UNESCO) → organiser (n, người tổ chức) → organised (adj, có tổ chức, ngăn nắp). Cooperate (v, hợp tác) → cooperation (n, sự hợp tác) → cooperative (adj, mang tính hợp tác) → cooperatively (adv). Assist (v, hỗ trợ) → assistance (n, sự hỗ trợ, không đếm được) → an assistant (n, người trợ lý — đây là một NGƯỜI, khác hẳn 'assistance' là một khái niệm trừu tượng, học sinh rất hay lẫn hai từ này). Fund (v, tài trợ / n, quỹ tiền) → funding (n, việc cấp vốn, không đếm được) → funded (adj, được tài trợ). Humanitarian (adj, mang tính nhân đạo) → humanity (n, nhân loại/lòng nhân ái).
Sáu collocation cố định em cần nắm chắc: launch a campaign (phát động một chiến dịch), adopt a resolution (thông qua một nghị quyết), provide/deliver aid (cung cấp/chuyển giao viện trợ), coordinate a response (điều phối một hành động ứng phó), raise funds for (gây quỹ cho), carry out a mission (thực hiện một nhiệm vụ/sứ mệnh). Ba collocation đầu đi với mạo từ 'a' vì danh từ theo sau là danh từ đếm được số ít (a campaign, a resolution, a mission); 'aid' và 'funds' lại không dùng mạo từ vì aid là danh từ không đếm được và funds thường dùng ở số nhiều không mạo từ khi nói chung chung.
Hai nhóm collocation về hoạt động tổ chức quốc tế, phân theo có mạo từ hay không.Có mạo từ + DTsố ítlaunch acampaignadopt aresolutioncarry out amissionKhông mạo từ,DT ko đếmprovide aiddeliver aidraise funds
Ghi nhớ collocation trọn cụm, đừng học rời từng động từ rồi tự ghép mạo từ theo cảm tính.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn khác: found (v, thành lập) và fund (v, tài trợ/n, quỹ tiền) phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Found một tổ chức nghĩa là LẬP RA nó lần đầu tiên — 'the organisation was found in 1863' viết sai chính tả nếu ý muốn nói 'was founded'; danh từ chỉ người lập ra tổ chức là a founder. Fund một dự án nghĩa là CẤP TIỀN cho dự án đó đã tồn tại sẵn — 'the government agreed to fund the conservation project' (chính phủ đồng ý cấp vốn cho dự án bảo tồn). Người/tổ chức cấp vốn được gọi là a funder, khác hẳn a founder. Hai từ chỉ khác nhau đúng một chữ cái, nhưng nhầm lẫn giữa chúng làm sai cả nghĩa câu.
Ngoài sáu collocation trọng tâm, em còn cần phân biệt hai cách diễn đạt 'tham gia' một tổ chức: join an organisation (gia nhập, dùng cho một cá nhân hoặc một quốc gia) và become a member of an organisation (trở thành thành viên của, nhấn mạnh tư cách thành viên hơn là hành động gia nhập). Cả hai cách đều đúng và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng 'become a member of' thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, ví dụ khi nói một quốc gia gia nhập Liên Hợp Quốc: 'Vietnam became a member of the United Nations in 1977'.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng dạng từ trong câu về lịch sử một tổ chức
  1. 1

    The Red Cross was ________ (FOUND) in 1863 to help wounded soldiers. (a) founded (b) foundation (c) founder (d) founding. Bẫy: học sinh thấy chữ 'FOUND' viết hoa liền nghĩ ngay tới danh từ 'foundation', bỏ qua việc câu đang cần một động từ ở thể bị động.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau 'was' và trước cụm trạng ngữ chỉ mục đích 'to help wounded soldiers' — đây là cấu trúc bị động 'was + V3/-ed', cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ, không phải danh từ.

  3. 3

    (b) foundation và (c) founder là danh từ, không thể đứng sau 'was' để tạo thể bị động. (d) founding là danh động từ/tính từ, không khớp cấu trúc 'was + V3' của câu bị động đơn giản này.

  4. 4

    (a) founded.

  5. 5

    Khi câu có 'was/were + ___ + (by...)', luôn cần V3/-ed, không phải danh từ cùng họ. Biến thể: nếu đề hỏi 'Who was the ___ of the organisation?' (ai là người sáng lập), đáp án đổi sang danh từ chỉ người: founder.

Ví dụ
Chọn đúng collocation về gây quỹ
  1. 1

    Local businesses agreed to ________ funds for the flood victims. (a) raise (b) rise (c) arise (d) rouse. Bẫy: bốn từ này phát âm gần giống nhau và đều liên quan tới việc 'đi lên', khiến học sinh dễ chọn nhầm.

  2. 2

    Câu cần một động từ NGOẠI ĐỘNG TỪ có tân ngữ trực tiếp là 'funds' — tức là ai đó chủ động làm cho quỹ tiền tăng lên, đúng nghĩa 'raise' (gây quỹ, tăng một thứ gì đó lên).

  3. 3

    (b) rise là nội động từ, không có tân ngữ (prices rise, không nói 'rise funds'). (c) arise nghĩa là 'xuất hiện, nảy sinh' (a problem arises), không liên quan tới tiền bạc. (d) rouse nghĩa là 'đánh thức, khơi dậy cảm xúc' (rouse someone from sleep), sai hoàn toàn nghĩa.

  4. 4

    (a) raise.

  5. 5

    'Raise funds/money for + mục đích' là collocation cố định khi nói về gây quỹ từ thiện. Đừng nhầm với 'rise' — 'rise' không bao giờ có tân ngữ theo sau.

Ví dụ
Đọc đoạn văn về câu lạc bộ thiện nguyện của trường
  1. 1

    Our school club values international (1)________ (COOPERATE), so every term we (2)________ a small campaign to support children in mountainous areas. Options (1): cooperation / cooperate / cooperative / cooperatively. Options (2): launch / make / do / hold.

  2. 2

    Chỗ trống (1) đứng sau tính từ sở hữu 'international' và cần một danh từ để hoàn chỉnh cụm danh từ 'international ___', nên phải là danh từ 'cooperation'. Chỗ trống (2) cần một động từ collocate đúng với 'a campaign' — collocation chuẩn là 'launch a campaign'.

  3. 3

    (1): 'cooperate' là động từ, 'cooperative' là tính từ, 'cooperatively' là trạng từ — không từ nào điền được vào vị trí cần một danh từ sau tính từ 'international'. (2): 'make/do/hold a campaign' đều không phải collocation tự nhiên trong tiếng Anh — chỉ 'launch a campaign' mới đúng.

  4. 4

    (1) cooperation; (2) launch.

  5. 5

    Một tính từ sở hữu hoặc tính từ thường (international, close, mutual) luôn cần một danh từ theo sau, không phải động từ hay trạng từ. Và khi nói 'phát động' bất cứ chiến dịch, hoạt động gây quỹ nào, động từ mặc định là launch.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: dùng 'assistance' (không đếm được, chỉ khái niệm) ở chỗ câu cần chỉ MỘT NGƯỜI — khi đó phải dùng 'an assistant'; viết 'make a campaign' thay vì đúng collocation 'launch a campaign'; và điền danh từ cùng họ (foundation, organisation) vào chỗ câu đang cần một động từ ở thể bị động 'was ___ in [năm]'.

Tóm tắt

Cùng một gốc từ có thể mang nhiều dạng từ loại, và mỗi dạng chỉ đứng đúng ở một vị trí ngữ pháp nhất định: sau mạo từ cần danh từ, sau 'was' cần động từ ở thể bị động, sau tính từ sở hữu/tính từ thường cần danh từ. Ghi nhớ collocation trọn cụm — launch a campaign, raise funds, provide aid — thay vì học rời từng từ và tự ghép theo cảm tính.

Chương tiếp theo rời khỏi chủ đề tổ chức quốc tế để bước sang một chủ đề gần gũi hơn với đời sống hằng ngày của em: di sản văn hóa, phong tục và bản sắc dân tộc — nơi các collocation cũng đóng vai trò quan trọng không kém.