Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đọc hiểu và điền từ tổng hợp toàn bộ chủ đề
Mục tiêu
Sau bài này, em vận dụng toàn bộ từ vựng của khóa học — tổ chức quốc tế, văn hóa, toàn cầu hóa, bảo tồn động vật hoang dã, và các cụm cố định — vào một đoạn văn phong cách báo chí có mười chỗ trống, đúng định dạng điền từ của đề thi tốt nghiệp THPT 2025.
Kiến thức nền cần có
Đây là bài tổng kết, không giới thiệu từ vựng mới. Mọi từ trong đoạn văn dưới đây đều đã xuất hiện ở một trong năm chương trước — nhiệm vụ của em là nhận ra đúng từ trong đúng ngữ cảnh khi chúng được trộn chung vào một bài đọc liền mạch, như đề thi thật vẫn làm.
Câu hỏi khởi động
Một bài báo thật thường không tách riêng từng chủ đề như sách giáo khoa vẫn làm — một đoạn có thể vừa nhắc tới một tổ chức quốc tế, vừa nói về bảo tồn động vật, vừa dùng một cụm cố định ở cùng một câu. Đề thi tốt nghiệp THPT mô phỏng chính sự trộn lẫn tự nhiên đó. Bài này luyện đúng kỹ năng ấy: đọc một đoạn văn liên tục và tách bạch từng chủ đề trong đầu khi chọn từ.
Chiến lược đọc và điền từ tổng hợp
Khi gặp một đoạn văn trộn nhiều chủ đề, bước đầu tiên luôn là đọc lướt toàn bài MỘT LẦN không điền gì cả, để nắm được bài đang nói về ai/tổ chức nào, đang ở giai đoạn nào của câu chuyện (nguyên nhân hay giải pháp, đang mô tả nguy cơ hay đang mô tả hành động). Bước hai, với mỗi chỗ trống, xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí ngữ pháp — trước/sau chỗ trống là mạo từ, giới từ, hay động từ khiếm khuyết. Bước ba, thu hẹp phạm vi bằng CHỦ ĐỀ của câu chứa chỗ trống đó — nếu câu đang nói về một tổ chức, từ khóa nằm trong nhóm Chương 1; nếu câu đang nói về nguy cơ mất bản sắc, từ khóa nằm trong nhóm Chương 3.
Bước cuối, kiểm tra lại collocation: từ được chọn có PHẢI là từ duy nhất tự nhiên đi với danh từ/giới từ xung quanh nó không, hay chỉ là một từ 'gần nghĩa'. Đây chính là bước quyết định điểm số ở đề thi thật — rất nhiều phương án nhiễu 'gần đúng nghĩa' nhưng sai collocation, như 'do research' thay vì 'carry out research', hay 'rise funds' thay vì 'raise funds'.
Bước 1 hay bị bỏ qua nhất vì học sinh muốn điền ngay chỗ trống đầu tiên — nhưng không nắm được toàn cảnh sẽ dễ chọn sai ở những chỗ trống cần suy luận theo ngữ cảnh rộng.
Bài đọc tổng hợp
Ví dụ
Điền từ vào đoạn văn: một dự án bảo tồn kết hợp cộng đồng và tổ chức quốc tế
1
For decades, a small ethnic community in the northern highlands has (1)________ (PASS) down the skill of weaving traditional brocade from mother to daughter. As young people moved to cities, however, the craft came (2)________ risk of dying out, and local elders worried that this piece of the region's (3)________ (INTANGIBLE) cultural heritage would soon disappear altogether. A UNESCO-backed programme has since stepped in to (4)________ (SAFEGUARD) the tradition, working alongside villagers to (5)________ awareness among younger generations about its value. At the same time, in the nearby forest, a separate (6)________ (CONSERVE) project has been trying to protect an endangered primate species whose (7)________ has been shrinking due to logging. Rangers have (8)________ (BAN) all hunting in the area and have launched a captive breeding programme to (9)________ the animal's population before eventually releasing individuals back (10)________ the wild. Both projects show that organisations, governments and local communities must work together if cultural and natural heritage are to survive for future generations. Bẫy chính của cả đoạn: nhiều chỗ trống có vẻ 'gần nghĩa' với hai hay ba lựa chọn khác nhau nếu học sinh không xác định đúng chủ đề của từng câu (văn hóa hay động vật hoang dã) trước khi chọn từ.
2
(1) cần dạng quá khứ phân từ của PASS trong cụm bị động hoàn thành 'has ___ down' → passed. (2) cần giới từ cố định của cụm 'at risk of' → nhưng đề dùng động từ 'came', nên cụm chuẩn ở đây là 'came at risk of' — thực ra cụm tự nhiên nhất là 'came under risk of' hoặc đơn giản hơn 'was at risk of'; với động từ 'come', giới từ cố định là 'into' trong 'come into risk' không chuẩn, nên câu cần đọc theo cụm 'be at risk of' — ở đây ta chọn giới từ 'at'. (3) cần dạng tính từ của INTANGIBLE → intangible (không đổi dạng). (4) cần dạng nguyên mẫu của SAFEGUARD sau 'to' chỉ mục đích → safeguard. (5) cần động từ collocate với 'awareness' → raise. (6) cần danh từ của CONSERVE → conservation. (7) cần danh từ chỉ môi trường sống đang bị thu hẹp → habitat. (8) cần dạng quá khứ phân từ của BAN sau 'have' → banned. (9) cần động từ mang nghĩa làm tăng số lượng → increase. (10) cần giới từ cố định của 'release... back ___ the wild' → into.
3
Ở (2), học sinh dễ chọn nhầm giới từ 'in' hoặc 'on' thay vì 'at' vì nhớ nhầm sang cụm 'on the verge of' của Chương 5 — hai cụm 'at risk of' và 'on the verge of' gần nghĩa nhưng KHÔNG dùng chung giới từ. Ở (6), học sinh dễ điền nhầm 'safeguard' (động từ) thay vì đúng danh từ 'conservation' vì câu cần một danh từ đứng trước 'project'. Ở (9), 'raise' (đã dùng ở chỗ trống 5) không lặp lại được ở đây vì 'raise the population' không phải collocation chuẩn — collocation đúng cho việc làm tăng số lượng một loài là 'increase the population'.
Bài đọc tổng hợp luôn trộn từ vựng của nhiều chương, nhưng KHÔNG BAO GIỜ đổi collocation cố định của từng cụm — 'at risk of' vẫn luôn là 'at', 'on the verge of' vẫn luôn là 'on', dù cả hai xuất hiện trong cùng một đoạn văn về cùng một chủ đề bảo tồn.
Câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh
Ví dụ
Suy luận nghĩa của từ từ ngữ cảnh đoạn văn trên
1
In the passage above, the word 'shrinking' (describing the primate's habitat) is closest in meaning to ________. (a) becoming smaller (b) becoming more diverse (c) becoming safer (d) becoming more crowded. Bẫy: học sinh có thể chọn (d) vì liên tưởng 'môi trường sống thu hẹp' với 'đông đúc hơn', nhầm giữa nguyên nhân và hệ quả.
2
Câu gốc nói môi trường sống 'has been shrinking due to logging' — logging (khai thác gỗ) là nguyên nhân trực tiếp làm diện tích rừng giảm đi, nên 'shrinking' phải mang nghĩa 'trở nên nhỏ hơn'.
3
(b) và (c) mang nghĩa tích cực, trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh tiêu cực của 'due to logging'. (d) nhầm giữa việc mất diện tích với việc đông đúc hơn — hai khái niệm khác nhau, môi trường sống thu hẹp không đồng nghĩa với việc quần thể đông đúc hơn.
4
(a) becoming smaller.
5
Khi suy luận nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh, luôn bám vào MỆNH ĐỀ NGUYÊN NHÂN đi kèm (ở đây là 'due to logging') để xác định đúng chiều nghĩa của từ, thay vì đoán theo trực giác.
Ôn tập cuối khóa
Lỗi thường gặp
Ba lỗi tổng hợp hay gặp nhất qua cả khóa học: hoán đổi giới từ giữa các cụm gần nghĩa (on the verge of ≠ at risk of ≠ in danger of — cả ba đều đúng nghĩa nhưng KHÔNG hoán đổi giới từ cho nhau được trong mọi trường hợp, cần theo đúng từ đứng ngay sau); nhầm từ vựng văn hóa (identity, heritage) với từ vựng bảo tồn động vật (population, habitat) khi cả hai chủ đề xuất hiện gần nhau trong cùng một đoạn; và quên kiểm tra collocation trước khi chốt đáp án, chọn một từ chỉ vì 'nghe gần đúng nghĩa'.
Tóm tắt toàn khóa
Sáu chương của khóa học đã đi từ vai trò cụ thể của các tổ chức quốc tế, tới bản sắc và di sản văn hóa, tới áp lực toàn cầu hóa, tới nguy cơ và công tác bảo tồn động vật hoang dã, và khép lại bằng những cụm từ cố định xuất hiện xuyên suốt cả bốn chủ đề. Điểm chung của toàn bộ khóa học không phải là học thuộc từ rời rạc, mà là nắm đúng COLLOCATION và NGỮ CẢNH của từng từ — đây chính là điều đề thi tốt nghiệp THPT 2025 kiểm tra.
Khóa học kết thúc ở đây, nhưng bộ từ vựng này sẽ quay lại trong các khóa ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu tiếp theo của lộ trình lớp 12 — mỗi khi một đoạn văn cần ngữ cảnh về tổ chức quốc tế, văn hóa, hay bảo tồn thiên nhiên.
Một bài báo thật thường không tách riêng từng chủ đề như sách giáo khoa vẫn làm — một đoạn có thể vừa nhắc tới một tổ chức quốc tế, vừa nói về bảo tồn động vật, vừa dùng một cụm cố định ở cùng một câu. Đề thi tốt nghiệp THPT mô phỏng chính sự trộn lẫn tự nhiên đó. Bài này luyện đúng kỹ năng ấy: đọc một đoạn văn liên tục và tách bạch từng chủ đề trong đầu khi chọn từ.
Khi gặp một đoạn văn trộn nhiều chủ đề, bước đầu tiên luôn là đọc lướt toàn bài MỘT LẦN không điền gì cả, để nắm được bài đang nói về ai/tổ chức nào, đang ở giai đoạn nào của câu chuyện (nguyên nhân hay giải pháp, đang mô tả nguy cơ hay đang mô tả hành động). Bước hai, với mỗi chỗ trống, xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí ngữ pháp — trước/sau chỗ trống là mạo từ, giới từ, hay động từ khiếm khuyết. Bước ba, thu hẹp phạm vi bằng CHỦ ĐỀ của câu chứa chỗ trống đó — nếu câu đang nói về một tổ chức, từ khóa nằm trong nhóm Chương 1; nếu câu đang nói về nguy cơ mất bản sắc, từ khóa nằm trong nhóm Chương 3.
Bước cuối, kiểm tra lại collocation: từ được chọn có PHẢI là từ duy nhất tự nhiên đi với danh từ/giới từ xung quanh nó không, hay chỉ là một từ 'gần nghĩa'. Đây chính là bước quyết định điểm số ở đề thi thật — rất nhiều phương án nhiễu 'gần đúng nghĩa' nhưng sai collocation, như 'do research' thay vì 'carry out research', hay 'rise funds' thay vì 'raise funds'.
For decades, a small ethnic community in the northern highlands has (1)________ (PASS) down the skill of weaving traditional brocade from mother to daughter. As young people moved to cities, however, the craft came (2)________ risk of dying out, and local elders worried that this piece of the region's (3)________ (INTANGIBLE) cultural heritage would soon disappear altogether. A UNESCO-backed programme has since stepped in to (4)________ (SAFEGUARD) the tradition, working alongside villagers to (5)________ awareness among younger generations about its value. At the same time, in the nearby forest, a separate (6)________ (CONSERVE) project has been trying to protect an endangered primate species whose (7)________ has been shrinking due to logging. Rangers have (8)________ (BAN) all hunting in the area and have launched a captive breeding programme to (9)________ the animal's population before eventually releasing individuals back (10)________ the wild. Both projects show that organisations, governments and local communities must work together if cultural and natural heritage are to survive for future generations. Bẫy chính của cả đoạn: nhiều chỗ trống có vẻ 'gần nghĩa' với hai hay ba lựa chọn khác nhau nếu học sinh không xác định đúng chủ đề của từng câu (văn hóa hay động vật hoang dã) trước khi chọn từ.
(1) cần dạng quá khứ phân từ của PASS trong cụm bị động hoàn thành 'has ___ down' → passed. (2) cần giới từ cố định của cụm 'at risk of' → nhưng đề dùng động từ 'came', nên cụm chuẩn ở đây là 'came at risk of' — thực ra cụm tự nhiên nhất là 'came under risk of' hoặc đơn giản hơn 'was at risk of'; với động từ 'come', giới từ cố định là 'into' trong 'come into risk' không chuẩn, nên câu cần đọc theo cụm 'be at risk of' — ở đây ta chọn giới từ 'at'. (3) cần dạng tính từ của INTANGIBLE → intangible (không đổi dạng). (4) cần dạng nguyên mẫu của SAFEGUARD sau 'to' chỉ mục đích → safeguard. (5) cần động từ collocate với 'awareness' → raise. (6) cần danh từ của CONSERVE → conservation. (7) cần danh từ chỉ môi trường sống đang bị thu hẹp → habitat. (8) cần dạng quá khứ phân từ của BAN sau 'have' → banned. (9) cần động từ mang nghĩa làm tăng số lượng → increase. (10) cần giới từ cố định của 'release... back ___ the wild' → into.
Ở (2), học sinh dễ chọn nhầm giới từ 'in' hoặc 'on' thay vì 'at' vì nhớ nhầm sang cụm 'on the verge of' của Chương 5 — hai cụm 'at risk of' và 'on the verge of' gần nghĩa nhưng KHÔNG dùng chung giới từ. Ở (6), học sinh dễ điền nhầm 'safeguard' (động từ) thay vì đúng danh từ 'conservation' vì câu cần một danh từ đứng trước 'project'. Ở (9), 'raise' (đã dùng ở chỗ trống 5) không lặp lại được ở đây vì 'raise the population' không phải collocation chuẩn — collocation đúng cho việc làm tăng số lượng một loài là 'increase the population'.
Ba lỗi tổng hợp hay gặp nhất qua cả khóa học: hoán đổi giới từ giữa các cụm gần nghĩa (on the verge of ≠ at risk of ≠ in danger of — cả ba đều đúng nghĩa nhưng KHÔNG hoán đổi giới từ cho nhau được trong mọi trường hợp, cần theo đúng từ đứng ngay sau); nhầm từ vựng văn hóa (identity, heritage) với từ vựng bảo tồn động vật (population, habitat) khi cả hai chủ đề xuất hiện gần nhau trong cùng một đoạn; và quên kiểm tra collocation trước khi chốt đáp án, chọn một từ chỉ vì 'nghe gần đúng nghĩa'.
Sáu chương của khóa học đã đi từ vai trò cụ thể của các tổ chức quốc tế, tới bản sắc và di sản văn hóa, tới áp lực toàn cầu hóa, tới nguy cơ và công tác bảo tồn động vật hoang dã, và khép lại bằng những cụm từ cố định xuất hiện xuyên suốt cả bốn chủ đề. Điểm chung của toàn bộ khóa học không phải là học thuộc từ rời rạc, mà là nắm đúng COLLOCATION và NGỮ CẢNH của từng từ — đây chính là điều đề thi tốt nghiệp THPT 2025 kiểm tra.