Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cụm từ cố định thường gặp trong đề thi
Mục tiêu
Sau bài này, em dùng đúng mười cụm từ cố định xuất hiện dày đặc nhất trong các bài về tổ chức quốc tế, văn hóa và bảo tồn — mỗi cụm đi kèm đúng giới từ và đúng dạng động từ theo sau, phần mà đề thi tốt nghiệp THPT hay đặt bẫy nhất.
Kiến thức nền cần có
Bốn chương trước, em đã gặp rải rác một vài cụm trong số này — raise funds, raise awareness, provide aid. Bài này gom lại toàn bộ nhóm cụm từ cố định của cả khóa học vào một chỗ, và dạy em một quy trình bốn bước để không còn đoán mò giới từ hay dạng động từ đi sau mỗi cụm.
Câu hỏi khởi động
Đọc lại một đề thi thử, Phong thấy câu: 'Governments should take action ___ protect endangered species.' Phong phân vân giữa 'to' và 'for'. Chỉ một chữ giới từ sai có thể khiến cả câu mất điểm, dù Phong hiểu đúng nghĩa toàn câu. Đây chính là lý do một cụm từ cố định phải được học TRỌN CỤM, không phải từng từ rời rạc rồi tự đoán giới từ đi kèm.
Mười cụm từ cố định trọng tâm
On the verge of extinction (trên bờ vực tuyệt chủng) — luôn đi với giới từ 'of', không phải 'to' hay 'for': 'the species is on the verge of extinction'. Take action to + V (hành động để làm gì) — 'to' ở đây là to-infinitive chỉ mục đích, không phải giới từ, nên theo sau luôn là ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU, không phải danh động từ: 'take action to protect', không phải 'take action to protecting'. Raise awareness of/about (nâng cao nhận thức về) — 'raise', không phải 'rise' hay 'rouse', và giới từ là 'of' hoặc 'about', không phải 'for'.
Play a vital/crucial role in + V-ing (đóng vai trò thiết yếu/quan trọng trong việc gì) — sau 'in' luôn là DANH ĐỘNG TỪ (V-ing) vì 'in' ở đây là giới từ: 'plays a vital role in protecting biodiversity'. Have a significant/negative impact on (có tác động đáng kể/tiêu cực tới) — giới từ cố định là 'on', không phải 'to' hay 'for'. Be committed to + V-ing (cam kết làm gì) — đây là một trong những bẫy phổ biến nhất: 'to' ở đây là GIỚI TỪ (một phần của cụm 'committed to'), không phải to-infinitive, nên theo sau luôn là V-ing: 'committed to protecting wildlife', không phải 'committed to protect wildlife'.
In the face of + N (trước/đối mặt với một khó khăn) — 'in the face of climate change' (trước biến đổi khí hậu). Give rise to + N (làm nảy sinh) — 'poaching gives rise to a serious decline in population'. Carry out research/a survey/a mission (tiến hành một nghiên cứu/khảo sát/nhiệm vụ) — 'carry out', không phải 'make' hay 'do'. Come into effect (bắt đầu có hiệu lực, dùng cho luật hay chính sách) — 'the new law banning ivory trade came into effect last year'.
Bước 3 là bước học sinh hay bỏ qua nhất — 'to' không phải lúc nào cũng là to-infinitive.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Phân biệt 'to' là giới từ hay to-infinitive
1
Many organisations are committed ________ endangered species from extinction. (a) to protect (b) to protecting (c) protect (d) protecting. Bẫy: học sinh thấy 'to' ngay trước chỗ trống liền mặc định đây là to-infinitive nên chọn 'to protect', bỏ qua việc 'committed to' là một cụm cố định với 'to' đóng vai trò GIỚI TỪ.
2
'Be committed to' là cụm tính từ + giới từ cố định, nghĩa là 'cam kết với việc gì' — vì 'to' ở đây là giới từ, động từ theo sau bắt buộc phải ở dạng V-ing, không phải nguyên mẫu.
3
(a) to protect sai vì hiểu nhầm 'to' là to-infinitive trong khi nó là giới từ cố định của cụm 'committed to'. (c) và (d) đều thiếu giới từ 'to' vốn là một phần bắt buộc của cụm, khiến câu sai cấu trúc hoàn toàn.
4
(b) to protecting.
5
Nhóm tính từ/động từ đi với 'to + V-ing' (không phải to-infinitive): be committed to, look forward to, be used to, object to. So sánh với 'take action to protect' — ở đó 'to' là to-infinitive chỉ mục đích, nên theo sau là động từ nguyên mẫu, không phải V-ing.
Ví dụ
Chọn đúng giới từ cố định
1
Without urgent action, this species could soon be ________ the verge of extinction. (a) on (b) in (c) at (d) to. Bẫy: bốn giới từ này đều có thể đi trước một cụm chỉ vị trí/tình trạng trong các ngữ cảnh khác, khiến học sinh dễ đoán nhầm.
2
'On the verge of + N/V-ing' là cụm cố định duy nhất mang nghĩa 'trên bờ vực của việc gì', và giới từ đi trước 'the verge' luôn bắt buộc là 'on', không thay đổi theo ngữ cảnh.
3
(b) in the verge, (c) at the verge, (d) to the verge đều không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn — cụm này không có biến thể giới từ khác ngoài 'on'.
4
(a) on.
5
Học 'on the verge of' như một khối cố định không tách rời, giống hệt cách học 'in the face of' và 'give rise to' — ba cụm này không cho phép thay giới từ.
Ví dụ
Đọc đoạn văn tổng hợp nhiều cụm cố định
1
Conservationists have (1)________ research showing that habitat loss is the main factor that (2)________ a sharp decline in elephant numbers. In response, several countries have agreed to (3)________ action to protect the remaining population, and a new law banning ivory trade (4)________ effect last year. Options (1): carried out / made / done / held. Options (2): gives rise to / rises to / arises from / rouses to. Options (3): take / make / do / hold. Options (4): came into / went into / brought into / put into.
2
(1) cần collocation 'carry out research'. (2) cần 'gives rise to' (làm nảy sinh) đi với chủ ngữ 'habitat loss'. (3) cần 'take action to + V' (nguyên mẫu 'protect'). (4) cần 'come into effect', collocation cố định cho một đạo luật bắt đầu có hiệu lực.
3
(1): 'made/done/held research' đều không phải collocation chuẩn — chỉ 'carry out' đi với 'research'. (2): 'rises to/arises from/rouses to' đều sai cấu trúc hoặc sai nghĩa so với cụm cố định 'give rise to'. (3): 'make/do/hold action' đều không tồn tại, chỉ 'take action' là collocation chuẩn. (4): 'went into/brought into/put into effect' đều không phải cách diễn đạt chuẩn cho việc một đạo luật CHÍNH THỨC bắt đầu hiệu lực — chỉ 'come into effect' đúng.
Một đoạn văn thi thật thường gài từ ba tới năm cụm cố định liên tiếp — chiến thuật đúng là xử lý TỪNG chỗ trống độc lập theo giới từ/dạng động từ của chính cụm đó, không suy luận theo cụm bên cạnh.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Bốn lỗi hay gặp nhất: dùng to-infinitive sau 'be committed to' (đúng ra cần V-ing vì 'to' ở đây là giới từ); đổi giới từ cố định của 'on the verge of' hay 'in the face of' theo cảm tính; dùng 'do/make' thay vì đúng collocation 'carry out research/a survey'; và quên rằng 'take action to' luôn cần ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU theo sau, không phải V-ing.
Tóm tắt
Mười cụm cố định của bài này đều có một điểm chung: giới từ và dạng động từ đi kèm KHÔNG THAY ĐỔI theo ngữ cảnh — on the verge of, in the face of, committed to + V-ing, take action to + V nguyên mẫu, play a role in + V-ing, have an impact on, give rise to, carry out, come into effect. Học trọn cụm, đừng học rời từng từ.
Chương cuối của khóa học đưa toàn bộ vốn từ vựng của năm chương — tổ chức quốc tế, văn hóa, toàn cầu hóa, bảo tồn, và các cụm cố định vừa học — vào một bài đọc và một bộ câu hỏi tổng hợp, đúng như cách đề thi tốt nghiệp THPT trộn nhiều chủ đề vào cùng một đoạn văn.
Đọc lại một đề thi thử, Phong thấy câu: 'Governments should take action ___ protect endangered species.' Phong phân vân giữa 'to' và 'for'. Chỉ một chữ giới từ sai có thể khiến cả câu mất điểm, dù Phong hiểu đúng nghĩa toàn câu. Đây chính là lý do một cụm từ cố định phải được học TRỌN CỤM, không phải từng từ rời rạc rồi tự đoán giới từ đi kèm.
On the verge of extinction (trên bờ vực tuyệt chủng) — luôn đi với giới từ 'of', không phải 'to' hay 'for': 'the species is on the verge of extinction'. Take action to + V (hành động để làm gì) — 'to' ở đây là to-infinitive chỉ mục đích, không phải giới từ, nên theo sau luôn là ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU, không phải danh động từ: 'take action to protect', không phải 'take action to protecting'. Raise awareness of/about (nâng cao nhận thức về) — 'raise', không phải 'rise' hay 'rouse', và giới từ là 'of' hoặc 'about', không phải 'for'.
Play a vital/crucial role in + V-ing (đóng vai trò thiết yếu/quan trọng trong việc gì) — sau 'in' luôn là DANH ĐỘNG TỪ (V-ing) vì 'in' ở đây là giới từ: 'plays a vital role in protecting biodiversity'. Have a significant/negative impact on (có tác động đáng kể/tiêu cực tới) — giới từ cố định là 'on', không phải 'to' hay 'for'. Be committed to + V-ing (cam kết làm gì) — đây là một trong những bẫy phổ biến nhất: 'to' ở đây là GIỚI TỪ (một phần của cụm 'committed to'), không phải to-infinitive, nên theo sau luôn là V-ing: 'committed to protecting wildlife', không phải 'committed to protect wildlife'.
In the face of + N (trước/đối mặt với một khó khăn) — 'in the face of climate change' (trước biến đổi khí hậu). Give rise to + N (làm nảy sinh) — 'poaching gives rise to a serious decline in population'. Carry out research/a survey/a mission (tiến hành một nghiên cứu/khảo sát/nhiệm vụ) — 'carry out', không phải 'make' hay 'do'. Come into effect (bắt đầu có hiệu lực, dùng cho luật hay chính sách) — 'the new law banning ivory trade came into effect last year'.
Conservationists have (1)________ research showing that habitat loss is the main factor that (2)________ a sharp decline in elephant numbers. In response, several countries have agreed to (3)________ action to protect the remaining population, and a new law banning ivory trade (4)________ effect last year. Options (1): carried out / made / done / held. Options (2): gives rise to / rises to / arises from / rouses to. Options (3): take / make / do / hold. Options (4): came into / went into / brought into / put into.
(1): 'made/done/held research' đều không phải collocation chuẩn — chỉ 'carry out' đi với 'research'. (2): 'rises to/arises from/rouses to' đều sai cấu trúc hoặc sai nghĩa so với cụm cố định 'give rise to'. (3): 'make/do/hold action' đều không tồn tại, chỉ 'take action' là collocation chuẩn. (4): 'went into/brought into/put into effect' đều không phải cách diễn đạt chuẩn cho việc một đạo luật CHÍNH THỨC bắt đầu hiệu lực — chỉ 'come into effect' đúng.
Bốn lỗi hay gặp nhất: dùng to-infinitive sau 'be committed to' (đúng ra cần V-ing vì 'to' ở đây là giới từ); đổi giới từ cố định của 'on the verge of' hay 'in the face of' theo cảm tính; dùng 'do/make' thay vì đúng collocation 'carry out research/a survey'; và quên rằng 'take action to' luôn cần ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU theo sau, không phải V-ing.