Collocation an toàn: wear, fasten, look, obey
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng các collocation an toàn giao thông — wear a helmet, fasten your seatbelt, look both ways, obey the traffic rules — và ghép chúng chính xác với must/mustn't/don't have to cùng các cấu trúc so sánh đã học ở hai chương trước.
collocation là cụm từ cố định đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh — không phải cứ dịch từng từ tiếng Việt sang tiếng Anh là ghép đúng. 'Đội mũ bảo hiểm' không dịch thành 'dress a helmet', mà luôn là wear a helmet, vì wear mới là động từ đi cùng helmet trong tiếng Anh.
Câu hỏi khởi động
Phong đang viết bảng hướng dẫn an toàn giao thông dán ở lớp học. Phong muốn viết bốn quy tắc: đội mũ bảo hiểm, thắt dây an toàn, nhìn hai bên trước khi qua đường, và tuân thủ luật giao thông. Nếu ghép sai động từ với danh từ, cả bốn quy tắc sẽ nghe rất kỳ lạ với người bản ngữ.
Bốn collocation an toàn cốt lõi
wear a helmet (đội mũ bảo hiểm) — wear luôn đi với những thứ mặc/đội lên người, không dùng put on trong ngữ cảnh trang trọng của biển báo hay quy tắc. fasten your seatbelt (thắt dây an toàn) — fasten nghĩa là cài chặt, chỉ dùng riêng với seatbelt/belt, không dùng wear cho seatbelt.
look both ways (nhìn cả hai bên) — cụm cố định dùng trước khi qua đường, luôn ở dạng look both ways, không đảo thành look two ways hay look both sides. obey the traffic rules (tuân thủ luật giao thông) — obey đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ ở giữa, khác với comply with the traffic rules (nghĩa tương đương nhưng cần with).
Bốn collocation này ghép rất tự nhiên với must/mustn't/don't have to: 'Cyclists must wear a helmet', 'Passengers mustn't forget to fasten their seatbelt', 'Pedestrians don't have to look both ways at a footbridge, but they should'. Ghép đúng collocation trước, rồi mới thêm modal verb, luôn là thứ tự an toàn nhất khi viết câu.
- 1
Đề bài: Viết quy tắc bắt buộc đội mũ bảo hiểm cho người đi xe máy. Bẫy: viết 'Motorbike riders must put on a helmet', dùng put on thay vì wear trong ngữ cảnh quy tắc trang trọng.
- 2
Cấu trúc là S + must + V nguyên mẫu + collocation. Chủ ngữ là motorbike riders, động từ nguyên mẫu và collocation đúng là wear a helmet.
- 3(a) Motorbike riders must put on a helmet — không sai hoàn toàn về nghĩa nhưng put on nghe kém trang trọng hơn wear trong văn bản quy tắc/biển báo. (b) Motorbike riders must dress a helmet — loại vì dress không đi với helmet, sai collocation hoàn toàn. (c) Motorbike riders must wear a helmet — đúng, đây là collocation chuẩn trong văn bản quy tắc giao thông. (d) Motorbike riders must wearing a helmet — loại vì must cần V nguyên mẫu, không phải V-ing.
- 4
Motorbike riders must wear a helmet.
- 5
wear a helmet là collocation chuẩn trong văn bản quy tắc. Biến thể: thay must bằng have to để giữ nguyên nghĩa bắt buộc: have to wear a helmet.
- 1
Đề bài: Đi xe máy mà không đội mũ bảo hiểm thì nguy hiểm hơn nhiều so với đi xe máy có đội mũ. Viết một câu so sánh hơn kết hợp collocation wear a helmet. Bẫy: quên collocation, chỉ viết chung chung 'riding without protection'.
- 2
Cấu trúc là Riding a motorbike without V-ing + collocation + is + tính từ so sánh hơn + than + riding a motorbike + V-ing + collocation.
- 3(a) Riding a motorbike without wearing a helmet is more dangerous than riding one with a helmet on — đúng, giữ nguyên collocation wear a helmet ở dạng V-ing sau without. (b) Riding a motorbike without wear a helmet is more dangerous — loại vì sau without cần V-ing, không phải V nguyên mẫu. (c) Riding a motorbike without dressing a helmet is more dangerous — loại vì sai collocation, dress không đi với helmet. (d) Riding a motorbike without a helmet wearing is more dangerous — loại vì trật tự từ sai, wearing phải đứng trước a helmet, không phải sau.
- 4
Riding a motorbike without wearing a helmet is more dangerous than riding one with a helmet on.
- 5
Sau without/before/after luôn dùng V-ing, kể cả khi V-ing đó là một phần của collocation cố định như wear a helmet.
- 1
Đề bài: Đi bộ trên vỉa hè yên tĩnh, ít xe qua lại, không bắt buộc phải nhìn hai bên kỹ như khi qua đường lớn, nhưng vẫn nên làm vậy cho an toàn. Viết câu dùng don't have to và collocation look both ways. Bẫy: viết 'don't have to looking both ways', quên have to cần V nguyên mẫu.
- 2
Cấu trúc là S + don't have to + V nguyên mẫu + collocation, cụ thể là don't have to look both ways, giữ nguyên cụm cố định look both ways.
- 3(a) Pedestrians don't have to looking both ways on this quiet street — loại vì have to cần V nguyên mẫu look, không phải V-ing looking. (b) Pedestrians don't have to look both ways on this quiet street — đúng. (c) Pedestrians don't have look both ways on this quiet street — loại vì thiếu to trước have. (d) Pedestrians mustn't look both ways on this quiet street — loại vì đổi hẳn nghĩa thành bị cấm nhìn hai bên, vô lý so với đề bài.
- 4
Pedestrians don't have to look both ways on this quiet street.
- 5
Collocation giữ nguyên hình thức look both ways dù ghép với must, mustn't, hay don't have to — chỉ động từ khuyết thiếu phía trước thay đổi.
Học sinh hay dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh và tạo ra collocation sai: 'mang mũ bảo hiểm' thành 'carry a helmet' (sai, phải là wear), 'buộc dây an toàn' thành 'tie your seatbelt' (sai, phải là fasten). Luôn học collocation như một cụm trọn vẹn, không tách rời từng từ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Bốn collocation an toàn cốt lõi là wear a helmet, fasten your seatbelt, look both ways, obey the traffic rules. Mỗi cụm cố định với động từ riêng, không thể thay thế bằng một động từ đồng nghĩa khác dù dịch nghĩa tiếng Việt có vẻ giống nhau.
Chương tiếp theo em áp dụng toàn bộ ngữ pháp và từ vựng đã học vào một bài đọc hiểu thật về quy tắc an toàn giao thông cho học sinh.