Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mustn't — cấm đoán và biển báo cấm

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng mustn't để diễn đạt điều bị cấm tuyệt đối trong luật giao thông, đọc hiểu được ý nghĩa của các biển báo cấm phổ biến, và không nhầm mustn't với don't have to — hai cụm nghe gần giống nhau nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Kiến thức nền cần có

Từ lớp 6 em đã quen must diễn đạt nghĩa vụ bắt buộc (You must wear a seatbelt). Bài này không dạy lại must, mà tập trung vào mustn't — phần phủ định của must — mang một nghĩa hoàn toàn riêng: cấm đoán, chứ không phải 'không bắt buộc'. Đây là điểm học sinh lớp 7 nhầm nhiều nhất.

Câu hỏi khởi động

Trên đường đến trường, Quang nhìn thấy một biển báo hình tròn, viền đỏ, có hình chiếc xe máy bị gạch chéo. Biển báo này không nói 'không cần đi xe máy qua đây', mà nói 'cấm xe máy đi vào đây' — một mệnh lệnh cấm tuyệt đối. mustn't chính là từ tiếng Anh diễn đạt đúng ý nghĩa của biển báo này.

mustn't: cấm đoán tuyệt đối

Công thức: S + mustn't + V nguyên mẫu. mustn't nghĩa là bị cấm làm điều gì đó, người nói (hoặc luật, hoặc biển báo) không cho phép hành động này xảy ra dưới bất kỳ hoàn cảnh nào. Ví dụ: You mustn't cross the street when the light is red — em không được phép qua đường khi đèn đỏ.

mustn't không phải là phủ định về nghĩa của must theo kiểu 'không bắt buộc phải làm' — đó là nghĩa của một cụm hoàn toàn khác, don't have to, em sẽ học ở bài sau. mustn't giữ nguyên sắc thái mạnh của must nhưng đảo ngược chiều: must là bắt buộc phải làm, mustn't là bắt buộc phải không làm.

Biển báo giao thông hình tròn, viền đỏ, thường diễn đạt bằng mustn't khi dịch sang tiếng Anh: biển cấm rẽ trái dịch thành 'Drivers mustn't turn left here', biển cấm đỗ xe dịch thành 'You mustn't park here'. Biển báo hình tròn nền xanh lại mang nghĩa must — bắt buộc phải làm một hành động cụ thể, ví dụ 'Cyclists must use the cycle lane'.
Sơ đồ cấu trúc câu cấm đoán với mustn't: chủ ngữ, mustn't, động từ nguyên mẫu, điều kiện.Chủ ngữYoumustn'tmustn'tV nguyên mẫucross the streetđiều kiệnwhen the light is red
mustn't luôn đi thẳng với động từ nguyên mẫu, không chen to ở giữa.
Sơ đồ phân loại loại biển báo theo việc dịch sang mustn't (cấm) hay must (bắt buộc).Biển báo cấm ->mustn'tno entryno parkingno overtakingno turning leftBiển báo bắtbuộc -> mustuse the cyclelanegive waystopwear a helmet
Biển viền đỏ hình tròn thường là mustn't; biển nền xanh hình tròn thường là must.
Ví dụ
Đọc biển báo cấm và viết câu mustn't
  1. 1

    Đề bài: Một biển báo hình tròn, viền đỏ, có hình ô tô gạch chéo, đặt trước cổng trường. Viết một câu tiếng Anh diễn đạt đúng ý nghĩa biển báo này bằng mustn't. Bẫy: viết 'Cars don't must enter here', một dạng phủ định sai hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh.

  2. 2

    Cấu trúc đúng là S + mustn't + V nguyên mẫu. Chủ ngữ là cars, động từ nguyên mẫu là enter, và địa điểm là here, ngay trước cổng trường.

  3. 3

    (a) Cars don't must enter here — loại vì don't must không phải cách phủ định của must, must là động từ khuyết thiếu không đi với do/does/don't. (b) Cars mustn't to enter here — loại vì thừa to sau mustn't. (c) Cars mustn't enters here — loại vì V sau mustn't phải nguyên mẫu, không chia s. (d) Cars mustn't enter here — đúng.

  4. 4

    Cars mustn't enter here.

  5. 5

    mustn't không bao giờ kết hợp với do/does/don't, vì bản thân nó đã là dạng phủ định hoàn chỉnh. Biến thể: đổi cars thành motorbikes để mô tả một biển cấm khác.

Ví dụ
Chuyển đổi câu từ luật giao thông sang mustn't
  1. 1

    Đề bài: It is against the law for drivers to use a phone while driving. Viết lại bắt đầu bằng 'Drivers', dùng mustn't, giữ nguyên nghĩa. Bẫy: giữ nguyên động từ dạng V-ing use là do sao chép nguyên văn cụm to use từ câu gốc mà quên đổi về nguyên mẫu không to.

  2. 2

    'It is against the law for O to V' mang nghĩa cấm đoán theo luật, tương đương mustn't. Chuyển thành O + mustn't + V nguyên mẫu, chủ ngữ là drivers, động từ nguyên mẫu là use.

  3. 3

    (a) Drivers mustn't to use a phone while driving — loại vì thừa to. (b) Drivers mustn't using a phone while driving — loại vì mustn't cần V nguyên mẫu, không phải V-ing. (c) Drivers mustn't use a phone while driving — đúng. (d) Drivers don't mustn't use a phone while driving — loại vì don't mustn't là hai phủ định chồng lên nhau, sai ngữ pháp.

  4. 4

    Drivers mustn't use a phone while driving.

  5. 5

    'against the law for O to V' luôn chuyển thành O + mustn't + V nguyên mẫu khi viết lại giữ nguyên nghĩa. Biến thể: đổi drivers thành cyclists để cấm hành vi khác.

Ví dụ
So sánh must và mustn't qua hai biển báo trái ngược
  1. 1

    Đề bài: Một biển báo hình tròn, nền xanh, có hình mũi tên rẽ phải, đặt tại một ngã tư chỉ cho phép rẽ một chiều. Một biển khác, hình tròn, viền đỏ, có chữ U gạch chéo, cấm quay đầu xe. Viết hai câu tiếng Anh cho cả hai biển. Bẫy: dùng mustn't cho cả hai biển, quên rằng biển nền xanh mang nghĩa bắt buộc làm, không phải cấm.

  2. 2

    Biển nền xanh diễn đạt bằng must + V nguyên mẫu (bắt buộc rẽ phải); biển viền đỏ gạch chéo diễn đạt bằng mustn't + V nguyên mẫu (cấm quay đầu xe).

  3. 3
    (a) Drivers must turn right here. Drivers mustn't make a U-turn here. — đúng, phân biệt rõ hai loại biển. (b) Drivers mustn't turn right here. Drivers must make a U-turn here. — loại vì đảo ngược hoàn toàn nghĩa của cả hai biển. (c) Drivers must turn right here. Drivers must make a U-turn here. — loại vì biển thứ hai là cấm, không phải bắt buộc. (d) Drivers mustn't turn right here. Drivers mustn't make a U-turn here. — loại vì biển đầu tiên là bắt buộc, không phải cấm.
  4. 4

    Drivers must turn right here. Drivers mustn't make a U-turn here.

  5. 5

    Biển nền xanh hình tròn luôn là must (bắt buộc làm một hành động cụ thể); biển viền đỏ hình tròn có gạch chéo luôn là mustn't (cấm hành động đó). Hai màu nền khác nhau là tín hiệu nhận diện nhanh nhất.

Sai lầm thường gặp
Hai bẫy học sinh hay mắc: viết 'don't must' để phủ định must (không tồn tại — phải dùng mustn't nguyên khối), và thêm to sau mustn't ('mustn't to enter'). mustn't tự nó đã là dạng phủ định hoàn chỉnh, không cần thêm don't, và luôn cộng thẳng động từ nguyên mẫu, không to ở giữa. Một bẫy thứ ba, tinh vi hơn: nhầm biển nền xanh (must, bắt buộc làm) với biển viền đỏ (mustn't, cấm làm) chỉ vì cả hai đều hình tròn — luôn nhìn kỹ màu nền trước khi quyết định dùng must hay mustn't.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

mustn't diễn đạt cấm đoán tuyệt đối — bị cấm làm, không phải là không bắt buộc phải làm. Nó luôn cộng thẳng động từ nguyên mẫu, không chia theo ngôi hay thì, và không bao giờ kết hợp với do/does/don't.

Bài tiếp theo em học don't have to — một cụm nghe gần giống nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác mustn't, rồi so sánh trực tiếp hai cụm này với nhau.