Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Viết đoạn văn về an toàn khi đến trường

Mục tiêu

Sau bài học này, em viết được một đoạn văn hoàn chỉnh về cách đi lại an toàn khi đến trường, kết hợp đúng so sánh mở rộng, must/mustn't/don't have to, và từ vựng/collocation đã học, theo đúng bố cục một đoạn văn của đề kiểm tra viết lớp 7.

Kiến thức nền cần có

Bài này không giới thiệu ngữ pháp mới — nó là bài tổng hợp kỹ năng viết, dùng lại toàn bộ nội dung bốn chương trước. Nếu em còn chưa chắc as...as/less...than hay mustn't/don't have to, nên xem lại trước khi làm bài viết này.

Câu hỏi khởi động

Đề bài yêu cầu: Write a paragraph (100–120 words) about how you travel to school, including one safety rule and one comparison with another means of transport. Trước khi viết, em cần một dàn ý rõ ràng — viết ngay không dàn ý rất dễ lạc đề hoặc thiếu yêu cầu.

Dàn ý đoạn văn

Một đoạn văn đạt điểm tốt thường có bốn phần theo thứ tự: (1) câu mở đầu nêu phương tiện em dùng để đến trường, (2) một câu mô tả tuyến đường hoặc thói quen đi lại, (3) một câu nêu quy tắc an toàn em luôn tuân thủ (dùng must/mustn't/don't have to), và (4) một câu so sánh phương tiện của em với một phương tiện khác (dùng as...as/less...than/-er...than).

Câu mở đầu nên đơn giản và rõ ràng: 'I usually go to school by bicycle with my friend Lan.' Câu thứ hai thêm chi tiết cụ thể: 'We cycle along a quiet street and cross at the zebra crossing near the market.' Hai câu đầu này thiết lập bối cảnh trước khi đi vào quy tắc an toàn và so sánh.

Câu quy tắc an toàn nên nêu một hành động cụ thể, không chung chung: 'I must always look both ways before crossing, and I mustn't cycle side by side with my friend on a busy road.' Câu so sánh nên nối tự nhiên với phần trước, không tách rời: 'Cycling is less convenient than taking the bus on rainy days, but it is usually faster and I enjoy the fresh air.'

Câu kết đoạn văn nên khép lại bằng một câu ngắn gọn tóm tắt cảm nhận hoặc thói quen chung, không lặp lại nguyên văn nội dung đã nói: 'Overall, cycling to school with my friend is safe and enjoyable as long as we follow these simple rules.' Một đoạn văn 100–120 từ chỉ nên có năm đến sáu câu; viết quá nhiều câu ngắn rời rạc khiến bài đọc rời rạc, còn viết quá ít câu dài khiến ý bị dồn nén, khó theo dõi.
Sơ đồ bốn bước dàn ý một đoạn văn về an toàn khi đến trường.1Câu mở đầu —phương tiệnNêu rõ em đến trườngbằng phương tiện gì,đi cùng ai.2Câu chi tiết —tuyến đườngMô tả ngắn gọn đườngđi hoặc thói quen đilại hằng ngày.3Câu quy tắc antoànDùngmust/mustn't/don'thave to nêu một quytắc cụ thể em tuânthủ.4Câu so sánhSo sánh phương tiệncủa em với một phươngtiện khác bằngas...as/less...than/-er.
Thứ tự này đảm bảo đoạn văn đủ cả bốn yêu cầu: phương tiện, chi tiết, quy tắc an toàn, và so sánh.
Sơ đồ hai nhóm mẫu câu cần có trong đoạn văn: câu quy tắc an toàn và câu so sánh.Câu quy tắc antoàn — mẫuI mustalways...I mustn't...I don't haveto...Câu so sánh —mẫuas...asisn't as...asless...thanmore...than
Mỗi đoạn văn đạt yêu cầu phải có ít nhất một câu từ mỗi nhóm.
Ví dụ
Sửa một đoạn văn thiếu yêu cầu đề bài
  1. 1

    Đề bài: Đọc đoạn văn sau và chỉ ra nó thiếu yêu cầu nào của đề bài: 'I go to school by motorbike with my father. We leave home at 6:30 every morning. The road to school is quite long.' Bẫy: đoạn văn đọc trôi chảy nên học sinh dễ nghĩ là đã đạt yêu cầu, dù thiếu hẳn hai phần.

  2. 2

    Đề bài yêu cầu bốn phần: phương tiện, chi tiết, một quy tắc an toàn (must/mustn't/don't have to), và một câu so sánh. Đoạn văn trên chỉ có phương tiện và chi tiết, thiếu cả quy tắc an toàn lẫn câu so sánh.

  3. 3
    (a) Đoạn văn thiếu câu quy tắc an toàn và câu so sánh — đúng, không câu nào trong đoạn dùng must/mustn't/don't have to hay as...as/less...than/-er...than. (b) Đoạn văn thiếu câu mở đầu — loại vì câu đầu tiên đã nêu rõ phương tiện. (c) Đoạn văn thiếu chi tiết về tuyến đường — loại vì câu thứ ba đã mô tả con đường. (d) Đoạn văn đã đủ yêu cầu — loại vì rõ ràng thiếu hai phần quan trọng.
  4. 4

    Đoạn văn thiếu câu quy tắc an toàn và câu so sánh.

  5. 5

    Một đoạn văn trôi chảy không đồng nghĩa với đủ yêu cầu đề bài — luôn đối chiếu từng câu với danh sách bốn yêu cầu trước khi nộp bài.

Ví dụ
Hoàn thiện đoạn văn theo đúng bốn yêu cầu
  1. 1

    Đề bài: Thêm một câu quy tắc an toàn và một câu so sánh vào đoạn văn ở ví dụ trước, giữ nguyên nội dung đã có. Bẫy: thêm câu so sánh nhưng không nối liền mạch với đoạn văn, khiến đoạn văn rời rạc.

  2. 2

    Cần thêm một câu dùng must/mustn't/don't have to liên quan đến việc đi xe máy, và một câu so sánh xe máy với phương tiện khác, đặt sau các câu mô tả đã có, trước câu kết.

  3. 3
    (a) 'I must always wear a helmet, and a motorbike is faster than a bicycle but less safe if you don't wear one.' — đúng, có cả quy tắc an toàn (must wear a helmet) và câu so sánh (faster...but less safe). (b) 'A motorbike is a popular means of transport in Vietnam.' — loại vì không có must/mustn't/don't have to hay so sánh. (c) 'I must always wear a helmet.' — loại vì thiếu câu so sánh theo yêu cầu đề bài. (d) 'A motorbike is faster than a bicycle.' — loại vì thiếu câu quy tắc an toàn.
  4. 4

    I must always wear a helmet, and a motorbike is faster than a bicycle but less safe if you don't wear one.

  5. 5

    Một câu có thể vừa chứa quy tắc an toàn vừa chứa so sánh nếu ghép khéo bằng and — đoạn văn ngắn (100–120 từ) nên tận dụng cách ghép này để không vượt số từ cho phép.

Sai lầm thường gặp

Một đoạn văn viết trôi chảy nhưng thiếu yêu cầu đề bài (quy tắc an toàn hoặc câu so sánh) vẫn bị trừ điểm nặng, dù ngữ pháp hoàn toàn đúng. Học sinh cũng hay quên đếm số từ: viết quá ngắn (dưới 100 từ) khiến ý chưa đủ, hoặc quá dài (trên 120 từ) khiến bài lan man, mất điểm trình bày.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Một đoạn văn về an toàn khi đến trường cần đủ bốn phần theo đúng thứ tự: phương tiện, chi tiết tuyến đường, một câu quy tắc an toàn dùng must/mustn't/don't have to, và một câu so sánh dùng as...as/less...than/-er/more...than. Thiếu một phần là chưa đạt yêu cầu đề bài, dù câu văn có trôi chảy đến đâu.

Chương cuối cùng của khóa học sẽ ôn tập toàn bộ ngữ pháp đã học và luyện một đề tổng hợp đúng dạng thi, kết hợp cả bốn chương lại với nhau.