Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng phương tiện giao thông và biển báo

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận diện và dùng đúng tên các phương tiện giao thông phổ biến, đọc hiểu ý nghĩa của các loại biển báo thường gặp trên đường đến trường, và mô tả được một tình huống giao thông bằng đúng từ vựng, không còn phải diễn giải vòng vo bằng những từ chung chung như 'that thing on the road'.

Kiến thức nền cần có

Hai chương trước em đã học so sánh mở rộng và hệ thống must/mustn't/don't have to. Bài này cung cấp đúng lượng từ vựng cần thiết để áp dụng cả hai hệ thống ngữ pháp đó vào những câu nói thật về phương tiện và biển báo, thay vì chỉ luyện với vài từ lặp lại.

Câu hỏi khởi động

Trang muốn kể cho bạn nghe về đường đi học của mình: đi bộ trên vỉa hè, qua đường ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, rồi đợi đèn xanh ở ngã tư trước cổng trường. Nếu không biết đúng các từ pavement, zebra crossing, traffic light, junction, Trang sẽ phải mô tả rất dài dòng bằng những câu vòng vo. Bài học này cho Trang đúng bộ từ cần dùng.

Phương tiện giao thông

Các phương tiện giao thông phổ biến gồm: bicycle (xe đạp), motorbike (xe máy), car (ô tô), bus (xe buýt), tram (tàu điện), train (tàu hỏa) và taxi. Người đi bộ gọi là pedestrian, còn người đi xe đạp gọi là cyclist — hai từ này rất hay xuất hiện trong đề đọc hiểu vì chúng là chủ ngữ của câu, không phải tên phương tiện.

Những địa điểm và bộ phận đường liên quan: pavement (hoặc footpath, vỉa hè dành cho người đi bộ), zebra crossing (vạch kẻ đường cho người đi bộ qua đường), footbridge (cầu vượt cho người đi bộ), junction (ngã tư, giao lộ), roundabout (bùng binh) và cycle lane (làn đường dành riêng cho xe đạp). traffic light là đèn giao thông, với ba màu quen thuộc: red, amber (vàng cam), green.

Một điểm dễ nhầm: pavement trong tiếng Anh Anh nghĩa là vỉa hè cho người đi bộ, còn trong tiếng Anh Mỹ pavement lại thường chỉ mặt đường nhựa nói chung. Khóa học này dùng tiếng Anh Anh, nên pavement luôn hiểu là vỉa hè trong mọi bài từ đây trở đi.

Hai từ motorway (đường cao tốc) và motorbike (xe máy) trông gần giống nhau nhưng hoàn toàn không liên quan — motorway là loại đường, cấm cả người đi bộ lẫn xe đạp và xe máy đi vào; motorbike là một loại phương tiện. speed limit (tốc độ tối đa cho phép) và traffic light (đèn giao thông) cũng là hai cụm hay xuất hiện cùng nhau trong đề đọc hiểu, dùng để mô tả quy định trên một đoạn đường cụ thể.
Sơ đồ phân loại từ vựng giao thông thành ba nhóm: phương tiện, người tham gia giao thông, và bộ phận con đường.Phương tiệnbicyclemotorbikecarbustramtrainNgười tham giagiao thôngpedestriancyclistdriverpassengerBộ phận conđườngpavementzebra crossingjunctionroundaboutcycle lane
Ba nhóm này thường xuất hiện cùng nhau trong một câu mô tả tình huống giao thông.
Sơ đồ mô tả một câu tình huống giao thông: người tham gia giao thông, hành động, địa điểm, vị trí gần đó.Chủ ngữPedestriansđộng từcross the roadđịa điểmat the zebra crossinggầnnear the junction
Ghép đúng danh từ chỉ người, hành động và địa điểm là kỹ năng cốt lõi của bài này.
Ví dụ
Chọn đúng từ vựng mô tả tình huống giao thông
  1. 1

    Đề bài: Người đi bộ qua đường ở vạch kẻ đường dành riêng cho họ, gần một ngã tư đông đúc. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Pedestrians cross the road at the ___ near the busy ___ . Bẫy: nhầm zebra crossing với cycle lane, vì cả hai đều là vạch/làn kẻ trên đường.

  2. 2

    Chỗ trống thứ nhất cần một danh từ chỉ nơi người đi bộ qua đường — zebra crossing. Chỗ trống thứ hai cần một danh từ chỉ giao lộ — junction.

  3. 3
    (a) cycle lane / roundabout — loại vì cycle lane dành cho xe đạp, không phải người đi bộ qua đường; roundabout là bùng binh, không phải ngã tư thường. (b) zebra crossing / junction — đúng. (c) pavement / cycle lane — loại vì pavement là vỉa hè để đi bộ dọc đường, không phải nơi qua đường. (d) footbridge / pavement — loại vì đề không nhắc đến cầu vượt, và pavement không phải một loại giao lộ.
  4. 4

    Pedestrians cross the road at the zebra crossing near the busy junction.

  5. 5

    zebra crossing luôn gắn với hành động qua đường của người đi bộ; cycle lane luôn gắn với xe đạp. Biến thể: đổi busy junction thành busy roundabout để mô tả một giao lộ dạng vòng xuyến.

Ví dụ
Phân biệt pedestrian, cyclist, driver, passenger
  1. 1

    Đề bài: Hoa đi xe buýt đến trường, còn Nam tự lái xe đạp. Hoàn thành: Hoa is a ___, and Nam is a ___. Bẫy: gọi Hoa là driver vì đang di chuyển trên xe buýt, dù Hoa không phải người điều khiển xe.

  2. 2

    passenger là người ngồi trên phương tiện nhưng không điều khiển nó; cyclist là người điều khiển xe đạp. Hoa ngồi xe buýt do người khác lái nên là passenger; Nam tự điều khiển xe đạp nên là cyclist.

  3. 3

    (a) driver / cyclist — loại vì Hoa không lái xe buýt, gọi driver sai. (b) passenger / cyclist — đúng. (c) passenger / driver — loại vì Nam đi xe đạp, không phải xe có động cơ nên không gọi là driver theo nghĩa hẹp thường dùng ở cấp này. (d) pedestrian / driver — loại vì Hoa không đi bộ, không thể gọi pedestrian.

  4. 4

    Hoa is a passenger, and Nam is a cyclist.

  5. 5

    passenger = người ngồi, không điều khiển; driver = người lái xe có động cơ; cyclist = người điều khiển xe đạp; pedestrian = người đi bộ. Bốn từ này không thể dùng thay thế nhau.

Sai lầm thường gặp
pavement trong tiếng Anh Anh (vỉa hè) rất dễ nhầm với tiếng Anh Mỹ, nơi pavement lại chỉ mặt đường nhựa nói chung — nếu đọc tài liệu Mỹ, đừng mang nghĩa đó vào bài thi dùng tiếng Anh Anh. Một bẫy khác: motorway (đường cao tốc, cấm người đi bộ và xe đạp) hay bị nhầm với road (đường nói chung) — hai từ này không thể dùng thay thế nhau trong câu về luật giao thông.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Từ vựng giao thông chia thành ba nhóm rõ ràng: phương tiện (bicycle, motorbike, car, bus, tram, train), người tham gia giao thông (pedestrian, cyclist, driver, passenger), và bộ phận con đường (pavement, zebra crossing, junction, roundabout, cycle lane). Không trộn lẫn ba nhóm khi viết câu.

Bài tiếp theo em học các collocation an toàn — những cụm động từ cố định như wear a helmet, fasten your seatbelt — để ghép cùng must/mustn't/don't have to đã học ở chương trước.