Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện điền từ dạng cloze tổng hợp

Mục tiêu

Sau bài học này, em áp dụng đúng quy trình làm bài cloze — đọc toàn đoạn trước, xác định loại từ cần điền, thử từng phương án, kiểm tra lại nghĩa cả câu — để hoàn thành đúng đoạn văn điền từ tổng hợp cả ngữ pháp lẫn từ vựng của năm lớp 8.

Kiến thức nền cần có

Em đã quen với từng loại chỗ trống riêng lẻ — chia đúng thì, chọn đúng giới từ, chọn đúng dạng từ — qua các bài luyện trong năm. Bài cloze tổng hợp trộn tất cả các loại chỗ trống đó vào cùng một đoạn văn, nên cần một quy trình chung để không bỏ sót loại nào.

Câu hỏi khởi động

Khi làm bài cloze, Quang thường điền ngay từ đầu tiên nghĩ ra mà không đọc hết câu, nên hay chọn một từ đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa so với cả đoạn. Cô giáo khuyên Quang nên đọc hết cả đoạn văn trước, rồi mới quay lại từng chỗ trống — giống hệt cách làm bài đọc hiểu ở bài trước.

Bốn bước làm bài cloze

Bước một, đọc toàn đoạn văn để nắm được chủ đề chung, dù còn nhiều chỗ trống. Bước hai, với mỗi chỗ trống, xác định loại từ cần điền trước khi nghĩ đến từ cụ thể: là giới từ, liên từ, hay một dạng từ khác của một từ đã cho (danh từ, động từ, tính từ)? Dấu hiệu xung quanh chỗ trống thường gợi ý rất rõ — một mạo từ 'a' đứng trước chỗ trống báo hiệu cần một danh từ, không phải động từ hay tính từ.

Bước ba, thử từng phương án vào chỗ trống và loại những phương án sai loại từ trước, sai nghĩa sau. Bước bốn, đọc lại toàn câu sau khi điền để kiểm tra nghĩa có hợp lý với cả đoạn văn không — một từ đúng ngữ pháp nhưng phá vỡ nghĩa của đoạn văn vẫn là một lựa chọn sai.

Sơ đồ bốn bước làm bài điền từ cloze: đọc toàn đoạn, xác định loại từ cần điền, thử từng phương án, đọc lại kiểm tra nghĩa.1Đọc toàn đoạnnắm chủ đề chung dùcòn nhiều chỗ trốngchưa điền.2Xác định loại từcần điềngiới từ, liên từ, haydạng từ khác(danh/động/tính từ).3Thử từng phươngánloại phương án sailoại từ trước, sainghĩa sau.4Đọc lại kiểm tranghĩatừ điền vào phải hợplý với cả câu và cảđoạn văn.
Xác định loại từ cần điền trước khi nghĩ đến từ cụ thể giúp loại nhanh các phương án sai.
Ví dụ
Chỗ trống kiểm tra thì động từ
  1. 1

    Đề bài: Air pollution ___ (become) a serious problem in many cities over the past ten years. Bẫy nằm ở cụm 'over the past ten years', dễ khiến học sinh chọn quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành.

  2. 2

    'Over the past ten years' là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành, diễn tả một quá trình bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, giống chức năng của since/for.

  3. 3

    became (quá khứ đơn) sai vì gắn với một mốc thời gian cụ thể đã kết thúc, trong khi 'over the past ten years' chỉ một quá trình còn tiếp diễn. becomes (hiện tại đơn) sai vì không diễn tả được quá trình kéo dài từ quá khứ.

  4. 4

    has become.

  5. 5

    over the past + khoảng thời gian hoạt động giống since/for, luôn đi với hiện tại hoàn thành. Biến thể gần: đổi thành 'in the past ten years' vẫn giữ nguyên chức năng và cách chia.

Ví dụ
Chỗ trống kiểm tra giới từ cố định
  1. 1

    Đề bài: Many teenagers are interested ___ protecting the environment. Bẫy nằm ở việc nhầm giới từ 'in' với 'on' hoặc 'about', vốn cũng thường đi với các tính từ chỉ cảm xúc/quan tâm.

  2. 2

    be interested in là một cụm cố định, giới từ 'in' luôn đi kèm interested, không thể thay bằng giới từ khác dù nghĩa có vẻ tương tự.

  3. 3

    on/about/at đều không phải là giới từ cố định đi với interested — đây là lỗi kết hợp từ (collocation), không phải lỗi nghĩa.

  4. 4

    in.

  5. 5

    Giới từ cố định phải học thuộc theo từng cụm, không suy luận theo nghĩa: interested in, good at, afraid of. Biến thể gần: đổi interested thành keen vẫn giữ nguyên giới từ in (keen on lại dùng on, cần học riêng).

Ví dụ
Chỗ trống kiểm tra dạng từ
  1. 1

    Đề bài: Local authorities are working hard to reduce (POLLUTE) in the river. Dạng bài word form yêu cầu biến đổi từ gốc cho sẵn trong ngoặc sang đúng từ loại mà câu cần.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau động từ reduce và trước giới từ in, ở vị trí của một danh từ làm tân ngữ, nên cần dạng danh từ của pollute, chứ không phải động từ hay tính từ.

  3. 3

    polluted (tính từ/quá khứ phân từ) sai vì vị trí này cần danh từ làm tân ngữ, không phải tính từ bổ nghĩa. pollute (động từ nguyên mẫu) sai vì câu đã có động từ chính reduce, không cần thêm một động từ khác ngay sau đó.

  4. 4

    pollution.

  5. 5

    Nhìn vị trí ngữ pháp quanh chỗ trống trước — sau mạo từ/tính từ sở hữu cần danh từ, sau động từ to be cần tính từ — thay vì đoán nghĩa của từ gốc trước.

Bẫy thường gặp

Bẫy phổ biến nhất của bài cloze là chọn một từ đúng nghĩa nhưng sai loại từ theo vị trí ngữ pháp, hoặc chọn một giới từ nghe hợp lý nhưng không phải giới từ cố định đi với từ đứng trước nó. Luôn xác định loại từ cần điền bằng cách nhìn cấu trúc câu trước khi thử nghĩa.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

Làm bài cloze chính xác bắt đầu từ việc xác định loại từ cần điền bằng cách nhìn cấu trúc quanh chỗ trống — mạo từ báo hiệu danh từ, động từ to be báo hiệu tính từ, dấu hiệu thời gian báo hiệu thì — rồi mới thử nghĩa và đọc lại cả câu để kiểm tra.

Chương tiếp theo chuyển sang luyện hai kỹ năng còn lại của đề kiểm tra — nghe hiểu và viết — trước khi bước vào bài luyện đề thi thử tổng hợp cuối khóa.