Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu bị động thì hiện tại đơn: nói sự thật về kỳ quan

Mục tiêu

Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động ở thì hiện tại đơn (S + am/is/are + V3) để mô tả đặc điểm, vị trí và giá trị của các kỳ quan Việt Nam, biết khi nào giữ lại "by + tác nhân" và khi nào lược bỏ, và làm đúng dạng bài biến đổi câu bắt đầu bằng một từ cho sẵn theo phong cách tuyển sinh 10.

Kiến thức nền cần có — prior-grade review

Ôn lại kiến thức lớp 7-8: câu chủ động thì hiện tại đơn (S + V(s/es)) và cách tạo động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3) — quy tắc thêm -ed và các động từ bất quy tắc như visit, build (built), know (known), consider (considered), recognise (recognised). Không có V3 đúng thì không có câu bị động đúng.

Câu hỏi khởi động

Lan vừa đọc một cuốn cẩm nang du lịch viết: "Ha Long Bay is visited by millions of tourists every year." Cô hỏi Minh: sao không viết đơn giản là "Tourists visit Ha Long Bay every year"? Minh giải thích: trong văn bản giới thiệu địa danh, người viết muốn Vịnh Hạ Long đứng ở vị trí chủ ngữ, vì đó mới là điều đáng nói — còn ai đến thăm thì hiển nhiên, không cần nhấn mạnh. Đó chính là lý do câu bị động xuất hiện dày đặc trong các bài mô tả kỳ quan.

Cấu tạo và cách dùng

Công thức: S(mới) + am/is/are + V3 (+ by + tác nhân). Chủ ngữ mới chính là tân ngữ của câu chủ động; động từ to be luôn chia theo chủ ngữ MỚI, không phải chủ ngữ cũ. "Ha Long Bay" là số ít nên dùng is, dù chủ ngữ cũ "tourists" là số nhiều.

Ta dùng bị động hiện tại đơn khi mô tả một sự thật chung, một đặc điểm địa lý, hoặc quy trình đang diễn ra thường xuyên — đúng phong cách văn bản du lịch, sách giáo khoa địa lý. "By + tác nhân" chỉ giữ lại khi nó mang thông tin thật sự mới, ví dụ một tổ chức cụ thể (by UNESCO, by the local government); còn khi tác nhân là "people", "tourists", "visitors" nói chung — tức không xác định hoặc không quan trọng — ta lược bỏ hẳn.
Một nhầm lẫn nhỏ khác: "be known for" và "be known as" không thay thế cho nhau được. "Be known for" đi với đặc điểm của kỳ quan (Hoi An is known for its lantern-lit streets — nổi tiếng vì điều gì), còn "be known as" đi với một tên gọi hay danh xưng (Fansipan is known as "the Roof of Indochina" — được gọi là gì). Đổi lẫn hai giới từ này là lỗi rất hay gặp trong bài viết của học sinh.
Sơ đồ bốn phần của câu bị động thì hiện tại đơn: chủ ngữ mới, be chia theo chủ ngữ mới, động từ ở dạng V3, và cụm by-tác nhân có thể lược bỏ.Chủ ngữ mớiHa Long Bayam/is/areisV3recognisedby + tác nhân(by UNESCO)
Chủ ngữ mới luôn là tân ngữ cũ; be luôn chia theo nó, không phải theo tác nhân.
Ví dụ
Chuyển câu chủ động cơ bản sang bị động
  1. 1

    Tourists visit Ha Long Bay all year round. Bẫy: học sinh hay quên đổi visit thành visited (V3) và quên thêm is, viết nhầm thành "Ha Long Bay is visit...".

  2. 2

    Tân ngữ "Ha Long Bay" trở thành chủ ngữ mới, số ít nên be chia là is; động từ chính "visit" chuyển sang dạng V3 là "visited"; tác nhân "tourists" chỉ chung chung nên có thể lược bỏ.

  3. 3

    "Ha Long Bay visits..." sai vì thiếu be và động từ vẫn ở dạng chủ động. "Ha Long Bay are visited..." sai vì be không hợp với chủ ngữ số ít Ha Long Bay. "Ha Long Bay is visiting..." sai vì đây là bị động, không phải hiện tại tiếp diễn.

  4. 4

    Ha Long Bay is visited all year round.

  5. 5

    Be luôn hợp với chủ ngữ MỚI. Biến thể: nếu muốn nêu rõ ai công nhận, thêm "by UNESCO" ở cuối — thông tin đó có giá trị, không lược bỏ.

Ví dụ
Biến đổi câu bắt đầu bằng từ cho sẵn — dạng thi tuyển sinh 10
  1. 1

    Local guides consider Son Doong Cave the largest cave in the world. Bắt đầu câu mới bằng: Son Doong Cave... Bẫy: "consider" đi với tân ngữ + bổ ngữ (complex object), nhiều học sinh quên giữ nguyên phần bổ ngữ "the largest cave in the world" sau khi bị động hóa.

  2. 2

    Tân ngữ "Son Doong Cave" trở thành chủ ngữ mới; "consider" ở hiện tại đơn, số nhiều theo "guides", chuyển sang V3 "considered"; be chia theo chủ ngữ mới (số ít) là "is"; phần bổ ngữ giữ nguyên sau considered.

  3. 3

    "Son Doong Cave considers..." sai vì hang động không thể tự "cho rằng" — nhầm chủ động với bị động. "Son Doong Cave is considering..." sai vì đổi nghĩa thành đang xem xét, không phải bị coi là. "Son Doong Cave was considered..." sai thì, đề không có dấu hiệu quá khứ.

  4. 4

    Son Doong Cave is considered the largest cave in the world (by local guides).

  5. 5

    Mẫu "is considered + (to be) + tính từ/cụm danh từ" rất hay gặp khi mô tả kỳ quan; biến thể gần: is regarded as, is known as, is described as.

Luyện tập có hướng dẫn

Ba bẫy thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất khi dựng bị động hiện tại đơn: (1) quên đổi động từ chính sang V3, viết "is visit" thay vì "is visited"; (2) chia be theo chủ ngữ CŨ thay vì chủ ngữ MỚI, ví dụ "Ha Long Bay are visited" vì học sinh vẫn nghĩ tới "tourists" số nhiều; (3) giữ lại "by people" hoặc "by tourists" một cách thừa thãi khi tác nhân không mang thông tin gì mới.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: câu bị động thì hiện tại đơn dùng để mô tả một đặc điểm hay sự thật chung của kỳ quan, be luôn chia theo chủ ngữ mới, và by-tác nhân chỉ giữ khi nó mang thông tin cụ thể. Bài sau em sẽ học cách kể lại một sự kiện đã xảy ra với kỳ quan bằng bị động thì quá khứ đơn.