Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu bị động thì quá khứ đơn: kể lại một sự kiện đã xảy ra

Mục tiêu

Sau bài học này, em dựng đúng câu bị động ở thì quá khứ đơn (S + was/were + V3) để kể lại một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ với một kỳ quan — như một cuộc khám phá, một lần xây dựng, một lần công nhận — và làm đúng dạng bài biến đổi câu, tìm lỗi sai theo phong cách tuyển sinh 10.

Kiến thức nền cần có — same-grade bridge

Ôn lại câu chủ động thì quá khứ đơn (V-ed hoặc động từ bất quy tắc như found, built, named) và cách chia was/were theo chủ ngữ — was với số ít, were với số nhiều. Bài này chỉ thêm was/were vào công thức bị động em vừa học ở Chương 1, không có gì hoàn toàn mới.

Câu hỏi khởi động

Nam kể cho Hoa nghe: năm 1991, một người dân địa phương đi trú mưa đã tình cờ tìm thấy một hang động khổng lồ ở Phong Nha-Kẻ Bàng — sau này gọi là Sơn Đoòng. Đến năm 2009, một đoàn thám hiểm người Anh mới khảo sát đầy đủ hang động này và công bố nó là hang động lớn nhất thế giới. Đây là hai sự kiện đã xảy ra và kết thúc hẳn trong quá khứ — đúng lúc cần câu bị động thì quá khứ đơn.

Cấu tạo và cách dùng

Công thức: S(mới) + was/were + V3 (+ by + tác nhân) (+ mốc thời gian quá khứ). Was/were chia theo chủ ngữ MỚI: was với chủ ngữ số ít, were với chủ ngữ số nhiều — quy tắc giống hệt is/are ở Chương 1, chỉ lùi về quá khứ.

Dùng bị động quá khứ đơn khi câu có một mốc thời gian quá khứ xác định (in 1991, in the 1990s, last century, when Vietnam...) và sự việc đã hoàn toàn kết thúc — khác với hiện tại hoàn thành ở Chương 3, nơi ảnh hưởng của sự việc còn kéo dài đến hiện tại. Một lỗi sai phổ biến là chèn trợ động từ "did" vào câu bị động (did discovered) — bị động quá khứ đơn không bao giờ dùng did, chỉ cần was/were + V3.

Câu bị động quá khứ đơn ở dạng phủ định chỉ cần thêm not ngay sau was/were: "The cave wasn't fully explored until the 2010s." Ở dạng câu hỏi, đảo was/were lên trước chủ ngữ: "Was the cave discovered by a local hunter?" Cấu trúc be + V3 giữ nguyên trong cả ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn — chỉ có vị trí của not và của was/were thay đổi.

Sơ đồ bốn bước chuyển câu chủ động kể một sự kiện quá khứ sang câu bị động thì quá khứ đơn.1Xác định tân ngữcủa câu chủ độngTân ngữ đó trở thànhchủ ngữ mới của câubị động.2Tìm mốc thời gianquá khứ cụ thểin 1991, lastcentury, when... báohiệu quá khứ đơn,không phải hiện tạihoàn thành.3Chia was/weretheo chủ ngữ mớiSố ít dùng was, sốnhiều dùng were —không bao giờ thêmdid.4Giữ hoặc lược bỏby-tác nhânGiữ khi tác nhân cụthể (by a localhunter), lược bỏ khichung chung (bypeople).
Mốc thời gian quá khứ cụ thể là tín hiệu quan trọng nhất để chọn đúng thì.
Ví dụ
Chuyển câu chủ động kể sự kiện sang bị động
  1. 1

    A local hunter discovered Son Doong Cave in 1991. Bẫy: quên đổi discover thành discovered (V3) sau was, hoặc viết nhầm "was discover" hoặc "did discovered".

  2. 2

    Tân ngữ "Son Doong Cave" thành chủ ngữ mới, số ít nên dùng was; mốc thời gian "in 1991" xác nhận đây là quá khứ đơn; tác nhân "a local hunter" là thông tin cụ thể nên giữ lại bằng by.

  3. 3

    "Son Doong Cave discovered..." sai vì thiếu was, câu đọc như chủ động thiếu chủ ngữ hợp lý. "Son Doong Cave was discover..." sai vì thiếu V3. "Son Doong Cave has been discovered..." sai thì vì đề có mốc quá khứ xác định 1991, không dùng since/for.

  4. 4

    Son Doong Cave was discovered by a local hunter in 1991.

  5. 5

    Mốc thời gian quá khứ cụ thể (in + năm) luôn đi với was/were + V3, không bao giờ có did xen vào giữa.

Ví dụ
Biến đổi câu bắt đầu bằng từ cho sẵn — dạng thi tuyển sinh 10
  1. 1

    British explorers surveyed the cave systems of Phong Nha-Ke Bang in 2009. Bắt đầu câu mới bằng: The cave systems... Bẫy: chủ ngữ mới là một cụm danh từ dài (the cave systems of Phong Nha-Ke Bang), học sinh dễ chia was/were theo từ gần nhất (Ke Bang) thay vì theo danh từ chính (the cave systems, số nhiều).

  2. 2

    Danh từ chính của chủ ngữ mới là "the cave systems", số nhiều nên dùng were; survey chuyển V3 là surveyed; mốc thời gian "in 2009" giữ nguyên ở cuối câu.

  3. 3

    "...was surveyed..." sai vì chia be theo từ gần nhất Ke Bang thay vì theo danh từ chính số nhiều the cave systems. "...were survey..." sai vì thiếu V3. "...have been surveyed..." sai thì vì có mốc quá khứ xác định 2009.

  4. 4

    The cave systems of Phong Nha-Ke Bang were surveyed by British explorers in 2009.

  5. 5

    Khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài, luôn xác định danh từ CHÍNH trước rồi mới chia be — bỏ qua các danh từ bổ nghĩa đứng sau.

Luyện tập có hướng dẫn

Ba bẫy thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất với bị động quá khứ đơn: (1) chèn did vào giữa câu bị động — "did discovered" là sai kép, did chỉ dùng ở câu hỏi/phủ định chủ động; (2) chia was/were theo danh từ gần nhất trong một cụm chủ ngữ dài thay vì theo danh từ chính; (3) nhầm quá khứ đơn với hiện tại hoàn thành khi câu có mốc thời gian xác định — có mốc cụ thể (in 1991) luôn là quá khứ đơn.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: bị động quá khứ đơn kể một sự kiện đã hoàn toàn kết thúc, đi kèm mốc thời gian quá khứ cụ thể, was/were chia theo chủ ngữ mới và không bao giờ có did. Bài sau em học câu bị động thì hiện tại hoàn thành — dùng khi sự công nhận hay ảnh hưởng của kỳ quan vẫn còn đúng cho đến tận bây giờ.