Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kết hợp so sánh nhất với is considered / has been recognised as

Mục tiêu

Sau bài học này, em kết hợp đúng so sánh nhất với is/are considered, is/are regarded as, và has/have been recognised as để mô tả kỳ quan Việt Nam với giọng văn có thẩm quyền, đúng phong cách sách hướng dẫn du lịch và bài văn mẫu đề tuyển sinh 10.

Kiến thức nền cần có — same-grade bridge

Ôn lại so sánh nhất đã học ở lớp 6-7: tính từ ngắn thêm -est (the highest, the largest), tính từ dài dùng the most + adj (the most beautiful, the most spectacular), và các tính từ bất quy tắc (good → the best). Bài này ghép so sánh nhất vào sau is considered/has been recognised as, không thay đổi cách tạo so sánh nhất.

Câu hỏi khởi động

Quang muốn viết về đỉnh Fansipan cho bài luận nói. Câu đầu tiên cậu viết là "Fansipan is the highest mountain in Indochina." Đúng ngữ pháp, nhưng đọc hơi cộc và thiếu tính khách quan. Cậu tìm trong sách hướng dẫn du lịch thấy câu: "Fansipan is considered the highest mountain in Indochina." Chỉ thêm một từ "considered", câu chuyển từ một khẳng định cá nhân thành một điều được công nhận rộng rãi — đúng giọng văn mô tả kỳ quan.

Cấu trúc kết hợp

Công thức: S + is/are + considered/regarded as/described as + (to be) + the + so sánh nhất + danh từ. Hoặc: S + has/have been + recognised as/named + the + so sánh nhất + danh từ (+ since + mốc thời gian). Phần so sánh nhất luôn đứng SAU considered/regarded as/recognised as, không đứng trước danh từ chính của câu.

Is considered/is regarded as diễn tả một nhận định được nhiều người đồng ý ở hiện tại, không nhất thiết gắn với một mốc công nhận chính thức. Has been recognised as thường nhấn mạnh một sự công nhận CHÍNH THỨC (thường từ một tổ chức như UNESCO) và hay đi cùng since + mốc thời gian, vì danh hiệu đó vẫn còn giá trị đến hiện tại — đúng logic hiện tại hoàn thành đã học ở Chương 3.
Chú ý mẫu "one of the + so sánh nhất + danh từ số NHIỀU": dù chủ ngữ của câu (Sa Pa, Fansipan) là số ít, danh từ đứng sau so sánh nhất trong cụm "one of the..." luôn phải ở số nhiều — "one of the most beautiful bays", không phải "one of the most beautiful bay". Đây là lỗi chính tả ngữ pháp rất dễ bị bỏ sót vì chủ ngữ chính của câu vẫn số ít.
Sơ đồ bốn phần của câu kết hợp so sánh nhất với is considered/has been recognised as, cho thấy phần so sánh nhất luôn đứng ở vị trí cuối câu.Chủ ngữ (kỳquan)Sa Pais/has beenhas beenrecognised/consideredrecognised asthe + so sánh nhất + None of the mostattractive hill stations
So sánh nhất không thay đổi vị trí dù đi sau considered hay recognised as.
Ví dụ
Kết hợp is considered với so sánh nhất
  1. 1

    Viết một câu mô tả Fansipan, dùng is considered và so sánh nhất của tính từ high. Bẫy: tính từ high là tính từ ngắn nên so sánh nhất phải là the highest, không phải the most high.

  2. 2

    High là tính từ một âm tiết, so sánh nhất thêm -est: the highest; cấu trúc is considered + the + so sánh nhất + danh từ + phạm vi so sánh (in Indochina).

  3. 3

    "Fansipan is considered the most high mountain in Indochina" sai vì high là tính từ ngắn, không dùng the most. "Fansipan is considering the highest mountain in Indochina" sai vì considering đổi nghĩa thành đang xem xét.

  4. 4

    Fansipan is considered the highest mountain in Indochina.

  5. 5

    Luôn kiểm tra tính từ là ngắn hay dài trước khi ghép the highest/the most + adj vào sau considered. Biến thể: is regarded as the highest mountain in Indochina — cùng nghĩa, khác từ.

Ví dụ
Kết hợp has been recognised as với so sánh nhất — dạng thi tuyển sinh 10
  1. 1

    People have recognised Sa Pa as one of the most attractive hill stations in northern Vietnam since the early twentieth century. Bắt đầu câu mới bằng: Sa Pa... Bẫy: so sánh nhất "the most attractive" dễ bị tách rời khỏi recognised as khi học sinh biến đổi câu, hoặc quên been.

  2. 2

    Tân ngữ Sa Pa thành chủ ngữ mới; recognise chuyển V3 recognised, có been đứng trước; since + mốc thời gian giữ nguyên ở cuối; cụm so sánh nhất "one of the most attractive hill stations" giữ nguyên ngay sau recognised as.

  3. 3

    "Sa Pa has recognised as..." sai vì thiếu been. "Sa Pa was recognised as... since..." sai vì since không đi với quá khứ đơn. "Sa Pa has been recognised one of the most attractive..." sai vì thiếu "as" trước cụm so sánh nhất.

  4. 4

    Sa Pa has been recognised as one of the most attractive hill stations in northern Vietnam since the early twentieth century.

  5. 5

    Recognise luôn đi với giới từ as trước phần được công nhận, dù đó là một danh từ đơn hay một cụm so sánh nhất dài.

Luyện tập có hướng dẫn

Ba bẫy thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất khi ghép so sánh nhất vào câu bị động: (1) sai dạng so sánh nhất — thêm -est vào tính từ dài (spectacularest) hoặc dùng the most cho tính từ ngắn; (2) quên "as" sau considered/regarded/recognised khi phần theo sau là một cụm danh từ; (3) quên "the" trước so sánh nhất, viết "is considered highest mountain" thay vì "the highest mountain". Đọc lại câu vừa viết theo đúng thứ tự be — considered/regarded as/recognised as — the — so sánh nhất — danh từ sẽ giúp em bắt lỗi ngay.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: is considered/is regarded as đi với một nhận định chung, has/have been recognised as nhấn mạnh sự công nhận chính thức còn giá trị đến nay, và so sánh nhất luôn đứng ngay sau các cụm này, giữ đúng dạng ngắn hay dài của tính từ. Bài sau em vận dụng toàn bộ cấu trúc này vào đúng dạng bài tuyển sinh 10: tìm lỗi sai trong đoạn văn có nhiều chỗ gạch chân, biến đổi câu, và điền từ vào đoạn văn khuyết.