Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chọn đúng thì của câu bị động từ tín hiệu của câu chủ động

Mục tiêu

Sau bài học này, em tự nhận ra nên dùng bị động thì hiện tại đơn, quá khứ đơn hay hiện tại hoàn thành chỉ dựa vào tín hiệu có sẵn trong chính câu chủ động — không cần đề bài chỉ định thì — đúng như cách đề tuyển sinh 10 luôn kiểm tra kỹ năng này.

Kiến thức nền cần có — same-grade bridge

Ôn lại ba thì bị động đã học ở Chương 1, 2, 3: hiện tại đơn (is/am/are + V3), quá khứ đơn (was/were + V3), hiện tại hoàn thành (has/have been + V3). Bài này không thêm cấu trúc mới, mà ghép ba thì đó lại thành một quy trình chọn lựa.

Câu hỏi khởi động

Trang phàn nàn với Quang: đề thi thử tuyển sinh 10 không bao giờ ghi chú "chuyển sang thì hiện tại hoàn thành" — đề chỉ đưa một câu chủ động, còn việc chọn đúng thì bị động là việc của học sinh. Quang trấn an: câu chủ động luôn tự để lại dấu vết — một mốc thời gian, một từ since/for, hoặc không có dấu hiệu gì đặc biệt cả. Đọc đúng dấu vết đó là đọc ra được thì.

Quy trình chọn thì bị động

Bước 1: đọc toàn bộ câu chủ động, tìm mọi từ hoặc cụm từ chỉ thời gian. Bước 2: nếu KHÔNG có mốc thời gian nào, và câu chỉ nêu một đặc điểm hay sự thật chung (địa danh này nổi tiếng vì..., người ta gọi nơi này là...) thì dùng hiện tại đơn. Bước 3: nếu có một mốc quá khứ xác định (in 1999, last century, when Vietnam joined UNESCO...) thì dùng quá khứ đơn. Bước 4: nếu có since, for, already, recently, so far, yet, hoặc một khoảng thời gian tính đến hiện tại (for more than four hundred years) thì dùng hiện tại hoàn thành.

Lỗi phổ biến nhất ở giai đoạn ôn tập là học xong thì nào thì áp dụng máy móc thì đó cho mọi câu — vừa học xong hiện tại hoàn thành thì đè hết mọi câu về has/have been, kể cả câu có mốc quá khứ rõ ràng như "in 1999". Quy trình bốn bước trên tồn tại chính để tránh phản xạ sai đó.

Một điểm dễ gây rối khác: một đoạn văn dài thường có NHIỀU câu, mỗi câu một tín hiệu thời gian riêng — không phải cả đoạn chỉ dùng một thì duy nhất. Câu đầu có thể nói về đặc điểm chung (hiện tại đơn), câu tiếp theo kể một sự kiện xảy ra năm nào đó (quá khứ đơn), câu cuối lại nói về một ảnh hưởng còn kéo dài (hiện tại hoàn thành). Luôn áp dụng quy trình bốn bước cho TỪNG câu một, không suy luận từ câu này sang câu khác.
Sơ đồ bốn bước đọc tín hiệu thời gian trong câu chủ động để chọn đúng thì bị động, không cần đề bài chỉ định trước.1Đọc câu, gạchchân mọi từ chỉthời gianKhông bỏ sót since,for, already, so far,hay một mốc năm cụthể.2Không có mốc thờigian → hiện tạiđơnCâu nêu một đặc điểmhay sự thật chung,không gắn với mộtthời điểm.3Có mốc quá khứxác định → quákhứ đơnin 1999, lastcentury, when... báohiệu sự việc đã kếtthúc.4since/for/already/so far/yet →hiện tại hoànthànhSự việc bắt đầu trongquá khứ nhưng cònđúng đến hiện tại.
Bỏ sót một từ tín hiệu là nguyên nhân phổ biến nhất của việc chọn sai thì.
Ví dụ
Nhận diện tín hiệu quá khứ đơn giữa nhiều lựa chọn
  1. 1

    UNESCO recognised Hoi An Ancient Town as a World Heritage Site in 1999. Bẫy: học sinh vừa học xong Chương 3 nên có xu hướng chọn ngay has been recognised mà không đọc kỹ mốc thời gian.

  2. 2

    Tín hiệu duy nhất trong câu là "in 1999" — một mốc quá khứ xác định, không có since/for/already đi kèm — nên phải dùng quá khứ đơn: was recognised.

  3. 3

    "has been recognised" sai vì không có since/for đi cùng mốc năm cụ thể; hai tín hiệu này không bao giờ đứng chung trong một câu bị động thuần. "is recognised" sai vì đây là một sự kiện tại một mốc cụ thể, không phải sự thật chung không gắn thời gian.

  4. 4

    Hoi An Ancient Town was recognised as a World Heritage Site in 1999.

  5. 5

    Một mốc năm cụ thể đứng MỘT MÌNH, không có since/for đi kèm, luôn là tín hiệu của quá khứ đơn — dù bài học gần nhất của em là thì nào.

Ví dụ
Biến đổi câu bắt đầu bằng từ cho sẵn, chọn đúng thì theo tín hiệu for
  1. 1

    People have preserved the old wooden houses of Hoi An for more than four hundred years. Bắt đầu câu mới bằng: The old wooden houses... Bẫy: học sinh dễ đọc "houses" là chủ ngữ số nhiều rồi quên rằng for + khoảng thời gian mới là tín hiệu quyết định thì, chứ không phải quyết định should be has hay have.

  2. 2

    Tín hiệu "for more than four hundred years" báo hiệu hiện tại hoàn thành; tân ngữ "the old wooden houses of Hoi An" thành chủ ngữ mới, danh từ chính "houses" số nhiều nên dùng have been preserved; tác nhân "people" chung chung nên lược bỏ.

  3. 3

    "were preserved for more than four hundred years" sai vì for + khoảng thời gian tính đến hiện tại không đi với quá khứ đơn. "has been preserved..." sai vì chủ ngữ chính houses số nhiều cần have, không phải has.

  4. 4

    The old wooden houses of Hoi An have been preserved for more than four hundred years.

  5. 5

    For + khoảng thời gian tính đến hiện tại luôn đi với have/has been, không phải was/were — khác với "for" chỉ mục đích trong câu khác.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy phản xạ theo bài học gần nhất
Bẫy lớn nhất của dạng bài này là phản xạ theo bài học gần nhất — vừa ôn xong hiện tại hoàn thành thì chọn has been cho mọi câu, kể cả câu có mốc quá khứ xác định. Luôn tự hỏi: câu này có since/for/already/so far/yet không? Có mốc quá khứ đứng một mình không? Hay hoàn toàn không có dấu hiệu thời gian nào? Ba câu hỏi đó, theo đúng thứ tự, luôn cho ra một câu trả lời.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: chọn đúng thì bị động không phải đoán mà là đọc — đọc kỹ mốc thời gian trong câu chủ động rồi đối chiếu với ba nhóm tín hiệu đã học. Bài sau em học một quyết định khác cũng dựa vào việc đọc kỹ câu gốc: khi nào giữ lại tác nhân "by", và khi nào phải lược bỏ.