Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhân và chia số hữu tỉ

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nhân và chia được hai số hữu tỉ bất kỳ, tìm được số nghịch đảo của một số hữu tỉ khác 0, xác định đúng dấu của một tích hoặc một thương, và áp dụng được tính chất phân phối để tính nhanh khi cần thiết.

Kiến thức nền cần nhớ

Em đã biết nhân, chia hai phân số ở lớp 6: nhân tử với tử, mẫu với mẫu; chia một phân số cho phân số khác bằng cách nhân với phân số nghịch đảo của nó. Em cũng nhớ quy tắc dấu khi nhân, chia số nguyên: cùng dấu cho kết quả dương, khác dấu cho kết quả âm. Bài này áp dụng nguyên hai quy tắc đó cho số hữu tỉ, mở rộng ra cả những phân số mang dấu âm mà lớp 6 chưa từng gặp.
Khởi động
Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài là một phân số, chiều rộng lại bằng một phần của chiều dài. Muốn tính diện tích, em phải nhân hai phân số với nhau — nhưng nếu một trong hai kích thước là số âm (ví dụ đại diện cho một khoản nợ trong bài toán khác, hay một hướng ngược lại trên biểu đồ), quy tắc dấu nào quyết định dấu của kết quả cuối cùng?

Kiến thức trọng tâm

Nhân hai số hữu tỉ $\frac{a}{b}$ và $\frac{c}{d}$: nhân tử với tử, mẫu với mẫu, rồi rút gọn nếu được: $\frac{a}{b} \times \frac{c}{d} = \frac{a \times c}{b \times d}$. Về dấu: hai số cùng dấu (cùng dương hoặc cùng âm) nhân với nhau cho kết quả dương; hai số khác dấu nhân với nhau cho kết quả âm.
Số nghịch đảo của $\frac{a}{b}$ ($a \ne 0$) là $\frac{b}{a}$ — đảo ngược tử và mẫu, giữ nguyên dấu. Tích của một số với nghịch đảo của nó luôn bằng 1: $\frac{a}{b} \times \frac{b}{a} = 1$. Số 0 không có nghịch đảo, vì không có số nào nhân với 0 lại được 1.
Chia số hữu tỉ $x$ cho số hữu tỉ $y$ ($y \ne 0$) bằng cách nhân $x$ với nghịch đảo của $y$: $x \div y = x \times \frac{1}{y}$. Quy tắc dấu của phép chia giống hệt phép nhân: cùng dấu cho thương dương, khác dấu cho thương âm — kể cả khi cả số bị chia lẫn số chia đều âm.
Phép nhân số hữu tỉ cũng có tính chất giao hoán ($x \times y = y \times x$), kết hợp ($(x \times y) \times z = x \times (y \times z)$), và phân phối với phép cộng ($x \times (y+z) = x \times y + x \times z$) — cả ba tính chất này y hệt phép nhân số nguyên đã học. Tính chất phân phối đặc biệt hữu ích để tính nhanh, ví dụ $\frac{2}{3} \times \left(\frac{3}{4} + \frac{1}{2}\right)$ có thể tách thành $\frac{2}{3} \times \frac{3}{4} + \frac{2}{3} \times \frac{1}{2}$ khi việc nhân riêng từng phần dễ hơn cộng trong ngoặc trước.
Chia một số hữu tỉ cho một số NGUYÊN $n$ ($n \ne 0$) là trường hợp riêng thường gặp: vì $n = \frac{n}{1}$, nghịch đảo của nó là $\frac{1}{n}$, nên $x \div n = x \times \frac{1}{n}$ — đơn giản là nhân với $\frac{1}{n}$, không cần đảo ngược gì phức tạp. Chẳng hạn $\frac{3}{4} \div 5 = \frac{3}{4} \times \frac{1}{5} = \frac{3}{20}$.
Thanh phân số biểu diễn 5/6, tô năm phần trong sáu phần bằng nhau.5/6
Minh họa độ lớn của phân số $\frac{5}{6}$, một trong hai thừa số của phép nhân dùng để kiểm tra kết quả trong ví dụ.

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ
Nhân hai số hữu tỉ khác dấu
  1. 1
    Tính $\left(-\frac{2}{3}\right) \times \frac{5}{4}$.
  2. 2
    $\left(-\frac{2}{3}\right) \times \frac{5}{4} = \frac{-2 \times 5}{3 \times 4} = \frac{-10}{12}$.
  3. 3
    Rút gọn cho ước chung lớn nhất là 2: $\frac{-10}{12} = -\frac{5}{6}$.
  4. 4
    Vậy $\left(-\frac{2}{3}\right) \times \frac{5}{4} = -\frac{5}{6}$ — hai thừa số khác dấu nên tích âm.
Ví dụ
Chia hai số hữu tỉ cùng âm
  1. 1
    Tính $\left(-\frac{7}{2}\right) \div \left(-\frac{14}{9}\right)$.
  2. 2
    Nghịch đảo của $-\frac{14}{9}$ là $-\frac{9}{14}$, nên $\left(-\frac{7}{2}\right) \div \left(-\frac{14}{9}\right) = \left(-\frac{7}{2}\right) \times \left(-\frac{9}{14}\right)$.
  3. 3
    $\left(-\frac{7}{2}\right) \times \left(-\frac{9}{14}\right) = \frac{7 \times 9}{2 \times 14} = \frac{63}{28} = \frac{9}{4}$.
  4. 4
    Vậy $\left(-\frac{7}{2}\right) \div \left(-\frac{14}{9}\right) = \frac{9}{4}$ — hai số cùng âm nên thương dương, đúng quy tắc dấu.
Ví dụ
Tính diện tích mảnh vườn (dạng thi)
  1. 1
    Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài $\frac{5}{2}$ m, chiều rộng bằng $\frac{2}{3}$ chiều dài. Tính diện tích mảnh vườn.
  2. 2
    Chiều rộng $= \frac{2}{3} \times \frac{5}{2} = \frac{10}{6} = \frac{5}{3}$ m.
  3. 3
    Diện tích $=$ dài $\times$ rộng $= \frac{5}{2} \times \frac{5}{3} = \frac{25}{6}$ m².
  4. 4
    Vậy diện tích mảnh vườn là $\frac{25}{6}$ m², xấp xỉ $4,17$ m².
Ví dụ
Tăng khẩu phần một công thức nấu ăn (dạng thi)
  1. 1
    Một công thức nấu ăn cho 2 người dùng $\frac{2}{3}$ kg thịt. Muốn nấu cho 3 người, cần bao nhiêu ki-lô-gam thịt, biết lượng nguyên liệu tỉ lệ thuận với số người ăn?
  2. 2
    Số người tăng từ 2 lên 3, tức gấp $\frac{3}{2}$ lần.
  3. 3
    Lượng thịt cần $= \frac{2}{3} \times \frac{3}{2} = \frac{6}{6} = 1$ kg.
  4. 4
    Vậy để nấu cho 3 người cần đúng $1$ kg thịt — một kết quả tròn, dễ kiểm tra lại bằng cách chia đều: mỗi người dùng $\frac{1}{3}$ kg, ba người dùng $1$ kg.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp
Nhiều bạn quên đổi phép chia thành phép nhân với nghịch đảo, mà nhân trực tiếp tử với tử, mẫu với mẫu của phép chia — sai hoàn toàn quy tắc. Một lỗi khác là tìm nghịch đảo nhưng đổi luôn cả dấu, ví dụ cho rằng nghịch đảo của $-\frac{2}{5}$ là $\frac{5}{2}$ thay vì $-\frac{5}{2}$.
Một mẹo kiểm tra nhanh dấu của kết quả trước khi tính chi tiết: đếm số thừa số âm trong phép nhân (hoặc số bị chia và số chia trong phép chia) — số lượng dấu âm chẵn thì kết quả dương, lẻ thì kết quả âm, bất kể có bao nhiêu số dương xen giữa. Cách đếm này giúp em phát hiện ngay một kết quả sai dấu, dù các con số cụ thể có tính đúng hay không, và đặc biệt hữu ích khi biểu thức có ba, bốn thừa số trở lên, giống như cách đếm thừa số âm em đã dùng với lũy thừa ở chương sau.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Nhân số hữu tỉ: nhân tử với tử, mẫu với mẫu. Chia số hữu tỉ: nhân với nghịch đảo của số chia. Nghịch đảo của $\frac{a}{b}$ ($a\ne0$) là $\frac{b}{a}$. Cùng dấu cho kết quả dương, khác dấu cho kết quả âm — đúng cho cả phép nhân lẫn phép chia. Phép nhân có tính chất giao hoán, kết hợp và phân phối với phép cộng, giống hệt phép nhân số nguyên đã học.

Bài học tiếp theo ghép cả bốn phép tính — cộng, trừ, nhân, chia — vào một biểu thức duy nhất, và học đúng thứ tự cần thực hiện chúng.