Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Gia tốc trong dao động điều hòa
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được phương trình gia tốc $a = -A\omega^2\cos(\omega t + \varphi) = -\omega^2 x$, giải thích được vì sao gia tốc luôn hướng về vị trí cân bằng, và tính được gia tốc cực đại cũng như gia tốc tại một li độ cho trước.
Kiến thức nền cần nhớ
Vật lí 10 đã định nghĩa gia tốc là đại lượng mô tả độ biến thiên của vận tốc theo thời gian (prior-grade review). Bài trước vừa viết được $v(t) = -A\omega\sin(\omega t + \varphi)$; bài này lấy đạo hàm thêm một lần nữa, dùng đúng quy tắc đạo hàm hàm hợp của $\sin$: $[\sin(u)]' = u'\cos(u)$ (Toán 11, same-grade bridge, cùng nhóm công thức đã dùng ở bài 4).
Khởi động
Ở bài trước, tốc độ cực đại xảy ra tại vị trí cân bằng, còn tại biên vật tạm dừng. Vậy tại đúng lúc vật tạm dừng ở biên, vật có đang đứng yên hoàn toàn không, hay vẫn đang chịu một lực nào đó khiến nó phải quay đầu ngay lập tức? Câu trả lời nằm ở gia tốc.
Kiến thức trọng tâm
Lấy đạo hàm của $v = -A\omega\sin(\omega t + \varphi)$ theo thời gian: $a = v' = -A\omega^2\cos(\omega t + \varphi)$. So sánh với phương trình li độ $x = A\cos(\omega t + \varphi)$, ta thấy ngay biểu thức trong ngoặc giống hệt nhau, nên có thể viết gọn lại thành một hệ thức cực kỳ quan trọng, không còn phụ thuộc thời gian $t$ tường minh: $$a = -\omega^2 x.$$
Hệ thức $a = -\omega^2 x$ cho biết: gia tốc luôn tỉ lệ thuận với li độ về độ lớn (hệ số tỉ lệ $\omega^2$), nhưng luôn **ngược dấu** với li độ. Khi vật lệch sang phía dương ($x>0$), gia tốc âm — kéo vật trở lại; khi vật lệch sang phía âm ($x<0$), gia tốc dương — cũng kéo vật trở lại. Nói cách khác, **gia tốc luôn hướng về vị trí cân bằng**, bất kể vật đang ở đâu trên quỹ đạo. Đây chính là câu trả lời cho câu hỏi khởi động: ngay tại biên, dù vận tốc bằng 0, gia tốc KHÔNG bằng 0 — nó đạt giá trị lớn nhất, chính là lực kéo vật quay đầu trở lại.
Vì $|\cos(\cdot)| \le 1$ và $x = \pm A$ khi $|\cos(\omega t + \varphi)| = 1$, gia tốc đạt độ lớn cực đại đúng tại biên: $a_{max} = A\omega^2$. Ngược lại tại vị trí cân bằng ($x=0$), theo $a=-\omega^2 x$, gia tốc bằng 0 — đối lập hoàn toàn với vận tốc, vốn cực đại tại chính vị trí này. Ba đại lượng $x$, $v$, $a$ luân phiên đạt cực trị: khi $x$ cực đại thì $v=0$ và $|a|$ cực đại; khi $x=0$ thì $|v|$ cực đại và $a=0$.
Chia hai vế của $a = -\omega^2 x$ cho $a_{max} = A\omega^2$, ta được một hệ thức gọn và rất hay dùng: $\dfrac{a}{a_{max}} = -\dfrac{x}{A}$, tức là **tỉ số giữa gia tốc và gia tốc cực đại luôn bằng đúng tỉ số giữa li độ và biên độ** (chỉ khác dấu). Nhờ đó, nếu đề cho biết gia tốc bằng bao nhiêu phần trăm gia tốc cực đại, em suy ra ngay li độ bằng bấy nhiêu phần trăm biên độ, không cần biết cụ thể $\omega$ hay thời điểm nào. Đây cũng là dấu hiệu để phân biệt hai công thức: hệ thức của $a$ với $x$ là bậc nhất (tỉ lệ thuận trực tiếp, không có căn), trong khi hệ thức của $v$ với $x$ ở bài trước có căn bậc hai — đừng nhầm lẫn dạng của hai công thức này.
Về ý nghĩa vật lí sâu hơn: theo định luật II Newton mà em đã học ở Vật lí 10 (prior-grade review), $\vec{F} = m\vec{a}$. Vì gia tốc trong dao động điều hòa luôn hướng về vị trí cân bằng, hợp lực tác dụng lên vật cũng luôn hướng về vị trí cân bằng — lực này về sau được gọi là **lực kéo về** (hay lực hồi phục). Khóa học tiếp theo sẽ chỉ ra chính xác lực kéo về đến từ đâu trong hai hệ cụ thể: lực đàn hồi của lò xo, và thành phần trọng lực của con lắc đơn.
Hai hệ thức độc lập thời gian — $v = \pm\omega\sqrt{A^2-x^2}$ của bài trước và $a = -\omega^2 x$ của bài này — thoạt nhìn tách rời, nhưng ghép lại cho phép em suy ra CẢ vận tốc lẫn gia tốc chỉ từ một li độ $x$ và các hằng số $A$, $\omega$, không cần biết thời điểm $t$ hay pha ban đầu $\varphi$ là bao nhiêu. Đây chính là kỹ năng sẽ được luyện tập trong bài Ôn tập cuối khóa.
Ví dụ
Suy ra li độ từ tỉ số gia tốc trên gia tốc cực đại
1
Một vật dao động điều hòa có biên độ $A = 6$ cm. Tại một thời điểm, độ lớn gia tốc của vật bằng đúng một nửa gia tốc cực đại. Tìm li độ của vật tại thời điểm đó.
2
Theo hệ thức vừa nêu, $|a|/a_{max} = |x|/A$. Đề cho $|a|/a_{max} = 1/2$, nên $|x|/A = 1/2$, suy ra $|x| = A/2 = 6/2 = 3$ cm.
3
Không cần biết $\omega$ cụ thể, kết quả vẫn đúng, vì $\omega$ đã bị triệt tiêu khi lập tỉ số $a/a_{max}$ — đây chính là điểm mạnh của cách làm bằng tỉ số so với tính riêng lẻ $a$ rồi giải phương trình $a=-\omega^2 x$.
Gia tốc đạt độ lớn cực đại $a_{max} = A\omega^2 = 80$ cm/s² tại các thời điểm vật ở biên.Đồ thị $a$ theo $x$ luôn là một đường thẳng qua gốc toạ độ với hệ số góc $-\omega^2$ — khác hẳn đồ thị $a$–$t$ ở trên, vốn là một đường hình cos.
Ví dụ
Tính gia tốc cực đại và kiểm chứng hệ thức a = −ω²x
1
Một vật dao động điều hòa có $A = 5$ cm, $\omega = 4$ rad/s. Tính gia tốc cực đại của vật, sau đó tính gia tốc khi vật ở li độ $x = 3$ cm bằng hệ thức $a = -\omega^2 x$.
$a = -\omega^2 x = -16 \times 3 = -48$ cm/s². Dấu âm cho biết gia tốc hướng ngược chiều dương của trục toạ độ, tức hướng về vị trí cân bằng — đúng như lí thuyết đã nêu.
Ví dụ
Kiểm tra một phép đo gia tốc bằng hệ thức a = −ω²x (dạng đề thi)
1
Một vật dao động điều hòa có tần số góc $\omega = 6$ rad/s và biên độ $A = 4$ cm. Tại một thời điểm, vật có li độ $x = 2$ cm và người ta đo được gia tốc tại thời điểm đó là $a = -72$ cm/s². Tính gia tốc cực đại của vật, và kiểm tra xem giá trị đo có phù hợp với hệ thức $a = -\omega^2 x$ hay không.
Giá trị tính được ($-72$ cm/s²) trùng khớp với giá trị đo được ($-72$ cm/s²), vậy phép đo phù hợp với hệ thức $a = -\omega^2 x$. Ngoài ra, $|a| = 72$ cm/s² nhỏ hơn $a_{max} = 144$ cm/s² — điều này hợp lí, vì $x = 2$ cm còn nhỏ hơn biên độ $A = 4$ cm, tức vật chưa đi tới biên nên gia tốc chưa đạt cực đại.
Sai lầm thường gặp
Nhầm dấu là lỗi nặng nhất ở bài này: nhiều học sinh viết $a = +\omega^2 x$ (cùng dấu với li độ), trong khi hệ thức đúng luôn có dấu trừ — gia tốc LUÔN ngược dấu với li độ, vì nó luôn hướng về vị trí cân bằng chứ không đẩy vật ra xa thêm. Lỗi thứ hai là nhầm vị trí đạt gia tốc cực đại: gia tốc cực đại tại BIÊN (nơi vận tốc bằng 0), không phải tại vị trí cân bằng (nơi vận tốc mới là đại lượng cực đại).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
$a = -A\omega^2\cos(\omega t + \varphi) = -\omega^2 x$: gia tốc luôn ngược dấu với li độ, nên luôn hướng về vị trí cân bằng. $a = 0$ tại vị trí cân bằng; $|a| = a_{max} = A\omega^2$ tại biên — đối lập hoàn toàn với vận tốc.
Ba công thức $x$, $v$, $a$ đã đầy đủ, nhưng trong đề thi, thông tin thường được cho dưới dạng một **đồ thị** thay vì một phương trình sẵn có. Bài tiếp theo luyện đọc ngược lại: từ hình dạng đồ thị $x$–$t$, suy ra $A$, $T$, $\varphi$, rồi suy tiếp ra dạng đồ thị $v$–$t$ và $a$–$t$ tương ứng.
Sau bài này, em viết được phương trình gia tốc a=−Aω2cos(ωt+φ)=−ω2x, giải thích được vì sao gia tốc luôn hướng về vị trí cân bằng, và tính được gia tốc cực đại cũng như gia tốc tại một li độ cho trước.
Vật lí 10 đã định nghĩa gia tốc là đại lượng mô tả độ biến thiên của vận tốc theo thời gian (prior-grade review). Bài trước vừa viết được v(t)=−Aωsin(ωt+φ); bài này lấy đạo hàm thêm một lần nữa, dùng đúng quy tắc đạo hàm hàm hợp của sin: [sin(u)]′=u′cos(u) (Toán 11, same-grade bridge, cùng nhóm công thức đã dùng ở bài 4).
Lấy đạo hàm của v=−Aωsin(ωt+φ) theo thời gian: a=v′=−Aω2cos(ωt+φ). So sánh với phương trình li độ x=Acos(ωt+φ), ta thấy ngay biểu thức trong ngoặc giống hệt nhau, nên có thể viết gọn lại thành một hệ thức cực kỳ quan trọng, không còn phụ thuộc thời gian t tường minh: a=−ω2x.
Hệ thức a=−ω2x cho biết: gia tốc luôn tỉ lệ thuận với li độ về độ lớn (hệ số tỉ lệ ω2), nhưng luôn ngược dấu với li độ. Khi vật lệch sang phía dương (x>0), gia tốc âm — kéo vật trở lại; khi vật lệch sang phía âm (x<0), gia tốc dương — cũng kéo vật trở lại. Nói cách khác, gia tốc luôn hướng về vị trí cân bằng, bất kể vật đang ở đâu trên quỹ đạo. Đây chính là câu trả lời cho câu hỏi khởi động: ngay tại biên, dù vận tốc bằng 0, gia tốc KHÔNG bằng 0 — nó đạt giá trị lớn nhất, chính là lực kéo vật quay đầu trở lại.
Vì ∣cos(⋅)∣≤1 và x=±A khi ∣cos(ωt+φ)∣=1, gia tốc đạt độ lớn cực đại đúng tại biên: amax=Aω2. Ngược lại tại vị trí cân bằng (x=0), theo a=−ω2x, gia tốc bằng 0 — đối lập hoàn toàn với vận tốc, vốn cực đại tại chính vị trí này. Ba đại lượng x, v, a luân phiên đạt cực trị: khi x cực đại thì v=0 và ∣a∣ cực đại; khi x=0 thì ∣v∣ cực đại và a=0.
Chia hai vế của a=−ω2x cho amax=Aω2, ta được một hệ thức gọn và rất hay dùng: amaxa=−Ax, tức là tỉ số giữa gia tốc và gia tốc cực đại luôn bằng đúng tỉ số giữa li độ và biên độ (chỉ khác dấu). Nhờ đó, nếu đề cho biết gia tốc bằng bao nhiêu phần trăm gia tốc cực đại, em suy ra ngay li độ bằng bấy nhiêu phần trăm biên độ, không cần biết cụ thể ω hay thời điểm nào. Đây cũng là dấu hiệu để phân biệt hai công thức: hệ thức của a với x là bậc nhất (tỉ lệ thuận trực tiếp, không có căn), trong khi hệ thức của v với x ở bài trước có căn bậc hai — đừng nhầm lẫn dạng của hai công thức này.
Về ý nghĩa vật lí sâu hơn: theo định luật II Newton mà em đã học ở Vật lí 10 (prior-grade review), F=ma. Vì gia tốc trong dao động điều hòa luôn hướng về vị trí cân bằng, hợp lực tác dụng lên vật cũng luôn hướng về vị trí cân bằng — lực này về sau được gọi là lực kéo về (hay lực hồi phục). Khóa học tiếp theo sẽ chỉ ra chính xác lực kéo về đến từ đâu trong hai hệ cụ thể: lực đàn hồi của lò xo, và thành phần trọng lực của con lắc đơn.
Hai hệ thức độc lập thời gian — v=±ωA2−x2 của bài trước và a=−ω2x của bài này — thoạt nhìn tách rời, nhưng ghép lại cho phép em suy ra CẢ vận tốc lẫn gia tốc chỉ từ một li độ x và các hằng số A, ω, không cần biết thời điểm t hay pha ban đầu φ là bao nhiêu. Đây chính là kỹ năng sẽ được luyện tập trong bài Ôn tập cuối khóa.
Một vật dao động điều hòa có biên độ A=6 cm. Tại một thời điểm, độ lớn gia tốc của vật bằng đúng một nửa gia tốc cực đại. Tìm li độ của vật tại thời điểm đó.
Theo hệ thức vừa nêu, ∣a∣/amax=∣x∣/A. Đề cho ∣a∣/amax=1/2, nên ∣x∣/A=1/2, suy ra ∣x∣=A/2=6/2=3 cm.
Không cần biết ω cụ thể, kết quả vẫn đúng, vì ω đã bị triệt tiêu khi lập tỉ số a/amax — đây chính là điểm mạnh của cách làm bằng tỉ số so với tính riêng lẻ a rồi giải phương trình a=−ω2x.
Gia tốc đạt độ lớn cực đại amax=Aω2=80 cm/s² tại các thời điểm vật ở biên.
Đồ thị a theo x luôn là một đường thẳng qua gốc toạ độ với hệ số góc −ω2 — khác hẳn đồ thị a–t ở trên, vốn là một đường hình cos.
Một vật dao động điều hòa có A=5 cm, ω=4 rad/s. Tính gia tốc cực đại của vật, sau đó tính gia tốc khi vật ở li độ x=3 cm bằng hệ thức a=−ω2x.
amax=Aω2=5×42=5×16=80 cm/s².
a=−ω2x=−16×3=−48 cm/s². Dấu âm cho biết gia tốc hướng ngược chiều dương của trục toạ độ, tức hướng về vị trí cân bằng — đúng như lí thuyết đã nêu.
Một vật dao động điều hòa có tần số góc ω=6 rad/s và biên độ A=4 cm. Tại một thời điểm, vật có li độ x=2 cm và người ta đo được gia tốc tại thời điểm đó là a=−72 cm/s². Tính gia tốc cực đại của vật, và kiểm tra xem giá trị đo có phù hợp với hệ thức a=−ω2x hay không.
amax=Aω2=4×62=4×36=144 cm/s².
a=−ω2x=−36×2=−72 cm/s².
Giá trị tính được (−72 cm/s²) trùng khớp với giá trị đo được (−72 cm/s²), vậy phép đo phù hợp với hệ thức a=−ω2x. Ngoài ra, ∣a∣=72 cm/s² nhỏ hơn amax=144 cm/s² — điều này hợp lí, vì x=2 cm còn nhỏ hơn biên độ A=4 cm, tức vật chưa đi tới biên nên gia tốc chưa đạt cực đại.
Nhầm dấu là lỗi nặng nhất ở bài này: nhiều học sinh viết a=+ω2x (cùng dấu với li độ), trong khi hệ thức đúng luôn có dấu trừ — gia tốc LUÔN ngược dấu với li độ, vì nó luôn hướng về vị trí cân bằng chứ không đẩy vật ra xa thêm. Lỗi thứ hai là nhầm vị trí đạt gia tốc cực đại: gia tốc cực đại tại BIÊN (nơi vận tốc bằng 0), không phải tại vị trí cân bằng (nơi vận tốc mới là đại lượng cực đại).
a=−Aω2cos(ωt+φ)=−ω2x: gia tốc luôn ngược dấu với li độ, nên luôn hướng về vị trí cân bằng. a=0 tại vị trí cân bằng; ∣a∣=amax=Aω2 tại biên — đối lập hoàn toàn với vận tốc.
Ba công thức x, v, a đã đầy đủ, nhưng trong đề thi, thông tin thường được cho dưới dạng một đồ thị thay vì một phương trình sẵn có. Bài tiếp theo luyện đọc ngược lại: từ hình dạng đồ thị x–t, suy ra A, T, φ, rồi suy tiếp ra dạng đồ thị v–t và a–t tương ứng.