Ôn tập tổng hợp: thì và từ vựng sức khỏe
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em vận dụng đồng thời từ vựng sức khỏe và hai thì hiện tại hoàn thành/quá khứ đơn vào các dạng bài thi thật: điền từ trong đoạn văn, biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn, và tìm lỗi sai được gạch chân -- ba dạng bài xuất hiện đều đặn trong đề kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ lớp 11.
Kiến thức nền cần có
Bốn bài trước đã dạy riêng từng mảnh: từ vựng thói quen/triệu chứng, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, và cách phân biệt hai thì đó. Bài này không dạy thêm điểm ngữ pháp mới, mà luyện gộp tất cả vào cùng một đoạn văn hoặc một bộ câu hỏi, đúng như đề thi thật sẽ trộn lẫn nhiều điểm kiến thức trong cùng một câu hoặc một đoạn.
Câu hỏi khởi động
Quy trình rà lỗi trong bài hỗn hợp
Với dạng biến đổi câu giữ nguyên nghĩa (given a first word), bước đầu tiên là xác định câu gốc đang ở thì nào và mang nghĩa gì (mốc thời gian cụ thể hay khoảng thời gian kéo dài), rồi mới chọn cấu trúc đích phù hợp -- đổi cấu trúc không có nghĩa là đổi luôn cả thì, trừ khi từ cho sẵn (since, ago, for) buộc phải đổi thì để câu còn đúng ngữ pháp.
- 1
Complete: 'Since she (1) ___ (start) a new job, Trang has (2) ___ (do/make) more exercise to reduce stress.' Điền đúng dạng cho hai chỗ trống.
- 2
Chỗ (1) nằm trong mệnh đề since, chỉ một sự kiện làm mốc đã xảy ra và kết thúc (bắt đầu công việc mới), nên chia quá khứ đơn: started. Chỗ (2) là một collocation, exercise đi với do/take chứ không phải make, và động từ đã có has ở phía trước nên chỉ cần điền quá khứ phân từ done.
- 3
Với chỗ (1): starts (sai, phải là quá khứ đơn vì đây là sự kiện làm mốc), has started (sai, mệnh đề since không dùng hiện tại hoàn thành cho chính sự kiện làm mốc), started (đúng). Với chỗ (2): made (sai collocation với exercise), does (sai vì thiếu has ở trước để tạo hiện tại hoàn thành, has does cũng sai cấu trúc), done (đúng, khớp với has đã cho).
- 4
Since she started a new job, Trang has done more exercise to reduce stress.
- 5
Luôn tách riêng lỗi thì (mệnh đề since dùng quá khứ đơn) và lỗi từ vựng (exercise đi với do, không đi với make) -- một chỗ trống có thể kiểm tra cả hai cùng lúc, nhưng cách sửa cho từng loại lỗi hoàn toàn độc lập với nhau.
- 1
Rewrite keeping the same meaning, starting with the given word: 'Minh joined the swimming club two years ago and he still goes every week.' Start with: 'Minh has...'
- 2
Câu gốc có hai vế: một vế nêu mốc thời gian đã qua (joined ... two years ago), một vế nêu việc vẫn tiếp diễn đến hiện tại (still goes every week). Từ cho sẵn 'Minh has' báo hiệu phải gộp cả ý thành một câu hiện tại hoàn thành duy nhất, dùng since để nối với sự kiện làm mốc.
- 3Với các cách viết: (a) Minh has gone swimming every week since he joined the club two years ago (giữ đúng nghĩa, since + quá khứ đơn cho mốc, has gone cho việc kéo dài); (b) Minh has gone swimming every week for he joined the club two years ago (sai, for không đi trước một mệnh đề chỉ mốc); (c) Minh has went swimming every week since he joined the club two years ago (sai, sau has phải là quá khứ phân từ gone, không phải went) -- loại (b) và (c) vì các lý do trên.
- 4
Minh has gone swimming every week since he joined the club two years ago.
- 5
Khi đề cho từ đầu là has/have, luôn nghĩ ngay đến việc cần một sự kiện làm mốc (since + quá khứ đơn) nếu câu gốc có nhắc đến thời điểm bắt đầu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Tổng kết ba bẫy lớn nhất của cả chương tính đến bài này: (1) dùng mốc thời gian cụ thể (last year, yesterday, ago) cùng với hiện tại hoàn thành; (2) dùng many/a với danh từ không đếm được như water, medicine, advice; (3) chia sai collocation động từ + danh từ sức khỏe (make thay vì do/take). Rà lại cả ba khi kiểm tra bài trước khi nộp.
Tóm tắt
Một bài hỗn hợp cần rà nhiều lượt, mỗi lượt kiểm tra một loại lỗi: thì (mốc cụ thể hay khoảng thời gian kéo dài), collocation từ vựng, và danh từ đếm được/không đếm được. Biến đổi câu với từ cho sẵn cần xác định đúng thì gốc trước khi ghép sang cấu trúc mới.
Bài cuối cùng của khóa học chuyển sang cấu trúc so/neither trong một bài đọc hiểu về sức khỏe và tuổi thọ, khép lại toàn bộ nội dung đã học trong khóa.