Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng về thói quen sống khỏe mạnh
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng các cụm từ (collocation) mô tả thói quen sống khỏe mạnh -- không chỉ nhớ nghĩa từng từ riêng lẻ, mà biết từ nào đi với động từ nào, giới từ nào -- để mô tả đúng lối sống của một người trong một đoạn văn hoặc bài trắc nghiệm sức khỏe.
Kiến thức nền cần có
Từ những lớp dưới em đã biết các từ đơn lẻ như healthy, exercise, sleep, food. Bài này không dạy lại nghĩa của chúng, mà ghép chúng vào đúng cụm cố định người bản ngữ dùng -- vì tiếng Anh rất kén chọn động từ đi kèm một danh từ, và ghép sai động từ là lỗi học sinh Việt Nam mắc nhiều nhất khi viết về chủ đề sức khỏe, dù từ vựng gốc không hề khó.
Câu hỏi khởi động
Hoa vừa đọc một bài báo về tuổi thọ và tự nhắc mình: 'From now on, I will do regular exercise, get sufficient sleep, and cut down on sugar.' Bạn cùng bàn của Hoa hỏi: sao không viết 'make exercise' cho gọn, học sinh nào cũng nói vậy mà? Câu trả lời nằm ở chính bản chất của collocation -- tiếng Anh không cho phép ghép tự do như tiếng Việt, và 'làm' không phải lúc nào cũng dịch thành make.
Cụm từ về ăn uống và vận động lành mạnh
Nhóm ăn uống: follow/have a balanced diet (theo một chế độ ăn cân bằng), cut down on sugar (giảm bớt đường -- luôn cần giới từ on, không được bỏ), avoid junk food (tránh đồ ăn vặt kém lành mạnh), drink plenty of water (uống đủ nước, plenty of là cách nói tự nhiên hơn much water trong văn nói hằng ngày). Nhóm vận động và nghỉ ngơi: do/take regular exercise (tập thể dục đều đặn -- exercise đi với do hoặc take, KHÔNG đi với make), get sufficient sleep (ngủ đủ giấc), reduce stress (giảm căng thẳng).
Điểm học sinh hay nhầm nhất: động từ make thường được học sinh Việt Nam dùng cho mọi nghĩa 'làm', nhưng tiếng Anh tách bạch make (tạo ra một thứ mới, ví dụ make a plan, make a decision) với do/take (thực hiện một hoạt động có sẵn, ví dụ do exercise, do homework, take a rest). Riêng động từ quit còn một bẫy tinh vi hơn: quit smoking (bỏ hẳn thói quen hút thuốc) khác nghĩa hoàn toàn với stop to smoke (dừng việc khác lại để đi hút thuốc) -- quit/stop smoking dùng V-ing vì diễn tả việc dừng chính hành động đó, còn stop to smoke dùng to-V vì diễn tả mục đích dừng lại để làm việc khác.
Ngoài tám cụm cốt lõi trên, em sẽ gặp thêm vài cách nói gần nghĩa trong bài đọc thật: stay in shape/keep fit (giữ dáng, giữ thể lực -- nhấn vào kết quả bên ngoài của việc tập luyện), look after/take care of your health (chăm sóc sức khỏe nói chung, một cụm rộng hơn bao trùm cả tám cụm trên). Những cụm này không thay thế được cho nhau một cách máy móc: 'keep fit' hợp khi nói về hình thể, còn 'take care of your health' hợp khi nói khái quát về cả lối sống, nên chọn đúng ngữ cảnh trước khi ghép câu.
Mỗi cụm phải học nguyên khối động từ đi kèm, không tách rời để dịch từng từ.
Ví dụ
Chọn đúng collocation để mô tả thói quen của Minh
1
Complete the sentence about Minh's routine: 'Every day, Minh tries to ___ a balanced diet and get sufficient sleep.' Bẫy ở đây là nghĩ do hoặc make đều hợp lý vì cả hai đều mang nghĩa chung 'thực hiện'.
2
Cụm cố định trong tiếng Anh để nói 'theo một chế độ ăn' là follow/have a balanced diet -- diet đi với động từ follow hoặc have, không đi với make, do, hay take.
3
Với bốn lựa chọn: (a) follow, (b) make, (c) do, (d) take -- loại (b) vì make a diet mang nghĩa 'lập ra một chế độ ăn mới', không phải 'tuân theo' một chế độ ăn đã có; loại (c) vì do không tạo thành collocation tự nhiên với diet trong tiếng Anh chuẩn; loại (d) vì take a diet không phải cách nói người bản ngữ dùng ở ngữ cảnh này.
4
Every day, Minh tries to follow a balanced diet and get sufficient sleep.
5
Diet luôn đi với follow/have, không bao giờ đi với make/do. Biến thể: có thể thay bằng 'stick to a balanced diet' (bám sát chế độ ăn), một cụm khác cùng nghĩa em sẽ gặp ở trình độ cao hơn.
Ví dụ
Tìm lỗi collocation trong đoạn mô tả thói quen của Lan
1
Lan wrote in her health journal: 'I (A) make exercise every morning, (B) cut down on sugar, and (C) avoid junk food, so I (D) rarely feel tired.' Giáo viên gạch chân bốn cụm và hỏi cụm nào sai.
2
Cụm (A) make exercise sai vì exercise (khi là hoạt động thể chất) không đi với make -- make chỉ dùng khi tạo ra thứ mới, còn thực hiện một hoạt động thể chất phải dùng do hoặc take. Ba cụm còn lại (B), (C), (D) đều đúng chuẩn.
3
Đổi make exercise thành do exercise (hoặc take exercise, hoặc đơn giản là exercise dùng như động từ).
4
I do exercise every morning, cut down on sugar, and avoid junk food, so I rarely feel tired.
5
Trước khi viết make + danh từ hoạt động, tự hỏi: mình đang tạo ra thứ gì mới, hay đang thực hiện một hoạt động có sẵn? Nếu là thực hiện, dùng do/take, không dùng make.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất: dùng make cho mọi nghĩa 'làm' vì thói quen dịch trực tiếp từ tiếng Việt -- make exercise, make a diet đều sai. Hãy nhớ: make = tạo ra một thứ mới; do/take = thực hiện một hoạt động có sẵn. Bẫy thứ hai: quên giới từ on sau cut down (cut down on sugar), vì trong tiếng Việt 'giảm đường' không có từ nào tương ứng với on. Bẫy thứ ba, tinh vi hơn: quit/stop smoking (V-ing, bỏ hẳn thuốc lá) và stop to smoke (to-V, tạm dừng việc khác để đi hút thuốc) nhìn gần giống nhau nhưng mang hai nghĩa trái ngược -- luôn kiểm tra xem động từ theo sau stop có phải V-ing hay to-V trước khi kết luận nghĩa của câu.
Tóm tắt
Tám cụm cốt lõi của bài: follow/have a balanced diet, cut down on sugar, avoid junk food, drink plenty of water, do/take regular exercise, get sufficient sleep, reduce stress, quit smoking. Ghi nhớ động từ đi kèm của từng cụm quan trọng hơn nhớ nghĩa của riêng danh từ.
Bài tiếp theo, em học từ vựng về triệu chứng bệnh và lời khuyên sức khỏe -- một nhóm collocation khác cũng dễ nhầm không kém.
Từ những lớp dưới em đã biết các từ đơn lẻ như healthy, exercise, sleep, food. Bài này không dạy lại nghĩa của chúng, mà ghép chúng vào đúng cụm cố định người bản ngữ dùng -- vì tiếng Anh rất kén chọn động từ đi kèm một danh từ, và ghép sai động từ là lỗi học sinh Việt Nam mắc nhiều nhất khi viết về chủ đề sức khỏe, dù từ vựng gốc không hề khó.
Hoa vừa đọc một bài báo về tuổi thọ và tự nhắc mình: 'From now on, I will do regular exercise, get sufficient sleep, and cut down on sugar.' Bạn cùng bàn của Hoa hỏi: sao không viết 'make exercise' cho gọn, học sinh nào cũng nói vậy mà? Câu trả lời nằm ở chính bản chất của collocation -- tiếng Anh không cho phép ghép tự do như tiếng Việt, và 'làm' không phải lúc nào cũng dịch thành make.
Nhóm ăn uống: follow/have a balanced diet (theo một chế độ ăn cân bằng), cut down on sugar (giảm bớt đường -- luôn cần giới từ on, không được bỏ), avoid junk food (tránh đồ ăn vặt kém lành mạnh), drink plenty of water (uống đủ nước, plenty of là cách nói tự nhiên hơn much water trong văn nói hằng ngày). Nhóm vận động và nghỉ ngơi: do/take regular exercise (tập thể dục đều đặn -- exercise đi với do hoặc take, KHÔNG đi với make), get sufficient sleep (ngủ đủ giấc), reduce stress (giảm căng thẳng).
Điểm học sinh hay nhầm nhất: động từ make thường được học sinh Việt Nam dùng cho mọi nghĩa 'làm', nhưng tiếng Anh tách bạch make (tạo ra một thứ mới, ví dụ make a plan, make a decision) với do/take (thực hiện một hoạt động có sẵn, ví dụ do exercise, do homework, take a rest). Riêng động từ quit còn một bẫy tinh vi hơn: quit smoking (bỏ hẳn thói quen hút thuốc) khác nghĩa hoàn toàn với stop to smoke (dừng việc khác lại để đi hút thuốc) -- quit/stop smoking dùng V-ing vì diễn tả việc dừng chính hành động đó, còn stop to smoke dùng to-V vì diễn tả mục đích dừng lại để làm việc khác.
Ngoài tám cụm cốt lõi trên, em sẽ gặp thêm vài cách nói gần nghĩa trong bài đọc thật: stay in shape/keep fit (giữ dáng, giữ thể lực -- nhấn vào kết quả bên ngoài của việc tập luyện), look after/take care of your health (chăm sóc sức khỏe nói chung, một cụm rộng hơn bao trùm cả tám cụm trên). Những cụm này không thay thế được cho nhau một cách máy móc: 'keep fit' hợp khi nói về hình thể, còn 'take care of your health' hợp khi nói khái quát về cả lối sống, nên chọn đúng ngữ cảnh trước khi ghép câu.
Bẫy hay gặp nhất: dùng make cho mọi nghĩa 'làm' vì thói quen dịch trực tiếp từ tiếng Việt -- make exercise, make a diet đều sai. Hãy nhớ: make = tạo ra một thứ mới; do/take = thực hiện một hoạt động có sẵn. Bẫy thứ hai: quên giới từ on sau cut down (cut down on sugar), vì trong tiếng Việt 'giảm đường' không có từ nào tương ứng với on. Bẫy thứ ba, tinh vi hơn: quit/stop smoking (V-ing, bỏ hẳn thuốc lá) và stop to smoke (to-V, tạm dừng việc khác để đi hút thuốc) nhìn gần giống nhau nhưng mang hai nghĩa trái ngược -- luôn kiểm tra xem động từ theo sau stop có phải V-ing hay to-V trước khi kết luận nghĩa của câu.