Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng triệu chứng bệnh và lời khuyên sức khỏe

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng các cụm từ mô tả triệu chứng bệnh thông thường và lời khuyên sức khỏe đi kèm, đồng thời tránh được lỗi ngữ pháp phổ biến nhất khi lời khuyên có một danh từ không đếm được đi sau nó.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học các cụm về thói quen sống khỏe. Bài này thêm một nhóm từ vựng liên quan: khi thói quen không tốt, cơ thể sẽ có triệu chứng, và người khác sẽ đưa ra lời khuyên. Ba mảng từ vựng này -- thói quen, triệu chứng, lời khuyên -- luôn xuất hiện cùng nhau trong một bài đọc hay bài nghe về chủ đề sức khỏe của đề thi.

Câu hỏi khởi động

Quang nhắn tin cho Linh: 'I have a terrible headache and a sore throat today. What should I do?' Linh trả lời: 'You should see a doctor and drink plenty of fluids.' Câu trả lời của Linh dùng đúng hai cụm quan trọng của bài học hôm nay -- vậy những cụm mô tả triệu chứng và lời khuyên còn lại trông như thế nào, và chúng có điểm ngữ pháp nào dễ sai không?

Cụm từ mô tả triệu chứng bệnh

Nhóm triệu chứng: have a headache (đau đầu), have a sore throat (đau họng), have a runny nose (sổ mũi), have a high temperature/fever (sốt cao), feel exhausted (kiệt sức), feel under the weather (cảm thấy không khỏe -- đây là một thành ngữ, không liên quan gì đến thời tiết thật), catch a cold (bị cảm lạnh). Điểm chung: phần lớn triệu chứng đi với động từ have, chỉ có feel dùng cho cảm giác chung chung và catch dùng riêng cho a cold.
Nhóm lời khuyên: see a doctor (đi khám bác sĩ), get plenty of rest (nghỉ ngơi đầy đủ), take some medicine (uống thuốc -- take, không phải eat hay drink), drink plenty of fluids (uống đủ nước và chất lỏng), avoid strenuous activity (tránh hoạt động gắng sức). Một điểm ngữ pháp quan trọng cần để ý: fluids, medicine, advice, và nhiều danh từ chỉ chất lỏng/lời khuyên trong tiếng Anh là danh từ không đếm được -- không có 'a medicine' cho một liều thuốc chung chung, không có 'many advices'. Vì vậy, những từ chỉ số lượng dùng với chúng phải là much/little/plenty of/some, không phải many/a few.
So sánh nhanh với danh từ đếm được cùng chủ đề để tránh áp dụng nhầm quy tắc: a doctor, a symptom, a pill đều đếm được bình thường (a doctor, two doctors, many doctors), trong khi water, medicine, advice, information không bao giờ thêm -s và không bao giờ đi với a/an ở nghĩa chung. Nhớ đúng danh từ nào rơi vào nhóm nào quan trọng hơn nhớ quy tắc much/many suông, vì bản thân quy tắc rất đơn giản -- cái khó là xếp đúng từ vào đúng nhóm.
Một điểm nữa em nên phân biệt: catch a cold (bắt đầu bị lây cảm lạnh, nhấn vào thời điểm nhiễm bệnh) khác với have a cold (đang có triệu chứng cảm lạnh, nhấn vào trạng thái hiện tại). Vì vậy 'I caught a cold yesterday' hợp lý (nói về thời điểm bắt đầu), còn 'I am catching a cold now' nghe kỳ vì catch không dùng để mô tả một trạng thái đang kéo dài -- muốn nói đang bị cảm, dùng have a cold hoặc feel under the weather.
Sơ đồ ba phần đối chiếu danh từ không đếm được trong chủ đề sức khỏe với từ chỉ số lượng đúng và sai.Danh từ không đếm đượcwater, medicine, advice,rest (khi chỉ trạngthái)Từ chỉ số lượng đúngmuch / a little / plentyof / someTừ chỉ số lượng SAImany, a few (chỉ dùngcho danh từ đếm được)
Nhầm many/a few với danh từ không đếm được là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của bài này.
Ví dụ
Chọn đúng collocation triệu chứng cho câu chuyện của Nam
  1. 1

    Complete: 'Nam has a bad ___, so his voice sounds rough and it hurts when he swallows.' Bẫy ở đây là nghĩ headache hay fever cũng hợp lý vì đều là từ chỉ bệnh.

  2. 2

    Hai chi tiết 'giọng khàn' và 'đau khi nuốt' chỉ khớp với triệu chứng đau ở cổ họng, tức sore throat -- headache liên quan đến đầu, fever liên quan đến nhiệt độ cơ thể, cả hai đều không giải thích được việc đau khi nuốt.

  3. 3

    Với bốn lựa chọn: (a) sore throat, (b) headache, (c) fever, (d) runny nose -- loại (b) vì headache không liên quan đến việc nuốt hay giọng nói; loại (c) vì fever chỉ nói về nhiệt độ cơ thể tăng, không giải thích giọng khàn; loại (d) vì runny nose là triệu chứng ở mũi, không liên quan đến họng.

  4. 4

    Nam has a bad sore throat, so his voice sounds rough and it hurts when he swallows.

  5. 5

    Sore throat luôn đi với have (has a sore throat). Biến thể: có thể thêm bad để nhấn mức độ nặng (a bad sore throat), collocation này cũng dùng được cho headache và cold (a bad headache, a bad cold).

Ví dụ
Phát hiện lỗi đếm được/không đếm được trong lời khuyên sức khỏe
  1. 1

    Which underlined part is wrong? 'If you have (A) a high temperature, you should (B) take a rest and (C) drink many water to help your body (D) recover quickly.'

  2. 2

    Water là danh từ không đếm được, nên many (chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều) không thể đứng trước nó. Ba cụm (A), (B), (D) đều đúng chuẩn: a high temperature, take a rest, recover quickly.

  3. 3

    Đổi many water thành much water, hoặc tự nhiên hơn là plenty of water.

  4. 4

    If you have a high temperature, you should take a rest and drink plenty of water to help your body recover quickly.

  5. 5

    Trước một danh từ chỉ chất lỏng hay lời khuyên trong bài sức khỏe (water, medicine, advice, rest), luôn tự hỏi: đây có đếm được không? Nếu không, many/a few không bao giờ được dùng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy lớn nhất của bài: coi water, medicine, advice, rest (khi chỉ trạng thái nghỉ ngơi) là danh từ đếm được vì tiếng Việt không phân biệt. Trước khi thêm many, a, hoặc số nhiều -s vào một danh từ chỉ chất lỏng hay lời khuyên, hãy tự hỏi: mình có thể đếm '1 water, 2 waters' không? Nếu không, nó không đếm được. Bẫy thứ hai: nhầm catch a cold (thời điểm bắt đầu nhiễm bệnh) với have a cold (trạng thái đang bị cảm) -- catch không dùng ở thì tiếp diễn để tả một trạng thái đang kéo dài.

Tóm tắt

Triệu chứng: have a headache/sore throat/runny nose/high temperature, feel exhausted/under the weather, catch a cold. Lời khuyên: see a doctor, get plenty of rest, take some medicine, drink plenty of fluids, avoid strenuous activity. Ghi nhớ water, medicine, advice, rest là danh từ không đếm được, không bao giờ đi với many hay mạo từ a ở nghĩa chung.

Bài tiếp theo, em chuyển sang ngữ pháp: hiện tại hoàn thành, thì dùng để nói về trải nghiệm sức khỏe của một người tính đến thời điểm hiện tại, và em sẽ thấy nhiều từ vựng vừa học ở hai bài này xuất hiện lại trong các câu ví dụ.